Bảng cân đối kế toán Horizon Robotics (HORIZON)
HKSE · Technology · Software - Application · 2.215 nhân viên · CEO Kai Yu
- Giá
- 3,69 HK$ +8,05%
- Vốn hóa
- 58,6 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,2 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-19 EPS dự kiến -0,18 CN¥
Cuối Q2 '26, Horizon Robotics (HORIZON) nắm giữ 15 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,48 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 27,2 T CN¥, tổng nợ phải trả 10,8 T CN¥, vốn chủ sở hữu 16,4 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 11,4 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 16,1 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 541 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 679 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 791 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | 702 Tr CN¥ | 585 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 792 Tr CN¥ | 780 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 846 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 901 Tr CN¥ | 805 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 84,4 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | -150 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 91,5 N CN¥ | 5,2 Tr CN¥ | 551 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,5 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 651 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 770 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 943 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,19 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 939 Tr CN¥ | 939 Tr CN¥ | 1,67 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,66 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 303 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 354 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 278 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 CN¥ | 100 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 101 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 107 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 104 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 106 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 68,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 194 Tr CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 87,8 Tr CN¥ | 210 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 176 Tr CN¥ | -184 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 79,5 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,34 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | 4,23 T CN¥ | 6,49 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | 7,86 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 15,9 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 15 T CN¥ | 15 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 23,4 T CN¥ | 23,4 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 11,2 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 88 Tr CN¥ | 88 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 700 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 426 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 615 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 694 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,25 T CN¥ | 459 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 367 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 39,2 T CN¥ | 5,73 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 5,99 T CN¥ | 219 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 566 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 14,9 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 0 CN¥ | 143 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 37,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 33,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 266 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 230 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 249 Tr CN¥ | 33,9 T CN¥ | 122 Tr CN¥ | 38,1 T CN¥ | 358 Tr CN¥ | 875 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 3,32 T CN¥ | 230 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 40,3 T CN¥ | 40,3 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 44,4 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | 9,72 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 113 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 6,78 T CN¥ | 6,78 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 508 Tr CN¥ | 508 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 112 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 89 Tr CN¥ | 89 Tr CN¥ | 81,5 Tr CN¥ | 81,5 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | 86,9 Tr CN¥ | 86,9 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 528 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,63 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 5 N CN¥ | 0 CN¥ | 16 N CN¥ | 0 CN¥ | 4,4 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 62 Tr CN¥ | 62 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | 47,6 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 545 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 287 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 380 Tr CN¥ | 7,19 T CN¥ | 7,19 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 40,5 T CN¥ | 40,5 T CN¥ | 44,8 T CN¥ | 44,8 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12 T CN¥ | 18 T CN¥ | 18 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 39 N CN¥ | 39 N CN¥ | 39 N CN¥ | 39 N CN¥ | 205 N CN¥ | 205 N CN¥ | 228 N CN¥ | 228 N CN¥ | 242 N CN¥ | 242 N CN¥ | 245 N CN¥ | 245 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -25,6 T CN¥ | -25,6 T CN¥ | -30,7 T CN¥ | -30,7 T CN¥ | -22,8 T CN¥ | -22,8 T CN¥ | -28 T CN¥ | -28 T CN¥ | -33,3 T CN¥ | -33,3 T CN¥ | -29,4 T CN¥ | -29,4 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 758 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 707 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | 615 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 60,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 266 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 91 Tr CN¥ | 91 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -24,7 T CN¥ | -24,7 T CN¥ | -29,8 T CN¥ | -29,8 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 39,5 T CN¥ | 6,01 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 6,37 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 28,2 T CN¥ | -5,35 T CN¥ | 33,7 T CN¥ | -4,08 T CN¥ | -8,22 T CN¥ | -8,43 T CN¥ | -5,21 T CN¥ | -5,71 T CN¥ | -4,64 T CN¥ | -7,05 T CN¥ | -6,39 T CN¥ | -6,39 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,05 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 15,4 T CN¥ | 20,2 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,28 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 0 CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 170 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 2 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 114 Tr CN¥ | 362 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 74,5 Tr CN¥ | 46,9 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 84,4 Tr CN¥ | 91,5 N CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,91 T CN¥ | 8,8 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 241 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 943 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,19 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,81 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 267 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 389 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 79,9 Tr CN¥ | 88,9 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 94,9 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 78,1 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 79,5 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 683 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 6,5 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 10,6 T CN¥ | 9,9 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 30,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 8,04 Tr CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 306 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 459 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 18,3 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 5,73 T CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 13,8 Tr CN¥ | 32,4 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,54 Tr CN¥ | 62,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 266 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 207 Tr CN¥ | 283 Tr CN¥ | 33,9 T CN¥ | 875 Tr CN¥ | 3,32 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 18,9 T CN¥ | 27,2 T CN¥ | 40,3 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 6,78 T CN¥ | 508 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 77,3 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 81,5 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 528 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,63 Tr CN¥ | 16 N CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,57 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 62 Tr CN¥ | 327 Tr CN¥ | 16,9 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 84,8 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 7,19 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 19 T CN¥ | 27,3 T CN¥ | 40,5 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 18 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 39 N CN¥ | 39 N CN¥ | 39 N CN¥ | 205 N CN¥ | 242 N CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -10,1 T CN¥ | -18,8 T CN¥ | -25,6 T CN¥ | -22,8 T CN¥ | -33,3 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,59 T CN¥ | 0 CN¥ | 758 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -8,39 T CN¥ | -17,4 T CN¥ | -24,7 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 18,5 T CN¥ | 26,7 T CN¥ | 6,01 T CN¥ | 6,94 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 10,4 T CN¥ | 20,1 T CN¥ | -5,35 T CN¥ | -8,43 T CN¥ | -7,05 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.