Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Fiserv, Inc. (FISV)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 38.000 nhân viên · CEO Takis Georgakopoulos
- Giá
- 58,40 $ +12,46%
- Vốn hóa
- 31,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 57,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09
Trong Q3 '26, Fiserv, Inc. (FISV) tạo ra 1,01 T $ dòng tiền hoạt động, chi 482 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 530 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,16 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 870 Tr $ | 735 Tr $ | 894 Tr $ | 564 Tr $ | 948 Tr $ | 848 Tr $ | 1,03 T $ | 799 Tr $ | 813 Tr $ | 573 Tr $ | 630 Tr $ | -5,94 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 767 Tr $ | 774 Tr $ | 785 Tr $ | 778 Tr $ | 758 Tr $ | 768 Tr $ | 802 Tr $ | 788 Tr $ | 803 Tr $ | 819 Tr $ | 857 Tr $ | 842 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 67 Tr $ | 86 Tr $ | 99 Tr $ | 88 Tr $ | 94 Tr $ | 124 Tr $ | 91 Tr $ | 87 Tr $ | 55 Tr $ | 118 Tr $ | 117 Tr $ | 110 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -167 Tr $ | -24 Tr $ | -183 Tr $ | -332 Tr $ | -123 Tr $ | -37 Tr $ | -178 Tr $ | -374 Tr $ | -353 Tr $ | -58 Tr $ | -112 Tr $ | -142 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -45 Tr $ | -808 Tr $ | -310 Tr $ | 428 Tr $ | 352 Tr $ | -1,11 T $ | -134 Tr $ | 535 Tr $ | 701 Tr $ | -780 Tr $ | 95 Tr $ | -274 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 103 Tr $ | 68 Tr $ | 56 Tr $ | 712 Tr $ | 192 Tr $ | 56 Tr $ | 54 Tr $ | -30 Tr $ | -75 Tr $ | -73 Tr $ | -104 Tr $ | 6,42 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,6 T $ | 831 Tr $ | 1,34 T $ | 2,24 T $ | 2,22 T $ | 648 Tr $ | 1,67 T $ | 1,81 T $ | 1,94 T $ | 599 Tr $ | 1,48 T $ | 1,01 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -354 Tr $ | -420 Tr $ | -348 Tr $ | -402 Tr $ | -399 Tr $ | -335 Tr $ | -479 Tr $ | -507 Tr $ | -442 Tr $ | -458 Tr $ | -498 Tr $ | -482 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -316 Tr $ | -21 Tr $ | -32 Tr $ | -976 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -24 Tr $ | -3 Tr $ | -32 Tr $ | -2 Tr $ | -118 Tr $ | -32 Tr $ | -9 Tr $ | -37 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | -13 Tr $ | -12 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5 Tr $ | 3 Tr $ | 5 Tr $ | 45 Tr $ | 8 Tr $ | 0 $ | 474 Tr $ | 12 Tr $ | 270 Tr $ | 8 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 26 Tr $ | 23 Tr $ | -435 Tr $ | -174 Tr $ | -155 Tr $ | -242 Tr $ | -303 Tr $ | -70 Tr $ | 528 Tr $ | 252 Tr $ | 246 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -358 Tr $ | -397 Tr $ | -810 Tr $ | -533 Tr $ | -664 Tr $ | -925 Tr $ | -338 Tr $ | -634 Tr $ | -623 Tr $ | -201 Tr $ | -258 Tr $ | -373 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -408 Tr $ | 1,27 T $ | 992 Tr $ | -443 Tr $ | -156 Tr $ | 2,52 T $ | 727 Tr $ | 326 Tr $ | -1,39 T $ | -117 Tr $ | -1,26 T $ | -693 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,04 T $ | -1,67 T $ | -1,56 T $ | -1,26 T $ | -1,35 T $ | -2,35 T $ | -2,29 T $ | -1,05 T $ | -204 Tr $ | -240 Tr $ | -153 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,1 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 92 Tr $ | 174 Tr $ | -380 Tr $ | 1,72 T $ | -496 Tr $ | 438 Tr $ | -243 Tr $ | -658 Tr $ | 289 Tr $ | -578 Tr $ | -61 Tr $ | -629 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 T $ | -189 Tr $ | -925 Tr $ | -1,07 T $ | -1,98 T $ | 627 Tr $ | -1,79 T $ | -1,37 T $ | -1,3 T $ | -923 Tr $ | -1,46 T $ | -1,32 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 41 Tr $ | -17 Tr $ | 5 Tr $ | 37 Tr $ | -57 Tr $ | 26 Tr $ | 66 Tr $ | -6 Tr $ | 13 Tr $ | -27 Tr $ | -12 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -42 Tr $ | 228 Tr $ | -389 Tr $ | 671 Tr $ | -480 Tr $ | 376 Tr $ | -400 Tr $ | -204 Tr $ | 37 Tr $ | -552 Tr $ | -247 Tr $ | -677 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,24 T $ | 411 Tr $ | 993 Tr $ | 1,84 T $ | 1,82 T $ | 313 Tr $ | 1,19 T $ | 1,3 T $ | 1,5 T $ | 141 Tr $ | 985 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 253 Tr $ | 700 Tr $ | 577 Tr $ | -262 Tr $ | 154 Tr $ | 727 Tr $ | 518 Tr $ | -5 Tr $ | 129 Tr $ | 761 Tr $ | 302 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 176 Tr $ | 335 Tr $ | 167 Tr $ | 481 Tr $ | 170 Tr $ | 454 Tr $ | 255 Tr $ | 528 Tr $ | 171 Tr $ | 487 Tr $ | 282 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 930 Tr $ | 1,23 T $ | 1,19 T $ | 914 Tr $ | 975 Tr $ | 1,4 T $ | 2,58 T $ | 3,07 T $ | 3,18 T $ | 3,49 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 421 Tr $ | 429 Tr $ | 545 Tr $ | 1,65 T $ | 3,21 T $ | 3,2 T $ | 3,17 T $ | 3,12 T $ | 3,1 T $ | 3,16 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 68 Tr $ | 63 Tr $ | 73 Tr $ | 229 Tr $ | 369 Tr $ | 239 Tr $ | 323 Tr $ | 342 Tr $ | 367 Tr $ | 357 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 21 Tr $ | -247 Tr $ | 133 Tr $ | 47 Tr $ | 71 Tr $ | -262 Tr $ | -558 Tr $ | -511 Tr $ | -662 Tr $ | -942 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 33 Tr $ | -15 Tr $ | -169 Tr $ | 36 Tr $ | -211 Tr $ | -495 Tr $ | -744 Tr $ | -912 Tr $ | -338 Tr $ | -9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -42 Tr $ | 21 Tr $ | -217 Tr $ | 51 Tr $ | -267 Tr $ | -47 Tr $ | -154 Tr $ | 54 Tr $ | 989 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,43 T $ | 1,48 T $ | 1,55 T $ | 2,93 T $ | 4,15 T $ | 4,03 T $ | 4,62 T $ | 5,16 T $ | 6,63 T $ | 6,06 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -290 Tr $ | -287 Tr $ | -360 Tr $ | -721 Tr $ | -900 Tr $ | -1,16 T $ | -1,48 T $ | -1,39 T $ | -1,57 T $ | -1,76 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -265 Tr $ | -367 Tr $ | -293 Tr $ | -16 T $ | 440 Tr $ | -848 Tr $ | -742 Tr $ | 165 Tr $ | -801 Tr $ | -1,35 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1 Tr $ | -10 Tr $ | -3 Tr $ | -45 Tr $ | -1 Tr $ | -256 Tr $ | -52 Tr $ | -39 Tr $ | -155 Tr $ | -81 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 11,1 Tr $ | 53,3 Tr $ | 144 Tr $ | 721 Tr $ | 900 Tr $ | 519 Tr $ | 23 Tr $ | 5 Tr $ | 61 Tr $ | 756 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -9,1 Tr $ | -46,3 Tr $ | -151 Tr $ | -603 Tr $ | -780 Tr $ | 115 Tr $ | 138 Tr $ | 189 Tr $ | 60 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -554 Tr $ | -657 Tr $ | -663 Tr $ | -16,6 T $ | -341 Tr $ | -1,63 T $ | -2,11 T $ | -1,07 T $ | -2,4 T $ | -2,52 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 263 Tr $ | 325 Tr $ | 1,03 T $ | 15 T $ | -2,03 T $ | 295 Tr $ | 146 Tr $ | 1,1 T $ | 1,67 T $ | 2,18 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,25 T $ | -1,22 T $ | -1,95 T $ | -561 Tr $ | -1,83 T $ | -2,79 T $ | -2,68 T $ | -4,83 T $ | -5,84 T $ | -5,9 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 51 Tr $ | 0 $ | 70 Tr $ | -209 Tr $ | -100 Tr $ | 1,59 T $ | 53 Tr $ | -726 Tr $ | -90 Tr $ | -174 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -852 Tr $ | -820 Tr $ | -842 Tr $ | 14,2 T $ | -3,84 T $ | -761 Tr $ | -2,48 T $ | -4,36 T $ | -4,17 T $ | -3,83 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3,68 Tr $ | 0 $ | 3,38 Tr $ | 1 Tr $ | 16 Tr $ | -27 Tr $ | -41 Tr $ | 33 Tr $ | -32 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 25 Tr $ | 25 Tr $ | 90 Tr $ | 518 Tr $ | -14 Tr $ | 1,62 T $ | -13 Tr $ | -229 Tr $ | 30 Tr $ | -191 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,14 T $ | 1,2 T $ | 1,19 T $ | 2,07 T $ | 3,25 T $ | 2,87 T $ | 3,14 T $ | 3,77 T $ | 5,06 T $ | 4,3 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 408 Tr $ | 409 Tr $ | 259 Tr $ | 197 Tr $ | 156 Tr $ | 666 Tr $ | 709 Tr $ | 1,22 T $ | 1,17 T $ | 1,37 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 147 Tr $ | 160 Tr $ | 165 Tr $ | 291 Tr $ | 673 Tr $ | 648 Tr $ | 703 Tr $ | 879 Tr $ | 1,15 T $ | 1,41 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-04