PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Furukawa Electric Co., Ltd. (FURUKAWA)

JPX · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 49.112 nhân viên · CEO Hideya Moridaira

Giá
2.755,00 ¥ -1,82%
Vốn hóa
1,94 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
2,23 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 52,58 ¥

Furukawa Electric Co., Ltd. (FURUKAWA) báo cáo doanh thu 365 T ¥ cho Q1 '27 (+24,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 25,5 T ¥ (7,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 22,2 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,38 NT ¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu257 T ¥262 T ¥291 T ¥274 T ¥297 T ¥312 T ¥320 T ¥294 T ¥317 T ¥338 T ¥359 T ¥365 T ¥
Giá vốn hàng bán223 T ¥221 T ¥242 T ¥232 T ¥245 T ¥259 T ¥264 T ¥244 T ¥264 T ¥279 T ¥290 T ¥298 T ¥
Lợi nhuận gộp34,1 T ¥41,4 T ¥49,6 T ¥41,1 T ¥51,7 T ¥53,1 T ¥55,9 T ¥49,4 T ¥53,3 T ¥58,8 T ¥68,3 T ¥67,3 T ¥
Nghiên cứu & phát triển6 T ¥6,2 T ¥5,94 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Bán hàng & tiếp thị12,4 T ¥12,3 T ¥54,7 T ¥10,7 T ¥11,2 T ¥11,7 T ¥-7,05 T ¥11,4 T ¥11,8 T ¥12,1 T ¥0 ¥0 ¥
Quản lý chung & hành chính23,6 T ¥25 T ¥-43,2 T ¥26,9 T ¥26,4 T ¥27,5 T ¥19,9 T ¥29,6 T ¥30,6 T ¥31 T ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động khác-6 T ¥-6,2 T ¥20,4 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥27,3 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Chi phí hoạt động36 T ¥37,3 T ¥37,9 T ¥37,6 T ¥37,6 T ¥39,2 T ¥40,2 T ¥41 T ¥42,4 T ¥43,1 T ¥39,6 T ¥41,8 T ¥
Lợi nhuận hoạt động-1,83 T ¥4,06 T ¥11,7 T ¥3,52 T ¥14 T ¥13,9 T ¥15,7 T ¥8,45 T ¥10,9 T ¥15,8 T ¥28,7 T ¥25,5 T ¥
Thu nhập lãi391 Tr ¥509 Tr ¥471 Tr ¥329 Tr ¥315 Tr ¥257 Tr ¥296 Tr ¥250 Tr ¥255 Tr ¥220 Tr ¥257 Tr ¥219 Tr ¥
Chi phí lãi vay2,3 T ¥2,39 T ¥2,37 T ¥2,27 T ¥2,37 T ¥2,16 T ¥2,42 T ¥2,2 T ¥2,23 T ¥2,4 T ¥2,17 T ¥2,44 T ¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-3,23 T ¥1,79 T ¥-10,9 T ¥-3,95 T ¥974 Tr ¥-827 Tr ¥-12,4 T ¥-1,42 T ¥-4,51 T ¥-17,1 T ¥-27,1 T ¥0 ¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động928 Tr ¥-4,18 T ¥8,55 T ¥1,69 T ¥-3,35 T ¥-1,34 T ¥9,99 T ¥-785 Tr ¥2,28 T ¥14,7 T ¥24,9 T ¥5,57 T ¥
Lợi nhuận trước thuế-906 Tr ¥-119 Tr ¥20,3 T ¥5,21 T ¥10,7 T ¥12,5 T ¥25,7 T ¥7,66 T ¥13,2 T ¥30,5 T ¥53,6 T ¥31 T ¥
Thuế thu nhập1,23 T ¥1,64 T ¥6,31 T ¥-290 Tr ¥3,39 T ¥6,46 T ¥7,19 T ¥1,79 T ¥4,54 T ¥7,37 T ¥15,3 T ¥7,96 T ¥
Lợi nhuận ròng-2,44 T ¥-2,38 T ¥13 T ¥4,68 T ¥6,52 T ¥5,17 T ¥17 T ¥5,16 T ¥7,79 T ¥22,6 T ¥37 T ¥22,2 T ¥
EPS (cơ bản)-3,46 ¥-3,38 ¥18,50 ¥6,64 ¥9,25 ¥7,33 ¥24,13 ¥7,32 ¥11,07 ¥32,07 ¥52,59 ¥31,60 ¥
EPS (pha loãng)-3,46 ¥-3,38 ¥18,50 ¥6,64 ¥9,25 ¥7,33 ¥24,13 ¥7,32 ¥11,07 ¥32,07 ¥52,59 ¥31,60 ¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)704 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr704 Tr704 Tr704 Tr703 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)704 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr705 Tr704 Tr704 Tr704 Tr703 Tr
Khấu hao & phân bổ9,75 T ¥9,68 T ¥10,1 T ¥10,1 T ¥10,2 T ¥10,1 T ¥10,9 T ¥10,5 T ¥10,7 T ¥11,4 T ¥10,7 T ¥10,7 T ¥
EBITDA11,2 T ¥12 T ¥32,7 T ¥17,6 T ¥23,3 T ¥24,7 T ¥39 T ¥20,3 T ¥26,1 T ¥44,3 T ¥66,5 T ¥36,1 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02