PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (HTGD)

SHH · Technology · Communication Equipment · 17.124 nhân viên · CEO Jianfeng Zhang

Giá
43,52 CN¥ +2,59%
Vốn hóa
106 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
110 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23 EPS dự kiến 0,57 CN¥

Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (HTGD) báo cáo doanh thu 22,3 T CN¥ cho Q3 '26 (+27,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,45 T CN¥ (15,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,04 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 81,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu12,5 T CN¥11,8 T CN¥14,8 T CN¥15,8 T CN¥17,6 T CN¥13,3 T CN¥18,8 T CN¥17,6 T CN¥17,2 T CN¥17,8 T CN¥24,2 T CN¥22,3 T CN¥
Giá vốn hàng bán11,3 T CN¥10 T CN¥12,2 T CN¥13,8 T CN¥16,1 T CN¥11,5 T CN¥16,2 T CN¥15,3 T CN¥15,5 T CN¥14,9 T CN¥20,1 T CN¥16,8 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,25 T CN¥1,77 T CN¥2,62 T CN¥2,03 T CN¥1,46 T CN¥1,81 T CN¥2,54 T CN¥2,27 T CN¥1,7 T CN¥2,84 T CN¥4,15 T CN¥5,52 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển27,6 Tr CN¥474 Tr CN¥673 Tr CN¥400 Tr CN¥228 Tr CN¥459 Tr CN¥656 Tr CN¥585 Tr CN¥251 Tr CN¥637 Tr CN¥774 Tr CN¥1,07 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị-74,2 Tr CN¥306 Tr CN¥368 Tr CN¥559 Tr CN¥-104 Tr CN¥305 Tr CN¥86,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥342 Tr CN¥0 CN¥875 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính-617 Tr CN¥307 Tr CN¥387 Tr CN¥874 Tr CN¥-634 Tr CN¥334 Tr CN¥-121 Tr CN¥758 Tr CN¥1,13 T CN¥351 Tr CN¥0 CN¥859 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác1,53 T CN¥88,4 Tr CN¥-78,9 Tr CN¥-648 Tr CN¥1,38 T CN¥55,6 Tr CN¥717 Tr CN¥44,2 Tr CN¥73,7 Tr CN¥218 Tr CN¥65,5 Tr CN¥-729 Tr CN¥
Chi phí hoạt động870 Tr CN¥1,18 T CN¥1,35 T CN¥1,18 T CN¥868 Tr CN¥1,15 T CN¥1,34 T CN¥1,39 T CN¥1,45 T CN¥1,55 T CN¥1,78 T CN¥2,07 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động378 Tr CN¥597 Tr CN¥1,26 T CN¥849 Tr CN¥592 Tr CN¥653 Tr CN¥1,21 T CN¥883 Tr CN¥243 Tr CN¥1,29 T CN¥2,37 T CN¥3,45 T CN¥
Thu nhập lãi88,7 Tr CN¥0 CN¥46,6 Tr CN¥36,5 Tr CN¥52,5 Tr CN¥31,6 Tr CN¥46,9 Tr CN¥40 Tr CN¥47,6 Tr CN¥34,9 Tr CN¥42 Tr CN¥24,6 Tr CN¥
Chi phí lãi vay259 Tr CN¥23,5 Tr CN¥83,7 Tr CN¥106 Tr CN¥181 Tr CN¥85,2 Tr CN¥91,9 Tr CN¥70,8 Tr CN¥121 Tr CN¥67,5 Tr CN¥87,7 Tr CN¥64,2 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-38,8 Tr CN¥-89,8 Tr CN¥-66,9 Tr CN¥-185 Tr CN¥-14,4 Tr CN¥-83,2 Tr CN¥1,28 Tr CN¥-50,6 Tr CN¥-177 Tr CN¥-66,7 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động72,8 Tr CN¥-3,5 Tr CN¥2,24 Tr CN¥1,98 Tr CN¥-6,33 Tr CN¥-1,7 Tr CN¥1,75 Tr CN¥-7,29 Tr CN¥56,4 Tr CN¥-834 N CN¥-76,7 Tr CN¥-70,9 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế451 Tr CN¥593 Tr CN¥1,27 T CN¥851 Tr CN¥586 Tr CN¥651 Tr CN¥1,21 T CN¥876 Tr CN¥299 Tr CN¥1,29 T CN¥2,29 T CN¥3,38 T CN¥
Thuế thu nhập11,9 Tr CN¥51,1 Tr CN¥76,7 Tr CN¥78,8 Tr CN¥119 Tr CN¥58,6 Tr CN¥70,3 Tr CN¥68,4 Tr CN¥-12,5 Tr CN¥111 Tr CN¥208 Tr CN¥250 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng350 Tr CN¥513 Tr CN¥1,1 T CN¥705 Tr CN¥454 Tr CN¥557 Tr CN¥1,06 T CN¥763 Tr CN¥304 Tr CN¥1,11 T CN¥2,01 T CN¥3,04 T CN¥
EPS (cơ bản)0,14 CN¥0,21 CN¥0,45 CN¥0,29 CN¥0,19 CN¥0,23 CN¥0,43 CN¥0,31 CN¥0,12 CN¥0,46 CN¥0,82 CN¥1,25 CN¥
EPS (pha loãng)0,14 CN¥0,21 CN¥0,45 CN¥0,29 CN¥0,19 CN¥0,23 CN¥0,43 CN¥0,31 CN¥0,12 CN¥0,46 CN¥0,82 CN¥1,25 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,44 T2,47 T2,42 T2,42 T2,43 T2,42 T2,44 T2,44 T2,44 T2,42 T2,44 T2,44 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,44 T2,47 T2,42 T2,42 T2,43 T2,42 T2,44 T2,44 T2,44 T2,42 T2,44 T2,44 T
Khấu hao & phân bổ404 Tr CN¥394 Tr CN¥394 Tr CN¥478 Tr CN¥478 Tr CN¥406 Tr CN¥406 Tr CN¥429 Tr CN¥429 Tr CN¥0 CN¥418 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA822 Tr CN¥1,08 T CN¥1,72 T CN¥1,51 T CN¥1,08 T CN¥1,14 T CN¥1,61 T CN¥1,36 T CN¥849 Tr CN¥1,36 T CN¥2,79 T CN¥3,45 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02