PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Gold Circuit Electronics Ltd. (GOLDCIR)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 8.831 nhân viên · CEO Chen-Tse Yang

Giá
1.060,00 NT$ +3,92%
Vốn hóa
545 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
534 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-16 EPS dự kiến 12,31 NT$

Trong Q2 '26, Gold Circuit Electronics Ltd. (GOLDCIR) tạo ra 3,89 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 1,96 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,94 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 412 Tr NT$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,71 T NT$1,65 T NT$1,22 T NT$1,52 T NT$2,35 T NT$2 T NT$2,65 T NT$2,51 T NT$4,73 T NT$4,28 T NT$3,48 T NT$4,78 T NT$
Khấu hao & phân bổ243 Tr NT$250 Tr NT$258 Tr NT$277 Tr NT$271 Tr NT$282 Tr NT$297 Tr NT$284 Tr NT$316 Tr NT$420 Tr NT$452 Tr NT$493 Tr NT$
Thay đổi vốn lưu động-900 Tr NT$238 Tr NT$-1,09 T NT$-899 Tr NT$4,04 Tr NT$-98,8 Tr NT$-2,39 T NT$-1,24 T NT$-3,38 T NT$-3,08 T NT$91,2 Tr NT$-1,33 T NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-654 Tr NT$293 Tr NT$1,39 T NT$104 Tr NT$-1,15 T NT$265 Tr NT$-279 Tr NT$266 Tr NT$-1,92 T NT$-1,2 T NT$992 Tr NT$-50,6 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh399 Tr NT$2,43 T NT$677 Tr NT$1 T NT$1,48 T NT$2,45 T NT$276 Tr NT$1,81 T NT$-251 Tr NT$420 Tr NT$5,02 T NT$3,89 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-315 Tr NT$-757 Tr NT$-538 Tr NT$-1,13 T NT$-1,89 T NT$-1,59 T NT$-937 Tr NT$-995 Tr NT$-1,92 T NT$-2,88 T NT$-1,88 T NT$-1,96 T NT$
Mua lại doanh nghiệp1,14 Tr NT$13,6 Tr NT$140 N NT$5,65 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$1,11 Tr NT$2,39 Tr NT$
Mua các khoản đầu tư11,5 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$-47,4 Tr NT$0 NT$-47,7 Tr NT$-259 Tr NT$-44,5 Tr NT$89,7 Tr NT$-33,6 Tr NT$-202 Tr NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư-11,5 Tr NT$0 NT$0 NT$1,6 Tr NT$-1,6 Tr NT$30 Tr NT$0 NT$0 NT$70,5 Tr NT$-70,5 Tr NT$0 NT$0 NT$
Đầu tư khác-19,6 Tr NT$33 Tr NT$-5,54 Tr NT$-82 N NT$-4,03 Tr NT$-35,2 Tr NT$-16,6 Tr NT$-26,8 Tr NT$36 Tr NT$-30,8 Tr NT$-8,7 Tr NT$-15,9 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-333 Tr NT$-710 Tr NT$-543 Tr NT$-1,12 T NT$-1,95 T NT$-1,59 T NT$-1 T NT$-1,28 T NT$-1,86 T NT$-2,89 T NT$-1,92 T NT$-2,17 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng87,1 Tr NT$838 Tr NT$-16 N NT$625 Tr NT$1,08 T NT$335 Tr NT$731 Tr NT$1,45 T NT$3,83 T NT$10,2 T NT$694 Tr NT$-125 Tr NT$
Cổ tức0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-1,7 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-2,92 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-23,5 Tr NT$-48,2 Tr NT$36,5 Tr NT$-47,2 Tr NT$28,4 Tr NT$-16,8 Tr NT$-12,6 Tr NT$-33,2 Tr NT$-11,5 Tr NT$-23,3 Tr NT$19,7 Tr NT$48,2 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính63,6 Tr NT$790 Tr NT$36,5 Tr NT$578 Tr NT$-591 Tr NT$318 Tr NT$719 Tr NT$1,42 T NT$902 Tr NT$10,2 T NT$714 Tr NT$-76,7 Tr NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền175 Tr NT$-872 Tr NT$461 Tr NT$-31,7 Tr NT$461 Tr NT$-191 Tr NT$290 Tr NT$-2,51 T NT$1,95 T NT$740 Tr NT$436 Tr NT$142 Tr NT$
Thay đổi tiền thuần304 Tr NT$1,64 T NT$631 Tr NT$428 Tr NT$-595 Tr NT$979 Tr NT$282 Tr NT$-560 Tr NT$738 Tr NT$8,47 T NT$4,25 T NT$1,79 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)83,6 Tr NT$1,67 T NT$139 Tr NT$-120 Tr NT$-419 Tr NT$857 Tr NT$-670 Tr NT$800 Tr NT$-2,18 T NT$-2,49 T NT$3,14 T NT$1,94 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02