PerpEquities

Tài chính Hecla Mining Company (HL)

NYSE · Basic Materials · Other Precious Metals · 1.865 nhân viên · CEO Robert L. Krcmarov

Giá
13,53 $ -6,37%
Vốn hóa
9,09 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,62 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,14 $
Doanh thu (TTM)1,6 T $+51,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)46,8%+27,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 750 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)334 Tr $+233,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)516 Tr $+586,2% so với năm trướcCapex 219 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,49 $+621,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng473 Tr $+276,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
9,09 T $
EV 8,62 T $
Doanh thu
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
0%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
20,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,1×
Dự phóng 19,6× (FY2026)
P/S
5,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,6×
TTM
Dòng tiền tự do
516 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
334 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,42 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 340 Tr $
Cổ tức
0,02 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 9,5%, EPS hụt 4,6%Doanh thu 334 Tr $ so với kỳ vọng 369 Tr $ (-9,5%); EPS 0,17 $ so với 0,18 $ (-4,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 334 Tr $, so với mức trung bình 56,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 46,8% (TTM), +27,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 262,9% trong khi doanh thu tăng 51,2%.
  • Capex chiếm 13,6% doanh thu (năm trước 23,1%)Đã đầu tư 219 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-10,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 516 Tr $ = 154,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 15,2 Tr $ cho cổ đông = 2,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,53 Tr $ (năm trước -312 N $), cổ tức 10,7 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 12,1 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,7% trong một năm676 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 640 Tr.
  • Tiền ròng 473 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 485 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 12,7 Tr $; năm trước nợ ròng 268 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu334 Tr $304 Tr $+9,8%
Biên lợi nhuận gộp64,9%39,3%+25,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động146 Tr $93,8 Tr $+55,4%
Biên lợi nhuận hoạt động43,6%30,8%+12,8 điểm %
Lợi nhuận ròng118 Tr $57,7 Tr $+104,0%
EPS pha loãng0,17 $0,09 $+88,9%
Dòng tiền hoạt động175 Tr $162 Tr $+8,1%
Capex39,1 Tr $74,3 Tr $-47,3%
Dòng tiền tự do136 Tr $87,5 Tr $+55,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu3,3 Tr $2,99 Tr $+10,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu334 Tr $369 Tr $-9,5%
EPS (theo dự báo)0,17 $0,18 $-4,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Silver Contracts214 Tr $+74,2%67,0%––
Gold43,2 Tr $-65,1%13,6%––
Zinc37,5 Tr $+20,3%11,8%––
Lead24,4 Tr $+13,4%7,6%––
Copper8 N $-99,2%0,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Keno Hill2,2 Tr $––––––
Greens Creek–––––––
Lucky Friday–––––––
Casa Berardi–––––––
All other segments–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
734 Tr $
Capex
-219 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-4,53 Tr $
Cổ tức
-10,7 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
173 Tr $
Nợ phát hành ròng
-559 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
12,1 Tr $
Dòng tiền tự do
516 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
2,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,1×68,9× 3/5 năm39,2× – 86,4×
EV / EBITDA9,6×19,3×11,7× – 28,0×
EV / Doanh thu5,4×5,2×3,8× – 8,8×
Giá / FCF17,6×290,3× 3/5 năm25,2× – 805,4×
Giá / Giá trị sổ sách3,4×2,2×1,5× – 4,8×
Tỷ suất FCF5,7%-0,1%-5,1% – 4,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,3%2,8%-1,6% – 10,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu13,0%2,0%-4,3% – 12,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 23,25 $ (+71,8%)
khoảng 21,00 $ – 26,75 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ13
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,42 T $-0,1%0,69 $+40,7%19,6×4
FY20271,49 T $+4,8%0,95 $+38,1%14,2×3
FY20281,51 T $+1,2%0,91 $-4,0%14,8×1
FY20291,53 T $+1,5%0,74 $-18,7%18,2×1
FY20301,55 T $+1,0%0,80 $+8,1%16,8×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 316 số liệu mà Hecla Mining Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current71,3 Tr $87,9 Tr $-18,9%102 Tr $89 Tr $+15,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current127 Tr $48 Tr $+165,4%170 Tr $31,5 Tr $+440,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Accrual for Environmental Loss Contingencies202 Tr $2025-12-31125 Tr $+61,9%202 Tr $125 Tr $+61,9%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments–––5,42 Tr $8,5 Tr $-36,2%
Accrued Capping, Closure, Post-closure and Environmental Costs150 Tr $–––––
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current13,8 Tr $2025-12-3113,7 Tr $+0,3%13,8 Tr $13,7 Tr $+0,3%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent188 Tr $2025-12-31111 Tr $+69,5%188 Tr $111 Tr $+69,5%
Accrued Liabilities, Current11,5 Tr $–––––
Accrued Reclamation Costs, Current10,9 Tr $8,84 Tr $+23,4%13,8 Tr $13,7 Tr $+0,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,17 T $2025-12-312,01 T $+7,8%2,17 T $2,01 T $+7,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-13,6 Tr $-4,58 Tr $-197,8%-3,33 Tr $-10,3 Tr $+67,5%
Additional Paid in Capital2,65 T $2,59 T $+2,1%2,64 T $2,42 T $+9,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––2,07 T2,07 T0,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,91 Tr $1,95 Tr $-2,0%9,88 Tr $7,58 Tr $+30,4%
Asset Retirement Obligation184 Tr $2025-12-31105 Tr $+74,1%184 Tr $105 Tr $+74,1%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––7,33 Tr $5,81 Tr $+26,3%
Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle–––662 N $4,67 Tr $-85,8%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––71,5 Tr $5,23 Tr $+1.268,2%
Assets3,19 T $3,31 T $-3,7%3,56 T $2,98 T $+19,4%
Assets Needed for Immediate Settlement, Aggregate Fair Value50 $––50 $––
Assets, Current772 Tr $515 Tr $+49,9%629 Tr $214 Tr $+193,9%
Business Combination, Contingent Consideration, Asset35,9 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value483 Tr $297 Tr $+63,0%242 Tr $26,9 Tr $+799,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value, Including Discontinued Operations57,1 Tr $–––––
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $-467 N $+100,0%–––
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $-15,4 Tr $+100,0%21,2 Tr $2008-12-31––
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $53,4 Tr $-100,0%-12,5 Tr $2008-12-31––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations485 Tr $298 Tr $+62,8%243 Tr $28 Tr $+765,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-104 Tr $273 Tr $-138,1%215 Tr $-79,5 Tr $+370,1%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights8,02 $8,02 $0,0%8,02 $8,02 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––2,07 Tr2024-12-31––
Class of Warrant or Right, Outstanding2,06 Tr––02018-12-310–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,00 $0,00 $0,0%0,04 $0,04 $0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,25 $0,25 $0,0%0,25 $0,25 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,25 T1,25 T0,0%1,25 T1,25 T0,0%
Common Stock, Value, Issued170 Tr $168 Tr $+1,3%170 Tr $160 Tr $+6,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent110 Tr $61 Tr $+80,0%329 Tr $19,7 Tr $+1.568,3%
Conversion of Stock, Shares Converted0––3.54120+17.605,0%
Conversion of Stock, Shares Issued0––11,4 N64+17.689,1%
Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion3.5412025-12-31––3.541––
Cost of Goods and Services Sold158 Tr $2026-03-31137 Tr $+15,8%801 Tr $732 Tr $+9,4%
Cost, Depreciation, Amortization and Depletion36,8 Tr $31,3 Tr $+17,4%160 Tr $183 Tr $-12,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)11,9 Tr $2,27 Tr $+424,5%0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)-1,24 Tr $15 N $-8.393,3%0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)10,7 Tr $2,29 Tr $+366,7%27 Tr $10,7 Tr $+151,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––17,5 Tr $6,76 Tr $+158,5%
Debt, Current0 $2025-12-3133,6 Tr $-100,0%0 $33,6 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)9,1 Tr $18,6 Tr $-51,0%75,6 Tr $24,8 Tr $+205,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)-999 N $1,25 Tr $-179,7%-15,7 Tr $3,72 Tr $-523,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)8,1 Tr $19,8 Tr $-59,1%130 Tr $19,7 Tr $+562,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net199 Tr $155 Tr $+28,2%246 Tr $110 Tr $+123,5%
Deferred Other Tax Expense (Benefit)–––-21,9 Tr $7,03 Tr $-411,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––17,2 Tr $5,66 Tr $+204,4%
Deferred Tax Assets, Gross331 Tr $2025-12-31368 Tr $-10,0%331 Tr $368 Tr $-10,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance220 Tr $2025-12-31253 Tr $-13,1%220 Tr $253 Tr $-13,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic126 Tr $2025-12-31192 Tr $-34,1%126 Tr $192 Tr $-34,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign55,6 Tr $2025-12-3150,8 Tr $+9,6%55,6 Tr $50,8 Tr $+9,6%
Deferred Tax Assets, Other43,3 Tr $2025-12-3138,4 Tr $+12,6%43,3 Tr $38,4 Tr $+12,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02