Bảng cân đối kế toán Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (HTGD)
SHH · Technology · Communication Equipment · 17.124 nhân viên · CEO Jianfeng Zhang
- Giá
- 43,52 CN¥ +2,59%
- Vốn hóa
- 106 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 110 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23 EPS dự kiến 0,57 CN¥
Cuối Q3 '26, Hengtong Optic-Electric Co., Ltd. (HTGD) nắm giữ 13,7 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 16,6 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 83,8 T CN¥, tổng nợ phải trả 43,4 T CN¥, vốn chủ sở hữu 37 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 10,6 T CN¥ | 9,92 T CN¥ | 8,85 T CN¥ | 9,55 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,31 T CN¥ | 406 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 416 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 384 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | 440 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 438 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 19,8 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | 25 T CN¥ | 27,9 T CN¥ | 30,3 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 8,3 T CN¥ | 8,47 T CN¥ | 8,74 T CN¥ | 8,67 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 9,3 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 9,57 T CN¥ | 9,43 T CN¥ | 9,47 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,53 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 43,1 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 45,4 T CN¥ | 47 T CN¥ | 48,3 T CN¥ | 49,9 T CN¥ | 51,8 T CN¥ | 52,2 T CN¥ | 53,9 T CN¥ | 57,3 T CN¥ | 62,9 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,3 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,22 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 904 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 904 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,71 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 900 Tr CN¥ | 956 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 353 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 329 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 830 Tr CN¥ | 896 Tr CN¥ | 462 Tr CN¥ | 889 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 926 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 19,4 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 21 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 62,5 T CN¥ | 63,3 T CN¥ | 63,4 T CN¥ | 64,9 T CN¥ | 66,4 T CN¥ | 67,6 T CN¥ | 69,7 T CN¥ | 71,9 T CN¥ | 72,4 T CN¥ | 74,2 T CN¥ | 77,9 T CN¥ | 83,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 9,86 T CN¥ | 9,38 T CN¥ | 6,93 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 6,2 T CN¥ | 6,44 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 407 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 547 Tr CN¥ | 684 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 489 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,9 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 151 Tr CN¥ | 335 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 307 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 258 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 380 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 881 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,76 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 5,66 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 5,38 T CN¥ | 4,97 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 7,2 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 8,01 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 29 T CN¥ | 27,7 T CN¥ | 27,4 T CN¥ | 28,1 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 34,3 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | 34 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 38,3 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 4,52 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 128 Tr CN¥ | 99,5 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 98,5 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 96,1 Tr CN¥ | 94,6 Tr CN¥ | 87,2 Tr CN¥ | 83,2 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 168 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 170 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 367 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | 456 Tr CN¥ | 500 Tr CN¥ | 636 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 168 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 94 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 596 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 583 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 45,3 Tr CN¥ | 46 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 56,6 Tr CN¥ | 52,4 Tr CN¥ | 49,4 Tr CN¥ | 42,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 5,25 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | 5,57 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 5,17 T CN¥ | 3,51 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 34,2 T CN¥ | 34,6 T CN¥ | 32,9 T CN¥ | 33,3 T CN¥ | 35,5 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 37,3 T CN¥ | 38,6 T CN¥ | 37 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | 43,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 13,3 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 645 Tr CN¥ | 10,5 T CN¥ | 603 Tr CN¥ | 11,1 T CN¥ | 541 Tr CN¥ | 11,1 T CN¥ | 868 Tr CN¥ | 11,3 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,6 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 27,3 T CN¥ | 28,3 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 29,3 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | 32,4 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | 37 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 21,4 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 19,5 T CN¥ | 12 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 13 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 26,3 T CN¥ | 16,6 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 10,8 T CN¥ | 6,57 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | -473 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 10,8 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,1 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 9,73 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 9,68 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 344 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 588 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,48 T CN¥ | 7,61 T CN¥ | 9,98 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | 20 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 24,4 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 3,93 T CN¥ | 4,89 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 4,69 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 9,04 T CN¥ | 9,43 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,23 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,4 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | 32,8 T CN¥ | 36 T CN¥ | 37,8 T CN¥ | 43,1 T CN¥ | 47 T CN¥ | 52,2 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,76 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 7,65 T CN¥ | 9,32 T CN¥ | 9,79 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,07 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 232 Tr CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 501 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 904 Tr CN¥ | 848 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 654 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 89,8 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 626 Tr CN¥ | 787 Tr CN¥ | 900 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 216 Tr CN¥ | 463 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 353 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 462 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 6,29 T CN¥ | 8,32 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 19,7 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 36,4 T CN¥ | 41,2 T CN¥ | 48,5 T CN¥ | 52,5 T CN¥ | 55,7 T CN¥ | 62,5 T CN¥ | 66,4 T CN¥ | 72,4 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 3,75 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 7,56 T CN¥ | 9,51 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 9,86 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 452 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 684 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,41 T CN¥ | 6,12 T CN¥ | 8,96 T CN¥ | 8,79 T CN¥ | 9,25 T CN¥ | 9,79 T CN¥ | 7,49 T CN¥ | 9,26 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 217 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 450 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,01 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 394 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 4,97 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,38 T CN¥ | 977 Tr CN¥ | 3,29 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 9,84 T CN¥ | 8,73 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 10,6 T CN¥ | 14,3 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 29 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 34 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,16 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | 4,17 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -15,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 121 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 96,1 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 111 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 81,9 Tr CN¥ | 92,8 Tr CN¥ | 84,5 Tr CN¥ | 97,6 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 455 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 11,9 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 70,9 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 107 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 83,5 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 56,6 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 2,39 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | 5,41 T CN¥ | 5,17 T CN¥ | 2,98 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 12,9 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | 28,8 T CN¥ | 34,4 T CN¥ | 35,5 T CN¥ | 37 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,24 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,43 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 7,04 T CN¥ | 8,1 T CN¥ | 8,92 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 17,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 304 Tr CN¥ | 253 Tr CN¥ | 214 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 462 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 645 Tr CN¥ | 541 Tr CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,85 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 20 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 31,8 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,79 T CN¥ | 8,65 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 12 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 3,68 T CN¥ | 5,26 T CN¥ | 6,31 T CN¥ | 6,28 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 11,2 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02