PerpEquities

Tài chính Global Payments Inc. (GPN)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 26.000 nhân viên · CEO Cameron Bready

Giá
96,84 $ +12,97%
Vốn hóa
25,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
42,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)10,2 T $+14,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,9%-13,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,21 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)-956 Tr $-166,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)823 Tr $-72,0% so với năm trướcCapex 835 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-3,89 $-168,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-17 T $-21,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
25,6 T $
EV 42,6 T $
Doanh thu
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-9,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-24,8×
P/S
2,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,9×
TTM
Dòng tiền tự do
823 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-956 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
1,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 69,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,32 T $, so với mức trung bình -0,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,9% (TTM), -13,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -45,3% trong khi doanh thu tăng 14,8%.
  • 70,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 708 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,21 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 8,2% doanh thu (năm trước 7,1%)Đã đầu tư 835 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+32,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 823 Tr $.
  • Hoàn trả 1,39 T $ cho cổ đông = 169,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,14 T $ (năm trước 1,39 T $), cổ tức 252 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 92,5 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,3% trong một năm259 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 244 Tr.
  • Nợ ròng 17 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,4 T $; năm trước nợ ròng 14 T $.
  • Enterprise Segment: doanh thu +462,5%, biên lợi nhuận 29,5% (trước đó 56,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 248 Tr $ trên doanh thu 838 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,32 T $1,96 T $+69,7%
Biên lợi nhuận gộp61,0%74,5%-13,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động337 Tr $561 Tr $-39,9%
Biên lợi nhuận hoạt động10,2%28,7%-18,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-8,71 Tr $242 Tr $-103,6%
EPS pha loãng0,05 $0,99 $-94,9%
Dòng tiền hoạt động663 Tr $818 Tr $-18,9%
Capex236 Tr $152 Tr $+54,9%
Dòng tiền tự do427 Tr $665 Tr $-35,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu57,2 Tr $39,8 Tr $+43,7%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Merchant Solutions Segment2,97 T $+64,2%100,0%––
Issuer Solutions Segment–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Merchant Solutions Segment–––––
North America Segment–––––
Small and Medium-Sized Businesses Segment1,17 T $–100,0%––
Europe–––––
Asia Pacific–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Merchant Solutions Segment–––––––
Small And Medium Sized Businesses Segment1,65 T $+23,7%628 Tr $-6,1%38,1%50,2%–
Enterprise Segment838 Tr $+462,5%248 Tr $+193,7%29,5%56,6%–
Platforms Segment653 Tr $+126,8%193 Tr $+60,3%29,5%41,8%–
Issuer Solutions Segment–––––––
Consumer Solutions Segment–––––––
Corporate (unallocated)–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,66 T $
Capex
-835 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,14 T $
Cổ tức
-252 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,52 T $
Nợ phát hành ròng
-2,86 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
92,5 Tr $
Dòng tiền tự do
823 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
169,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-24,8×69,6×13,3× – 242,2×
EV / EBITDA10,9×13,2×9,3× – 17,1×
EV / Doanh thu4,2×4,7×4,2× – 5,8×
Giá / FCF31,1×14,8×9,1× – 20,8×
Giá / Giá trị sổ sách1,1×1,3×0,8× – 1,5×
Tỷ suất FCF3,2%7,5%4,8% – 11,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,9%3,4%2,3% – 4,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-4,1%4,3%0,5% – 7,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 102,88 $ (+6,2%)
khoảng 80,00 $ – 137,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua38
Nắm giữ21
Bán4
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 310 số liệu mà Global Payments Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accelerated Share Repurchases, Final Price Paid Per Share0,00 $2025-09-300,00 $–200,71 $2021-12-31––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current3,71 T $2,18 T $+69,7%2,66 T $2,84 T $-6,2%
Accounts Payable, Trade, Current278 Tr $2025-12-31254 Tr $+9,4%278 Tr $254 Tr $+9,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,58 T $864 Tr $+82,4%784 Tr $788 Tr $-0,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss50,2 Tr $2025-12-3124 Tr $+109,2%50,2 Tr $24 Tr $+109,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––27,2 Tr $25,8 Tr $+5,4%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current73 Tr $2025-12-3158,6 Tr $+24,5%73 Tr $58,6 Tr $+24,5%
Accrued Income Taxes, Current2,45 T $––118 Tr $208 Tr $-43,4%
Accrued Professional Fees, Current29,1 Tr $2025-12-3115,6 Tr $+86,6%29,1 Tr $15,6 Tr $+86,6%
Accrued Sales Commission, Current89,1 Tr $2025-12-3186,9 Tr $+2,5%89,1 Tr $86,9 Tr $+2,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-309 Tr $-104 Tr $-197,3%-126 Tr $-613 Tr $+79,4%
Additional Paid in Capital19,4 T $17,5 T $+10,9%17,1 T $18,1 T $-5,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––30,5 Tr $31,5 Tr $-3,2%
Amortization of Intangible Assets758 Tr $222 Tr $+241,6%997 Tr $1,37 T $-27,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount700 N900 N-22,2%807 N293 N+175,0%
Assets63,6 T $48,5 T $+31,0%53,3 T $46,9 T $+13,8%
Assets, Current11,7 T $7,75 T $+50,5%12,6 T $6,03 T $+109,0%
Bridge Loan–––6,2 T $2025-05-15––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability3,7 Tr $–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability132 Tr $2025-12-31––132 Tr $––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Contingent Liability-359 Tr $–––––
Capitalized Contract Cost, Amortization27 Tr $32,5 Tr $-17,1%128 Tr $138 Tr $-7,5%
Cash981 Tr $2025-12-311,07 T $-8,1%981 Tr $1,07 T $-8,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,41 T $2,61 T $+107,1%8,34 T $2,36 T $+253,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents5,69 T $3,34 T $+70,5%9,12 T $2,74 T $+233,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations0 $466 Tr $-100,0%404 Tr $182 Tr $+121,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations5,69 T $3,34 T $+70,5%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-432 Tr $192 Tr $-325,2%6,38 T $479 Tr $+1.231,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,25 $0,25 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued266 Tr242 Tr+9,6%237 Tr249 Tr-4,8%
Common Stock, Shares, Outstanding266 Tr242 Tr+9,6%237 Tr249 Tr-4,8%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest8,48 Tr $72,1 Tr $-88,2%168 Tr $19,3 Tr $+771,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-101 Tr $587 Tr $-117,2%1,89 T $1,22 T $+55,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-92,4 Tr $659 Tr $-114,0%2,06 T $1,23 T $+66,4%
Contract with Customer, Liability, Current193 Tr $176 Tr $+9,6%177 Tr $202 Tr $-12,3%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent21,3 Tr $22,4 Tr $-4,8%19,6 Tr $21,3 Tr $-8,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized80 Tr $74,7 Tr $+7,1%183 Tr $165 Tr $+11,2%
Cost of Goods and Services Sold1,29 T $502 Tr $+157,9%2,11 T $2,03 T $+3,9%
Costs and Expenses2,98 T $1,58 T $+89,3%5,95 T $5,76 T $+3,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––282 Tr $290 Tr $-2,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––180 Tr $192 Tr $-6,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––535 Tr $542 Tr $-1,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––73,8 Tr $60,4 Tr $+22,3%
Debt Issuance Costs, Gross7,7 Tr $2026-03-05–––––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-175 Tr $-193 Tr $+9,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-98,9 Tr $-71,3 Tr $-38,6%
Deferred Income Tax Assets, Net345 Tr $97,5 Tr $+253,8%171 Tr $98,4 Tr $+74,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-284 Tr $-301 Tr $+5,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,89 T $1,7 T $+69,6%1,61 T $1,58 T $+1,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-10,4 Tr $-36,6 Tr $+71,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,31 T $2025-12-311,1 T $+19,3%1,31 T $1,1 T $+19,3%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development275 Tr $2025-12-31287 Tr $-4,1%275 Tr $287 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Investments132 Tr $2025-12-31111 Tr $+19,6%132 Tr $111 Tr $+19,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance171 Tr $2025-12-3198,4 Tr $+74,2%171 Tr $98,4 Tr $+74,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic23,1 Tr $2025-12-3128,6 Tr $-19,4%23,1 Tr $28,6 Tr $-19,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign288 Tr $2025-12-31222 Tr $+29,5%288 Tr $222 Tr $+29,5%
Deferred Tax Assets, Other161 Tr $2025-12-3199,5 Tr $+61,4%161 Tr $99,5 Tr $+61,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards282 Tr $2025-12-31200 Tr $+40,6%282 Tr $200 Tr $+40,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02