Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Infosys Limited (INFY)
NYSE · Technology · Information Technology Services · 328.594 nhân viên · CEO Salil Satish Parekh
- Giá
- 12,24 $ +2,60%
- Vốn hóa
- 50,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,72 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-13 EPS dự kiến 0,20 $
Trong Q2 '27, Infosys Limited (INFY) tạo ra 1,03 T $ dòng tiền hoạt động, chi 84,5 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 947 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,67 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 734 Tr $ | 960 Tr $ | 763 Tr $ | 777 Tr $ | 806 Tr $ | 814 Tr $ | 809 Tr $ | 840 Tr $ | 747 Tr $ | 920 Tr $ | 820 Tr $ | 819 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 141 Tr $ | 140 Tr $ | 138 Tr $ | 138 Tr $ | 142 Tr $ | 150 Tr $ | 133 Tr $ | 135 Tr $ | 130 Tr $ | 154 Tr $ | 131 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18 Tr $ | 27 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 23 Tr $ | 28 Tr $ | 26 Tr $ | 26 Tr $ | 28 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 301 Tr $ | 273 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 304 Tr $ | 0 $ | 325 Tr $ | 288 Tr $ | 248 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -220 Tr $ | 16 Tr $ | -159 Tr $ | -81,7 Tr $ | 98,3 Tr $ | 71 Tr $ | -49 Tr $ | -102 Tr $ | 101 Tr $ | -132 Tr $ | -66,3 Tr $ | -45,7 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -267 Tr $ | -502 Tr $ | 383 Tr $ | 93,9 Tr $ | 316 Tr $ | -386 Tr $ | 62 Tr $ | -67 Tr $ | -330 Tr $ | -281 Tr $ | 167 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 707 Tr $ | 914 Tr $ | 1,15 T $ | 927 Tr $ | 1,36 T $ | 976 Tr $ | 983 Tr $ | 1,16 T $ | 962 Tr $ | 937 Tr $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -42 Tr $ | -66 Tr $ | -54,5 Tr $ | -61,3 Tr $ | -65,1 Tr $ | -84 Tr $ | -99 Tr $ | -56 Tr $ | -47 Tr $ | -104 Tr $ | -82 Tr $ | -84,5 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5 Tr $ | 12 Tr $ | -14,9 Tr $ | -363 Tr $ | 450 N $ | 0 $ | -75 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -341 Tr $ | -1,6 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,93 T $ | -2,89 T $ | -2,6 T $ | -2,03 T $ | -2,72 T $ | -3,28 T $ | 0 $ | -3,12 T $ | -2,57 T $ | -2,64 T $ | -2,56 T $ | -2,64 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,96 T $ | 2,27 T $ | 3,19 T $ | 2,36 T $ | 2,72 T $ | 2,58 T $ | 0 $ | 2,52 T $ | 3,46 T $ | 2,01 T $ | 3,16 T $ | 2,07 T $ | |
| Đầu tư khác | 42 Tr $ | 5 Tr $ | 10,1 Tr $ | -315 N $ | -19,5 Tr $ | 14 Tr $ | 665 Tr $ | 26 Tr $ | 25 Tr $ | 18 Tr $ | -27,5 Tr $ | 255 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 24 Tr $ | -667 Tr $ | 529 Tr $ | -97,4 Tr $ | -85,9 Tr $ | -762 Tr $ | 491 Tr $ | -630 Tr $ | 868 Tr $ | -719 Tr $ | 144 Tr $ | -658 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -62 Tr $ | -71 Tr $ | -69 Tr $ | -73 Tr $ | 140 N $ | -66 Tr $ | -82 Tr $ | -77 Tr $ | -72 Tr $ | -87 Tr $ | -99 Tr $ | -92 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,18 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,01 T $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -894 Tr $ | 1,34 Tr $ | 0 $ | -1,39 T $ | -1,04 T $ | 30,1 Tr $ | -750 Tr $ | -1 Tr $ | -1,07 T $ | 0 $ | -1,07 T $ | 5,86 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -26,9 Tr $ | -31,3 Tr $ | -14,4 Tr $ | -136 Tr $ | -92,4 Tr $ | -40,2 Tr $ | -6,12 Tr $ | -15 Tr $ | -5 Tr $ | -2 Tr $ | -89,9 Tr $ | -1,81 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -985 Tr $ | -99 Tr $ | -83 Tr $ | -1,6 T $ | -1,13 T $ | -76 Tr $ | -1,15 T $ | -93 Tr $ | -3,15 T $ | -90 Tr $ | -1,26 T $ | -87,8 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 2 Tr $ | -15 Tr $ | -4 Tr $ | 3 Tr $ | -85,1 Tr $ | 60 Tr $ | 17 Tr $ | -51 Tr $ | -47 Tr $ | -3 Tr $ | -326 Tr $ | -31,5 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -252 Tr $ | 133 Tr $ | 1,59 T $ | -763 Tr $ | 62,3 Tr $ | 198 Tr $ | 341 Tr $ | 383 Tr $ | -1,37 T $ | 125 Tr $ | -388 Tr $ | 254 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 665 Tr $ | 848 Tr $ | 1,09 T $ | 866 Tr $ | 1,3 T $ | 892 Tr $ | 884 Tr $ | 1,1 T $ | 915 Tr $ | 833 Tr $ | 970 Tr $ | 947 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,14 T $ | 2,49 T $ | 2,2 T $ | 2,34 T $ | 2,62 T $ | 2,97 T $ | 2,98 T $ | 3,17 T $ | 3,16 T $ | 3,32 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 254 Tr $ | 289 Tr $ | 287 Tr $ | 407 Tr $ | 441 Tr $ | 466 Tr $ | 524 Tr $ | 565 Tr $ | 569 Tr $ | 552 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 17 Tr $ | 13 Tr $ | 29 Tr $ | 34 Tr $ | 45 Tr $ | 56 Tr $ | 64 Tr $ | 79 Tr $ | 95 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 834 Tr $ | 657 Tr $ | 803 Tr $ | 757 Tr $ | 973 Tr $ | 1,07 T $ | 1,14 T $ | 1,18 T $ | 1,29 T $ | 1,19 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -290 Tr $ | -17 Tr $ | -85 Tr $ | -272 Tr $ | 86 Tr $ | -158 Tr $ | -804 Tr $ | -623 Tr $ | -70 Tr $ | -259 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -856 Tr $ | -1,17 T $ | -972 Tr $ | -653 Tr $ | -910 Tr $ | -1,06 T $ | -1,06 T $ | -1,22 T $ | -690 Tr $ | -868 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,1 T $ | 2,26 T $ | 2,26 T $ | 2,61 T $ | 3,26 T $ | 3,35 T $ | 2,85 T $ | 3,15 T $ | 4,35 T $ | 4,04 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -411 Tr $ | -310 Tr $ | -349 Tr $ | -465 Tr $ | -285 Tr $ | -290 Tr $ | -319 Tr $ | -266 Tr $ | -263 Tr $ | -306 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5 Tr $ | -9 Tr $ | -110 Tr $ | -253 Tr $ | -165 Tr $ | 0 $ | -113 Tr $ | -12 Tr $ | -377 Tr $ | -77 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -9,9 T $ | -10,7 T $ | -11,7 T $ | -5,43 T $ | -6,31 T $ | -8,59 T $ | -10,7 T $ | -10,5 T $ | -10,6 T $ | -10,9 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 7,76 T $ | 11,5 T $ | 11,9 T $ | 5,82 T $ | 5,61 T $ | 7,79 T $ | 10,8 T $ | 9,92 T $ | 10,8 T $ | 11,2 T $ | |
| Đầu tư khác | 11 Tr $ | 51 Tr $ | 41 Tr $ | 81 Tr $ | 22 Tr $ | 88 Tr $ | 92 Tr $ | 110 Tr $ | 61 Tr $ | 75 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 T $ | 482 Tr $ | -225 Tr $ | -242 Tr $ | -1,13 T $ | -1,01 T $ | -218 Tr $ | -708 Tr $ | -361 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -80 Tr $ | -94 Tr $ | -125 Tr $ | -151 Tr $ | -245 Tr $ | -396 Tr $ | -318 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -2,04 T $ | -118 Tr $ | -1,07 T $ | 0 $ | -1,5 T $ | -1,4 T $ | 0 $ | 0 $ | -2,01 T $ | |
| Cổ tức | -1,03 T $ | -1,16 T $ | -1,96 T $ | -1,36 T $ | -1,23 T $ | -1,7 T $ | -1,7 T $ | -1,78 T $ | -2,42 T $ | -2,13 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | -4 Tr $ | 979 N $ | 4 Tr $ | -46 Tr $ | -94,6 Tr $ | -63,7 Tr $ | -28 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,03 T $ | -3,2 T $ | -2,07 T $ | -2,51 T $ | -1,32 T $ | -3,33 T $ | -3,29 T $ | -2,12 T $ | -2,88 T $ | -4,49 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 34 Tr $ | 18 Tr $ | -184 Tr $ | -220 Tr $ | 103 Tr $ | -90 Tr $ | -171 Tr $ | -32 Tr $ | -27 Tr $ | -84 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,45 T $ | -440 Tr $ | -220 Tr $ | -364 Tr $ | 915 Tr $ | -1,08 T $ | -824 Tr $ | 292 Tr $ | 1,09 T $ | -520 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,69 T $ | 1,95 T $ | 1,91 T $ | 2,15 T $ | 2,97 T $ | 3,06 T $ | 2,53 T $ | 2,88 T $ | 4,09 T $ | 3,73 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-05