Bảng cân đối kế toán Inspur Electronic Information Industry Co., Ltd. (IEIT Systems) (IEIT)
SHZ · Technology · Computer Hardware · 6.896 nhân viên · CEO Lei Jun Hu
- Giá
- 54,26 CN¥ +0,15%
- Vốn hóa
- 79,7 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,1 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-19 EPS dự kiến 0,85 CN¥
Cuối Q3 '26, Inspur Electronic Information Industry Co., Ltd. (IEIT Systems) (IEIT) nắm giữ 11,5 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 21,1 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 177 T CN¥, tổng nợ phải trả 151 T CN¥, vốn chủ sở hữu 25,5 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 12 T CN¥ | 7,12 T CN¥ | 8,86 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 17,7 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 9,65 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 52,3 Tr CN¥ | 78,5 Tr CN¥ | 84 Tr CN¥ | 75,1 Tr CN¥ | 65,2 Tr CN¥ | 64,8 Tr CN¥ | 65,3 Tr CN¥ | 65,3 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 765 Tr CN¥ | 835 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 9,78 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 14 T CN¥ | 24,2 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 29,1 T CN¥ | 19 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 19,1 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 31,9 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | 40,6 T CN¥ | 45,9 T CN¥ | 59,5 T CN¥ | 57,7 T CN¥ | 46,5 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 52,7 T CN¥ | 119 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,61 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 5,76 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 5,13 T CN¥ | 5,31 T CN¥ | 1,43 Tr CN¥ | 5,45 T CN¥ | 0 CN¥ | 9 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 44,4 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 58,5 T CN¥ | 79,4 T CN¥ | 66,6 T CN¥ | 87,1 T CN¥ | 102 T CN¥ | 104 T CN¥ | 79,2 T CN¥ | 79,9 T CN¥ | 105 T CN¥ | 172 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,25 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 3 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 498 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 481 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 507 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 442 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 461 Tr CN¥ | 460 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 430 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 427 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | 693 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 886 Tr CN¥ | 974 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | 771 Tr CN¥ | 639 Tr CN¥ | 686 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 82 Tr CN¥ | 96,3 Tr CN¥ | 62,6 Tr CN¥ | 53,5 Tr CN¥ | 206 Tr CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 71,4 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 80,6 Tr CN¥ | 96 Tr CN¥ | 72,5 Tr CN¥ | 90 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 3,7 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | 4,96 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 48,1 T CN¥ | 50 T CN¥ | 63,1 T CN¥ | 84,3 T CN¥ | 71,2 T CN¥ | 91,5 T CN¥ | 107 T CN¥ | 109 T CN¥ | 83,8 T CN¥ | 84,5 T CN¥ | 109 T CN¥ | 177 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 11,9 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 31 T CN¥ | 25,4 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 42,8 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,05 T CN¥ | 2 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 8,49 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 5,3 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | 14 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 273 Tr CN¥ | 295 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 306 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 130 Tr CN¥ | 518 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,91 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | 7,73 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 27,9 T CN¥ | 31,5 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 77,1 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,99 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 6,86 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 5,5 T CN¥ | 6,22 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 570 Tr CN¥ | 4,18 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,3 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 57,1 T CN¥ | 44,5 T CN¥ | 64,8 T CN¥ | 79,3 T CN¥ | 80,7 T CN¥ | 55,1 T CN¥ | 55,2 T CN¥ | 78,2 T CN¥ | 145 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 8,13 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 7,02 T CN¥ | 7,47 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 5,45 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,93 T CN¥ | 5,42 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | 4,72 T CN¥ | 4,6 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 24,9 Tr CN¥ | 22,6 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 16,8 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 26,3 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 272 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 89,5 Tr CN¥ | 83,9 Tr CN¥ | 64,6 Tr CN¥ | 57,5 Tr CN¥ | 44,4 Tr CN¥ | 37,9 Tr CN¥ | 32,4 Tr CN¥ | 30,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 22,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 18 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,2 Tr CN¥ | 12,8 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 13,2 Tr CN¥ | 9,33 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 320 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 683 Tr CN¥ | 741 Tr CN¥ | 796 Tr CN¥ | 873 Tr CN¥ | 936 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 8,57 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | 7,46 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | 6,33 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 6,97 T CN¥ | 7,25 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 6 T CN¥ | 6 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 29,8 T CN¥ | 31,3 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 65 T CN¥ | 50,9 T CN¥ | 70,9 T CN¥ | 86,2 T CN¥ | 87,9 T CN¥ | 61,7 T CN¥ | 61,9 T CN¥ | 84,2 T CN¥ | 151 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,82 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 9,22 T CN¥ | 9,92 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,7 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 7,36 T CN¥ | 910 Tr CN¥ | 7,28 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,9 T CN¥ | 18,3 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 18,9 T CN¥ | 20 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 25,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,2 T CN¥ | 9,81 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 16 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 26,7 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 19,7 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,81 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | -107 Tr CN¥ | -6,9 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 8,93 T CN¥ | 9,27 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,32 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 12 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 705 Tr CN¥ | 3,79 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 350 Tr CN¥ | 3,71 T CN¥ | 400 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 52,3 Tr CN¥ | 65,2 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,13 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 9,6 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 19 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 2,76 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | 8,57 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 15 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 40,6 T CN¥ | 46,5 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 234 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | 736 Tr CN¥ | 556 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 1,43 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,28 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 27 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 37,7 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 66,6 T CN¥ | 79,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 396 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 726 Tr CN¥ | 953 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 492 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 520 Tr CN¥ | -3,4 T CN¥ | -93,2 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 498 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 431 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | 643 N CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 877 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 832 Tr CN¥ | 701 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 399 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 24,7 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 523 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 13,1 Tr CN¥ | 3,59 Tr CN¥ | 53,8 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 4,01 T CN¥ | 611 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 82 Tr CN¥ | 206 Tr CN¥ | 80,6 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,8 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 3,49 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 9,08 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 29,4 T CN¥ | 38,4 T CN¥ | 46,2 T CN¥ | 41,2 T CN¥ | 48,1 T CN¥ | 71,2 T CN¥ | 83,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,53 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,7 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,38 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 8,4 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 81,8 Tr CN¥ | 57,7 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 647 Tr CN¥ | 782 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2 T CN¥ | 287 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 444 Tr CN¥ | 3,99 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,81 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 28,7 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 44,5 T CN¥ | 55,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 300 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 423 Tr CN¥ | 322 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 1,51 T CN¥ | 4,22 T CN¥ | 8,13 T CN¥ | 5,82 T CN¥ | 5,42 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 57,2 Tr CN¥ | 39,3 Tr CN¥ | 56,4 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 22,2 Tr CN¥ | 30,5 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 70,6 Tr CN¥ | 82 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 44,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 20,9 N CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 14,4 Tr CN¥ | 30,7 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 9,33 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,1 Tr CN¥ | 1,01 Tr CN¥ | 917 N CN¥ | 826 N CN¥ | 184 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 741 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 323 Tr CN¥ | 432 Tr CN¥ | 563 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 1,98 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 8,57 T CN¥ | 6,33 T CN¥ | 6,6 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,13 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 50,9 T CN¥ | 61,7 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 999 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,19 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 7,31 T CN¥ | 8,82 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,03 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,94 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 9,95 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 17,9 T CN¥ | 20 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,68 T CN¥ | 3,98 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 6,11 T CN¥ | 9,23 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 7,23 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,35 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | -3,02 T CN¥ | -4,78 T CN¥ | -6,77 T CN¥ | -1,17 T CN¥ | 195 Tr CN¥ | -1,81 T CN¥ | -107 Tr CN¥ | 3,81 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02