PerpEquities

Tài chính IDEXX Laboratories, Inc. (IDXX)

NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 11.000 nhân viên · CEO Michael Erickson

Giá
698,55 $ +3,94%
Vốn hóa
55 T $
Giá trị doanh nghiệp
55,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-11-02
Báo cáo kế tiếp
2027-02-01 EPS dự kiến 3,33 $
Doanh thu (TTM)4,66 T $+11,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)32,3%+1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,51 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,18 T $+15,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,3 T $+36,3% so với năm trướcCapex 115 Tr $
EPS pha loãng (TTM)14,73 $+16,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-775 Tr $+14,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
55 T $
EV 55,8 T $
Doanh thu
4,66 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
25,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
47,1×
Dự phóng 47,0× (FY2026)
P/S
11,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
33,4×
TTM
Dòng tiền tự do
1,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,18 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,74 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-01
Doanh thu dự kiến 1,18 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-11-02): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 6,2%Doanh thu 1,21 T $ so với kỳ vọng 1,19 T $ (+1,9%); EPS 3,96 $ so với 3,73 $ (+6,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,21 T $, so với mức trung bình 12,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 32,3% (TTM), +1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,3% trong khi doanh thu tăng 11,9%.
  • Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 3,2%)Đã đầu tư 115 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-14,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,3 T $ = 110,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,05 T $ cho cổ đông = 80,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,05 T $ (năm trước 1,23 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 49,6 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,0% trong một năm79 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 80,7 Tr.
  • Nợ ròng 775 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 198 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 973 Tr $; năm trước nợ ròng 905 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,21 T $1,11 T $+9,9%
Biên lợi nhuận gộp62,9%61,8%+1,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động402 Tr $355 Tr $+13,4%
Biên lợi nhuận hoạt động33,1%32,1%+1,0 điểm %
Lợi nhuận ròng317 Tr $275 Tr $+15,5%
EPS pha loãng4,01 $3,40 $+17,9%
Dòng tiền hoạt động450 Tr $402 Tr $+11,8%
Capex28,9 Tr $31,1 Tr $-7,0%
Dòng tiền tự do421 Tr $371 Tr $+13,4%
R&D68,8 Tr $63,4 Tr $+8,5%
Thù lao bằng cổ phiếu16,2 Tr $-44,1 Tr $+136,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-11-02
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,21 T $1,19 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)3,96 $3,73 $+6,2%

Từ báo cáo ngày 2026-11-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product723 Tr $+10,2%59,5%2,76 T $+12,8%
Service491 Tr $+9,4%40,5%1,9 T $+10,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States767 Tr $+8,7%63,1%2,94 T $+9,6%
EMEA267 Tr $+9,0%22,0%1,04 T $+17,2%
Asia Pacific105 Tr $+15,6%8,6%395 Tr $+14,5%
CANADA49 Tr $+18,5%4,0%183 Tr $+11,7%
Latin America26,6 Tr $+15,4%2,2%121 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Companion Animal Group Segment–––––––
Water Segment–––––––
Livestock And Poultry Diagnostics Segment–––––––
Other Segment–––––––
Material Reconciling Items––560 N $-48,0%––857 N $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,42 T $
Capex
-115 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,05 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-228 Tr $
Nợ phát hành ròng
-131 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
49,6 Tr $
Dòng tiền tự do
1,3 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
80,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)47,1×54,0×38,4× – 75,3×
EV / EBITDA33,4×38,4×27,3× – 54,8×
EV / Doanh thu12,0×12,5×8,9× – 17,7×
Giá / FCF42,3×65,7×42,7× – 88,2×
Giá / Giá trị sổ sách29,5×44,7×21,4× – 81,3×
Tỷ suất FCF2,4%1,7%1,1% – 2,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư39,9%36,3%32,5% – 41,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu71,2%79,6%55,7% – 111,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 716,67 $ (+2,6%)
khoảng 700,00 $ – 740,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ9
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,74 T $+10,2%14,87 $+13,7%47,0×9
FY20275,16 T $+8,7%16,82 $+13,1%41,5×10
FY20285,65 T $+9,6%19,18 $+14,1%36,4×9
FY20296,15 T $+8,9%21,87 $+14,0%31,9×3
FY20306,74 T $+9,5%24,79 $+13,3%28,2×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 303 số liệu mà IDEXX Laboratories, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
29 Tr $–––––
Accounts Payable, Current154 Tr $122 Tr $+26,0%110 Tr $114 Tr $-3,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current616 Tr $567 Tr $+8,6%552 Tr $474 Tr $+16,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss13,9 Tr $11,7 Tr $+18,8%11,3 Tr $12,6 Tr $-10,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current11,3 Tr $2025-12-3112,6 Tr $-10,2%11,3 Tr $12,6 Tr $-10,2%
Accrued Income Taxes, Current86,6 Tr $89,2 Tr $-2,9%88,7 Tr $62,3 Tr $+42,4%
Accrued Income Taxes, Noncurrent18,9 Tr $14,8 Tr $+27,9%14,5 Tr $20,9 Tr $-30,8%
Accrued Liabilities, Current521 Tr $489 Tr $+6,6%530 Tr $502 Tr $+5,6%
Accrued Marketing Costs, Current90,5 Tr $86,4 Tr $+4,8%87,6 Tr $78,2 Tr $+12,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment926 Tr $2025-12-31835 Tr $+10,9%926 Tr $835 Tr $+10,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-60,5 Tr $-73 Tr $+17,1%-68,8 Tr $-93,6 Tr $+26,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,96 T $1,79 T $+9,3%1,83 T $1,67 T $+9,1%
Advertising Expense–––4 Tr $3,4 Tr $+17,6%
Amortization of Intangible Assets–––20,2 Tr $17,1 Tr $+18,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition16,2 Tr $14,4 Tr $+12,4%60 Tr $60,3 Tr $-0,5%
Asset Impairment Charges0 $0 $–250 N $2024-12-311,48 Tr $-83,2%
Assets3,71 T $3,39 T $+9,5%3,35 T $3,29 T $+1,7%
Assets, Current1,5 T $1,48 T $+1,6%1,41 T $1,4 T $+1,0%
Assets, Noncurrent2,21 T $1,91 T $+15,6%1,94 T $1,89 T $+2,3%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability20,2 Tr $––1,8 Tr $2,3 Tr $-21,7%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid4,11 Tr $-1,68 Tr $+344,2%15,6 Tr $15 Tr $+3,5%
Capitalized Contract Cost, Net20,9 Tr $21,5 Tr $-2,8%21,4 Tr $22 Tr $-2,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value198 Tr $208 Tr $-5,1%180 Tr $288 Tr $-37,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents198 Tr $208 Tr $-5,1%180 Tr $288 Tr $-37,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect603 N $43,6 Tr $-98,6%-108 Tr $-166 Tr $+34,7%
Common Stock, Other Shares, Outstanding26 N60 N-56,7%59 N60 N-1,7%
Common Stock, Other Value, Outstanding5,97 Tr $6,23 Tr $-4,2%6,09 Tr $5,89 Tr $+3,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $0,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized120 Tr120 Tr0,0%120 Tr120 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued109 Tr108 Tr+0,5%108 Tr108 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding78,8 Tr80 Tr-1,5%79,7 Tr81,6 Tr-2,3%
Common Stock, Value, Issued10,9 Tr $10,8 Tr $+0,5%10,8 Tr $10,8 Tr $+0,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent320 Tr $279 Tr $+14,9%1,08 T $865 Tr $+25,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current85,7 Tr $72 Tr $+19,2%75,8 Tr $60,8 Tr $+24,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent263 Tr $217 Tr $+21,4%237 Tr $186 Tr $+27,7%
Contract with Customer, Liability, Current40,2 Tr $35,7 Tr $+12,6%35,3 Tr $33,8 Tr $+4,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent32,7 Tr $31,1 Tr $+5,3%32,2 Tr $26,9 Tr $+19,4%
Cost of Goods and Services Sold450 Tr $422 Tr $+6,6%1,64 T $1,52 T $+8,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––61,7 Tr $168 Tr $-63,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––42,6 Tr $41 Tr $+3,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––134 Tr $246 Tr $-45,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––29,3 Tr $37,1 Tr $-21,2%
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Fair Value of Shares Issued3,7 Tr $2 Tr $+85,0%–––
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Recorded Liability2,2 Tr $2025-12-31––2,2 Tr $––
Deferred Costs, Current83 Tr $70 Tr $+18,5%73,6 Tr $61,7 Tr $+19,3%
Deferred Costs, Noncurrent194 Tr $167 Tr $+15,9%177 Tr $135 Tr $+30,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––117 Tr $-24,6 Tr $+574,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––5,04 Tr $5,16 Tr $-2,4%
Deferred Income Tax Assets, Net26,1 Tr $31,5 Tr $-17,2%27,9 Tr $126 Tr $-77,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––131 Tr $-24,2 Tr $+642,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net61,2 Tr $3,72 Tr $+1.542,5%31,9 Tr $11,3 Tr $+181,7%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-1,52 Tr $93,2 Tr $-101,6%131 Tr $-24,2 Tr $+642,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––9,28 Tr $-4,71 Tr $+297,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income9,96 Tr $2025-12-315,74 Tr $+73,3%9,96 Tr $5,74 Tr $+73,3%
Deferred Tax Assets, Gross186 Tr $2025-12-31278 Tr $-33,2%186 Tr $278 Tr $-33,2%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development2,02 Tr $2025-12-3192,9 Tr $-97,8%2,02 Tr $92,9 Tr $-97,8%
Deferred Tax Assets, Inventory28,2 Tr $2025-12-3124 Tr $+17,5%28,2 Tr $24 Tr $+17,5%
Deferred Tax Assets, Net–––114 Tr $2024-12-31100 Tr $+13,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance150 Tr $2025-12-31247 Tr $-39,2%150 Tr $247 Tr $-39,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards5,31 Tr $2025-12-316,65 Tr $-20,1%5,31 Tr $6,65 Tr $-20,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-05