Tài chính HIVE Digital Technologies Ltd. (HIVE)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 29 nhân viên · CEO Aydin Kilic
- Giá
- 1,91 $ -7,73%
- Vốn hóa
- 524 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 690 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-13
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 524 Tr $ EV 690 Tr $
- Doanh thu
- 329 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +21% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -98,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -1,4× Dự phóng -2,1× (FY2027)
- P/S
- 1,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 77,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -125 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -323 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 359 Tr $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-13
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 69,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 77,1 Tr $, so với mức trung bình 168,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -60,7% (TTM), -84,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -749,2% trong khi doanh thu tăng 156,0%.
- Capex chiếm 54,9% doanh thu (năm trước 161,9%)Đã đầu tư 181 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-13,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -125 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 38,1% trong một năm266 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 193 Tr.
- Nợ ròng 144 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 230 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 374 Tr $; năm trước tiền ròng 18,1 Tr $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 77,1 Tr $ | 45,6 Tr $ | +69,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | -37,3% | 34,7% | -72,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -44,4 Tr $ | 35,7 Tr $ | -224,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -57,6% | 78,2% | -135,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -139 Tr $ | 35 Tr $ | -497,8% |
| EPS pha loãng | -0,54 $ | 0,18 $ | -400,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 4,06 Tr $ | 10,2 Tr $ | -60,3% |
| Capex | 49,7 Tr $ | 47,4 Tr $ | +4,9% |
| Dòng tiền tự do | -45,6 Tr $ | -37,1 Tr $ | -22,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,08 Tr $ | 5,75 Tr $ | +23,2% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '20 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Software Subscriptions and Services | – | – | – | – | – | |
| Subscription and Support | – | – | – | – | – | |
| Product | 24,7 Tr $ | – | 65,1% | – | – | |
| Service | 13,3 Tr $ | – | 34,9% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '20 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 24,1 Tr $ | +3,1% | 63,4% | 159 Tr $ | -2,3% | |
| EMEA | 11,3 Tr $ | -10,8% | 29,7% | 85,1 Tr $ | +6,8% | |
| Asia Pacific | 2,61 Tr $ | -40,9% | 6,9% | 21,9 Tr $ | -5,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 56,2 Tr $
- Capex
- -181 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 176 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 26,8 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -125 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -1,4× | 11,0× 2/5 năm | 10,4× – 11,6× |
| EV / EBITDA | 77,2× | 8,4× 4/5 năm | 3,3× – 17,5× |
| EV / Doanh thu | 2,1× | 2,7× | 1,6× – 4,1× |
| Giá / FCF | -4,2× | 139,6× 1/5 năm | 139,6× – 139,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,2× | 1,3× | 0,4× – 2,1× |
| Tỷ suất FCF | -23,8% | -29,7% | -85,0% – 0,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -25,1% | 7,3% | -19,9% – 32,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -60,4% | -31,4% | -158,8% – 20,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 7,00 $ (+266,5%)
khoảng 5,50 $ – 8,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 359 Tr $ | +20,5% | -0,92 $ | -39,2% | -2,1× | 2 |
| FY2028 | 524 Tr $ | +45,9% | -0,32 $ | +64,9% | -5,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 171 số liệu mà HIVE Digital Technologies Ltd. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 765 N $ | 17,3 Tr $ | -95,6% | 10,7 Tr $ | -3,68 Tr $ | +391,2% | |
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 17,7 Tr $2026-03-31 | 18,4 Tr $ | -3,5% | 17,7 Tr $ | 18,4 Tr $ | -3,5% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 118 Tr $ | – | – | 27 Tr $ | 15,4 Tr $ | +75,9% |
| Accounts Payable, Current | 12,8 Tr $ | – | – | 10,7 Tr $ | 11,7 Tr $ | -8,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 20,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 18,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 2,05 Tr $ | – | – | 2,15 Tr $ | 6,6 Tr $ | -67,5% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 25,8 Tr $ | – | – | 22,7 Tr $ | 25 Tr $ | -9,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 15,9 Tr $ | – | – | 12,8 Tr $ | 2,25 Tr $ | +467,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 423 Tr $ | – | – | 376 Tr $ | 215 Tr $ | +75,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 6,76 Tr $ | – | – | 7,62 Tr $ | 6,29 Tr $ | +21,1% |
| Additional Paid in Capital | 981 Tr $ | – | – | 944 Tr $ | 717 Tr $ | +31,7% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 156 N $ | 145 N $ | +7,6% | 426 N $ | 512 N $ | -16,8% |
| Advertising Expense | 611 N $ | 514 N $ | +18,9% | 2,57 Tr $ | 2,16 Tr $ | +19,2% |
| Assets | 925 Tr $ | – | – | 639 Tr $ | 532 Tr $ | +20,2% |
| Assets, Current | 280 Tr $ | – | – | 59,8 Tr $ | 242 Tr $ | -75,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 208 Tr $ | – | – | 23,1 Tr $ | 23,4 Tr $ | -1,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 208 Tr $ | 24,6 Tr $ | +745,7% | 23,1 Tr $ | 23,4 Tr $ | -1,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 185 Tr $ | 1,23 Tr $ | +14.983,7% | -262 N $ | 13,7 Tr $ | -101,9% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 2,88 Tr | – | – | 2,88 Tr | 2,88 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -144 Tr $ | 36,9 Tr $ | -489,9% | -147 Tr $ | -3,03 Tr $ | -4.749,0% |
| Convertible Debt, Current | 0 $2026-03-31 | 1,87 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1,87 Tr $ | -100,0% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 235 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cost, Depreciation | 53,7 Tr $ | 22 Tr $ | +143,9% | 170 Tr $ | 64,5 Tr $ | +164,3% |
| Cost, Maintenance | 53,9 Tr $ | 29 Tr $ | +85,9% | – | – | – |
| CryptoAssetFairValue | 11,2 Tr $ | – | – | 10,8 Tr $ | 181 Tr $ | -94,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,78 Tr $ | 4,23 Tr $ | +60,1% |
| Customer Advances and Deposits | 2,2 Tr $ | – | – | 2,2 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,91 Tr $ | 375 N $ | -876,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 21 N $ | – | – | 295 N $ | 3,21 Tr $ | -90,8% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 3,24 Tr $2026-03-31 | 40 N $ | +7.997,5% | 3,24 Tr $ | 40 N $ | +7.997,5% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 474 N $2026-03-31 | 292 N $ | +62,3% | 474 N $ | 292 N $ | +62,3% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 45,7 Tr $2026-03-31 | 26,4 Tr $ | +73,1% | 45,7 Tr $ | 26,4 Tr $ | +73,1% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 950 N $2026-03-31 | 0 $ | – | 950 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 16,6 Tr $2026-03-31 | 10 Tr $ | +65,3% | 16,6 Tr $ | 10 Tr $ | +65,3% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 4,29 Tr $2026-03-31 | 2,03 Tr $ | +111,0% | 4,29 Tr $ | 2,03 Tr $ | +111,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 29,2 Tr $2026-03-31 | 16,4 Tr $ | +77,9% | 29,2 Tr $ | 16,4 Tr $ | +77,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 0 $2026-03-31 | 351 N $ | -100,0% | 0 $ | 351 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 16,9 Tr $2026-03-31 | 13,2 Tr $ | +27,5% | 16,9 Tr $ | 13,2 Tr $ | +27,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 0 $2026-03-31 | 1,18 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 1,18 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 295 N $2026-03-31 | 3,21 Tr $ | -90,8% | 295 N $ | 3,21 Tr $ | -90,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 5,42 Tr $2026-03-31 | 9,58 Tr $ | -43,4% | 5,42 Tr $ | 9,58 Tr $ | -43,4% |
| Deposit Assets | 83 Tr $ | – | – | 53,6 Tr $ | 74,9 Tr $ | -28,5% |
| Depreciation | 53,7 Tr $ | 22 Tr $ | +143,9% | 170 Tr $ | 64,5 Tr $ | +164,3% |
| Derivative Asset, Current | 31 Tr $ | – | – | 606 N $ | 1,3 Tr $ | -53,4% |
| Derivative, Gain (Loss) on Derivative, Net | -7,06 Tr $ | 16,4 Tr $ | -143,0% | -22,7 Tr $ | 3,65 Tr $ | -721,7% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,54 $ | 0,19 $ | -384,2% | -0,66 $ | -0,02 $ | -3.200,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,54 $ | 0,18 $ | -400,0% | -0,66 $ | -0,02 $ | -3.200,0% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 425 N $ | 102 N $ | +316,7% | 425 N $ | 102 N $ | +316,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -39 Tr $ | 435 N $ | -9.074,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 27,0% | 27,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 15,4 Tr $ | -5,83 Tr $ | +364,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | 28 Tr $ | 8,8 Tr $ | +218,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount | – | – | – | 10,9 Tr $ | 2,39 Tr $ | +355,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | -5,85 Tr $ | -1,52 Tr $ | -285,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Prior Year Income Taxes, Amount | – | – | – | -5,7 Tr $ | 606 N $ | -1.039,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Repatriation of Foreign Earnings, Amount | – | – | – | 99 N $ | -272 N $ | +136,4% |
| Equity Method Investments | 458 N $ | – | – | 463 N $ | 429 N $ | +7,9% |
| Finance Lease, Liability | 27,7 Tr $ | – | – | 29,9 Tr $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02