PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Ibiden Co., Ltd. (IBIDEN)

JPX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 11.105 nhân viên · CEO Koji Kawashima

Giá
8.045,00 ¥ -3,76%
Vốn hóa
4,55 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
4,29 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 43,54 ¥

Ibiden Co., Ltd. (IBIDEN) báo cáo doanh thu 139 T ¥ cho Q2 '27 (+42,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 33,2 T ¥ (23,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 20,7 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 483 T ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu92,5 T ¥90,3 T ¥88,2 T ¥93,4 T ¥88,8 T ¥99,1 T ¥97,5 T ¥98 T ¥103 T ¥118 T ¥123 T ¥139 T ¥
Giá vốn hàng bán65,9 T ¥65,7 T ¥62,6 T ¥60,6 T ¥65,2 T ¥68,8 T ¥62,4 T ¥66,1 T ¥76 T ¥82,9 T ¥79,2 T ¥86,5 T ¥
Lợi nhuận gộp26,6 T ¥24,6 T ¥25,6 T ¥32,8 T ¥23,6 T ¥30,3 T ¥35,1 T ¥31,9 T ¥27,1 T ¥34,7 T ¥44 T ¥52,8 T ¥
Nghiên cứu & phát triển5,11 T ¥5,2 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥27,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥1 Tr ¥-27,5 T ¥1 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động13,8 T ¥14 T ¥14,3 T ¥15,5 T ¥17,3 T ¥18,6 T ¥17,4 T ¥17,9 T ¥16,1 T ¥18,2 T ¥18 T ¥19,6 T ¥
Lợi nhuận hoạt động12,9 T ¥10,6 T ¥11,3 T ¥17,2 T ¥6,35 T ¥11,7 T ¥17,6 T ¥14 T ¥11 T ¥16,5 T ¥26 T ¥33,2 T ¥
Thu nhập lãi282 Tr ¥324 Tr ¥454 Tr ¥497 Tr ¥569 Tr ¥670 Tr ¥563 Tr ¥689 Tr ¥740 Tr ¥734 Tr ¥817 Tr ¥0 ¥
Chi phí lãi vay204 Tr ¥334 Tr ¥214 Tr ¥390 Tr ¥345 Tr ¥357 Tr ¥351 Tr ¥347 Tr ¥325 Tr ¥333 Tr ¥217 Tr ¥211 Tr ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)108 Tr ¥3,74 T ¥-843 Tr ¥1,6 T ¥689 Tr ¥17,6 T ¥966 Tr ¥-1,32 T ¥-557 Tr ¥-31,7 T ¥0 ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-312 Tr ¥-3,95 T ¥630 Tr ¥-1,99 T ¥-282 Tr ¥6,52 T ¥-592 Tr ¥971 Tr ¥231 Tr ¥31,4 T ¥483 Tr ¥-408 Tr ¥
Lợi nhuận trước thuế12,6 T ¥6,67 T ¥11,9 T ¥15,2 T ¥6,06 T ¥18,2 T ¥17 T ¥14,9 T ¥11,2 T ¥47,9 T ¥26,5 T ¥32,8 T ¥
Thuế thu nhập2,96 T ¥2,55 T ¥3,03 T ¥3,45 T ¥1,67 T ¥9,25 T ¥4,17 T ¥5,51 T ¥2,19 T ¥15,1 T ¥8,46 T ¥12 T ¥
Lợi nhuận ròng9,5 T ¥4,1 T ¥8,82 T ¥11,7 T ¥4,27 T ¥8,9 T ¥12,7 T ¥9,34 T ¥8,93 T ¥32,7 T ¥17,9 T ¥20,7 T ¥
EPS (cơ bản)17,01 ¥7,33 ¥15,78 ¥20,95 ¥7,65 ¥15,94 ¥22,79 ¥16,73 ¥15,99 ¥58,58 ¥32,07 ¥36,57 ¥
EPS (pha loãng)17,01 ¥7,16 ¥14,80 ¥20,95 ¥7,65 ¥14,99 ¥21,44 ¥15,74 ¥15,99 ¥53,92 ¥30,38 ¥34,72 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)559 Tr559 Tr559 Tr559 Tr558 Tr558 Tr558 Tr558 Tr558 Tr558 Tr559 Tr565 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)559 Tr570 Tr596 Tr559 Tr558 Tr571 Tr594 Tr594 Tr558 Tr607 Tr590 Tr595 Tr
Khấu hao & phân bổ12 T ¥12,5 T ¥10,2 T ¥12,7 T ¥15,3 T ¥16 T ¥11,7 T ¥13,8 T ¥19,1 T ¥21,7 T ¥17,6 T ¥0 ¥
EBITDA24,9 T ¥19,3 T ¥22,3 T ¥28,3 T ¥20,9 T ¥10,2 T ¥28,3 T ¥29 T ¥30,6 T ¥70 T ¥43,6 T ¥33,2 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02