Tài chính Intuitive Surgical, Inc. (ISRG)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Instruments & Supplies · 17.021 nhân viên · CEO David J. Rosa
- Giá
- 432,01 $ -3,73%
- Vốn hóa
- 153 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 150 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 2,97 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 153 T $ EV 150 T $
- Doanh thu
- 11,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 51,6× Dự phóng 38,4× (FY2026)
- P/S
- 13,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 35,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,96 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 11,9 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 3,24 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu vượt 4,9%, EPS vượt 13,2%Doanh thu 3,05 T $ so với kỳ vọng 2,91 T $ (+4,9%); EPS 3,00 $ so với 2,65 $ (+13,2%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 21,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,05 T $, so với mức trung bình 20,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 28,4% (TTM), -0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 16,6% trong khi doanh thu tăng 20,5%.
- Capex chiếm 4,2% doanh thu (năm trước 7,2%)Đã đầu tư 492 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-28,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,6 T $ = 121,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,62 T $ cho cổ đông = 128,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,62 T $ (năm trước 2,09 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 835 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,8% trong một năm352 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 362 Tr.
- Tiền ròng 4,04 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,04 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 4,91 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,05 T $ | 2,51 T $ | +21,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 68,4% | 66,4% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 593 Tr $ | 760 Tr $ | -22,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,4% | 30,3% | -10,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 523 Tr $ | 704 Tr $ | -25,8% |
| EPS pha loãng | 1,49 $ | 1,95 $ | -23,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,22 T $ | 841 Tr $ | +45,6% |
| Capex | 113 Tr $ | 105 Tr $ | +7,3% |
| Dòng tiền tự do | 1,11 T $ | 736 Tr $ | +51,0% |
| R&D | 408 Tr $ | 329 Tr $ | +24,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 213 Tr $ | 204 Tr $ | +4,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,05 T $ | 2,91 T $ | +4,9% |
| EPS (theo dự báo) | 3,00 $ | 2,65 $ | +13,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Instruments and Accessories | 1,8 T $ | +18,3% | 59,0% | 6,88 T $ | +19,1% | |
| Systems | 769 Tr $ | +30,3% | 25,2% | 2,89 T $ | +23,4% | |
| Services | 482 Tr $ | +21,8% | 15,8% | 1,81 T $ | +20,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Geographic Distribution, Domestic | 2,06 T $ | +20,1% | 67,7% | 7,71 T $ | – | |
| Geographic Distribution, Foreign | 986 Tr $ | +25,2% | 32,3% | 3,87 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,09 T $
- Capex
- -492 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -4,62 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -485 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 835 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,6 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 128,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 51,6× | 72,6× | 65,9× – 79,8× |
| EV / EBITDA | 35,7× | 52,2× | 47,0× – 58,5× |
| EV / Doanh thu | 12,9× | 19,0× | 14,9× – 22,2× |
| Giá / FCF | 42,4× | 110,7× | 73,7× – 158,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,4× | 10,2× | 8,5× – 11,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 1,0% | 0,6% – 1,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 16,0% | 12,5% | 11,4% – 13,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,0% | 14,0% | 12,0% – 16,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 485,44 $ (+12,4%)
khoảng 357,44 $ – 558,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 11,9 T $ | +18,4% | 11,25 $ | +42,9% | 38,4× | 16 |
| FY2027 | 13,3 T $ | +11,9% | 12,48 $ | +11,0% | 34,6× | 16 |
| FY2028 | 15 T $ | +12,3% | 14,03 $ | +12,4% | 30,8× | 11 |
| FY2029 | 16,7 T $ | +11,4% | 15,76 $ | +12,3% | 27,4× | 4 |
| FY2030 | 19,2 T $ | +14,9% | 17,98 $ | +14,1% | 24,0× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 311 số liệu mà Intuitive Surgical, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,2 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 280 Tr $ | 291 Tr $ | -4,0% | 255 Tr $ | 193 Tr $ | +31,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,72 T $ | 1,26 T $ | +36,6% | 1,53 T $ | 1,23 T $ | +24,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 29,9 Tr $2025-12-31 | 30,7 Tr $ | -2,6% | 29,9 Tr $ | 30,7 Tr $ | -2,6% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 9,1 Tr $ | 14,9 Tr $ | -38,9% | 57,2 Tr $ | 43,3 Tr $ | +32,1% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 274 Tr $ | 231 Tr $ | +18,3% | 194 Tr $ | 239 Tr $ | -19,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,28 T $2025-12-31 | 1,88 T $ | +21,0% | 2,28 T $ | 1,88 T $ | +21,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -60,3 Tr $ | 26,5 Tr $ | -327,5% | 43,3 Tr $ | -51,3 Tr $ | +184,4% |
| Acquisition Costs, Period Cost | – | – | – | 130 Tr $ | 111 Tr $ | +17,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 11,5 T $ | 10,5 T $ | +9,9% | 10,8 T $ | 9,68 T $ | +11,2% |
| Amortization of Intangible Assets | 9,3 Tr $ | 3,3 Tr $ | +181,8% | 13,2 Tr $ | 16,7 Tr $ | -21,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3,7 Tr | 1,8 Tr | +105,6% | 1 Tr | 200 N | +400,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 218 Tr $ | 205 Tr $ | +5,9% | 797 Tr $ | 683 Tr $ | +16,7% |
| Assets | 19,3 T $ | 19,4 T $ | 0,0% | 20,5 T $ | 18,7 T $ | +9,2% |
| Assets, Current | 8,43 T $ | 8,53 T $ | -1,1% | 9,78 T $ | 7,11 T $ | +37,5% |
| Buildings and Improvements, Gross | 2,83 T $2025-12-31 | 1,49 T $ | +90,7% | 2,83 T $ | 1,49 T $ | +90,7% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 58,3 Tr $2025-12-31 | 57,2 Tr $ | +1,9% | 58,3 Tr $ | 57,2 Tr $ | +1,9% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Assets, Prepaid Expense and Other Assets | 75,2 Tr $2026-03-01 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities, Deferred Revenue | 20 Tr $2026-03-01 | – | – | – | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 13,3 Tr $ | 5,1 Tr $ | +160,8% | 70,6 Tr $ | 77,2 Tr $ | -8,5% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 299 Tr $2025-12-31 | 284 Tr $ | +5,5% | 299 Tr $ | 284 Tr $ | +5,5% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 10,6 Tr $2025-12-31 | 10,7 Tr $ | -0,9% | 38 Tr $ | 37,7 Tr $ | +0,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,98 T $ | 2,81 T $ | +6,1% | 3,37 T $ | 2,03 T $ | +66,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,02 T $ | 2,85 T $ | +6,1% | 3,41 T $ | 2,06 T $ | +65,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 217 Tr $ | -597 Tr $ | +136,3% | 1,35 T $ | -708 Tr $ | +290,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 347 Tr | 355 Tr | -2,3% | 355 Tr | 357 Tr | -0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 347 Tr | 355 Tr | -2,3% | 355 Tr | 357 Tr | -0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 300 N $ | 400 N $ | -25,0% | 400 N $ | 400 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 2,3 Tr $ | 5 Tr $ | -54,0% | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 457 Tr $ | 728 Tr $ | -37,3% | 2,95 T $ | 2,28 T $ | +29,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 459 Tr $ | 733 Tr $ | -37,4% | 2,97 T $ | 2,3 T $ | +29,4% |
| Construction in Progress, Gross | 638 Tr $2025-12-31 | 1,63 T $ | -60,9% | 638 Tr $ | 1,63 T $ | -60,9% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 33,8 Tr $ | 18,2 Tr $ | +85,7% | 15,3 Tr $ | 13,9 Tr $ | +10,1% |
| Contract with Customer, Liability | 669 Tr $ | 571 Tr $ | +17,3% | 598 Tr $ | 523 Tr $ | +14,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 97 Tr $ | 91 Tr $ | +6,6% | 459 Tr $ | 422 Tr $ | +8,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 964 Tr $ | 843 Tr $ | +14,4% | 3,42 T $ | 2,72 T $ | +25,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 236 Tr $ | 322 Tr $ | -26,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 121 Tr $ | 102 Tr $ | +19,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 416 Tr $ | 472 Tr $ | -11,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 58,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | +23,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 4,27 T $ | 6 T $ | -28,8% | 6,23 T $ | 6,84 T $ | -8,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 300 N $ | 39,5 Tr $ | -99,2% | 41,3 Tr $ | 14,8 Tr $ | +179,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 59,7 Tr $ | 4,4 Tr $ | +1.256,8% | 1,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | -95,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 4,33 T $ | 5,96 T $ | -27,4% | 6,19 T $ | 6,86 T $ | -9,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 2,81 T $ | 3,49 T $ | -19,4% | 3,07 T $ | 4,84 T $ | -36,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,52 T $ | 2,47 T $ | -38,6% | 3,13 T $ | 2,02 T $ | +54,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 54,8 Tr $ | 834 Tr $ | -93,4% | 267 Tr $ | 520 Tr $ | -48,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 200 N $ | 3,7 Tr $ | -94,6% | 1,4 Tr $ | 9,2 Tr $ | -84,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 3,75 T $ | 406 Tr $ | +825,0% | 343 Tr $ | 2,92 T $ | -88,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 59,5 Tr $ | 700 N $ | +8.400,0% | 300 N $ | 24,5 Tr $ | -98,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 2,76 T $ | 3,52 T $ | -21,7% | 3,1 T $ | 4,82 T $ | -35,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,51 T $ | 2,47 T $ | -38,8% | 3,13 T $ | 2,02 T $ | +55,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 3,81 T $ | 1,24 T $ | +207,2% | 610 Tr $ | 3,44 T $ | -82,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 59,7 Tr $ | 4,4 Tr $ | +1.256,8% | 1,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | -95,0% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 32 Tr $2025-09-30 | – | – | 65 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -34,4 Tr $ | -158 Tr $ | +78,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 68,3 Tr $ | 46,3 Tr $ | +47,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01