PerpEquities

Tài chính First Solar, Inc. (FSLR)

NASDAQ · Energy · Solar · 7.900 nhân viên · CEO Mark R. Widmar

Giá
174,40 $ -1,41%
Vốn hóa
18,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
17,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-23 EPS dự kiến 5,31 $
Doanh thu (TTM)5,01 T $-0,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)37,7%+7,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,89 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,86 T $+32,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)233 Tr $-62,1% so với năm trướcCapex 606 Tr $
EPS pha loãng (TTM)17,28 $+32,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,3 T $+13,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
18,7 T $
EV 17,5 T $
Doanh thu
5,01 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
37,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
10,1×
Dự phóng 9,9× (FY2026)
P/S
3,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,9×
TTM
Dòng tiền tự do
233 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,86 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,82 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-23
Doanh thu dự kiến 1,48 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu hụt 4,5%, EPS vượt 13,5%Doanh thu 1,23 T $ so với kỳ vọng 1,29 T $ (-4,5%); EPS 5,30 $ so với 4,67 $ (+13,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -22,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,23 T $, so với mức trung bình 27,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 37,7% (TTM), +7,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 25,5% trong khi doanh thu tăng -0,7%.
  • Capex chiếm 12,1% doanh thu (năm trước 20,0%)Đã đầu tư 606 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-40,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 233 Tr $ = 12,5% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm108 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 108 Tr.
  • Tiền ròng 1,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,62 T $, nợ gồm thuê tài sản 325 Tr $; năm trước tiền ròng 1,15 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,23 T $1,59 T $-22,8%
Biên lợi nhuận gộp57,9%38,3%+19,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động546 Tr $466 Tr $+17,2%
Biên lợi nhuận hoạt động44,4%29,2%+15,1 điểm %
Lợi nhuận ròng571 Tr $456 Tr $+25,2%
EPS pha loãng5,30 $4,24 $+25,0%
Dòng tiền hoạt động-42,9 Tr $1,27 T $-103,4%
Capex155 Tr $204 Tr $-24,1%
Dòng tiền tự do-198 Tr $1,07 T $-118,5%
R&D67,2 Tr $60,6 Tr $+10,9%
Thù lao bằng cổ phiếu9,08 Tr $7,32 Tr $+24,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,23 T $1,29 T $-4,5%
EPS (theo dự báo)5,30 $4,67 $+13,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Solar Module13,5 T $-17,7%100,0%41,5 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
839 Tr $
Capex
-606 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-636 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
25,4 Tr $
Dòng tiền tự do
233 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)10,1×18,7× 4/5 năm14,6× – 22,1×
EV / EBITDA6,9×19,2×9,6× – 50,6×
EV / Doanh thu3,5×4,6×2,8× – 5,6×
Giá / FCF80,5×23,6× 1/5 năm23,6× – 23,6×
Giá / Giá trị sổ sách1,7×2,5×1,6× – 2,9×
Tỷ suất FCF1,2%-1,0%-4,3% – 4,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,1%8,8%1,9% – 13,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu18,3%10,3%-0,8% – 16,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 266,16 $ (+52,6%)
khoảng 197,00 $ – 326,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua44
Nắm giữ23
Bán7
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,82 T $-7,6%17,62 $+24,0%9,9×23
FY20275,71 T $+18,4%23,19 $+31,6%7,5×25
FY20286,45 T $+13,0%28,19 $+21,6%6,2×28
FY20297,12 T $+10,4%33,74 $+19,7%5,2×21
FY20307,2 T $+1,0%30,89 $-8,5%5,6×25

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 301 số liệu mà First Solar, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
6,1 Tr $–––––
Accounts Payable, Current338 Tr $285 Tr $+18,9%406 Tr $482 Tr $-15,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,59 T $1,44 T $+10,3%1,29 T $1,26 T $+2,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current16,1 Tr $11,4 Tr $+41,3%13,3 Tr $1,3 Tr $+917,4%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current1,61 T $1,45 T $+10,6%1,31 T $1,26 T $+3,6%
AccountsReceivableExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLossNoncurrent0 $16 Tr $-100,0%16 Tr $94,4 Tr $-83,0%
Accrued Income Taxes, Current54,3 Tr $78,8 Tr $-31,1%7,49 Tr $77,4 Tr $-90,3%
Accrued Liabilities, Current430 Tr $588 Tr $-26,8%519 Tr $509 Tr $+2,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,97 T $2,43 T $+22,5%2,56 T $2,09 T $+22,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-175 Tr $-155 Tr $-13,1%-155 Tr $-184 Tr $+15,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock2,92 T $2,9 T $+0,8%2,9 T $2,9 T $+0,1%
Advances on Inventory Purchases76,5 Tr $–––––
Amortization of Intangible Assets–––4,1 Tr $10,5 Tr $-61,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3.0001.000+200,0%2.0000–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition9,07 Tr $7,25 Tr $+25,1%19,1 Tr $28,2 Tr $-32,1%
Assets14 T $13,5 T $+4,2%13,3 T $12,1 T $+9,9%
Assets, Current5,31 T $5,9 T $-10,1%6,03 T $5,09 T $+18,5%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent2,2 Tr $2025-12-316,5 Tr $-66,2%2,2 Tr $6,5 Tr $-66,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-8,44 Tr $-20,1 Tr $+57,9%134 Tr $186 Tr $-28,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,58 T $1,99 T $-20,9%2,8 T $1,62 T $+72,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,59 T $2 T $-20,4%2,81 T $1,64 T $+71,8%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations-110 Tr $822 Tr $-113,3%1,18 T $-327 Tr $+459,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued107 Tr107 Tr+0,2%107 Tr107 Tr+0,2%
Common Stock, Shares, Outstanding107 Tr107 Tr+0,2%107 Tr107 Tr+0,2%
Common Stock, Value, Issued107 N $107 N $0,0%107 N $107 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent552 Tr $462 Tr $+19,5%1,56 T $1,28 T $+21,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized134 Tr $73,4 Tr $+82,7%491 Tr $434 Tr $+13,2%
Cost of Goods and Services Sold518 Tr $984 Tr $-47,4%3,1 T $2,35 T $+32,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,87 Tr $64,1 Tr $-92,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-7,74 Tr $21,8 Tr $-135,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––14,7 Tr $134 Tr $-89,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––17,5 Tr $48,3 Tr $-63,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net218 N $2025-12-31376 N $-42,0%218 N $376 N $-42,0%
Debt Issuance Costs, Net0 $255 N $-100,0%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $807 N $-100,0%713 N $1,25 Tr $-43,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost48,1 Tr $48,6 Tr $-1,0%52,6 Tr $173 Tr $-69,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Current48,1 Tr $47,7 Tr $+0,7%51,8 Tr $172 Tr $-69,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value4,32 Tr $2025-12-313,98 Tr $+8,5%4,32 Tr $3,98 Tr $+8,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value0 $2025-12-314,77 Tr $-100,0%0 $4,77 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value47,5 Tr $2025-12-31163 Tr $-70,8%47,5 Tr $163 Tr $-70,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain–––100 N $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss0 $––-100 N $2023-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Restricted202 Tr $216 Tr $-6,0%217 Tr $199 Tr $+9,1%
Debt, Current108 Tr $272 Tr $-60,5%216 Tr $236 Tr $-8,6%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount108 Tr $555 Tr $-80,6%499 Tr $610 Tr $-18,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––24,2 Tr $-16,8 Tr $+243,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––7,69 Tr $14,4 Tr $-46,8%
Deferred Income Tax Assets, Net221 Tr $184 Tr $+20,5%195 Tr $209 Tr $-6,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––38 Tr $-19,9 Tr $+291,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net58,3 Tr $56,3 Tr $+3,7%69,7 Tr $54,7 Tr $+27,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-25,6 Tr $20,6 Tr $-224,1%25,6 Tr $-54,8 Tr $+146,8%
Deferred Revenue1,6 T $2,22 T $-28,0%1,82 T $2,04 T $-10,8%
Deferred Revenue, Current1,01 T $1,55 T $-35,3%1,01 T $712 Tr $+42,5%
Deferred Revenue, Noncurrent591 Tr $663 Tr $-10,8%805 Tr $1,33 T $-39,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––6,08 Tr $-17,5 Tr $+134,7%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments4,07 Tr $2025-12-314,05 Tr $+0,5%4,07 Tr $4,05 Tr $+0,5%
Deferred Tax Assets, Gross878 Tr $2025-12-31785 Tr $+11,8%878 Tr $785 Tr $+11,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02