Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Inspur Electronic Information Industry Co., Ltd. (IEIT Systems) (IEIT)
SHZ · Technology · Computer Hardware · 6.896 nhân viên · CEO Lei Jun Hu
- Giá
- 54,26 CN¥ +0,15%
- Vốn hóa
- 79,7 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,1 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-19 EPS dự kiến 0,85 CN¥
Trong Q3 '26, Inspur Electronic Information Industry Co., Ltd. (IEIT Systems) (IEIT) tạo ra 1,09 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 51,1 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,04 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 11,5 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,01 T CN¥ | 303 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 697 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 463 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 683 Tr CN¥ | 931 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 2,35 T CN¥ | 980 Tr CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 96,1 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 198 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -3,19 T CN¥ | 0 CN¥ | -13,3 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -11,5 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -874 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,22 T CN¥ | -3,91 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | -19,1 T CN¥ | 9,35 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | -409 Tr CN¥ | -19,2 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | -8,38 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | 112 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,13 T CN¥ | -3,48 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -4,9 T CN¥ | 9,49 T CN¥ | 5,8 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -7 T CN¥ | 18 T CN¥ | -7,77 T CN¥ | 279 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -91,3 Tr CN¥ | -80,3 Tr CN¥ | -37,1 Tr CN¥ | -25,6 Tr CN¥ | -105 Tr CN¥ | -57,1 Tr CN¥ | -33 Tr CN¥ | -74,4 Tr CN¥ | -60,5 Tr CN¥ | -27,7 Tr CN¥ | -12,3 Tr CN¥ | -51,1 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -338 Tr CN¥ | 710 CN¥ | 29,4 N CN¥ | 1,81 N CN¥ | 0 CN¥ | 5,27 N CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | -19,3 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 2,22 Tr CN¥ | 162 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -30 Tr CN¥ | -101 Tr CN¥ | -207 Tr CN¥ | -792 N CN¥ | 792 N CN¥ | 206 Tr CN¥ | -100 Tr CN¥ | -25,6 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 144 Tr CN¥ | 5,85 Tr CN¥ | 9,75 Tr CN¥ | 1 Tr CN¥ | 31,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 991 N CN¥ | 25,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | 267 Tr CN¥ | 710 CN¥ | 29,4 N CN¥ | -39,7 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | -745 N CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | -18,6 Tr CN¥ | 9 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -18,5 Tr CN¥ | -74,5 Tr CN¥ | -27,3 Tr CN¥ | -94,2 Tr CN¥ | -159 Tr CN¥ | -265 Tr CN¥ | -13,7 Tr CN¥ | -74,4 Tr CN¥ | -59,4 Tr CN¥ | -127 Tr CN¥ | -10,2 Tr CN¥ | -207 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -3,42 T CN¥ | -2,27 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | -11,8 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 8,34 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | -16,8 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | -2,24 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -225 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -162 Tr CN¥ | -117 Tr CN¥ | -278 Tr CN¥ | -105 Tr CN¥ | -95,7 Tr CN¥ | -145 Tr CN¥ | -249 Tr CN¥ | -162 Tr CN¥ | -92,2 Tr CN¥ | -86,8 Tr CN¥ | -78,4 Tr CN¥ | -164 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 82,1 Tr CN¥ | 996 Tr CN¥ | -1,03 T CN¥ | -8,78 Tr CN¥ | -0 CN¥ | -4,69 Tr CN¥ | -18,9 Tr CN¥ | -63,9 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | -15,4 Tr CN¥ | -23,4 Tr CN¥ | -22,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,56 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 6,67 T CN¥ | -11,9 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | -17,1 T CN¥ | 8,29 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -63,5 Tr CN¥ | 32,2 Tr CN¥ | 45,2 Tr CN¥ | -131 Tr CN¥ | -475 Tr CN¥ | -227 Tr CN¥ | -302 Tr CN¥ | -282 Tr CN¥ | -163 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 58,4 Tr CN¥ | -89,3 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,49 T CN¥ | -4,9 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | -3,01 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | -3,63 T CN¥ | -4,42 T CN¥ | 673 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | -1,63 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 5,98 T CN¥ | -3,56 T CN¥ | -1,04 T CN¥ | -4,93 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | -7,07 T CN¥ | 18 T CN¥ | -7,8 T CN¥ | 267 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 287 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 659 Tr CN¥ | 929 Tr CN¥ | 1,47 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,06 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 131 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 519 Tr CN¥ | 891 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,53 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -4,56 Tr CN¥ | -22,8 Tr CN¥ | -74,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -60,1 Tr CN¥ | 24,6 Tr CN¥ | -78,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -3,34 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -593 Tr CN¥ | -712 Tr CN¥ | -504 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | 123 Tr CN¥ | -11,7 T CN¥ | -1,43 T CN¥ | -2,02 T CN¥ | -3,41 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 252 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 819 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 737 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 694 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 72 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 1,33 T CN¥ | 865 Tr CN¥ | 2,33 T CN¥ | -8,29 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 520 Tr CN¥ | 98 Tr CN¥ | 5,45 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -400 Tr CN¥ | -293 Tr CN¥ | -419 Tr CN¥ | -435 Tr CN¥ | -449 Tr CN¥ | -195 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -307 Tr CN¥ | -248 Tr CN¥ | -225 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 400 Tr CN¥ | 4,12 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 436 Tr CN¥ | 449 Tr CN¥ | 35,5 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | -14 Tr CN¥ | -90,6 Tr CN¥ | -186 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -8,05 T CN¥ | -21,3 T CN¥ | -34,2 T CN¥ | -62,1 T CN¥ | -50,9 T CN¥ | -30,1 T CN¥ | -2,22 T CN¥ | -101 Tr CN¥ | -131 Tr CN¥ | -792 N CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 8,3 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 65,6 T CN¥ | 47,4 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 144 Tr CN¥ | 33,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Đầu tư khác | -400 Tr CN¥ | 2,79 N CN¥ | 2,95 Tr CN¥ | -435 Tr CN¥ | -449 Tr CN¥ | -35 Tr CN¥ | 4 Tr CN¥ | -307 Tr CN¥ | -23,8 Tr CN¥ | -1 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -143 Tr CN¥ | -3,26 T CN¥ | -243 Tr CN¥ | 3,09 T CN¥ | -3,97 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | -722 Tr CN¥ | -585 Tr CN¥ | -370 Tr CN¥ | -412 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -448 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 633 Tr CN¥ | -2,48 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | -3,19 T CN¥ | -266 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -225 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -117 Tr CN¥ | -176 Tr CN¥ | -362 Tr CN¥ | -335 Tr CN¥ | -297 Tr CN¥ | -160 Tr CN¥ | -761 Tr CN¥ | -700 Tr CN¥ | -597 Tr CN¥ | -169 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 980 Tr CN¥ | 2,97 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | -488 N CN¥ | 3,12 T CN¥ | -1,33 T CN¥ | 108 Tr CN¥ | -1,38 T CN¥ | -43,9 Tr CN¥ | -513 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 416 Tr CN¥ | 4,1 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | -2,81 T CN¥ | 5,32 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 529 Tr CN¥ | 2,94 T CN¥ | -3,84 T CN¥ | -1,17 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 25,1 Tr CN¥ | -23 Tr CN¥ | 74 Tr CN¥ | 79,8 Tr CN¥ | -74,1 Tr CN¥ | -31,8 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 34,4 Tr CN¥ | -529 Tr CN¥ | -878 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 369 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | -2,69 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | -4,64 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -328 Tr CN¥ | -38,4 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 1,88 T CN¥ | -8,48 T CN¥ | 676 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | -150 Tr CN¥ | 5,23 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02