PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Furukawa Electric Co., Ltd. (FURUKAWA)

JPX · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 49.112 nhân viên · CEO Hideya Moridaira

Giá
2.755,00 ¥ -1,82%
Vốn hóa
1,94 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
2,23 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 52,58 ¥

Cuối Q1 '27, Furukawa Electric Co., Ltd. (FURUKAWA) nắm giữ 62,6 T ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 353 T ¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,13 NT ¥, tổng nợ phải trả 676 T ¥, vốn chủ sở hữu 437 T ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền53,8 T ¥48,9 T ¥53,1 T ¥47,6 T ¥51,7 T ¥59,5 T ¥66,1 T ¥58,3 T ¥66,6 T ¥73,9 T ¥69,2 T ¥62,6 T ¥
Đầu tư ngắn hạn3,05 T ¥4,09 T ¥544 Tr ¥0 ¥5,45 T ¥0 ¥688 Tr ¥0 ¥7 T ¥0 ¥1,82 T ¥0 ¥
Các khoản phải thu226 T ¥225 T ¥245 T ¥247 T ¥246 T ¥260 T ¥261 T ¥246 T ¥263 T ¥264 T ¥262 T ¥287 T ¥
Hàng tồn kho188 T ¥194 T ¥184 T ¥200 T ¥196 T ¥201 T ¥195 T ¥199 T ¥206 T ¥209 T ¥211 T ¥225 T ¥
Tài sản ngắn hạn khác36,9 T ¥38,3 T ¥36 T ¥38 T ¥36,1 T ¥36,2 T ¥34,1 T ¥36,2 T ¥37,3 T ¥46,7 T ¥52 T ¥52,9 T ¥
Tài sản ngắn hạn507 T ¥511 T ¥518 T ¥533 T ¥535 T ¥557 T ¥556 T ¥540 T ¥579 T ¥593 T ¥596 T ¥627 T ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)277 T ¥273 T ¥279 T ¥282 T ¥274 T ¥276 T ¥277 T ¥275 T ¥281 T ¥262 T ¥277 T ¥289 T ¥
Đầu tư dài hạn126 T ¥126 T ¥133 T ¥101 T ¥112 T ¥123 T ¥99,6 T ¥104 T ¥115 T ¥119 T ¥146 T ¥167 T ¥
Lợi thế thương mại58 Tr ¥54 Tr ¥50 Tr ¥46 Tr ¥42 Tr ¥247 Tr ¥1,48 T ¥1,26 T ¥2,48 T ¥1,53 T ¥2,45 T ¥2,38 T ¥
Tài sản vô hình19,7 T ¥19,7 T ¥20,2 T ¥19,9 T ¥20 T ¥19,9 T ¥21,4 T ¥21,6 T ¥21,8 T ¥22,4 T ¥23 T ¥23,1 T ¥
Tài sản thuế hoãn lại9,82 T ¥9,46 T ¥8,56 T ¥9,94 T ¥9,52 T ¥9,51 T ¥6,7 T ¥6,85 T ¥7,53 T ¥4,6 T ¥3,77 T ¥3,65 T ¥
Tài sản dài hạn khác27,2 T ¥25,9 T ¥26,8 T ¥27,2 T ¥24,5 T ¥25,3 T ¥24,4 T ¥24,9 T ¥25,6 T ¥25,1 T ¥18,9 T ¥19,6 T ¥
Tài sản dài hạn460 T ¥454 T ¥467 T ¥440 T ¥440 T ¥454 T ¥431 T ¥434 T ¥453 T ¥435 T ¥471 T ¥504 T ¥
Tổng tài sản967 T ¥965 T ¥985 T ¥973 T ¥976 T ¥1,01 NT ¥987 T ¥974 T ¥1,03 NT ¥1,03 NT ¥1,07 NT ¥1,13 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán126 T ¥127 T ¥129 T ¥134 T ¥129 T ¥136 T ¥137 T ¥123 T ¥136 T ¥145 T ¥141 T ¥151 T ¥
Nợ ngắn hạn188 T ¥190 T ¥176 T ¥183 T ¥178 T ¥179 T ¥158 T ¥164 T ¥204 T ¥184 T ¥174 T ¥207 T ¥
Thuế phải nộp1,34 T ¥1,34 T ¥4,45 T ¥2,46 T ¥0 ¥0 ¥13,3 T ¥0 ¥5,74 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Doanh thu hoãn lại0 ¥0 ¥7,56 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥6,83 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn khác86,4 T ¥82,7 T ¥83,9 T ¥97,6 T ¥89,4 T ¥92,1 T ¥79,8 T ¥87 T ¥91,7 T ¥98,1 T ¥106 T ¥100 T ¥
Nợ ngắn hạn402 T ¥401 T ¥401 T ¥417 T ¥401 T ¥411 T ¥394 T ¥377 T ¥438 T ¥433 T ¥429 T ¥463 T ¥
Nợ dài hạn156 T ¥163 T ¥160 T ¥148 T ¥153 T ¥165 T ¥151 T ¥160 T ¥137 T ¥134 T ¥142 T ¥146 T ¥
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 ¥0 ¥12,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥12,5 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥12,7 T ¥0 ¥
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥15,1 T ¥22,7 T ¥
Nợ dài hạn khác74 T ¥71,1 T ¥53,4 T ¥67,7 T ¥67,8 T ¥76,6 T ¥55,4 T ¥67,7 T ¥71,8 T ¥67,6 T ¥32,5 T ¥44,8 T ¥
Nợ dài hạn230 T ¥234 T ¥226 T ¥216 T ¥221 T ¥241 T ¥219 T ¥227 T ¥209 T ¥201 T ¥202 T ¥213 T ¥
Tổng nợ phải trả631 T ¥635 T ¥627 T ¥633 T ¥623 T ¥652 T ¥614 T ¥604 T ¥647 T ¥634 T ¥631 T ¥676 T ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥69,4 T ¥
Lợi nhuận giữ lại182 T ¥180 T ¥193 T ¥169 T ¥175 T ¥180 T ¥199 T ¥196 T ¥204 T ¥228 T ¥265 T ¥272 T ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế33,5 T ¥30,2 T ¥43,4 T ¥48,4 T ¥56,6 T ¥55,9 T ¥49,9 T ¥50,1 T ¥57,8 T ¥58,3 T ¥60,9 T ¥73,3 T ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông308 T ¥302 T ¥328 T ¥309 T ¥324 T ¥328 T ¥341 T ¥339 T ¥353 T ¥378 T ¥417 T ¥437 T ¥
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)343 T ¥353 T ¥349 T ¥331 T ¥332 T ¥344 T ¥322 T ¥324 T ¥342 T ¥317 T ¥329 T ¥353 T ¥
Nợ ròng (nợ - tiền)290 T ¥304 T ¥296 T ¥284 T ¥280 T ¥285 T ¥256 T ¥266 T ¥275 T ¥244 T ¥260 T ¥290 T ¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02