PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Ibiden Co., Ltd. (IBIDEN)

JPX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 11.105 nhân viên · CEO Koji Kawashima

Giá
8.045,00 ¥ -3,76%
Vốn hóa
4,55 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
4,29 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 43,54 ¥

Cuối Q2 '27, Ibiden Co., Ltd. (IBIDEN) nắm giữ 420 T ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 162 T ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,13 NT ¥, tổng nợ phải trả 517 T ¥, vốn chủ sở hữu 603 T ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền277 T ¥444 T ¥425 T ¥374 T ¥358 T ¥391 T ¥374 T ¥325 T ¥341 T ¥296 T ¥373 T ¥420 T ¥
Các khoản phải thu83,6 T ¥65,3 T ¥65,8 T ¥60,3 T ¥65,3 T ¥68,1 T ¥62,2 T ¥68,3 T ¥72,1 T ¥81,8 T ¥85,1 T ¥91,3 T ¥
Hàng tồn kho67,3 T ¥65,3 T ¥68,1 T ¥69,2 T ¥73,1 T ¥67,2 T ¥67,6 T ¥68,4 T ¥73,4 T ¥71 T ¥76,9 T ¥82,7 T ¥
Tài sản ngắn hạn khác24,8 T ¥26,6 T ¥31 T ¥35,5 T ¥26,3 T ¥23,6 T ¥28,4 T ¥25,2 T ¥18,5 T ¥17,1 T ¥15,4 T ¥21,2 T ¥
Tài sản ngắn hạn453 T ¥601 T ¥590 T ¥539 T ¥523 T ¥550 T ¥532 T ¥487 T ¥505 T ¥466 T ¥551 T ¥616 T ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)359 T ¥409 T ¥445 T ¥460 T ¥476 T ¥460 T ¥466 T ¥465 T ¥460 T ¥438 T ¥437 T ¥442 T ¥
Đầu tư dài hạn83,8 T ¥110 T ¥102 T ¥90,7 T ¥95,8 T ¥58,8 T ¥70,5 T ¥73,7 T ¥77,8 T ¥32,3 T ¥37,7 T ¥39 T ¥
Tài sản vô hình4,71 T ¥4,59 T ¥4,75 T ¥4,4 T ¥4,67 T ¥4,35 T ¥4,27 T ¥4,62 T ¥4,53 T ¥4,42 T ¥4,69 T ¥4,59 T ¥
Tài sản thuế hoãn lại4 T ¥4,25 T ¥4,34 T ¥3,92 T ¥4,13 T ¥7,16 T ¥0 ¥5,24 T ¥5,32 T ¥18,3 T ¥19,5 T ¥16,7 T ¥
Tài sản dài hạn khác1,44 T ¥1,39 T ¥1,62 T ¥1,63 T ¥1,87 T ¥1,74 T ¥7,06 T ¥1,77 T ¥1,84 T ¥2,14 T ¥7,5 T ¥9,8 T ¥
Tài sản dài hạn453 T ¥529 T ¥558 T ¥561 T ¥582 T ¥532 T ¥547 T ¥550 T ¥549 T ¥495 T ¥506 T ¥512 T ¥
Tổng tài sản906 T ¥1,13 NT ¥1,15 NT ¥1,1 NT ¥1,11 NT ¥1,08 NT ¥1,08 NT ¥1,04 NT ¥1,05 NT ¥960 T ¥1,06 NT ¥1,13 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán31,7 T ¥43,9 T ¥30,7 T ¥42,4 T ¥31,8 T ¥38,8 T ¥27,1 T ¥38,4 T ¥45,7 T ¥44,1 T ¥48,9 T ¥55,1 T ¥
Chi phí phải trả2,16 T ¥4,99 T ¥2,39 T ¥0 ¥1,84 T ¥5,09 T ¥2,68 T ¥5,89 T ¥2,5 T ¥5,98 T ¥3,25 T ¥9,61 T ¥
Nợ ngắn hạn90 T ¥90,1 T ¥90 T ¥70 T ¥60 T ¥90 T ¥90 T ¥65 T ¥65 T ¥15 T ¥15 T ¥10 T ¥
Thuế phải nộp1,52 T ¥4,14 T ¥4,15 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Doanh thu hoãn lại27,3 T ¥11,5 T ¥4,15 T ¥12,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn khác87,6 T ¥157 T ¥239 T ¥187 T ¥201 T ¥179 T ¥186 T ¥143 T ¥144 T ¥135 T ¥226 T ¥265 T ¥
Nợ ngắn hạn250 T ¥358 T ¥366 T ¥319 T ¥294 T ¥328 T ¥306 T ¥262 T ¥259 T ¥222 T ¥302 T ¥360 T ¥
Nợ dài hạn180 T ¥253 T ¥253 T ¥273 T ¥283 T ¥253 T ¥253 T ¥238 T ¥238 T ¥177 T ¥170 T ¥152 T ¥
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)148 Tr ¥130 Tr ¥118 Tr ¥97 Tr ¥92 Tr ¥84 Tr ¥79 Tr ¥73 Tr ¥68 Tr ¥61 Tr ¥53 Tr ¥50 Tr ¥
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 ¥130 Tr ¥118 Tr ¥97 Tr ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,98 T ¥13,5 T ¥11,1 T ¥7,81 T ¥9,2 T ¥1,09 T ¥2,82 T ¥3,69 T ¥4,93 T ¥1,35 T ¥1,36 T ¥1,37 T ¥
Nợ dài hạn khác2,59 T ¥2,72 T ¥2,64 T ¥2,44 T ¥2,57 T ¥2,52 T ¥2,45 T ¥2,47 T ¥2,68 T ¥2,47 T ¥2,94 T ¥2,88 T ¥
Nợ dài hạn189 T ¥270 T ¥267 T ¥284 T ¥295 T ¥257 T ¥258 T ¥244 T ¥245 T ¥181 T ¥175 T ¥156 T ¥
Tổng nợ phải trả438 T ¥628 T ¥633 T ¥603 T ¥589 T ¥584 T ¥564 T ¥506 T ¥505 T ¥403 T ¥476 T ¥517 T ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,2 T ¥64,7 T ¥68,7 T ¥
Lợi nhuận giữ lại252 T ¥256 T ¥262 T ¥273 T ¥275 T ¥284 T ¥294 T ¥303 T ¥308 T ¥341 T ¥354 T ¥375 T ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế84,1 T ¥113 T ¥120 T ¥91 T ¥109 T ¥81,3 T ¥89,6 T ¥96,6 T ¥109 T ¥84,1 T ¥85,2 T ¥86,8 T ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông462 T ¥495 T ¥508 T ¥490 T ¥510 T ¥490 T ¥509 T ¥525 T ¥542 T ¥550 T ¥573 T ¥603 T ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)270 T ¥344 T ¥343 T ¥343 T ¥343 T ¥343 T ¥343 T ¥303 T ¥303 T ¥193 T ¥185 T ¥162 T ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)-7,22 T ¥-99,9 T ¥-81,9 T ¥-31 T ¥-15,2 T ¥-47,6 T ¥-31,3 T ¥-22,7 T ¥-38 T ¥-103 T ¥-188 T ¥-258 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02