Báo cáo lưu chuyển tiền tệ GRAIL Inc. (GRAL)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 910 nhân viên · CEO Joshua J. Ofman
- Giá
- 143,43 $ -9,75%
- Vốn hóa
- 6,41 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,44 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -2,45 $
Trong Q2 '26, GRAIL Inc. (GRAL) tạo ra -80,7 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 432 N $ cho đầu tư vốn và giữ lại -81,2 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -295 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -891 Tr $ | -188 Tr $ | -219 Tr $ | -1,59 T $ | -126 Tr $ | -97,1 Tr $ | -106 Tr $ | -114 Tr $ | -89 Tr $ | -99,2 Tr $ | -93,2 Tr $ | -110 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 39,8 Tr $ | 39,9 Tr $ | 40 Tr $ | 39,4 Tr $ | 39,2 Tr $ | 39,4 Tr $ | 39,3 Tr $ | 39,2 Tr $ | 39 Tr $ | 38,9 Tr $ | 38,8 Tr $ | 38,7 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 25,3 Tr $ | 24,9 Tr $ | 29,1 Tr $ | 25,9 Tr $ | 17,4 Tr $ | 13,6 Tr $ | 16,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,1 Tr $ | -44,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 19,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -18,1 Tr $ | -4,02 Tr $ | -4,81 Tr $ | -53,1 Tr $ | -47 Tr $ | -29,3 Tr $ | -40,2 Tr $ | -38,9 Tr $ | -29,7 Tr $ | 109 Tr $ | -34,5 Tr $ | -56,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 6,57 Tr $ | 8,95 Tr $ | -9,81 Tr $ | -9 Tr $ | 10,9 Tr $ | -16,3 Tr $ | 1,53 Tr $ | -765 N $ | 6,77 Tr $ | -7,53 Tr $ | -8,14 Tr $ | 8,23 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 680 Tr $ | -11,1 Tr $ | -42,9 Tr $ | 1,41 T $ | 588 N $ | -3,84 Tr $ | -5,62 Tr $ | 23,3 Tr $ | -4,41 Tr $ | -60,3 Tr $ | -6,7 Tr $ | 19,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -158 Tr $ | -129 Tr $ | -207 Tr $ | -172 Tr $ | -105 Tr $ | -93,5 Tr $ | -95 Tr $ | -77 Tr $ | -63,2 Tr $ | -63,8 Tr $ | -87 Tr $ | -80,7 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -3,07 Tr $ | -3,9 Tr $ | -2,55 Tr $ | -1,39 Tr $ | -971 N $ | -303 N $ | -62 N $ | -369 N $ | -384 N $ | 815 N $ | -503 N $ | -432 N $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -221 Tr $ | -282 Tr $ | -239 Tr $ | 742 Tr $ | -338 Tr $ | -462 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 235 Tr $ | 353 Tr $ | 307 Tr $ | -894 Tr $ | 245 Tr $ | 416 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -546 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,07 Tr $ | -3,9 Tr $ | -2,55 Tr $ | -1,39 Tr $ | -971 N $ | -546 Tr $ | 14,6 Tr $ | 70,4 Tr $ | 66,7 Tr $ | -237 Tr $ | -93,4 Tr $ | -46,6 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -14 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 74 Tr $ | 86 Tr $ | 312 Tr $ | 932 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 423 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 74 Tr $ | 86 Tr $ | 312 Tr $ | 932 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 423 Tr $ | 0 $ | 114 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -208 N $ | 256 N $ | -37 N $ | 7 N $ | 258 N $ | -290 N $ | 62 N $ | 128 N $ | -338 N $ | 1 N $ | 44 N $ | -4 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -86,8 Tr $ | -46,6 Tr $ | 102 Tr $ | 759 Tr $ | -105 Tr $ | -640 Tr $ | -80,3 Tr $ | -6,47 Tr $ | 3,09 Tr $ | 123 Tr $ | -180 Tr $ | -13,7 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -161 Tr $ | -133 Tr $ | -210 Tr $ | -173 Tr $ | -106 Tr $ | -93,8 Tr $ | -95,1 Tr $ | -77,3 Tr $ | -63,6 Tr $ | -63 Tr $ | -87,5 Tr $ | -81,2 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -276 Tr $ | -245 Tr $ | -312 Tr $ | -1,25 T $ | -5,4 T $ | -1,47 T $ | -2,03 T $ | -408 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 14,1 Tr $ | 10,3 Tr $ | 7,56 Tr $ | 58,4 Tr $ | 155 Tr $ | 159 Tr $ | 158 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11 Tr $ | 28,4 Tr $ | 46 Tr $ | 682 Tr $ | 75,7 Tr $ | 97,2 Tr $ | 86,1 Tr $ | 58,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -39,1 Tr $ | -38,2 Tr $ | -134 Tr $ | -126 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 39,7 Tr $ | -39,3 Tr $ | 17,2 Tr $ | 21,6 Tr $ | -14,5 Tr $ | 7,72 Tr $ | -24,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,66 Tr $ | -353 N $ | 9,39 Tr $ | -201 Tr $ | 4,66 T $ | 644 Tr $ | 1,36 T $ | 8,46 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -209 Tr $ | -246 Tr $ | -232 Tr $ | -688 Tr $ | -561 Tr $ | -596 Tr $ | -577 Tr $ | -299 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -16 Tr $ | -3,33 Tr $ | -11,9 Tr $ | -69,9 Tr $ | -22,9 Tr $ | -12,9 Tr $ | -5,21 Tr $ | -909 N $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -546 Tr $ | -1,31 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,22 T $ | |
| Đầu tư khác | -77,4 Tr $ | 136 Tr $ | -885 N $ | 415 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -93,4 Tr $ | 133 Tr $ | -12,8 Tr $ | 345 Tr $ | -22,9 Tr $ | -12,9 Tr $ | -551 Tr $ | -85 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,51 Tr $ | -1,56 Tr $ | -812 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -170 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 302 Tr $ | 162 Tr $ | 276 Tr $ | 389 Tr $ | 605 Tr $ | 464 Tr $ | 1,24 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 301 Tr $ | 160 Tr $ | 275 Tr $ | 395 Tr $ | 605 Tr $ | 464 Tr $ | 1,24 T $ | 423 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 483 N $ | 124 N $ | 36 N $ | -195 Tr $ | -511 N $ | 305 N $ | -62 N $ | -147 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,55 Tr $ | 47,7 Tr $ | 30,4 Tr $ | -143 Tr $ | 20,1 Tr $ | -145 Tr $ | 116 Tr $ | 39,1 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -225 Tr $ | -249 Tr $ | -244 Tr $ | -758 Tr $ | -584 Tr $ | -609 Tr $ | -582 Tr $ | -299 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02