PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Global Unichip Corp. (GUC)

TAI · Technology · Semiconductors · 1.189 nhân viên · CEO Sean Tai

Giá
7.285,00 NT$ -4,58%
Vốn hóa
976 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
968 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 17,95 NT$

Global Unichip Corp. (GUC) báo cáo doanh thu 18,8 T NT$ cho Q3 '26 (+117,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,55 T NT$ (13,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,27 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 56,5 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu6,31 T NT$5,69 T NT$6,72 T NT$6,61 T NT$6,02 T NT$7,02 T NT$6,1 T NT$8,61 T NT$12,4 T NT$11,4 T NT$13,9 T NT$18,8 T NT$
Giá vốn hàng bán4,52 T NT$4,14 T NT$4,81 T NT$4,25 T NT$4,02 T NT$5,05 T NT$4,07 T NT$6,69 T NT$10,5 T NT$8,51 T NT$10,9 T NT$15,1 T NT$
Lợi nhuận gộp1,8 T NT$1,55 T NT$1,91 T NT$2,37 T NT$2 T NT$1,97 T NT$2,03 T NT$1,92 T NT$1,89 T NT$2,94 T NT$2,99 T NT$3,65 T NT$
Nghiên cứu & phát triển750 Tr NT$734 Tr NT$822 Tr NT$860 Tr NT$808 Tr NT$800 Tr NT$837 Tr NT$813 Tr NT$880 Tr NT$1,01 T NT$1,05 T NT$1,04 T NT$
Bán hàng & tiếp thị94 Tr NT$91,8 Tr NT$104 Tr NT$106 Tr NT$106 Tr NT$96,6 Tr NT$93,8 Tr NT$0 NT$95,7 Tr NT$0 NT$119 Tr NT$0 NT$
Quản lý chung & hành chính129 Tr NT$119 Tr NT$136 Tr NT$139 Tr NT$134 Tr NT$128 Tr NT$159 Tr NT$0 NT$129 Tr NT$0 NT$153 Tr NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác0 NT$34 Tr NT$37,5 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-164 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Chi phí hoạt động973 Tr NT$842 Tr NT$880 Tr NT$1,1 T NT$1,05 T NT$1,02 T NT$1,09 T NT$870 Tr NT$941 Tr NT$1,11 T NT$1,32 T NT$1,1 T NT$
Lợi nhuận hoạt động839 Tr NT$705 Tr NT$1,03 T NT$1,26 T NT$951 Tr NT$949 Tr NT$944 Tr NT$1,05 T NT$1,26 T NT$1,82 T NT$1,68 T NT$2,55 T NT$
Thu nhập lãi32,3 Tr NT$36,6 Tr NT$36,6 Tr NT$37 Tr NT$43,6 Tr NT$45,9 Tr NT$45,2 Tr NT$43,8 Tr NT$46,7 Tr NT$51,3 Tr NT$56,4 Tr NT$69,7 Tr NT$
Chi phí lãi vay1,28 Tr NT$1,16 Tr NT$1,07 Tr NT$1,03 Tr NT$926 N NT$847 N NT$842 N NT$1,25 Tr NT$1,23 Tr NT$1,65 Tr NT$1,61 Tr NT$2,63 Tr NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 NT$0 NT$0 NT$57,2 Tr NT$-30,2 Tr NT$-195 Tr NT$13,8 Tr NT$38,3 Tr NT$-101 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động11,1 Tr NT$69,4 Tr NT$73 Tr NT$13,2 Tr NT$104 Tr NT$48 Tr NT$-14,7 Tr NT$-39,6 Tr NT$99,3 Tr NT$101 Tr NT$79,6 Tr NT$74,4 Tr NT$
Lợi nhuận trước thuế838 Tr NT$775 Tr NT$1,1 T NT$1,2 T NT$981 Tr NT$1,14 T NT$929 Tr NT$1,02 T NT$1,36 T NT$1,92 T NT$1,76 T NT$2,63 T NT$
Thuế thu nhập126 Tr NT$112 Tr NT$196 Tr NT$170 Tr NT$134 Tr NT$181 Tr NT$147 Tr NT$148 Tr NT$196 Tr NT$278 Tr NT$201 Tr NT$354 Tr NT$
Lợi nhuận ròng712 Tr NT$663 Tr NT$907 Tr NT$1,03 T NT$847 Tr NT$961 Tr NT$782 Tr NT$867 Tr NT$1,16 T NT$1,65 T NT$1,56 T NT$2,27 T NT$
EPS (cơ bản)5,31 NT$4,94 NT$6,77 NT$7,71 NT$6,32 NT$7,17 NT$5,84 NT$6,47 NT$8,65 NT$12,28 NT$11,61 NT$16,95 NT$
EPS (pha loãng)5,29 NT$4,93 NT$6,75 NT$7,66 NT$6,28 NT$7,14 NT$5,81 NT$6,44 NT$8,64 NT$12,25 NT$11,59 NT$16,93 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)135 Tr134 Tr134 Tr135 Tr135 Tr135 Tr135 Tr135 Tr134 Tr134 Tr134 Tr134 Tr
Khấu hao & phân bổ158 Tr NT$153 Tr NT$154 Tr NT$158 Tr NT$157 Tr NT$161 Tr NT$170 Tr NT$172 Tr NT$174 Tr NT$187 Tr NT$218 Tr NT$223 Tr NT$
EBITDA997 Tr NT$859 Tr NT$1,18 T NT$1,36 T NT$1,14 T NT$1,3 T NT$1,1 T NT$1,19 T NT$1,53 T NT$2,01 T NT$1,89 T NT$2,77 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02