PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Fluence Energy, Inc. (FLNC)

NASDAQ · Utilities · Renewable Utilities · 1.670 nhân viên · CEO Julian Jose Nebreda Marquez

Giá
5,72 $ -6,08%
Vốn hóa
1,15 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-23 EPS dự kiến -0,54 $

Fluence Energy, Inc. (FLNC) báo cáo doanh thu 650 Tr $ cho Q3 '26 (+7,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -53,5 Tr $ (-8,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -32,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,63 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu673 Tr $364 Tr $623 Tr $483 Tr $1,23 T $187 Tr $432 Tr $603 Tr $1,04 T $475 Tr $465 Tr $650 Tr $
Giá vốn hàng bán594 Tr $328 Tr $559 Tr $400 Tr $1,07 T $166 Tr $389 Tr $513 Tr $899 Tr $452 Tr $423 Tr $617 Tr $
Lợi nhuận gộp79,3 Tr $36,4 Tr $64,2 Tr $83 Tr $157 Tr $21,2 Tr $42,6 Tr $89,1 Tr $143 Tr $23 Tr $42,4 Tr $33,2 Tr $
Nghiên cứu & phát triển14,7 Tr $15,4 Tr $17,4 Tr $15 Tr $18,4 Tr $17,2 Tr $22,1 Tr $26 Tr $20,9 Tr $18,5 Tr $21,1 Tr $23,7 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $10,7 Tr $15,8 Tr $14,8 Tr $22,6 Tr $18,2 Tr $21,2 Tr $19,8 Tr $20,3 Tr $22 Tr $23,3 Tr $25,3 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $37,7 Tr $44,1 Tr $45,1 Tr $46,1 Tr $36,7 Tr $41,4 Tr $35,6 Tr $49,3 Tr $41,8 Tr $37,2 Tr $37,7 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $2,48 Tr $2,48 Tr $3,62 Tr $2,84 Tr $2,82 Tr $2,94 Tr $3,63 Tr $3,96 Tr $3,75 Tr $-819 N $0 $
Chi phí hoạt động61,6 Tr $66,4 Tr $79,8 Tr $78,5 Tr $89,9 Tr $74,9 Tr $87,7 Tr $85,1 Tr $94,5 Tr $86,2 Tr $80,7 Tr $86,8 Tr $
Lợi nhuận hoạt động17,7 Tr $-30 Tr $-15,6 Tr $4,57 Tr $67,6 Tr $-53,7 Tr $-45,1 Tr $4,04 Tr $48,4 Tr $-63,1 Tr $-38,4 Tr $-53,5 Tr $
Thu nhập lãi1,14 Tr $1,99 Tr $1,26 Tr $1,3 Tr $1,12 Tr $741 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $0 $0 $391 N $1,08 Tr $2,7 Tr $1,37 Tr $4,13 Tr $2,92 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-12,9 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-6,28 Tr $3,18 Tr $1,05 Tr $738 N $7,99 Tr $-5,01 Tr $1,16 Tr $7,44 Tr $-2,32 Tr $-7,36 Tr $10,7 Tr $10 Tr $
Lợi nhuận trước thuế11,4 Tr $-26,8 Tr $-14,5 Tr $5,3 Tr $75,6 Tr $-58,7 Tr $-43,9 Tr $11,5 Tr $46,1 Tr $-70,5 Tr $-27,7 Tr $-43,5 Tr $
Thuế thu nhập6,61 Tr $-1,24 Tr $-1,67 Tr $4,23 Tr $7,88 Tr $-1,72 Tr $-1,99 Tr $4,58 Tr $22 Tr $-7,89 Tr $1,54 Tr $772 N $
Lợi nhuận ròng3,23 Tr $-16,7 Tr $-9,17 Tr $785 N $47,8 Tr $-41,5 Tr $-31 Tr $6,25 Tr $17,9 Tr $-45,1 Tr $-20,9 Tr $-32,8 Tr $
EPS (cơ bản)0,03 $-0,14 $-0,07 $0,01 $0,37 $-0,32 $-0,24 $0,02 $0,14 $-0,34 $-0,16 $-0,24 $
EPS (pha loãng)0,03 $-0,14 $-0,07 $0,00 $0,26 $-0,32 $-0,24 $0,02 $0,14 $-0,34 $-0,16 $-0,24 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)119 Tr121 Tr127 Tr128 Tr129 Tr129 Tr130 Tr131 Tr131 Tr132 Tr132 Tr138 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)119 Tr121 Tr127 Tr184 Tr184 Tr129 Tr130 Tr184 Tr185 Tr132 Tr132 Tr138 Tr
Khấu hao & phân bổ2,93 Tr $2,88 Tr $3,09 Tr $4,42 Tr $4,09 Tr $4,49 Tr $6,19 Tr $8,26 Tr $10,4 Tr $8,79 Tr $10,7 Tr $11,2 Tr $
EBITDA20,6 Tr $-27,1 Tr $-12,5 Tr $8,99 Tr $71,7 Tr $-49,2 Tr $-38,9 Tr $12,3 Tr $58,8 Tr $-54,3 Tr $-27,7 Tr $-29,4 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02