Báo cáo kết quả kinh doanh Horizon Robotics (HORIZON)
HKSE · Technology · Software - Application · 2.215 nhân viên · CEO Kai Yu
- Giá
- 3,69 HK$ +8,05%
- Vốn hóa
- 58,6 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,2 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-19 EPS dự kiến -0,18 CN¥
Horizon Robotics (HORIZON) báo cáo doanh thu 2,03 T CN¥ cho Q2 '26 (+32,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -2,13 T CN¥ (-105,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,73 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,3 T CN¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 590 Tr CN¥ | 590 Tr CN¥ | 467 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | 1,48 T CN¥ | 783 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 156 Tr CN¥ | 156 Tr CN¥ | 97,9 Tr CN¥ | 412 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 689 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 434 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | 551 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 512 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | 701 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 678 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 659 Tr CN¥ | 659 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 1,22 T CN¥ | 868 Tr CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 92,3 Tr CN¥ | 92,3 Tr CN¥ | 99,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 106 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 136 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 180 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 177 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 114 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 197 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 154 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 209 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 164 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -41,4 Tr CN¥ | -41,4 Tr CN¥ | -35,2 Tr CN¥ | -13,5 Tr CN¥ | -99,4 Tr CN¥ | -2,27 Tr CN¥ | -139 Tr CN¥ | -22,3 Tr CN¥ | -239 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | -243 Tr CN¥ | 75,9 Tr CN¥ | |
| Chi phí hoạt động | 830 Tr CN¥ | 830 Tr CN¥ | 922 Tr CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 2,33 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -397 Tr CN¥ | -397 Tr CN¥ | -553 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -519 Tr CN¥ | -1,26 T CN¥ | -796 Tr CN¥ | -1,8 T CN¥ | -873 Tr CN¥ | -2,23 T CN¥ | -836 Tr CN¥ | -2,13 T CN¥ | |
| Thu nhập lãi | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 216 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 172 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 170 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 226 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 168 Tr CN¥ | |
| Chi phí lãi vay | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,69 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,63 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 4,45 Tr CN¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 16,1 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 4,01 T CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | -9,23 T CN¥ | 30,5 Tr CN¥ | 2,93 T CN¥ | 179 Tr CN¥ | 2,91 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,03 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -1,99 T CN¥ | -4,01 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 8,84 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -3,33 T CN¥ | -1,75 T CN¥ | -2,92 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -2,43 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | -2,54 T CN¥ | -5,13 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | -2,61 T CN¥ | -5,12 T CN¥ | -2,62 T CN¥ | -5,15 T CN¥ | 830 Tr CN¥ | 1,64 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập | 4,28 Tr CN¥ | 4,28 Tr CN¥ | 4,55 Tr CN¥ | 9,16 Tr CN¥ | 2,29 Tr CN¥ | -4,67 Tr CN¥ | 2,07 Tr CN¥ | 4,07 Tr CN¥ | 415 N CN¥ | -816 N CN¥ | 22,9 Tr CN¥ | 45,2 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận ròng | -2,43 T CN¥ | -2,43 T CN¥ | -2,55 T CN¥ | -5,14 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | -2,62 T CN¥ | -5,13 T CN¥ | -2,62 T CN¥ | -5,15 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | |
| EPS (cơ bản) | -0,89 CN¥ | -0,89 CN¥ | -0,91 CN¥ | -0,39 CN¥ | 0,59 CN¥ | 0,57 CN¥ | -0,21 CN¥ | -0,36 CN¥ | -0,19 CN¥ | -0,35 CN¥ | 0,05 CN¥ | 0,27 CN¥ | |
| EPS (pha loãng) | -0,89 CN¥ | -0,89 CN¥ | -0,91 CN¥ | -0,39 CN¥ | 0,06 CN¥ | 0,57 CN¥ | -0,21 CN¥ | -0,36 CN¥ | -0,19 CN¥ | -0,35 CN¥ | 0,05 CN¥ | 0,27 CN¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,72 T | 2,72 T | 2,81 T | 13 T | 64,8 T | 13,2 T | 12,3 T | 13,9 T | 13,5 T | 14,7 T | 15,8 T | 14,1 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,73 T | 2,73 T | 2,81 T | 13 T | 24 T | 13,2 T | 12,3 T | 13,9 T | 13,5 T | 14,7 T | 15,8 T | 14,1 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 93 Tr CN¥ | 93 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 216 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| EBITDA | -320 Tr CN¥ | -320 Tr CN¥ | -458 Tr CN¥ | -4,9 T CN¥ | -432 Tr CN¥ | 8,18 T CN¥ | -716 Tr CN¥ | -4,51 T CN¥ | -943 Tr CN¥ | -4,92 T CN¥ | -730 Tr CN¥ | -2,13 T CN¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 467 Tr CN¥ | 906 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 136 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | 542 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 331 Tr CN¥ | 628 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,14 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 95,6 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 410 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Quản lý chung & hành chính | 128 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 638 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | 299 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | -12 Tr CN¥ | -218 Tr CN¥ | 9,33 Tr CN¥ | |
| Chi phí hoạt động | 1,67 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,34 T CN¥ | -2,13 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -2,14 T CN¥ | -3,99 T CN¥ | |
| Thu nhập lãi | 28,2 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | |
| Chi phí lãi vay | 4,71 Tr CN¥ | 7,55 Tr CN¥ | 8,65 Tr CN¥ | 7,41 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 750 Tr CN¥ | 6,59 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | -4,5 T CN¥ | 6,19 T CN¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -755 Tr CN¥ | -6,59 T CN¥ | -4,71 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | -6,21 T CN¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -2,09 T CN¥ | -8,72 T CN¥ | -6,74 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | -10,2 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập | -26,7 Tr CN¥ | -4,27 Tr CN¥ | -5,08 Tr CN¥ | 4,51 Tr CN¥ | 3,23 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận ròng | -2,06 T CN¥ | -8,72 T CN¥ | -6,74 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | -10,2 T CN¥ | |
| EPS (cơ bản) | -0,16 CN¥ | -0,59 CN¥ | -0,47 CN¥ | 0,18 CN¥ | -0,79 CN¥ | |
| EPS (pha loãng) | -0,16 CN¥ | -0,59 CN¥ | -0,47 CN¥ | -0,17 CN¥ | -0,79 CN¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 13 T | 13 T | 13 T | 4,58 T | 12,9 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 13 T | 13 T | 13 T | 13,4 T | 12,9 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 154 Tr CN¥ | 293 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | |
| EBITDA | -1,93 T CN¥ | -8,42 T CN¥ | -6,38 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | -9,74 T CN¥ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.