PerpEquities

Tài chính Fluence Energy, Inc. (FLNC)

NASDAQ · Utilities · Renewable Utilities · 1.670 nhân viên · CEO Julian Jose Nebreda Marquez

Giá
5,72 $ -6,08%
Vốn hóa
1,15 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-23 EPS dự kiến -0,54 $
Doanh thu (TTM)2,63 T $+7,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-4,1%-2,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -107 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-80,9 Tr $-339,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-132 Tr $+69,1% so với năm trướcCapex 31,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,60 $-110,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-52,8 Tr $-214,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,15 T $
EV 1,2 T $
Doanh thu
2,63 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-3,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-9,5×
P/S
0,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-22,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-132 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-80,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-23
Doanh thu dự kiến 812 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 20,6%, EPS hụt 6.006,9%Doanh thu 650 Tr $ so với kỳ vọng 819 Tr $ (-20,6%); EPS -0,24 $ so với -0,00 $ (-6.006,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 650 Tr $, so với mức trung bình 42,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -4,1% (TTM), -2,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -292,7% trong khi doanh thu tăng 7,5%.
  • Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 1,0%)Đã đầu tư 31,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+21,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -132 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 24,8% trong một năm138 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 184 Tr.
  • Nợ ròng 52,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 339 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 392 Tr $; năm trước tiền ròng 46 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu650 Tr $603 Tr $+7,9%
Biên lợi nhuận gộp5,1%14,8%-9,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-53,5 Tr $4,04 Tr $-1.426,7%
Biên lợi nhuận hoạt động-8,2%0,7%-8,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-32,8 Tr $6,25 Tr $-624,9%
EPS pha loãng-0,24 $0,02 $-1.668,6%
Dòng tiền hoạt động-17,2 Tr $-154 Tr $+88,8%
Capex5,23 Tr $7,29 Tr $-28,3%
Dòng tiền tự do-22,4 Tr $-161 Tr $+86,1%
R&D23,7 Tr $26 Tr $-8,7%
Thù lao bằng cổ phiếu8,83 Tr $6,37 Tr $+38,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu650 Tr $819 Tr $-20,6%
EPS (theo dự báo)-0,24 $-0,00 $-6.006,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product627 Tr $+7,4%96,9%2,53 T $-10,4%
Service20,1 Tr $+18,8%3,1%90,9 Tr $-6,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas322 Tr $+17,1%49,6%1,6 T $+33,6%
Asia Pacific250 Tr $+167,9%38,5%620 Tr $+16,3%
EMEA77,3 Tr $-66,9%11,9%414 Tr $-42,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-101 Tr $
Capex
-31,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-263 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-6,09 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
18,2 Tr $
Dòng tiền tự do
-132 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-9,5×126,2× 1/5 năm126,2× – 126,2×
EV / EBITDA-22,9×87,7× 1/5 năm87,7× – 87,7×
EV / Doanh thu0,5×1,9×0,7× – 4,0×
Giá / FCF-8,7×47,2× 1/5 năm47,2× – 47,2×
Giá / Giá trị sổ sách2,1×5,0× 4/5 năm3,3× – 6,7×
Tỷ suất FCF-11,5%-9,3%-17,3% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-12,1%-81,2%-343,1% – 3,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-20,7%48,1%-24,0% – 288,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 9,93 $ (+73,6%)
khoảng 4,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ17
Bán5
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 258 số liệu mà Fluence Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
70,8 Tr $2026-03-31–––––
53,7 Tr $–––––
64,2 Tr $–––––
118 Tr $–––––
Accounts Payable, Current295 Tr $256 Tr $+15,4%321 Tr $437 Tr $-26,5%
Accounts Receivable from Securitization0 $2025-09-3030,9 Tr $-100,0%0 $30,9 Tr $-100,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current350 Tr $153 Tr $+129,5%273 Tr $216 Tr $+26,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss700 N $2025-09-302,9 Tr $-75,9%700 N $2,9 Tr $-75,9%
Accrued Liabilities275 Tr $222 Tr $+24,1%185 Tr $2022-09-30186 Tr $-0,9%
Accrued Liabilities, Current275 Tr $222 Tr $+24,1%246 Tr $338 Tr $-27,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax14,4 Tr $11,8 Tr $+21,8%11,6 Tr $-1,84 Tr $+731,1%
Additional Paid in Capital670 Tr $623 Tr $+7,6%628 Tr $635 Tr $-1,1%
Advances on Inventory Purchases226 Tr $214 Tr $+5,8%127 Tr $175 Tr $-27,4%
Advertising Expense–––4,3 Tr $3,3 Tr $+30,3%
Amortization of Debt Issuance Costs1,41 Tr $1,13 Tr $+25,3%4,22 Tr $3,09 Tr $+36,4%
Amortization of Intangible Assets3,4 Tr $3,8 Tr $-10,5%12,7 Tr $9,1 Tr $+39,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition4,89 Tr $6,37 Tr $-23,2%19,5 Tr $23,9 Tr $-18,1%
Assets2,62 T $2,08 T $+26,0%2,36 T $1,9 T $+23,9%
Assets, Current2,32 T $1,85 T $+25,7%2,06 T $1,68 T $+22,8%
Assets, Noncurrent291 Tr $225 Tr $+29,1%293 Tr $222 Tr $+32,0%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization3,24 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Amortization2,3 Tr $2026-03-311,3 Tr $+76,9%6,2 Tr $2,9 Tr $+113,8%
Capitalized Computer Software, Gross14,5 Tr $–––––
Capitalized Computer Software, Net11,2 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value339 Tr $436 Tr $-22,2%691 Tr $449 Tr $+54,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents365 Tr $460 Tr $-20,6%715 Tr $519 Tr $+37,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-47,9 Tr $-150 Tr $+68,1%196 Tr $56 Tr $+250,0%
Common Stock, Shares, Issued51,5 Tr2025-09-30–––––
Common Stock, Shares, Outstanding51,5 Tr2025-09-30–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-8,46 Tr $2,91 Tr $-391,3%-14,4 Tr $5,61 Tr $-355,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-24,5 Tr $12 Tr $-304,3%-34,9 Tr $17,7 Tr $-297,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-32,9 Tr $14,9 Tr $-321,3%-49,2 Tr $23,3 Tr $-311,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current328 Tr $151 Tr $+116,8%240 Tr $172 Tr $+39,2%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price–––78,4 Tr $2024-09-3084,1 Tr $-6,8%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period–––5,5 Tr $11 Tr $-50,0%
Contractual Obligation6,91 T $4,57 T $+51,2%5,84 T $3,73 T $+56,7%
Convertible Notes Payable, Noncurrent392 Tr $390 Tr $+0,5%391 Tr $0 $–
Cost of Goods and Services Sold617 Tr $513 Tr $+20,1%1,97 T $2,36 T $-16,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––165 N $1,95 Tr $-91,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––14,3 Tr $13,7 Tr $+4,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––6,29 Tr $-6,72 Tr $+193,7%
Deferred Income Tax Assets, Net2,88 Tr $2,53 Tr $+14,0%4,05 Tr $8,88 Tr $-54,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)28 N $5,37 Tr $-99,5%6,35 Tr $-6,72 Tr $+194,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net9,1 Tr $7,51 Tr $+21,2%9,53 Tr $7,11 Tr $+34,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income35,8 Tr $2025-09-3027,4 Tr $+30,8%35,8 Tr $27,4 Tr $+30,8%
Deferred Tax Assets, Gross576 Tr $2025-09-30549 Tr $+4,8%576 Tr $549 Tr $+4,8%
Deferred Tax Assets, Inventory147 Tr $2025-09-30129 Tr $+14,0%147 Tr $129 Tr $+14,0%
Deferred Tax Assets, Investments312 Tr $2025-09-30333 Tr $-6,5%312 Tr $333 Tr $-6,5%
Deferred Tax Assets, Net–––1,77 Tr $2024-09-30––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance208 Tr $2025-09-30172 Tr $+21,1%208 Tr $172 Tr $+21,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards66,6 Tr $2025-09-3047,8 Tr $+39,5%66,6 Tr $47,8 Tr $+39,5%
Deferred Tax Assets, Other4,96 Tr $2025-09-302,05 Tr $+142,2%4,96 Tr $2,05 Tr $+142,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost3,45 Tr $2025-09-303,84 Tr $-10,2%3,45 Tr $3,84 Tr $-10,2%
Deferred Tax Assets, Unrealized Currency Losses5,3 Tr $2025-09-305,27 Tr $+0,6%5,3 Tr $5,27 Tr $+0,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance367 Tr $2025-09-30377 Tr $-2,6%367 Tr $377 Tr $-2,6%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals193 Tr $2025-09-30140 Tr $+37,5%193 Tr $140 Tr $+37,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross214 Tr $2025-09-30170 Tr $+25,6%214 Tr $170 Tr $+25,6%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets3,68 Tr $2025-09-303,7 Tr $-0,6%3,68 Tr $3,7 Tr $-0,6%
Deferred Tax Liabilities, Net5,48 Tr $2025-09-30––5,48 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02