Báo cáo kết quả kinh doanh First Solar, Inc. (FSLR)
NASDAQ · Energy · Solar · 7.900 nhân viên · CEO Mark R. Widmar
- Giá
- 174,40 $ -1,41%
- Vốn hóa
- 18,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 17,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-23 EPS dự kiến 5,31 $
First Solar, Inc. (FSLR) báo cáo doanh thu 1,23 T $ cho Q3 '26 (-22,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 546 Tr $ (44,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 571 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,01 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,16 T $ | 794 Tr $ | 1,01 T $ | 888 Tr $ | 1,51 T $ | 845 Tr $ | 1,1 T $ | 1,59 T $ | 1,68 T $ | 1,04 T $ | 1,06 T $ | 1,23 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 657 Tr $ | 448 Tr $ | 512 Tr $ | 442 Tr $ | 946 Tr $ | 500 Tr $ | 597 Tr $ | 984 Tr $ | 1,02 T $ | 558 Tr $ | 451 Tr $ | 518 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 502 Tr $ | 346 Tr $ | 499 Tr $ | 445 Tr $ | 568 Tr $ | 344 Tr $ | 500 Tr $ | 611 Tr $ | 665 Tr $ | 486 Tr $ | 605 Tr $ | 713 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 43,9 Tr $ | 42,7 Tr $ | 51,9 Tr $ | 50,2 Tr $ | 46,5 Tr $ | 52,4 Tr $ | 54,5 Tr $ | 60,6 Tr $ | 66 Tr $ | 66,9 Tr $ | 76,2 Tr $ | 67,2 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 65,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 3,29 Tr $ | 14,3 Tr $ | 27,9 Tr $ | 26,8 Tr $ | 14,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 31,2 Tr $ | 36,7 Tr $ | 789 N $ | 8,55 Tr $ | 26,4 Tr $ | 34,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 104 Tr $ | 103 Tr $ | 126 Tr $ | 123 Tr $ | 111 Tr $ | 123 Tr $ | 138 Tr $ | 145 Tr $ | 117 Tr $ | 141 Tr $ | 155 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 398 Tr $ | 243 Tr $ | 373 Tr $ | 322 Tr $ | 457 Tr $ | 221 Tr $ | 362 Tr $ | 466 Tr $ | 548 Tr $ | 345 Tr $ | 450 Tr $ | 546 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 23,6 Tr $ | 27,2 Tr $ | 24,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 14,7 Tr $ | 18,9 Tr $ | 12,1 Tr $ | 23,3 Tr $ | 27,5 Tr $ | 28,9 Tr $ | 29,9 Tr $ | 24,2 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 7,07 Tr $ | 9,21 Tr $ | 9,77 Tr $ | 9,01 Tr $ | 10,9 Tr $ | 9,53 Tr $ | 9,18 Tr $ | 14,1 Tr $ | 11,3 Tr $ | 7,62 Tr $ | 5,56 Tr $ | 2,39 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 14 Tr $ | -21,6 Tr $ | -14,4 Tr $ | -14,4 Tr $ | -464 N $ | -5,34 Tr $ | 256 N $ | -8,37 Tr $ | -14,7 Tr $ | -16,6 Tr $ | -14,6 Tr $ | -22,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -21,1 Tr $ | 12,4 Tr $ | 4,62 Tr $ | 5,34 Tr $ | -10,4 Tr $ | -4,19 Tr $ | -9,44 Tr $ | -5,75 Tr $ | 3,42 Tr $ | 9,03 Tr $ | 8,99 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 377 Tr $ | 256 Tr $ | 377 Tr $ | 327 Tr $ | 446 Tr $ | 217 Tr $ | 352 Tr $ | 460 Tr $ | 551 Tr $ | 354 Tr $ | 459 Tr $ | 566 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 27,4 Tr $ | 18,9 Tr $ | 27,8 Tr $ | 14,4 Tr $ | 53,2 Tr $ | 7,52 Tr $ | 10,3 Tr $ | 4,4 Tr $ | 30,5 Tr $ | 7,72 Tr $ | 36,8 Tr $ | -5,03 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 349 Tr $ | 237 Tr $ | 349 Tr $ | 313 Tr $ | 393 Tr $ | 210 Tr $ | 342 Tr $ | 456 Tr $ | 521 Tr $ | 347 Tr $ | 423 Tr $ | 571 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,27 $ | 2,21 $ | 3,26 $ | 2,92 $ | 3,67 $ | 1,96 $ | 3,19 $ | 4,25 $ | 4,85 $ | 3,23 $ | 3,93 $ | 5,31 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,25 $ | 2,20 $ | 3,25 $ | 2,91 $ | 3,65 $ | 1,95 $ | 3,18 $ | 4,24 $ | 4,84 $ | 3,22 $ | 3,92 $ | 5,30 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 108 Tr | 107 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 107 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 108 Tr | 108 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 89,7 Tr $ | 90,6 Tr $ | 97,3 Tr $ | 111 Tr $ | 124 Tr $ | 126 Tr $ | 125 Tr $ | 140 Tr $ | 141 Tr $ | 147 Tr $ | 148 Tr $ | 148 Tr $ | |
| EBITDA | 473 Tr $ | 355 Tr $ | 484 Tr $ | 448 Tr $ | 582 Tr $ | 352 Tr $ | 486 Tr $ | 615 Tr $ | 703 Tr $ | 509 Tr $ | 613 Tr $ | 716 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,9 T $ | 2,94 T $ | 2,24 T $ | 3,06 T $ | 2,71 T $ | 2,92 T $ | 2,62 T $ | 3,32 T $ | 4,21 T $ | 5,22 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,27 T $ | 2,39 T $ | 1,85 T $ | 2,51 T $ | 2,03 T $ | 2,19 T $ | 2,55 T $ | 2,02 T $ | 2,35 T $ | 3,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 638 Tr $ | 549 Tr $ | 392 Tr $ | 549 Tr $ | 681 Tr $ | 730 Tr $ | 69,9 Tr $ | 1,3 T $ | 1,86 T $ | 2,12 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 125 Tr $ | 88,6 Tr $ | 84,5 Tr $ | 96,6 Tr $ | 93,7 Tr $ | 99,1 Tr $ | 113 Tr $ | 152 Tr $ | 191 Tr $ | 233 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 820 Tr $ | 79,8 Tr $ | 90,7 Tr $ | 409 Tr $ | 46,5 Tr $ | -126 Tr $ | -180 Tr $ | 93,5 Tr $ | 83,8 Tr $ | 86,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,21 T $ | 371 Tr $ | 352 Tr $ | 711 Tr $ | 363 Tr $ | 143 Tr $ | 97,1 Tr $ | 443 Tr $ | 463 Tr $ | 523 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -568 Tr $ | 178 Tr $ | 40,1 Tr $ | -162 Tr $ | 317 Tr $ | 587 Tr $ | -27,2 Tr $ | 857 Tr $ | 1,39 T $ | 1,6 T $ | |
| Thu nhập lãi | 25,2 Tr $ | 35,7 Tr $ | 59,8 Tr $ | 48,9 Tr $ | 16,6 Tr $ | 6,18 Tr $ | 33,3 Tr $ | 97,7 Tr $ | 89,1 Tr $ | 81,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 20,5 Tr $ | 25,8 Tr $ | 25,9 Tr $ | 27,1 Tr $ | 24 Tr $ | 13,1 Tr $ | 12,2 Tr $ | 13 Tr $ | 38,9 Tr $ | 44,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -51,4 Tr $ | -50 Tr $ | -99 Tr $ | -68,7 Tr $ | 263 N $ | 1,48 Tr $ | -48,1 Tr $ | -47 Tr $ | -50,8 Tr $ | -28,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 175 Tr $ | 28,5 Tr $ | 108 Tr $ | 41,4 Tr $ | -26,4 Tr $ | -14,6 Tr $ | 35,8 Tr $ | 34 Tr $ | 11,9 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -393 Tr $ | 206 Tr $ | 148 Tr $ | -120 Tr $ | 291 Tr $ | 572 Tr $ | 8,6 Tr $ | 891 Tr $ | 1,41 T $ | 1,58 T $ | |
| Thuế thu nhập | 23,2 Tr $ | 372 Tr $ | 3,44 Tr $ | -5,48 Tr $ | -107 Tr $ | 103 Tr $ | 52,8 Tr $ | 60,5 Tr $ | 114 Tr $ | 52,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -416 Tr $ | -166 Tr $ | 144 Tr $ | -115 Tr $ | 398 Tr $ | 469 Tr $ | -44,2 Tr $ | 831 Tr $ | 1,29 T $ | 1,53 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -3,48 $ | -1,59 $ | 1,38 $ | -1,09 $ | 3,76 $ | 4,41 $ | -0,41 $ | 7,78 $ | 12,07 $ | 14,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | -3,48 $ | -1,59 $ | 1,36 $ | -1,09 $ | 3,73 $ | 4,38 $ | -0,41 $ | 7,74 $ | 12,02 $ | 14,21 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 103 Tr | 104 Tr | 105 Tr | 105 Tr | 106 Tr | 106 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 103 Tr | 104 Tr | 106 Tr | 105 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 108 Tr | 108 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 231 Tr $ | 115 Tr $ | 131 Tr $ | 205 Tr $ | 233 Tr $ | 260 Tr $ | 270 Tr $ | 308 Tr $ | 423 Tr $ | 529 Tr $ | |
| EBITDA | -286 Tr $ | 343 Tr $ | 270 Tr $ | 112 Tr $ | 550 Tr $ | 845 Tr $ | 291 Tr $ | 1,21 T $ | 1,87 T $ | 2,15 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02