PerpEquities

Bảng cân đối kế toán HIVE Digital Technologies Ltd. (HIVE)

NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 29 nhân viên · CEO Aydin Kilic

Giá
1,91 $ -7,73%
Vốn hóa
524 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
690 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Cuối Q1 '27, HIVE Digital Technologies Ltd. (HIVE) nắm giữ 230 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 374 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 925 Tr $, tổng nợ phải trả 502 Tr $, vốn chủ sở hữu 423 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền4,54 Tr $17,8 Tr $9,68 Tr $25,6 Tr $7,24 Tr $9,85 Tr $23,4 Tr $24,6 Tr $22,6 Tr $14,1 Tr $23,1 Tr $208 Tr $
Đầu tư ngắn hạn2,49 Tr $6,9 Tr $6,97 Tr $169 Tr $24,4 Tr $30,7 Tr $24,1 Tr $33,7 Tr $25,7 Tr $12,1 Tr $9,74 Tr $22,1 Tr $
Các khoản phải thu10 Tr $8,19 Tr $6,93 Tr $4,4 Tr $6,65 Tr $8,91 Tr $15,3 Tr $34,5 Tr $17 Tr $14,8 Tr $15,6 Tr $18,9 Tr $
Hàng tồn kho46,9 Tr $71,9 Tr $162 Tr $0 $165 Tr $261 Tr $181 Tr $47,3 Tr $24,4 Tr $42,1 Tr $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,3 Tr $40,5 Tr $47 Tr $7,8 Tr $11,4 Tr $31,3 Tr $
Tài sản ngắn hạn64 Tr $105 Tr $185 Tr $199 Tr $204 Tr $310 Tr $245 Tr $181 Tr $137 Tr $90,9 Tr $59,8 Tr $280 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)96,3 Tr $101 Tr $103 Tr $107 Tr $123 Tr $116 Tr $208 Tr $326 Tr $469 Tr $473 Tr $480 Tr $560 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $2,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,05 Tr $
Tài sản dài hạn khác9,67 Tr $25,5 Tr $18,5 Tr $10,4 Tr $8,38 Tr $52,7 Tr $77,9 Tr $122 Tr $87,4 Tr $59,7 Tr $98,8 Tr $83 Tr $
Tài sản dài hạn106 Tr $126 Tr $121 Tr $120 Tr $131 Tr $168 Tr $286 Tr $448 Tr $556 Tr $533 Tr $579 Tr $645 Tr $
Tổng tài sản170 Tr $231 Tr $307 Tr $320 Tr $335 Tr $479 Tr $532 Tr $629 Tr $693 Tr $624 Tr $639 Tr $925 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán6,84 Tr $8,16 Tr $7,47 Tr $7,3 Tr $16,7 Tr $7,98 Tr $11,7 Tr $10,2 Tr $20,6 Tr $10,8 Tr $10,7 Tr $12,8 Tr $
Chi phí phải trả1,8 Tr $2,5 Tr $1,88 Tr $2,02 Tr $0 $2,6 Tr $2,25 Tr $5,15 Tr $9,71 Tr $23,8 Tr $12,8 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn9,18 Tr $10,5 Tr $10,1 Tr $8,42 Tr $8,18 Tr $9,67 Tr $39,2 Tr $23,9 Tr $7,4 Tr $3,95 Tr $3,64 Tr $15,4 Tr $
Thuế phải nộp4,65 Tr $4,98 Tr $4,15 Tr $5,43 Tr $5,78 Tr $5,57 Tr $7,95 Tr $8,09 Tr $0 $0 $11 Tr $7,06 Tr $
Doanh thu hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,2 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $0 $0 $6,66 Tr $5,78 Tr $0 $760 N $883 N $4,06 Tr $1,34 Tr $413 N $108 Tr $
Nợ ngắn hạn25,4 Tr $29,9 Tr $27,1 Tr $27,1 Tr $36,6 Tr $29,8 Tr $66 Tr $52,8 Tr $53,6 Tr $52,3 Tr $54,4 Tr $143 Tr $
Nợ dài hạn14,3 Tr $13,7 Tr $12,4 Tr $11,9 Tr $12 Tr $8,98 Tr $10,2 Tr $10,8 Tr $10,9 Tr $9,83 Tr $23,8 Tr $262 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)6,74 Tr $6,45 Tr $5,33 Tr $5,25 Tr $4,88 Tr $3,84 Tr $3,1 Tr $2,68 Tr $1,96 Tr $1,76 Tr $31,2 Tr $96,1 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $0 $0 $0 $-31,9 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả578 N $1,18 Tr $2,42 Tr $2,08 Tr $1,69 Tr $1,59 Tr $3,21 Tr $1,96 Tr $1,85 Tr $0 $295 N $21 N $
Nợ dài hạn khác0 $0 $0 $53 N $31,9 N $18,3 N $0 $0 $0 $853 N $0 $0 $
Nợ dài hạn21,6 Tr $21,3 Tr $20,1 Tr $19,3 Tr $18,5 Tr $14,4 Tr $16,5 Tr $15,4 Tr $14,8 Tr $12,4 Tr $55,4 Tr $359 Tr $
Tổng nợ phải trả47,1 Tr $51,2 Tr $47,3 Tr $46,4 Tr $55,2 Tr $44,2 Tr $82,5 Tr $68,2 Tr $68,4 Tr $64,7 Tr $110 Tr $502 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp428 Tr $451 Tr $0 $531 Tr $536 Tr $621 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi nhuận giữ lại-337 Tr $-344 Tr $-271 Tr $-345 Tr $-352 Tr $-351 Tr $-274 Tr $-239 Tr $-255 Tr $-346 Tr $-422 Tr $-565 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế32,5 Tr $54,2 Tr $6,33 Tr $86,5 Tr $96,2 Tr $164 Tr $6,29 Tr $8,15 Tr $7,49 Tr $8,21 Tr $7,62 Tr $6,76 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông123 Tr $180 Tr $259 Tr $273 Tr $280 Tr $434 Tr $449 Tr $561 Tr $625 Tr $559 Tr $529 Tr $423 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)32,6 Tr $33,2 Tr $30,1 Tr $28,3 Tr $27,9 Tr $25,2 Tr $55,2 Tr $40,2 Tr $23,2 Tr $18,1 Tr $71,1 Tr $374 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)28,1 Tr $15,4 Tr $20,4 Tr $2,74 Tr $20,6 Tr $15,4 Tr $31,8 Tr $15,6 Tr $507 N $4,01 Tr $48 Tr $166 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02