Tài chính Hecla Mining Company (HL)
NYSE · Basic Materials · Other Precious Metals · 1.865 nhân viên · CEO Robert L. Krcmarov
- Giá
- 13,53 $ -6,37%
- Vốn hóa
- 9,09 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,62 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,14 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,09 T $ EV 8,62 T $
- Doanh thu
- 1,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- 0% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 20,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 27,1× Dự phóng 19,6× (FY2026)
- P/S
- 5,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 9,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 516 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 334 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,42 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 340 Tr $
- Cổ tức
- 0,02 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 9,5%, EPS hụt 4,6%Doanh thu 334 Tr $ so với kỳ vọng 369 Tr $ (-9,5%); EPS 0,17 $ so với 0,18 $ (-4,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 334 Tr $, so với mức trung bình 56,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 46,8% (TTM), +27,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 262,9% trong khi doanh thu tăng 51,2%.
- Capex chiếm 13,6% doanh thu (năm trước 23,1%)Đã đầu tư 219 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-10,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 516 Tr $ = 154,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 15,2 Tr $ cho cổ đông = 2,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,53 Tr $ (năm trước -312 N $), cổ tức 10,7 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 12,1 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,7% trong một năm676 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 640 Tr.
- Tiền ròng 473 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 485 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 12,7 Tr $; năm trước nợ ròng 268 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 334 Tr $ | 304 Tr $ | +9,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 64,9% | 39,3% | +25,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 146 Tr $ | 93,8 Tr $ | +55,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 43,6% | 30,8% | +12,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 118 Tr $ | 57,7 Tr $ | +104,0% |
| EPS pha loãng | 0,17 $ | 0,09 $ | +88,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 175 Tr $ | 162 Tr $ | +8,1% |
| Capex | 39,1 Tr $ | 74,3 Tr $ | -47,3% |
| Dòng tiền tự do | 136 Tr $ | 87,5 Tr $ | +55,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,3 Tr $ | 2,99 Tr $ | +10,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 334 Tr $ | 369 Tr $ | -9,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,17 $ | 0,18 $ | -4,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Silver Contracts | 214 Tr $ | +74,2% | 67,0% | – | – | |
| Gold | 43,2 Tr $ | -65,1% | 13,6% | – | – | |
| Zinc | 37,5 Tr $ | +20,3% | 11,8% | – | – | |
| Lead | 24,4 Tr $ | +13,4% | 7,6% | – | – | |
| Copper | 8 N $ | -99,2% | 0,0% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Keno Hill | 2,2 Tr $ | – | – | – | – | – | – |
| Greens Creek | – | – | – | – | – | – | – |
| Lucky Friday | – | – | – | – | – | – | – |
| Casa Berardi | – | – | – | – | – | – | – |
| All other segments | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 734 Tr $
- Capex
- -219 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -4,53 Tr $
- Cổ tức
- -10,7 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 173 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -559 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 12,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 516 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 2,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 27,1× | 68,9× 3/5 năm | 39,2× – 86,4× |
| EV / EBITDA | 9,6× | 19,3× | 11,7× – 28,0× |
| EV / Doanh thu | 5,4× | 5,2× | 3,8× – 8,8× |
| Giá / FCF | 17,6× | 290,3× 3/5 năm | 25,2× – 805,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,4× | 2,2× | 1,5× – 4,8× |
| Tỷ suất FCF | 5,7% | -0,1% | -5,1% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 18,3% | 2,8% | -1,6% – 10,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 13,0% | 2,0% | -4,3% – 12,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 23,25 $ (+71,8%)
khoảng 21,00 $ – 26,75 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,42 T $ | -0,1% | 0,69 $ | +40,7% | 19,6× | 4 |
| FY2027 | 1,49 T $ | +4,8% | 0,95 $ | +38,1% | 14,2× | 3 |
| FY2028 | 1,51 T $ | +1,2% | 0,91 $ | -4,0% | 14,8× | 1 |
| FY2029 | 1,53 T $ | +1,5% | 0,74 $ | -18,7% | 18,2× | 1 |
| FY2030 | 1,55 T $ | +1,0% | 0,80 $ | +8,1% | 16,8× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 316 số liệu mà Hecla Mining Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 71,3 Tr $ | 87,9 Tr $ | -18,9% | 102 Tr $ | 89 Tr $ | +15,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 127 Tr $ | 48 Tr $ | +165,4% | 170 Tr $ | 31,5 Tr $ | +440,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 202 Tr $2025-12-31 | 125 Tr $ | +61,9% | 202 Tr $ | 125 Tr $ | +61,9% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments | – | – | – | 5,42 Tr $ | 8,5 Tr $ | -36,2% |
| Accrued Capping, Closure, Post-closure and Environmental Costs | 150 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 13,8 Tr $2025-12-31 | 13,7 Tr $ | +0,3% | 13,8 Tr $ | 13,7 Tr $ | +0,3% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 188 Tr $2025-12-31 | 111 Tr $ | +69,5% | 188 Tr $ | 111 Tr $ | +69,5% |
| Accrued Liabilities, Current | 11,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Reclamation Costs, Current | 10,9 Tr $ | 8,84 Tr $ | +23,4% | 13,8 Tr $ | 13,7 Tr $ | +0,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,17 T $2025-12-31 | 2,01 T $ | +7,8% | 2,17 T $ | 2,01 T $ | +7,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -13,6 Tr $ | -4,58 Tr $ | -197,8% | -3,33 Tr $ | -10,3 Tr $ | +67,5% |
| Additional Paid in Capital | 2,65 T $ | 2,59 T $ | +2,1% | 2,64 T $ | 2,42 T $ | +9,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 2,07 T | 2,07 T | 0,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 1,91 Tr $ | 1,95 Tr $ | -2,0% | 9,88 Tr $ | 7,58 Tr $ | +30,4% |
| Asset Retirement Obligation | 184 Tr $2025-12-31 | 105 Tr $ | +74,1% | 184 Tr $ | 105 Tr $ | +74,1% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 7,33 Tr $ | 5,81 Tr $ | +26,3% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | – | – | – | 662 N $ | 4,67 Tr $ | -85,8% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 71,5 Tr $ | 5,23 Tr $ | +1.268,2% |
| Assets | 3,19 T $ | 3,31 T $ | -3,7% | 3,56 T $ | 2,98 T $ | +19,4% |
| Assets Needed for Immediate Settlement, Aggregate Fair Value | 50 $ | – | – | 50 $ | – | – |
| Assets, Current | 772 Tr $ | 515 Tr $ | +49,9% | 629 Tr $ | 214 Tr $ | +193,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Asset | 35,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 483 Tr $ | 297 Tr $ | +63,0% | 242 Tr $ | 26,9 Tr $ | +799,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value, Including Discontinued Operations | 57,1 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations | 0 $ | -467 N $ | +100,0% | – | – | – |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | 0 $ | -15,4 Tr $ | +100,0% | 21,2 Tr $2008-12-31 | – | – |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 0 $ | 53,4 Tr $ | -100,0% | -12,5 Tr $2008-12-31 | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 485 Tr $ | 298 Tr $ | +62,8% | 243 Tr $ | 28 Tr $ | +765,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -104 Tr $ | 273 Tr $ | -138,1% | 215 Tr $ | -79,5 Tr $ | +370,1% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 8,02 $ | 8,02 $ | 0,0% | 8,02 $ | 8,02 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 2,07 Tr2024-12-31 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 2,06 Tr | – | – | 02018-12-31 | 0 | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,04 $ | 0,04 $ | 0,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% | 1,25 T | 1,25 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 170 Tr $ | 168 Tr $ | +1,3% | 170 Tr $ | 160 Tr $ | +6,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 110 Tr $ | 61 Tr $ | +80,0% | 329 Tr $ | 19,7 Tr $ | +1.568,3% |
| Conversion of Stock, Shares Converted | 0 | – | – | 3.541 | 20 | +17.605,0% |
| Conversion of Stock, Shares Issued | 0 | – | – | 11,4 N | 64 | +17.689,1% |
| Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion | 3.5412025-12-31 | – | – | 3.541 | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 158 Tr $2026-03-31 | 137 Tr $ | +15,8% | 801 Tr $ | 732 Tr $ | +9,4% |
| Cost, Depreciation, Amortization and Depletion | 36,8 Tr $ | 31,3 Tr $ | +17,4% | 160 Tr $ | 183 Tr $ | -12,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | 11,9 Tr $ | 2,27 Tr $ | +424,5% | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | -1,24 Tr $ | 15 N $ | -8.393,3% | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 10,7 Tr $ | 2,29 Tr $ | +366,7% | 27 Tr $ | 10,7 Tr $ | +151,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17,5 Tr $ | 6,76 Tr $ | +158,5% |
| Debt, Current | 0 $2025-12-31 | 33,6 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 33,6 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | 9,1 Tr $ | 18,6 Tr $ | -51,0% | 75,6 Tr $ | 24,8 Tr $ | +205,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | -999 N $ | 1,25 Tr $ | -179,7% | -15,7 Tr $ | 3,72 Tr $ | -523,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 8,1 Tr $ | 19,8 Tr $ | -59,1% | 130 Tr $ | 19,7 Tr $ | +562,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 199 Tr $ | 155 Tr $ | +28,2% | 246 Tr $ | 110 Tr $ | +123,5% |
| Deferred Other Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -21,9 Tr $ | 7,03 Tr $ | -411,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 17,2 Tr $ | 5,66 Tr $ | +204,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 331 Tr $2025-12-31 | 368 Tr $ | -10,0% | 331 Tr $ | 368 Tr $ | -10,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 220 Tr $2025-12-31 | 253 Tr $ | -13,1% | 220 Tr $ | 253 Tr $ | -13,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 126 Tr $2025-12-31 | 192 Tr $ | -34,1% | 126 Tr $ | 192 Tr $ | -34,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 55,6 Tr $2025-12-31 | 50,8 Tr $ | +9,6% | 55,6 Tr $ | 50,8 Tr $ | +9,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 43,3 Tr $2025-12-31 | 38,4 Tr $ | +12,6% | 43,3 Tr $ | 38,4 Tr $ | +12,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02