Báo cáo kết quả kinh doanh Global Payments Inc. (GPN)
NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 26.000 nhân viên · CEO Cameron Bready
- Giá
- 96,84 $ +12,97%
- Vốn hóa
- 25,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 42,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Global Payments Inc. (GPN) báo cáo doanh thu 3,32 T $ cho Q2 '26 (+69,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 337 Tr $ (10,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -8,71 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 10,2 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,48 T $ | 2,43 T $ | 2,42 T $ | 1,97 T $ | 2 T $ | 2,52 T $ | 2,41 T $ | 1,96 T $ | 2,01 T $ | 1,9 T $ | 2,97 T $ | 3,32 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 916 Tr $ | 922 Tr $ | 922 Tr $ | 504 Tr $ | 505 Tr $ | 952 Tr $ | 921 Tr $ | 499 Tr $ | 557 Tr $ | 557 Tr $ | 1,27 T $ | 1,29 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,56 T $ | 1,51 T $ | 1,5 T $ | 1,47 T $ | 1,49 T $ | 1,56 T $ | 1,49 T $ | 1,46 T $ | 1,45 T $ | 1,34 T $ | 1,7 T $ | 2,03 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 924 Tr $ | 893 Tr $ | 967 Tr $ | 991 Tr $ | 945 Tr $ | 958 Tr $ | 996 Tr $ | 897 Tr $ | 812 Tr $ | 1,09 T $ | 1,71 T $ | 1,69 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 636 Tr $ | 619 Tr $ | 531 Tr $ | 475 Tr $ | 548 Tr $ | 605 Tr $ | 495 Tr $ | 561 Tr $ | 639 Tr $ | 248 Tr $ | -15,6 Tr $ | 337 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 35,7 Tr $ | 38,9 Tr $ | 35,9 Tr $ | 34,2 Tr $ | 55,3 Tr $ | 42,6 Tr $ | 39,4 Tr $ | 35,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | 60,1 Tr $ | 33,5 Tr $ | 44,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 176 Tr $ | 170 Tr $ | 162 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 157 Tr $ | 157 Tr $ | 152 Tr $ | 143 Tr $ | 205 Tr $ | 242 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 40 Tr $ | 78,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | -34,2 Tr $ | 48 Tr $ | -272 Tr $ | -14,1 Tr $ | 98,8 Tr $ | -150 Tr $ | -93 Tr $ | -33,5 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -201 Tr $ | -237 Tr $ | -189 Tr $ | -95,7 Tr $ | -184 Tr $ | 134 Tr $ | -124 Tr $ | -230 Tr $ | 33,4 Tr $ | -112 Tr $ | -189 Tr $ | -233 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 436 Tr $ | 382 Tr $ | 342 Tr $ | 380 Tr $ | 364 Tr $ | 739 Tr $ | 371 Tr $ | 330 Tr $ | 673 Tr $ | 136 Tr $ | -205 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 58,9 Tr $ | 9,27 Tr $ | 19,4 Tr $ | 64,7 Tr $ | 59,9 Tr $ | 141 Tr $ | 58,7 Tr $ | 118 Tr $ | 199 Tr $ | -32,6 Tr $ | -11,8 Tr $ | -4,93 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 362 Tr $ | 361 Tr $ | 313 Tr $ | 375 Tr $ | 315 Tr $ | 567 Tr $ | 306 Tr $ | 242 Tr $ | 635 Tr $ | 218 Tr $ | -1,8 T $ | -8,71 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,39 $ | 1,39 $ | 1,22 $ | 1,47 $ | 1,24 $ | 2,26 $ | 1,24 $ | 0,99 $ | 2,65 $ | 0,91 $ | -7,51 $ | 0,05 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,39 $ | 1,38 $ | 1,22 $ | 1,47 $ | 1,24 $ | 2,25 $ | 1,24 $ | 0,99 $ | 2,64 $ | 0,91 $ | -7,49 $ | 0,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 260 Tr | 260 Tr | 257 Tr | 255 Tr | 254 Tr | 251 Tr | 247 Tr | 244 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 259 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 261 Tr | 261 Tr | 258 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 252 Tr | 247 Tr | 244 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 240 Tr | 259 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 459 Tr $ | 449 Tr $ | 461 Tr $ | 470 Tr $ | 345 Tr $ | 457 Tr $ | 480 Tr $ | 324 Tr $ | 303 Tr $ | 370 Tr $ | 865 Tr $ | 884 Tr $ | |
| EBITDA | 1,05 T $ | 989 Tr $ | 952 Tr $ | 980 Tr $ | 845 Tr $ | 1,33 T $ | 989 Tr $ | 786 Tr $ | 1,09 T $ | 711 Tr $ | 883 Tr $ | 1,22 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,37 T $ | 3,98 T $ | 3,37 T $ | 4,91 T $ | 7,42 T $ | 8,52 T $ | 8,98 T $ | 9,65 T $ | 10,1 T $ | 7,71 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,6 T $ | 1,93 T $ | 1,1 T $ | 2,07 T $ | 3,65 T $ | 3,77 T $ | 3,78 T $ | 3,73 T $ | 3,76 T $ | 2,11 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,77 T $ | 2,05 T $ | 2,27 T $ | 2,84 T $ | 3,77 T $ | 4,75 T $ | 5,2 T $ | 5,93 T $ | 6,35 T $ | 5,59 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -27,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,41 T $ | 1,48 T $ | 1,48 T $ | 1,79 T $ | 2,56 T $ | 2,99 T $ | 3,22 T $ | 3,71 T $ | 4,06 T $ | 4,12 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 356 Tr $ | 572 Tr $ | 793 Tr $ | 1,05 T $ | 1,21 T $ | 1,76 T $ | 1,98 T $ | 2,21 T $ | 2,29 T $ | 1,47 T $ | |
| Thu nhập lãi | 181 Tr $ | 8,66 Tr $ | 20,7 Tr $ | 31,4 Tr $ | 43,6 Tr $ | 19,3 Tr $ | 33,6 Tr $ | 114 Tr $ | 169 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 175 Tr $ | 196 Tr $ | 305 Tr $ | 344 Tr $ | 334 Tr $ | 449 Tr $ | 660 Tr $ | 634 Tr $ | 650 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -46,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | 30,6 Tr $ | 226 Tr $ | 313 Tr $ | 418 Tr $ | 1,32 T $ | 378 Tr $ | -226 Tr $ | -558 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -99,4 Tr $ | -179 Tr $ | -231 Tr $ | -516 Tr $ | -532 Tr $ | -599 Tr $ | -1,67 T $ | -975 Tr $ | -346 Tr $ | -91,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 257 Tr $ | 393 Tr $ | 562 Tr $ | 531 Tr $ | 682 Tr $ | 1,16 T $ | 310 Tr $ | 1,24 T $ | 1,94 T $ | 1,38 T $ | |
| Thuế thu nhập | 36,3 Tr $ | -101 Tr $ | 77,5 Tr $ | 62,2 Tr $ | 77,2 Tr $ | 169 Tr $ | 167 Tr $ | 209 Tr $ | 295 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 202 Tr $ | 468 Tr $ | 452 Tr $ | 431 Tr $ | 585 Tr $ | 965 Tr $ | 111 Tr $ | 986 Tr $ | 1,57 T $ | 1,4 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,38 $ | 3,03 $ | 2,85 $ | 2,17 $ | 1,95 $ | 3,30 $ | 0,41 $ | 3,78 $ | 6,18 $ | 5,84 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,37 $ | 3,01 $ | 2,84 $ | 2,16 $ | 1,95 $ | 3,29 $ | 0,40 $ | 3,77 $ | 6,16 $ | 5,83 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 146 Tr | 155 Tr | 159 Tr | 198 Tr | 299 Tr | 293 Tr | 275 Tr | 261 Tr | 254 Tr | 240 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 147 Tr | 156 Tr | 159 Tr | 199 Tr | 301 Tr | 294 Tr | 276 Tr | 262 Tr | 255 Tr | 240 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 345 Tr $ | 451 Tr $ | 523 Tr $ | 878 Tr $ | 1,61 T $ | 1,69 T $ | 1,66 T $ | 1,78 T $ | 1,86 T $ | 1,42 T $ | |
| EBITDA | 748 Tr $ | 1,01 T $ | 1,29 T $ | 1,7 T $ | 2,52 T $ | 3,03 T $ | 2,31 T $ | 3,61 T $ | 4,37 T $ | 3,45 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02