Tài chính IDEXX Laboratories, Inc. (IDXX)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 11.000 nhân viên · CEO Michael Erickson
- Giá
- 698,55 $ +3,94%
- Vốn hóa
- 55 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 55,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-01 EPS dự kiến 3,33 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 55 T $ EV 55,8 T $
- Doanh thu
- 4,66 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 47,1× Dự phóng 47,0× (FY2026)
- P/S
- 11,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 33,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,18 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,74 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-01 Doanh thu dự kiến 1,18 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-11-02): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 6,2%Doanh thu 1,21 T $ so với kỳ vọng 1,19 T $ (+1,9%); EPS 3,96 $ so với 3,73 $ (+6,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,21 T $, so với mức trung bình 12,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 32,3% (TTM), +1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,3% trong khi doanh thu tăng 11,9%.
- Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 3,2%)Đã đầu tư 115 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-14,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,3 T $ = 110,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,05 T $ cho cổ đông = 80,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,05 T $ (năm trước 1,23 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 49,6 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,0% trong một năm79 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 80,7 Tr.
- Nợ ròng 775 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 198 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 973 Tr $; năm trước nợ ròng 905 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,21 T $ | 1,11 T $ | +9,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 62,9% | 61,8% | +1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 402 Tr $ | 355 Tr $ | +13,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 33,1% | 32,1% | +1,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 317 Tr $ | 275 Tr $ | +15,5% |
| EPS pha loãng | 4,01 $ | 3,40 $ | +17,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 450 Tr $ | 402 Tr $ | +11,8% |
| Capex | 28,9 Tr $ | 31,1 Tr $ | -7,0% |
| Dòng tiền tự do | 421 Tr $ | 371 Tr $ | +13,4% |
| R&D | 68,8 Tr $ | 63,4 Tr $ | +8,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 16,2 Tr $ | -44,1 Tr $ | +136,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-11-02| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,21 T $ | 1,19 T $ | +1,9% |
| EPS (theo dự báo) | 3,96 $ | 3,73 $ | +6,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-11-02 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 723 Tr $ | +10,2% | 59,5% | 2,76 T $ | +12,8% | |
| Service | 491 Tr $ | +9,4% | 40,5% | 1,9 T $ | +10,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 767 Tr $ | +8,7% | 63,1% | 2,94 T $ | +9,6% | |
| EMEA | 267 Tr $ | +9,0% | 22,0% | 1,04 T $ | +17,2% | |
| Asia Pacific | 105 Tr $ | +15,6% | 8,6% | 395 Tr $ | +14,5% | |
| CANADA | 49 Tr $ | +18,5% | 4,0% | 183 Tr $ | +11,7% | |
| Latin America | 26,6 Tr $ | +15,4% | 2,2% | 121 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Companion Animal Group Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Water Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Livestock And Poultry Diagnostics Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Other Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Material Reconciling Items | – | – | 560 N $ | -48,0% | – | – | 857 N $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,42 T $
- Capex
- -115 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,05 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -228 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -131 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 49,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,3 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 80,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 47,1× | 54,0× | 38,4× – 75,3× |
| EV / EBITDA | 33,4× | 38,4× | 27,3× – 54,8× |
| EV / Doanh thu | 12,0× | 12,5× | 8,9× – 17,7× |
| Giá / FCF | 42,3× | 65,7× | 42,7× – 88,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 29,5× | 44,7× | 21,4× – 81,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 1,7% | 1,1% – 2,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 39,9% | 36,3% | 32,5% – 41,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 71,2% | 79,6% | 55,7% – 111,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 716,67 $ (+2,6%)
khoảng 700,00 $ – 740,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,74 T $ | +10,2% | 14,87 $ | +13,7% | 47,0× | 9 |
| FY2027 | 5,16 T $ | +8,7% | 16,82 $ | +13,1% | 41,5× | 10 |
| FY2028 | 5,65 T $ | +9,6% | 19,18 $ | +14,1% | 36,4× | 9 |
| FY2029 | 6,15 T $ | +8,9% | 21,87 $ | +14,0% | 31,9× | 3 |
| FY2030 | 6,74 T $ | +9,5% | 24,79 $ | +13,3% | 28,2× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 303 số liệu mà IDEXX Laboratories, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 154 Tr $ | 122 Tr $ | +26,0% | 110 Tr $ | 114 Tr $ | -3,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 616 Tr $ | 567 Tr $ | +8,6% | 552 Tr $ | 474 Tr $ | +16,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 13,9 Tr $ | 11,7 Tr $ | +18,8% | 11,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | -10,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 11,3 Tr $2025-12-31 | 12,6 Tr $ | -10,2% | 11,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | -10,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 86,6 Tr $ | 89,2 Tr $ | -2,9% | 88,7 Tr $ | 62,3 Tr $ | +42,4% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 18,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | +27,9% | 14,5 Tr $ | 20,9 Tr $ | -30,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 521 Tr $ | 489 Tr $ | +6,6% | 530 Tr $ | 502 Tr $ | +5,6% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 90,5 Tr $ | 86,4 Tr $ | +4,8% | 87,6 Tr $ | 78,2 Tr $ | +12,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 926 Tr $2025-12-31 | 835 Tr $ | +10,9% | 926 Tr $ | 835 Tr $ | +10,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -60,5 Tr $ | -73 Tr $ | +17,1% | -68,8 Tr $ | -93,6 Tr $ | +26,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,96 T $ | 1,79 T $ | +9,3% | 1,83 T $ | 1,67 T $ | +9,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 4 Tr $ | 3,4 Tr $ | +17,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 20,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | +18,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 16,2 Tr $ | 14,4 Tr $ | +12,4% | 60 Tr $ | 60,3 Tr $ | -0,5% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 250 N $2024-12-31 | 1,48 Tr $ | -83,2% |
| Assets | 3,71 T $ | 3,39 T $ | +9,5% | 3,35 T $ | 3,29 T $ | +1,7% |
| Assets, Current | 1,5 T $ | 1,48 T $ | +1,6% | 1,41 T $ | 1,4 T $ | +1,0% |
| Assets, Noncurrent | 2,21 T $ | 1,91 T $ | +15,6% | 1,94 T $ | 1,89 T $ | +2,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 20,2 Tr $ | – | – | 1,8 Tr $ | 2,3 Tr $ | -21,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 4,11 Tr $ | -1,68 Tr $ | +344,2% | 15,6 Tr $ | 15 Tr $ | +3,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 20,9 Tr $ | 21,5 Tr $ | -2,8% | 21,4 Tr $ | 22 Tr $ | -2,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 198 Tr $ | 208 Tr $ | -5,1% | 180 Tr $ | 288 Tr $ | -37,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 198 Tr $ | 208 Tr $ | -5,1% | 180 Tr $ | 288 Tr $ | -37,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 603 N $ | 43,6 Tr $ | -98,6% | -108 Tr $ | -166 Tr $ | +34,7% |
| Common Stock, Other Shares, Outstanding | 26 N | 60 N | -56,7% | 59 N | 60 N | -1,7% |
| Common Stock, Other Value, Outstanding | 5,97 Tr $ | 6,23 Tr $ | -4,2% | 6,09 Tr $ | 5,89 Tr $ | +3,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 120 Tr | 120 Tr | 0,0% | 120 Tr | 120 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 109 Tr | 108 Tr | +0,5% | 108 Tr | 108 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 78,8 Tr | 80 Tr | -1,5% | 79,7 Tr | 81,6 Tr | -2,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 10,9 Tr $ | 10,8 Tr $ | +0,5% | 10,8 Tr $ | 10,8 Tr $ | +0,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 320 Tr $ | 279 Tr $ | +14,9% | 1,08 T $ | 865 Tr $ | +25,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 85,7 Tr $ | 72 Tr $ | +19,2% | 75,8 Tr $ | 60,8 Tr $ | +24,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 263 Tr $ | 217 Tr $ | +21,4% | 237 Tr $ | 186 Tr $ | +27,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 40,2 Tr $ | 35,7 Tr $ | +12,6% | 35,3 Tr $ | 33,8 Tr $ | +4,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 32,7 Tr $ | 31,1 Tr $ | +5,3% | 32,2 Tr $ | 26,9 Tr $ | +19,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 450 Tr $ | 422 Tr $ | +6,6% | 1,64 T $ | 1,52 T $ | +8,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 61,7 Tr $ | 168 Tr $ | -63,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 42,6 Tr $ | 41 Tr $ | +3,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 134 Tr $ | 246 Tr $ | -45,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 29,3 Tr $ | 37,1 Tr $ | -21,2% |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Fair Value of Shares Issued | 3,7 Tr $ | 2 Tr $ | +85,0% | – | – | – |
| Deferred Compensation Arrangement with Individual, Recorded Liability | 2,2 Tr $2025-12-31 | – | – | 2,2 Tr $ | – | – |
| Deferred Costs, Current | 83 Tr $ | 70 Tr $ | +18,5% | 73,6 Tr $ | 61,7 Tr $ | +19,3% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 194 Tr $ | 167 Tr $ | +15,9% | 177 Tr $ | 135 Tr $ | +30,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 117 Tr $ | -24,6 Tr $ | +574,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,04 Tr $ | 5,16 Tr $ | -2,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 26,1 Tr $ | 31,5 Tr $ | -17,2% | 27,9 Tr $ | 126 Tr $ | -77,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 131 Tr $ | -24,2 Tr $ | +642,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 61,2 Tr $ | 3,72 Tr $ | +1.542,5% | 31,9 Tr $ | 11,3 Tr $ | +181,7% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -1,52 Tr $ | 93,2 Tr $ | -101,6% | 131 Tr $ | -24,2 Tr $ | +642,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,28 Tr $ | -4,71 Tr $ | +297,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 9,96 Tr $2025-12-31 | 5,74 Tr $ | +73,3% | 9,96 Tr $ | 5,74 Tr $ | +73,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 186 Tr $2025-12-31 | 278 Tr $ | -33,2% | 186 Tr $ | 278 Tr $ | -33,2% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 2,02 Tr $2025-12-31 | 92,9 Tr $ | -97,8% | 2,02 Tr $ | 92,9 Tr $ | -97,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 28,2 Tr $2025-12-31 | 24 Tr $ | +17,5% | 28,2 Tr $ | 24 Tr $ | +17,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 114 Tr $2024-12-31 | 100 Tr $ | +13,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 150 Tr $2025-12-31 | 247 Tr $ | -39,2% | 150 Tr $ | 247 Tr $ | -39,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 5,31 Tr $2025-12-31 | 6,65 Tr $ | -20,1% | 5,31 Tr $ | 6,65 Tr $ | -20,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-05