PerpEquities

Tài chính Honeywell Aerospace Inc (HONA)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 30.000 nhân viên · CEO James Currier

Giá
154,15 $ -3,68%
Vốn hóa
48,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
63,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 2,13 $
Doanh thu (TTM)18,3 T $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,9%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,48 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,9 T $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,3 T $– so với năm trướcCapex 560 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,99 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-14,3 T $– so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
48,9 T $
EV 63,2 T $
Doanh thu
18,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,7×
Dự phóng 21,2× (FY2026)
P/S
2,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,3×
TTM
Dòng tiền tự do
2,3 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,9 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
18,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 4,96 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 1,7%, EPS vượt 18,2%Doanh thu 4,64 T $ so với kỳ vọng 4,57 T $ (+1,7%); EPS 2,21 $ so với 1,87 $ (+18,2%).
  • 33,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,6 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,48 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,1% doanh thuĐã đầu tư 560 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,3 T $ = 120,9% lợi nhuận ròng.
  • Nợ ròng 14,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,56 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,9 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,64 T $––
Biên lợi nhuận gộp36,9%––
Lợi nhuận hoạt động1,03 T $––
Biên lợi nhuận hoạt động22,1%––
Lợi nhuận ròng726 Tr $––
EPS pha loãng2,29 $––
Dòng tiền hoạt động668 Tr $––
Capex168 Tr $––
Dòng tiền tự do500 Tr $––
R&D216 Tr $––
Thù lao bằng cổ phiếu28 Tr $––

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,64 T $4,57 T $+1,7%
EPS (theo dự báo)2,21 $1,87 $+18,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product2,69 T $–57,9%––
Service1,95 T $–42,1%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Electronic Solutions––564 Tr $––––
Engines Power Systems––250 Tr $––––
Control Systems––382 Tr $––––
Corporate And Reconciling Items––-35 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,86 T $
Capex
-560 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
15,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
110 Tr $
Dòng tiền tự do
2,3 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,7×26,7×22,0× – 35,6×
EV / EBITDA16,3×17,1× 2/3 năm16,4× – 17,7×
EV / Doanh thu3,4×3,9× 2/3 năm3,6× – 4,1×
Giá / FCF21,3×25,0×19,8× – 30,9×
Giá / Giá trị sổ sách-19,0×7,4× 2/3 năm7,3× – 7,5×
Tỷ suất FCF4,7%4,1%3,2% – 5,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,5%16,5%0,0% – 26,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-221,5%17,8%0,0% – 32,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 207,92 $ (+34,9%)
khoảng 175,00 $ – 245,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua2
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202618,4 T $+5,8%7,26 $+29,2%21,2×7
FY202719,9 T $+7,9%8,61 $+18,6%17,9×9
FY202821,3 T $+7,2%10,44 $+21,2%14,8×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 165 số liệu mà Honeywell Aerospace Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
200 Tr $2026-06-270 $––––
455 Tr $–––––
Accounts Payable, Current2,93 T $–––––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,32 T $–––––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current54 Tr $–––––
Accounts Receivable, Sale0 $0 $––––
Accrual for Environmental Loss Contingencies815 Tr $–––––
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments32 Tr $–––––
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current173 Tr $–––––
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent642 Tr $–––––
Accrued Liabilities, Current1,86 T $–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-800 Tr $–––––
Additional Paid in Capital29 Tr $–––––
Amortization53 Tr $21 Tr $+152,4%–––
Amortization of Intangible Assets53 Tr $21 Tr $+152,4%–––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,9 Tr0––––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition28 Tr $–––––
Assets23 T $–––––
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan3,04 T $–––––
Assets, Current10,5 T $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,56 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,56 T $470 Tr $+231,5%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect501 Tr $51 Tr $+882,4%–––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $–––––
Common Stock, Shares Authorized1 T–––––
Common Stock, Shares, Issued317 Tr–––––
Common Stock, Shares, Outstanding317 Tr–––––
Common Stock, Value, Issued3 Tr $–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest11 Tr $10 Tr $+10,0%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent715 Tr $645 Tr $+10,9%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest726 Tr $655 Tr $+10,8%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,47 T $1,3 T $+12,8%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current1,46 T $–––––
Contract with Customer, Liability2,69 T $2,41 T $+11,3%–––
Contract with Customer, Liability, Current1,61 T $–––––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,08 T $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized158 Tr $167 Tr $-5,4%–––
Cost of Goods and Services Sold2,93 T $2,88 T $+1,8%–––
Debt Issuance Costs, Net149 Tr $–––––
Deferred Income Tax Assets, Net72 Tr $–––––
Deferred Income Tax Liabilities, Net679 Tr $–––––
Deferred Income Taxes and Tax Credits-44 Tr $-57 Tr $+22,8%–––
Depreciation69 Tr $70 Tr $-1,4%–––
Depreciation, Depletion and Amortization94 Tr $88 Tr $+6,8%–––
Earnings Per Share, Basic2,29 $2,03 $+12,8%–––
Earnings Per Share, Diluted2,29 $2,03 $+12,8%–––
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2 Tr $0 $––––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount-23 Tr $–––––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent18,2%11,7%+55,6%–––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount-44 Tr $–––––
Employee-related Liabilities, Current406 Tr $–––––
Environmental Remediation Expense16 Tr $231 Tr $-93,1%–––
Finite-Lived Intangible Assets, Accumulated Amortization1,31 T $–––––
Finite-Lived Intangible Assets, Gross3,55 T $–––––
Finite-Lived Intangible Assets, Net2,24 T $–––––
Goodwill3,04 T $–––––
Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest901 Tr $741 Tr $+21,6%–––
Income (Loss) from Equity Method Investments6 Tr $6 Tr $0,0%–––
Income Tax Expense (Benefit)164 Tr $87 Tr $+88,5%–––
Increase (Decrease) in Accounts Payable156 Tr $13 Tr $+1.100,0%–––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-26, 10-Q 2026-06-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02