Bảng cân đối kế toán Honeywell Aerospace Inc (HONA)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 30.000 nhân viên · CEO James Currier
- Giá
- 154,15 $ -3,68%
- Vốn hóa
- 48,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 2,13 $
Cuối Q3 '26, Honeywell Aerospace Inc (HONA) nắm giữ 1,56 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 15,9 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 23 T $, tổng nợ phải trả 25,5 T $, vốn chủ sở hữu -2,57 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 $ | 213 Tr $ | 1 T $ | 1,06 T $ | 1,56 T $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 3,52 T $ | 3,62 T $ | 3,87 T $ | 3,79 T $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 4,31 T $ | 4,44 T $ | 4,47 T $ | 4,62 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -244 Tr $ | 344 Tr $ | 336 Tr $ | 446 Tr $ | 544 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 0 $ | 8,39 T $ | 9,4 T $ | 9,84 T $ | 10,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 2,36 T $ | 2,18 T $ | 2,25 T $ | 2,32 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 3,03 T $ | 3,02 T $ | 3,01 T $ | 3,04 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 2,18 T $ | 2,26 T $ | 2,2 T $ | 2,24 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 412 Tr $ | 57 Tr $ | 381 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 1,33 T $ | 4,44 T $ | 1,68 T $ | 4,86 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 0 $ | 9,3 T $ | 12 T $ | 9,53 T $ | 12,5 T $ | |
| Tổng tài sản | 0 $ | 17,7 T $ | 21,4 T $ | 19,4 T $ | 23 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 3,13 T $ | 2,63 T $ | 3,05 T $ | 2,93 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 1,11 T $ | 1,6 T $ | 823 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 301 Tr $ | 0 $ | 478 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 1,59 T $ | 1,58 T $ | 1,6 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 411 Tr $ | 0 $ | 465 Tr $ | 3,47 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 6,58 T $ | 5,81 T $ | 6,45 T $ | 6,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 15,9 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 236 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 1,09 T $ | 1,1 T $ | 1,11 T $ | 1,08 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 61 Tr $ | 734 Tr $ | 0 $ | 679 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | -8,83 T $ | 1,22 T $ | 1,33 T $ | 1,59 T $ | 1,51 T $ | |
| Nợ dài hạn | -8,83 T $ | 2,61 T $ | 19 T $ | 18,5 T $ | 19,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | -8,83 T $ | 9,19 T $ | 24,8 T $ | 25 T $ | 25,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 8,74 T $ | -210 Tr $ | -171 Tr $ | -210 Tr $ | -800 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 8,83 T $ | 8,4 T $ | -3,56 T $ | -5,7 T $ | -2,57 T $ | |
| Nợ vay | ||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 271 Tr $ | 15,8 T $ | 15,9 T $ | 15,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 0 $ | 58 Tr $ | 14,8 T $ | 14,8 T $ | 14,3 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|
| Tài sản | |||
| Tiền & tương đương tiền | 244 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3,23 T $ | 3,52 T $ | |
| Hàng tồn kho | 3,89 T $ | 4,31 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 308 Tr $ | 344 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,67 T $ | 8,39 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,25 T $ | 2,36 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,03 T $ | 3,03 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,14 T $ | 2,18 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 485 Tr $ | 412 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,27 T $ | 1,33 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 9,18 T $ | 9,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 16,8 T $ | 17,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||
| Phải trả người bán | 2,87 T $ | 3,13 T $ | |
| Chi phí phải trả | 908 Tr $ | 1,11 T $ | |
| Thuế phải nộp | 291 Tr $ | 301 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,36 T $ | 1,59 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 354 Tr $ | 411 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,82 T $ | 6,58 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 203 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,04 T $ | 1,09 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 59 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 894 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Nợ dài hạn | 2,2 T $ | 2,61 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,02 T $ | 9,19 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9,05 T $ | 8,61 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -312 Tr $ | -210 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 8,74 T $ | 8,4 T $ | |
| Nợ vay | |||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 237 Tr $ | 271 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -7 Tr $ | 58 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02