Bảng cân đối kế toán Hecla Mining Company (HL)
NYSE · Basic Materials · Other Precious Metals · 1.865 nhân viên · CEO Robert L. Krcmarov
- Giá
- 13,53 $ -6,37%
- Vốn hóa
- 9,09 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,62 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,14 $
Cuối Q2 '26, Hecla Mining Company (HL) nắm giữ 485 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 12,7 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,19 T $, tổng nợ phải trả 507 Tr $, vốn chủ sở hữu 2,68 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 101 Tr $ | 106 Tr $ | 80,2 Tr $ | 24,6 Tr $ | 22,3 Tr $ | 26,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 297 Tr $ | 134 Tr $ | 242 Tr $ | 588 Tr $ | 483 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59,6 Tr $ | 19,6 Tr $ | 1,86 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 32 Tr $ | 33,1 Tr $ | 50,3 Tr $ | 49,3 Tr $ | 56,9 Tr $ | 49,1 Tr $ | 80,1 Tr $ | 63,4 Tr $ | 123 Tr $ | 187 Tr $ | 242 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 97,3 Tr $ | 93,6 Tr $ | 102 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 105 Tr $ | 117 Tr $ | 131 Tr $ | 115 Tr $ | 115 Tr $ | 80,3 Tr $ | 96,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 18,4 Tr $ | 27,1 Tr $ | 22,7 Tr $ | 16,6 Tr $ | 22,2 Tr $ | 33,3 Tr $ | 25,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | 15,4 Tr $ | 26 Tr $ | 28 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 248 Tr $ | 260 Tr $ | 255 Tr $ | 200 Tr $ | 206 Tr $ | 214 Tr $ | 246 Tr $ | 515 Tr $ | 388 Tr $ | 629 Tr $ | 958 Tr $ | 772 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,66 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,7 T $ | 2,71 T $ | 2,72 T $ | 2,74 T $ | 2,85 T $ | 2,14 T $ | 2,15 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 16,6 Tr $ | 33,7 Tr $ | 32,9 Tr $ | 38,1 Tr $ | 42 Tr $ | 33,9 Tr $ | 37,5 Tr $ | 44,1 Tr $ | 67,4 Tr $ | 47,8 Tr $ | 158 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,35 Tr $ | 2,88 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 35,3 Tr $ | 39,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | 35,1 Tr $ | 37,2 Tr $ | 31,3 Tr $ | 29,4 Tr $ | 27,1 Tr $ | 25,2 Tr $ | 33,8 Tr $ | 119 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,71 T $ | 2,75 T $ | 2,74 T $ | 2,74 T $ | 2,75 T $ | 2,77 T $ | 2,78 T $ | 2,79 T $ | 2,83 T $ | 2,93 T $ | 2,42 T $ | 2,41 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,96 T $ | 3,01 T $ | 2,99 T $ | 2,94 T $ | 2,96 T $ | 2,98 T $ | 3,02 T $ | 3,31 T $ | 3,22 T $ | 3,56 T $ | 3,38 T $ | 3,19 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 87,1 Tr $ | 81,6 Tr $ | 81,3 Tr $ | 80,7 Tr $ | 87 Tr $ | 89 Tr $ | 77,3 Tr $ | 87,9 Tr $ | 99,5 Tr $ | 102 Tr $ | 97,9 Tr $ | 71,3 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 27,9 Tr $ | 42,6 Tr $ | 34 Tr $ | 40,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | 37,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | 40,3 Tr $ | 30,8 Tr $ | 45,8 Tr $ | 16,5 Tr $ | 32,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35,9 Tr $ | 33,6 Tr $ | 33,6 Tr $ | 35,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 3,06 Tr $ | 3,5 Tr $ | 5,59 Tr $ | 2,47 Tr $ | 4,56 Tr $ | 6,31 Tr $ | 9,08 Tr $ | 8,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 16 Tr $ | 20 Tr $ | 23,2 Tr $ | 24,1 Tr $ | 22,2 Tr $ | 23,6 Tr $ | 20,7 Tr $ | 13,3 Tr $ | 23,9 Tr $ | 52,9 Tr $ | 31 Tr $ | 22,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 145 Tr $ | 157 Tr $ | 153 Tr $ | 156 Tr $ | 189 Tr $ | 198 Tr $ | 173 Tr $ | 193 Tr $ | 180 Tr $ | 232 Tr $ | 194 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 605 Tr $ | 653 Tr $ | 662 Tr $ | 583 Tr $ | 497 Tr $ | 509 Tr $ | 527 Tr $ | 522 Tr $ | 270 Tr $ | 269 Tr $ | 263 Tr $ | 7,56 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 109 Tr $ | 105 Tr $ | 98 Tr $ | 101 Tr $ | 111 Tr $ | 110 Tr $ | 124 Tr $ | 155 Tr $ | 197 Tr $ | 246 Tr $ | 194 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 124 Tr $ | 128 Tr $ | 122 Tr $ | 121 Tr $ | 121 Tr $ | 125 Tr $ | 125 Tr $ | 130 Tr $ | 126 Tr $ | 222 Tr $ | 155 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 838 Tr $ | 886 Tr $ | 883 Tr $ | 804 Tr $ | 729 Tr $ | 744 Tr $ | 777 Tr $ | 806 Tr $ | 592 Tr $ | 737 Tr $ | 612 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 983 Tr $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | 960 Tr $ | 917 Tr $ | 942 Tr $ | 950 Tr $ | 999 Tr $ | 772 Tr $ | 969 Tr $ | 805 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 154 Tr $ | 156 Tr $ | 156 Tr $ | 157 Tr $ | 159 Tr $ | 160 Tr $ | 160 Tr $ | 168 Tr $ | 170 Tr $ | 170 Tr $ | 170 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -457 Tr $ | -504 Tr $ | -514 Tr $ | -490 Tr $ | -497 Tr $ | -494 Tr $ | -467 Tr $ | -412 Tr $ | -314 Tr $ | -182 Tr $ | -204 Tr $ | -88,6 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,81 Tr $ | 5,84 Tr $ | 434 N $ | -6,05 Tr $ | -2,88 Tr $ | -10,3 Tr $ | -7,83 Tr $ | -4,58 Tr $ | -8,98 Tr $ | -3,33 Tr $ | -5,49 Tr $ | -13,6 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,98 T $ | 1,97 T $ | 1,96 T $ | 1,98 T $ | 2,04 T $ | 2,04 T $ | 2,07 T $ | 2,31 T $ | 2,45 T $ | 2,59 T $ | 2,57 T $ | 2,68 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 616 Tr $ | 663 Tr $ | 671 Tr $ | 590 Tr $ | 540 Tr $ | 551 Tr $ | 569 Tr $ | 565 Tr $ | 278 Tr $ | 276 Tr $ | 266 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 516 Tr $ | 556 Tr $ | 591 Tr $ | 566 Tr $ | 518 Tr $ | 524 Tr $ | 545 Tr $ | 268 Tr $ | 144 Tr $ | 34,2 Tr $ | -321 Tr $ | -471 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 170 Tr $ | 186 Tr $ | 27,4 Tr $ | 62,5 Tr $ | 130 Tr $ | 210 Tr $ | 105 Tr $ | 106 Tr $ | 26,9 Tr $ | 242 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 29,1 Tr $ | 33,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 59,6 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 30 Tr $ | 32,2 Tr $ | 25,8 Tr $ | 38,4 Tr $ | 39,2 Tr $ | 44,6 Tr $ | 55,8 Tr $ | 33,1 Tr $ | 49,1 Tr $ | 187 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 50 Tr $ | 54,6 Tr $ | 87,5 Tr $ | 66,2 Tr $ | 96,2 Tr $ | 67,8 Tr $ | 90,7 Tr $ | 93,6 Tr $ | 105 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 12,1 Tr $ | 10,9 Tr $ | 11,2 Tr $ | 11,9 Tr $ | 19,1 Tr $ | 19,3 Tr $ | 16,5 Tr $ | 27,1 Tr $ | 33,3 Tr $ | 26 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 303 Tr $ | 320 Tr $ | 164 Tr $ | 179 Tr $ | 284 Tr $ | 342 Tr $ | 268 Tr $ | 260 Tr $ | 214 Tr $ | 629 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,03 T $ | 2,02 T $ | 2,52 T $ | 2,44 T $ | 2,39 T $ | 2,32 T $ | 2,58 T $ | 2,67 T $ | 2,7 T $ | 2,85 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 5 Tr $ | 7,56 Tr $ | 6,58 Tr $ | 6,21 Tr $ | 15,1 Tr $ | 10,8 Tr $ | 24 Tr $ | 33,7 Tr $ | 33,9 Tr $ | 47,8 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 23,5 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,99 Tr $ | 3,54 Tr $ | 2,91 Tr $ | 45,6 Tr $ | 21,1 Tr $ | 2,88 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 7,08 Tr $ | 15,5 Tr $ | 11,2 Tr $ | 8,36 Tr $ | 9,14 Tr $ | 7,53 Tr $ | 33,5 Tr $ | 39,6 Tr $ | 31,3 Tr $ | 33,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,07 T $ | 2,04 T $ | 2,54 T $ | 2,46 T $ | 2,42 T $ | 2,39 T $ | 2,66 T $ | 2,75 T $ | 2,77 T $ | 2,93 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,37 T $ | 2,36 T $ | 2,7 T $ | 2,64 T $ | 2,7 T $ | 2,73 T $ | 2,93 T $ | 3,01 T $ | 2,98 T $ | 3,56 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 60,1 Tr $ | 46,5 Tr $ | 77,9 Tr $ | 57,7 Tr $ | 68,5 Tr $ | 68,1 Tr $ | 84,7 Tr $ | 81,7 Tr $ | 89 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 36,5 Tr $ | 31,3 Tr $ | 30 Tr $ | 37,3 Tr $ | 51,5 Tr $ | 43,2 Tr $ | 52 Tr $ | 42,6 Tr $ | 37,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 470 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33,6 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 9,06 Tr $ | 5,92 Tr $ | 7,73 Tr $ | 4,78 Tr $ | 5,77 Tr $ | 12,3 Tr $ | 4,03 Tr $ | 3,5 Tr $ | 6,31 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 51,2 Tr $ | 49,6 Tr $ | 7,73 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 23,5 Tr $ | 28,7 Tr $ | 23 Tr $ | 6,17 Tr $ | 11,9 Tr $ | 31,2 Tr $ | 28,2 Tr $ | 19,8 Tr $ | 23,6 Tr $ | 52,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 127 Tr $ | 112 Tr $ | 136 Tr $ | 117 Tr $ | 147 Tr $ | 160 Tr $ | 178 Tr $ | 157 Tr $ | 198 Tr $ | 232 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 501 Tr $ | 502 Tr $ | 533 Tr $ | 505 Tr $ | 507 Tr $ | 516 Tr $ | 518 Tr $ | 653 Tr $ | 509 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 5,84 Tr $ | 6,19 Tr $ | 7,87 Tr $ | 18 Tr $ | 16,9 Tr $ | 17,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 124 Tr $ | 126 Tr $ | 153 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 122 Tr $ | 122 Tr $ | 174 Tr $ | 138 Tr $ | 156 Tr $ | 150 Tr $ | 126 Tr $ | 105 Tr $ | 110 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 259 Tr $ | 263 Tr $ | 163 Tr $ | 167 Tr $ | 159 Tr $ | 124 Tr $ | 126 Tr $ | 128 Tr $ | 125 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 764 Tr $ | 769 Tr $ | 877 Tr $ | 828 Tr $ | 839 Tr $ | 808 Tr $ | 770 Tr $ | 886 Tr $ | 744 Tr $ | 737 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 892 Tr $ | 881 Tr $ | 1,01 T $ | 945 Tr $ | 986 Tr $ | 968 Tr $ | 948 Tr $ | 1,04 T $ | 942 Tr $ | 969 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 99,8 Tr $ | 101 Tr $ | 122 Tr $ | 132 Tr $ | 135 Tr $ | 136 Tr $ | 152 Tr $ | 156 Tr $ | 160 Tr $ | 170 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -167 Tr $ | -195 Tr $ | -248 Tr $ | -353 Tr $ | -368 Tr $ | -354 Tr $ | -404 Tr $ | -504 Tr $ | -494 Tr $ | -182 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -34,6 Tr $ | -23,4 Tr $ | -42,5 Tr $ | -37,3 Tr $ | -32,9 Tr $ | -28,5 Tr $ | 2,45 Tr $ | 5,84 Tr $ | -10,3 Tr $ | -3,33 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,48 T $ | 1,48 T $ | 1,69 T $ | 1,69 T $ | 1,71 T $ | 1,76 T $ | 1,98 T $ | 1,97 T $ | 2,04 T $ | 2,59 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 513 Tr $ | 514 Tr $ | 546 Tr $ | 534 Tr $ | 534 Tr $ | 539 Tr $ | 527 Tr $ | 663 Tr $ | 551 Tr $ | 276 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 343 Tr $ | 328 Tr $ | 519 Tr $ | 471 Tr $ | 404 Tr $ | 329 Tr $ | 422 Tr $ | 556 Tr $ | 524 Tr $ | 34,2 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02