Tài chính Fluence Energy, Inc. (FLNC)
NASDAQ · Utilities · Renewable Utilities · 1.670 nhân viên · CEO Julian Jose Nebreda Marquez
- Giá
- 5,72 $ -6,08%
- Vốn hóa
- 1,15 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-23 EPS dự kiến -0,54 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,15 T $ EV 1,2 T $
- Doanh thu
- 2,63 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -3,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -9,5×
- P/S
- 0,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -22,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -132 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -80,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-23 Doanh thu dự kiến 812 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 20,6%, EPS hụt 6.006,9%Doanh thu 650 Tr $ so với kỳ vọng 819 Tr $ (-20,6%); EPS -0,24 $ so với -0,00 $ (-6.006,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 650 Tr $, so với mức trung bình 42,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -4,1% (TTM), -2,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -292,7% trong khi doanh thu tăng 7,5%.
- Capex chiếm 1,2% doanh thu (năm trước 1,0%)Đã đầu tư 31,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+21,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -132 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 24,8% trong một năm138 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 184 Tr.
- Nợ ròng 52,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 339 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 392 Tr $; năm trước tiền ròng 46 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 650 Tr $ | 603 Tr $ | +7,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5,1% | 14,8% | -9,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -53,5 Tr $ | 4,04 Tr $ | -1.426,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -8,2% | 0,7% | -8,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -32,8 Tr $ | 6,25 Tr $ | -624,9% |
| EPS pha loãng | -0,24 $ | 0,02 $ | -1.668,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -17,2 Tr $ | -154 Tr $ | +88,8% |
| Capex | 5,23 Tr $ | 7,29 Tr $ | -28,3% |
| Dòng tiền tự do | -22,4 Tr $ | -161 Tr $ | +86,1% |
| R&D | 23,7 Tr $ | 26 Tr $ | -8,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,83 Tr $ | 6,37 Tr $ | +38,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 650 Tr $ | 819 Tr $ | -20,6% |
| EPS (theo dự báo) | -0,24 $ | -0,00 $ | -6.006,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 627 Tr $ | +7,4% | 96,9% | 2,53 T $ | -10,4% | |
| Service | 20,1 Tr $ | +18,8% | 3,1% | 90,9 Tr $ | -6,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 322 Tr $ | +17,1% | 49,6% | 1,6 T $ | +33,6% | |
| Asia Pacific | 250 Tr $ | +167,9% | 38,5% | 620 Tr $ | +16,3% | |
| EMEA | 77,3 Tr $ | -66,9% | 11,9% | 414 Tr $ | -42,5% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -101 Tr $
- Capex
- -31,1 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -263 N $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -6,09 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 18,2 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -132 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -9,5× | 126,2× 1/5 năm | 126,2× – 126,2× |
| EV / EBITDA | -22,9× | 87,7× 1/5 năm | 87,7× – 87,7× |
| EV / Doanh thu | 0,5× | 1,9× | 0,7× – 4,0× |
| Giá / FCF | -8,7× | 47,2× 1/5 năm | 47,2× – 47,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,1× | 5,0× 4/5 năm | 3,3× – 6,7× |
| Tỷ suất FCF | -11,5% | -9,3% | -17,3% – 2,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -12,1% | -81,2% | -343,1% – 3,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -20,7% | 48,1% | -24,0% – 288,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 9,93 $ (+73,6%)
khoảng 4,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Hold
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 258 số liệu mà Fluence Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70,8 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| 53,7 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 64,2 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 118 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 295 Tr $ | 256 Tr $ | +15,4% | 321 Tr $ | 437 Tr $ | -26,5% |
| Accounts Receivable from Securitization | 0 $2025-09-30 | 30,9 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 30,9 Tr $ | -100,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 350 Tr $ | 153 Tr $ | +129,5% | 273 Tr $ | 216 Tr $ | +26,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 700 N $2025-09-30 | 2,9 Tr $ | -75,9% | 700 N $ | 2,9 Tr $ | -75,9% |
| Accrued Liabilities | 275 Tr $ | 222 Tr $ | +24,1% | 185 Tr $2022-09-30 | 186 Tr $ | -0,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 275 Tr $ | 222 Tr $ | +24,1% | 246 Tr $ | 338 Tr $ | -27,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 14,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | +21,8% | 11,6 Tr $ | -1,84 Tr $ | +731,1% |
| Additional Paid in Capital | 670 Tr $ | 623 Tr $ | +7,6% | 628 Tr $ | 635 Tr $ | -1,1% |
| Advances on Inventory Purchases | 226 Tr $ | 214 Tr $ | +5,8% | 127 Tr $ | 175 Tr $ | -27,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 4,3 Tr $ | 3,3 Tr $ | +30,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,41 Tr $ | 1,13 Tr $ | +25,3% | 4,22 Tr $ | 3,09 Tr $ | +36,4% |
| Amortization of Intangible Assets | 3,4 Tr $ | 3,8 Tr $ | -10,5% | 12,7 Tr $ | 9,1 Tr $ | +39,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 4,89 Tr $ | 6,37 Tr $ | -23,2% | 19,5 Tr $ | 23,9 Tr $ | -18,1% |
| Assets | 2,62 T $ | 2,08 T $ | +26,0% | 2,36 T $ | 1,9 T $ | +23,9% |
| Assets, Current | 2,32 T $ | 1,85 T $ | +25,7% | 2,06 T $ | 1,68 T $ | +22,8% |
| Assets, Noncurrent | 291 Tr $ | 225 Tr $ | +29,1% | 293 Tr $ | 222 Tr $ | +32,0% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 3,24 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capitalized Computer Software, Amortization | 2,3 Tr $2026-03-31 | 1,3 Tr $ | +76,9% | 6,2 Tr $ | 2,9 Tr $ | +113,8% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 14,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capitalized Computer Software, Net | 11,2 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 339 Tr $ | 436 Tr $ | -22,2% | 691 Tr $ | 449 Tr $ | +54,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 365 Tr $ | 460 Tr $ | -20,6% | 715 Tr $ | 519 Tr $ | +37,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -47,9 Tr $ | -150 Tr $ | +68,1% | 196 Tr $ | 56 Tr $ | +250,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 51,5 Tr2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 51,5 Tr2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -8,46 Tr $ | 2,91 Tr $ | -391,3% | -14,4 Tr $ | 5,61 Tr $ | -355,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -24,5 Tr $ | 12 Tr $ | -304,3% | -34,9 Tr $ | 17,7 Tr $ | -297,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -32,9 Tr $ | 14,9 Tr $ | -321,3% | -49,2 Tr $ | 23,3 Tr $ | -311,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 328 Tr $ | 151 Tr $ | +116,8% | 240 Tr $ | 172 Tr $ | +39,2% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | – | – | – | 78,4 Tr $2024-09-30 | 84,1 Tr $ | -6,8% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | – | – | – | 5,5 Tr $ | 11 Tr $ | -50,0% |
| Contractual Obligation | 6,91 T $ | 4,57 T $ | +51,2% | 5,84 T $ | 3,73 T $ | +56,7% |
| Convertible Notes Payable, Noncurrent | 392 Tr $ | 390 Tr $ | +0,5% | 391 Tr $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 617 Tr $ | 513 Tr $ | +20,1% | 1,97 T $ | 2,36 T $ | -16,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 165 N $ | 1,95 Tr $ | -91,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14,3 Tr $ | 13,7 Tr $ | +4,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,29 Tr $ | -6,72 Tr $ | +193,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,88 Tr $ | 2,53 Tr $ | +14,0% | 4,05 Tr $ | 8,88 Tr $ | -54,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 28 N $ | 5,37 Tr $ | -99,5% | 6,35 Tr $ | -6,72 Tr $ | +194,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 9,1 Tr $ | 7,51 Tr $ | +21,2% | 9,53 Tr $ | 7,11 Tr $ | +34,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 35,8 Tr $2025-09-30 | 27,4 Tr $ | +30,8% | 35,8 Tr $ | 27,4 Tr $ | +30,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 576 Tr $2025-09-30 | 549 Tr $ | +4,8% | 576 Tr $ | 549 Tr $ | +4,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 147 Tr $2025-09-30 | 129 Tr $ | +14,0% | 147 Tr $ | 129 Tr $ | +14,0% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 312 Tr $2025-09-30 | 333 Tr $ | -6,5% | 312 Tr $ | 333 Tr $ | -6,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 1,77 Tr $2024-09-30 | – | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 208 Tr $2025-09-30 | 172 Tr $ | +21,1% | 208 Tr $ | 172 Tr $ | +21,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 66,6 Tr $2025-09-30 | 47,8 Tr $ | +39,5% | 66,6 Tr $ | 47,8 Tr $ | +39,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 4,96 Tr $2025-09-30 | 2,05 Tr $ | +142,2% | 4,96 Tr $ | 2,05 Tr $ | +142,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 3,45 Tr $2025-09-30 | 3,84 Tr $ | -10,2% | 3,45 Tr $ | 3,84 Tr $ | -10,2% |
| Deferred Tax Assets, Unrealized Currency Losses | 5,3 Tr $2025-09-30 | 5,27 Tr $ | +0,6% | 5,3 Tr $ | 5,27 Tr $ | +0,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 367 Tr $2025-09-30 | 377 Tr $ | -2,6% | 367 Tr $ | 377 Tr $ | -2,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Reserves and Accruals | 193 Tr $2025-09-30 | 140 Tr $ | +37,5% | 193 Tr $ | 140 Tr $ | +37,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 214 Tr $2025-09-30 | 170 Tr $ | +25,6% | 214 Tr $ | 170 Tr $ | +25,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 3,68 Tr $2025-09-30 | 3,7 Tr $ | -0,6% | 3,68 Tr $ | 3,7 Tr $ | -0,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 5,48 Tr $2025-09-30 | – | – | 5,48 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02