PerpEquities

Bảng cân đối kế toán IDEXX Laboratories, Inc. (IDXX)

NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 11.000 nhân viên · CEO Michael Erickson

Giá
698,55 $ +3,94%
Vốn hóa
55 T $
Giá trị doanh nghiệp
55,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-11-02
Báo cáo kế tiếp
2027-02-01 EPS dự kiến 3,33 $

Cuối Q3 '26, IDEXX Laboratories, Inc. (IDXX) nắm giữ 198 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 973 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,71 T $, tổng nợ phải trả 1,84 T $, vốn chủ sở hữu 1,87 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền454 Tr $397 Tr $402 Tr $309 Tr $288 Tr $164 Tr $165 Tr $208 Tr $180 Tr $201 Tr $197 Tr $198 Tr $
Các khoản phải thu530 Tr $578 Tr $608 Tr $587 Tr $561 Tr $604 Tr $663 Tr $715 Tr $693 Tr $697 Tr $742 Tr $616 Tr $
Hàng tồn kho380 Tr $391 Tr $380 Tr $390 Tr $382 Tr $396 Tr $393 Tr $392 Tr $378 Tr $382 Tr $392 Tr $391 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác83,1 Tr $88,1 Tr $92,3 Tr $91 Tr $110 Tr $100 Tr $95,5 Tr $31,5 Tr $31,3 Tr $110 Tr $117 Tr $229 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,5 T $1,5 T $1,53 T $1,43 T $1,4 T $1,32 T $1,36 T $1,41 T $1,34 T $1,45 T $1,51 T $1,5 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)818 Tr $829 Tr $828 Tr $839 Tr $829 Tr $834 Tr $869 Tr $868 Tr $871 Tr $862 Tr $856 Tr $852 Tr $
Đầu tư dài hạn56,2 Tr $54,4 Tr $53,8 Tr $55,2 Tr $57,7 Tr $58 Tr $58,3 Tr $277 Tr $297 Tr $53,6 Tr $53,9 Tr $29 Tr $
Lợi thế thương mại366 Tr $409 Tr $408 Tr $412 Tr $405 Tr $407 Tr $414 Tr $414 Tr $414 Tr $412 Tr $411 Tr $641 Tr $
Tài sản vô hình84,5 Tr $115 Tr $111 Tr $107 Tr $112 Tr $107 Tr $104 Tr $115 Tr $110 Tr $105 Tr $98,2 Tr $118 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại107 Tr $107 Tr $126 Tr $135 Tr $126 Tr $123 Tr $125 Tr $31,5 Tr $27,9 Tr $23,3 Tr $22,7 Tr $26,1 Tr $
Tài sản dài hạn khác333 Tr $338 Tr $360 Tr $369 Tr $364 Tr $366 Tr $397 Tr $275 Tr $291 Tr $476 Tr $491 Tr $542 Tr $
Tài sản dài hạn1,76 T $1,85 T $1,89 T $1,92 T $1,89 T $1,9 T $1,97 T $1,98 T $2,01 T $1,93 T $1,93 T $2,21 T $
Tổng tài sản3,26 T $3,35 T $3,41 T $3,35 T $3,29 T $3,21 T $3,33 T $3,39 T $3,35 T $3,39 T $3,44 T $3,71 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán111 Tr $117 Tr $117 Tr $111 Tr $114 Tr $120 Tr $117 Tr $122 Tr $110 Tr $130 Tr $129 Tr $154 Tr $
Chi phí phải trả198 Tr $206 Tr $251 Tr $251 Tr $244 Tr $244 Tr $175 Tr $180 Tr $212 Tr $202 Tr $192 Tr $408 Tr $
Nợ ngắn hạn325 Tr $325 Tr $420 Tr $349 Tr $418 Tr $490 Tr $654 Tr $605 Tr $500 Tr $680 Tr $669 Tr $549 Tr $
Thuế phải nộp86,6 Tr $134 Tr $146 Tr $80,1 Tr $62,3 Tr $102 Tr $75,2 Tr $0 $0 $0 $0 $86,6 Tr $
Doanh thu hoãn lại37,2 Tr $38,2 Tr $38 Tr $38,4 Tr $33,8 Tr $35 Tr $36,3 Tr $35,7 Tr $35,3 Tr $36,3 Tr $36,4 Tr $40,2 Tr $
Nợ ngắn hạn khác174 Tr $116 Tr $124 Tr $159 Tr $175 Tr $122 Tr $141 Tr $193 Tr $202 Tr $145 Tr $158 Tr $86,6 Tr $
Nợ ngắn hạn952 Tr $957 Tr $1,12 T $1,01 T $1,07 T $1,14 T $1,22 T $1,25 T $1,15 T $1,3 T $1,29 T $1,26 T $
Nợ dài hạn623 Tr $621 Tr $525 Tr $525 Tr $450 Tr $450 Tr $450 Tr $375 Tr $476 Tr $300 Tr $300 Tr $300 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)99,7 Tr $104 Tr $103 Tr $103 Tr $97,8 Tr $97 Tr $108 Tr $106 Tr $101 Tr $98,7 Tr $101 Tr $97,5 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)28,5 Tr $28 Tr $26,8 Tr $26,8 Tr $26,9 Tr $26,8 Tr $31,8 Tr $31,1 Tr $32,2 Tr $32,3 Tr $32,6 Tr $32,7 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,24 Tr $8,75 Tr $10 Tr $5,66 Tr $11,3 Tr $8,11 Tr $2,09 Tr $3,72 Tr $31,9 Tr $44,6 Tr $52,6 Tr $61,2 Tr $
Nợ dài hạn khác65,5 Tr $66,3 Tr $53,4 Tr $62,9 Tr $44,3 Tr $47,7 Tr $56,8 Tr $57,6 Tr $-44,6 Tr $54 Tr $56,5 Tr $82,4 Tr $
Nợ dài hạn824 Tr $828 Tr $718 Tr $723 Tr $630 Tr $629 Tr $648 Tr $574 Tr $597 Tr $530 Tr $542 Tr $574 Tr $
Tổng nợ phải trả1,78 T $1,78 T $1,83 T $1,73 T $1,7 T $1,77 T $1,87 T $1,83 T $1,75 T $1,83 T $1,83 T $1,84 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,8 Tr $10,9 Tr $10,9 Tr $10,9 Tr $
Lợi nhuận giữ lại4,44 T $4,68 T $4,88 T $5,12 T $5,33 T $5,58 T $5,87 T $6,14 T $6,39 T $6,67 T $7,01 T $7,33 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-71,2 Tr $-80,4 Tr $-85,2 Tr $-76 Tr $-93,6 Tr $-90,1 Tr $-77 Tr $-66,7 Tr $-68,8 Tr $-64,9 Tr $-63,5 Tr $-60,5 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông1,48 T $1,57 T $1,58 T $1,62 T $1,6 T $1,45 T $1,46 T $1,56 T $1,61 T $1,56 T $1,61 T $1,87 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,07 T $1,07 T $1,07 T $998 Tr $987 Tr $1,06 T $1,24 T $1,11 T $1,08 T $1,11 T $1,1 T $973 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)613 Tr $672 Tr $666 Tr $690 Tr $699 Tr $895 Tr $1,07 T $905 Tr $897 Tr $905 Tr $899 Tr $775 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-05