Tài chính GRAIL Inc. (GRAL)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 910 nhân viên · CEO Joshua J. Ofman
- Giá
- 143,43 $ -9,75%
- Vốn hóa
- 6,41 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,44 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -2,45 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,41 T $ EV 6,44 T $
- Doanh thu
- 165 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +23% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -236,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -14,7× Dự phóng -15,2× (FY2026)
- P/S
- 38,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -17,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -295 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -392 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 181 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 44,2 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 5,4%, EPS vượt 3,8%Doanh thu 44,7 Tr $ so với kỳ vọng 42,4 Tr $ (+5,4%); EPS -2,56 $ so với -2,66 $ (+3,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 25,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 44,7 Tr $, so với mức trung bình 19,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -338,4% (TTM), +132,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,6% trong khi doanh thu tăng 23,1%.
- Capex chiếm 0,3% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 504 N $ trong 4 quý gần nhất (-70,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -295 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,0% trong một năm43,1 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 35,1 Tr.
- Tiền ròng 770 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 862 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 91,3 Tr $; năm trước tiền ròng 541 Tr $.
- Reportable Segment: doanh thu +25,7%, biên lợi nhuận -388,9% (trước đó -446,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động -174 Tr $ trên doanh thu 44,7 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 44,7 Tr $ | 35,5 Tr $ | +25,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | -28,1% | -50,0% | +21,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -174 Tr $ | -159 Tr $ | -9,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -388,9% | -446,9% | +58,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -110 Tr $ | -114 Tr $ | +3,3% |
| EPS pha loãng | -2,56 $ | -3,18 $ | +19,5% |
| Dòng tiền hoạt động | -80,7 Tr $ | -77 Tr $ | -4,9% |
| Capex | 432 N $ | 369 N $ | +17,1% |
| Dòng tiền tự do | -81,2 Tr $ | -77,3 Tr $ | -4,9% |
| R&D | 47,4 Tr $ | 46,6 Tr $ | +1,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 19,6 Tr $ | 14,2 Tr $ | +38,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 44,7 Tr $ | 42,4 Tr $ | +5,4% |
| EPS (theo dự báo) | -2,56 $ | -2,66 $ | +3,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 41,4 Tr $ | +21,2% | 95,7% | 183 Tr $ | – | |
| Non-US | 1,85 Tr $ | +58,4% | 4,3% | 7,58 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 44,7 Tr $ | +25,7% | -174 Tr $ | -9,4% | -388,9% | -446,9% | -559 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -295 Tr $
- Capex
- -504 N $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 5,97 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -295 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -14,7× | – | – |
| EV / EBITDA | -17,2× | – | – |
| EV / Doanh thu | 39,0× | 10,9× | 3,4× – 21,5× |
| Giá / FCF | -21,7× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 0,3× | 0,0× – 1,2× |
| Tỷ suất FCF | -4,6% | -114,3% | -178,7% – -9,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -14,9% | -45,9% | -98,5% – -12,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -15,9% | -53,3% | -116,2% – -13,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 107,88 $ (-24,8%)
khoảng 56,00 $ – 175,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 181 Tr $ | +22,9% | -9,46 $ | +14,9% | -15,2× | 5 |
| FY2027 | 227 Tr $ | +25,7% | -10,18 $ | -7,6% | -14,1× | 4 |
| FY2028 | 290 Tr $ | +27,7% | -9,69 $ | +4,7% | -14,8× | 7 |
| FY2029 | 382 Tr $ | +31,6% | -10,12 $ | -4,4% | -14,2× | 2 |
| FY2030 | 503 Tr $ | +31,7% | -9,08 $ | +10,3% | -15,8× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 200 số liệu mà GRAIL Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 7,24 Tr $ | 6,28 Tr $ | +15,2% | 2,08 Tr $ | 4,84 Tr $ | -57,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 19,8 Tr $ | 16,3 Tr $ | +21,1% | 18,3 Tr $ | 20,3 Tr $ | -9,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 3,8 Tr $ | – | – | 3,6 Tr $ | 3,8 Tr $ | -5,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 384 N $ | 139 N $ | +176,3% | – | – | – |
| Accrued Liabilities | 64,5 Tr $ | 48,9 Tr $ | +32,0% | 63,9 Tr $ | 57,2 Tr $ | +11,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 64,5 Tr $ | 48,9 Tr $ | +32,0% | 63,9 Tr $ | 57,2 Tr $ | +11,7% |
| Accrued Professional Fees, Current | 4,52 Tr $ | 5,21 Tr $ | -13,2% | 3,65 Tr $ | 2,97 Tr $ | +23,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 70,5 Tr $2025-12-31 | 53,9 Tr $ | +30,8% | 70,5 Tr $ | 53,9 Tr $ | +30,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,84 Tr $ | 2,3 Tr $ | -20,1% | 2,66 Tr $ | 1,45 Tr $ | +83,0% |
| Additional Paid in Capital | 13 T $ | 12,3 T $ | +5,0% | 12,8 T $ | 12,3 T $ | +3,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 15,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | -14,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 33,5 Tr $ | 33,5 Tr $ | 0,0% | 134 Tr $ | 134 Tr $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4 Tr | 5,51 Tr | -27,4% | 5,04 Tr | 5,63 Tr | -10,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 19,6 Tr $ | 14,3 Tr $ | +36,5% | 31,9 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Asset Impairment Charges | 25,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Assets | 2,84 T $ | 2,7 T $ | +5,2% | 2,92 T $ | 2,98 T $ | -2,1% |
| Assets, Current | 915 Tr $ | 652 Tr $ | +40,3% | 954 Tr $ | 820 Tr $ | +16,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -164 N $ | -141 N $ | -16,3% | 42 N $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 55,6 Tr $ | 127 Tr $ | -56,3% | 250 Tr $ | 214 Tr $ | +16,6% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 53,6 Tr $ | 125 Tr $ | -57,2% | 247 Tr $ | 212 Tr $ | +16,5% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 860 Tr $ | 601 Tr $ | +43,1% | 902 Tr $ | 761 Tr $ | +18,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 62,6 Tr $ | 131 Tr $ | -52,1% | 257 Tr $ | 218 Tr $ | +18,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -13,7 Tr $ | -6,47 Tr $ | -111,8% | 39,1 Tr $ | 116 Tr $ | -66,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,5 T | 1,5 T | 0,0% | 1,5 T | 1,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 44,7 Tr | 36 Tr | +23,9% | 40,3 Tr | 33,9 Tr | +19,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 44,7 Tr | 36 Tr | +23,9% | 33,9 Tr2024-12-31 | 0 | – |
| Common Stock, Value, Issued | 45 N $ | 36 N $ | +25,0% | 40 N $ | 34 N $ | +17,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -110 Tr $ | -113 Tr $ | +2,7% | -407 Tr $ | -2,03 T $ | +79,9% |
| Contract with Customer, Liability | 1,9 Tr $2025-12-31 | 1,6 Tr $ | +18,8% | 1,9 Tr $ | 1,6 Tr $ | +18,8% |
| Cost, Amortization | 33,5 Tr $2025-09-30 | 33,5 Tr $ | 0,0% | 134 Tr $2024-12-31 | 134 Tr $ | 0,0% |
| Costs and Expenses | 218 Tr $ | 194 Tr $ | +12,4% | 709 Tr $ | 2,31 T $ | -69,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,13 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -1,63 Tr $ | +100,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,13 Tr $ | -1,63 Tr $ | +169,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 376 N $ | 266 N $ | +41,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 220 N $ | 43 N $ | +411,6% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 806 Tr $ | 292 Tr $ | +176,3% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 17 security | 7 security | +142,9% | 0 security | 0 security | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 860 Tr $ | 601 Tr $ | +43,1% | 902 Tr $ | 761 Tr $ | +18,5% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 860 Tr $ | 601 Tr $ | +43,1% | 902 Tr $ | 761 Tr $ | +18,5% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent | 806 Tr $ | 475 Tr $ | +69,6% | 655 Tr $ | 549 Tr $ | +19,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -112 Tr $ | -92,2 Tr $ | -21,2% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -127 Tr $ | -134 Tr $ | +4,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -56,7 Tr $ | -38,9 Tr $ | -45,8% | -126 Tr $ | -134 Tr $ | +6,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 134 Tr $ | 266 Tr $ | -49,8% | 219 Tr $ | 346 Tr $ | -36,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -15,5 Tr $ | -41,5 Tr $ | +62,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 263 Tr $2025-12-31 | 167 Tr $ | +57,7% | 263 Tr $ | 167 Tr $ | +57,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 256 Tr $2025-12-31 | 159 Tr $ | +61,0% | 256 Tr $ | 159 Tr $ | +61,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 147 Tr $2025-12-31 | 43,7 Tr $ | +236,5% | 147 Tr $ | 43,7 Tr $ | +236,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 876 N $2025-12-31 | 1,03 Tr $ | -14,6% | 876 N $ | 1,03 Tr $ | -14,6% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 392 N $2025-12-31 | 2,06 Tr $ | -81,0% | 392 N $ | 2,06 Tr $ | -81,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 14 Tr $2025-12-31 | 7,96 Tr $ | +76,4% | 14 Tr $ | 7,96 Tr $ | +76,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 9,99 Tr $2025-12-31 | 9,32 Tr $ | +7,2% | 9,99 Tr $ | 9,32 Tr $ | +7,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 6,67 Tr $2025-12-31 | 5,73 Tr $ | +16,5% | 6,67 Tr $ | 5,73 Tr $ | +16,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 6,94 Tr $2025-12-31 | 7,74 Tr $ | -10,4% | 6,94 Tr $ | 7,74 Tr $ | -10,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 475 Tr $2025-12-31 | 505 Tr $ | -6,0% | 475 Tr $ | 505 Tr $ | -6,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 13 Tr $2025-12-31 | 16,1 Tr $ | -19,4% | 13 Tr $ | 16,1 Tr $ | -19,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 219 Tr $2025-12-31 | 346 Tr $ | -36,8% | 219 Tr $ | 346 Tr $ | -36,8% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 2,6 Tr $ | 3,9 Tr $ | -33,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02