Tài chính Fiserv, Inc. (FISV)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 38.000 nhân viên · CEO Takis Georgakopoulos
- Giá
- 58,40 $ +12,46%
- Vốn hóa
- 31,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 57,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-11-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 31,1 T $ EV 57,6 T $
- Doanh thu
- 20,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -18,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -7,9× Dự phóng 8,0× (FY2026)
- P/S
- 1,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 90,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -3,93 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 19,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-09
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: -1,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,2 T $, so với mức trung bình -1,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -11,9% (TTM), -41,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -139,9% trong khi doanh thu tăng -1,7%.
- Capex chiếm 9,0% doanh thu (năm trước 8,1%)Đã đầu tư 1,88 T $ trong 4 quý gần nhất (+9,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,16 T $.
- Hoàn trả 599 Tr $ cho cổ đông = 19,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 599 Tr $ (năm trước 7,04 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 400 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,8% trong một năm532 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 542 Tr.
- Nợ ròng 26,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 545 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 27,1 T $; năm trước nợ ròng 29,4 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,2 T $ | 5,26 T $ | -1,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,1% | 58,9% | -5,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -5,49 T $ | 1,44 T $ | -482,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -105,7% | 27,3% | -133,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -5,94 T $ | 792 Tr $ | -850,1% |
| EPS pha loãng | -11,17 $ | 1,46 $ | -865,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,01 T $ | 1,81 T $ | -43,9% |
| Capex | 482 Tr $ | 507 Tr $ | -4,9% |
| Dòng tiền tự do | 530 Tr $ | 1,3 T $ | -59,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 110 Tr $ | 87 Tr $ | +26,4% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Processing And Services | – | – | – | – | – | |
| Merchant Segment | 2,61 T $ | – | 49,3% | – | – | |
| Financial Segment | 2,36 T $ | – | 44,5% | – | – | |
| Corporate and Other | 329 Tr $ | – | 6,2% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merchant Segment | – | – | 724 Tr $ | -24,7% | – | – | – |
| Financial Segment | – | – | 887 Tr $ | -10,5% | – | – | – |
| Corporate Reconciling Items And Eliminations | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | -7,11 T $ | -1.274,3% | – | – | -8,89 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,04 T $
- Capex
- -1,88 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -599 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -976 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -3,46 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 400 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 19,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -7,9× | 30,5× | 10,6× – 51,6× |
| EV / EBITDA | 90,4× | 13,0× | 7,3× – 16,1× |
| EV / Doanh thu | 2,8× | 5,2× | 3,1× – 7,0× |
| Giá / FCF | 9,8× | 19,6× | 8,6× – 23,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,5× | 2,6× | 1,4× – 4,4× |
| Tỷ suất FCF | 10,2% | 5,9% | 4,2% – 11,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -4,8% | 6,4% | 3,1% – 8,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -15,7% | 9,6% | 4,3% – 13,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 58,75 $ (+0,6%)
khoảng 46,00 $ – 90,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 19,5 T $ | -7,8% | 7,27 $ | +14,7% | 8,0× | 22 |
| FY2027 | 20,2 T $ | +3,4% | 7,96 $ | +9,4% | 7,3× | 22 |
| FY2028 | 20,9 T $ | +3,5% | 8,98 $ | +12,9% | 6,5× | 9 |
| FY2029 | 21,7 T $ | +3,7% | 10,76 $ | +19,8% | 5,4× | 3 |
| FY2030 | 22,4 T $ | +3,2% | 13,19 $ | +22,6% | 4,4× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 339 số liệu mà Fiserv, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14,9 T $ | – | – | – | – | – | |
| 9,46 T $ | – | – | – | – | – | |
| 24,4 T $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 4,44 T $ | 4,64 T $ | -4,5% | 5,31 T $ | 4,8 T $ | +10,6% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 4,44 T $ | 4,64 T $ | -4,5% | – | – | – |
| Accounts Payable, Current | 832 Tr $ | 717 Tr $ | +16,0% | 797 Tr $ | 511 Tr $ | +56,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,83 T $ | 3,96 T $ | -3,3% | 3,98 T $ | 3,73 T $ | +6,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 94 Tr $ | 82 Tr $ | +14,6% | 84 Tr $ | 71 Tr $ | +18,3% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 342 Tr $ | 273 Tr $ | +25,3% | 299 Tr $ | 296 Tr $ | +1,0% |
| Accrued Professional Fees, Current | 178 Tr $ | 128 Tr $ | +39,1% | 161 Tr $ | 102 Tr $ | +57,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1 T $ | -985 Tr $ | -1,6% | -984 Tr $ | -1,41 T $ | +30,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 23,4 T $ | 23,2 T $ | +0,8% | 23,3 T $ | 23,1 T $ | +0,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 576 Tr $ | 561 Tr $ | +2,7% | 2,3 T $ | 2,3 T $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 7,1 Tr | 1,3 Tr | +446,2% | 1 Tr | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 110 Tr $ | 87 Tr $ | +26,4% | 357 Tr $ | 367 Tr $ | -2,7% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | – | – |
| Assets | 72,6 T $ | 79,4 T $ | -8,5% | 80,1 T $ | 77,2 T $ | +3,8% |
| Assets, Current | 23,7 T $ | 24,2 T $ | -1,7% | 24,7 T $ | 23,5 T $ | +5,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 228 Tr $ | 221 Tr $ | +3,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 1,06 T $ | 997 Tr $ | +5,9% | 1,04 T $ | 996 Tr $ | +4,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 545 Tr $ | 1,07 T $ | -49,0% | 798 Tr $ | 1,24 T $ | -35,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,33 T $ | 2,77 T $ | -52,0% | 2,8 T $ | 2,99 T $ | -6,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -677 Tr $ | -204 Tr $ | -231,9% | -191 Tr $ | 30 Tr $ | -736,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,8 T | 1,8 T | 0,0% | 1,8 T | 1,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 784 Tr | 784 Tr | 0,0% | 784 Tr | 784 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -5,96 T $ | 708 Tr $ | -941,7% | 3,91 T $ | 2,5 T $ | +56,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -5,96 T $ | 717 Tr $ | -930,5% | 4,02 T $ | 2,52 T $ | +59,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 843 Tr $ | 904 Tr $ | -6,7% | 885 Tr $ | 832 Tr $ | +6,4% |
| Contract with Customer, Liability | 1,01 T $ | 1,13 T $ | -10,3% | 1,12 T $ | 1,08 T $ | +3,9% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 751 Tr $ | 873 Tr $ | -14,0% | 865 Tr $ | 819 Tr $ | +5,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 263 Tr $ | 257 Tr $ | +2,3% | 259 Tr $ | 263 Tr $ | -1,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 179 Tr $ | 167 Tr $ | +7,2% | 819 Tr $ | 761 Tr $ | +7,6% |
| Costs and Expenses | 10,7 T $ | 3,83 T $ | +179,3% | 15,4 T $ | 14,6 T $ | +5,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | 160 Tr $ | 428 Tr $ | -62,6% | 1,29 T $ | 831 Tr $ | +55,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | 88 Tr $ | 47 Tr $ | +87,2% | 244 Tr $ | 230 Tr $ | +6,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 279 Tr $ | 547 Tr $ | -49,0% | 1,75 T $ | 1,3 T $ | +34,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | 31 Tr $ | 72 Tr $ | -56,9% | 221 Tr $ | 242 Tr $ | -8,7% |
| Debt and Lease Obligation | 29 T $2025-12-31 | 25 T $ | +16,0% | 29 T $ | 25 T $ | +16,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 142 Tr $ | 178 Tr $ | -20,2% | 169 Tr $ | 150 Tr $ | +12,7% |
| Debt, Current | 1,25 T $ | 1,32 T $ | -5,2% | 1,24 T $ | 1,11 T $ | +11,6% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 3 Tr $ | 6 Tr $ | -50,0% | 7 Tr $2024-12-31 | 5 Tr $ | +40,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | -130 Tr $ | -300 Tr $ | +56,7% | -759 Tr $ | -407 Tr $ | -86,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | 5 Tr $ | -18 Tr $ | +127,8% | -113 Tr $ | -143 Tr $ | +21,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 109 Tr $2025-12-31 | 76 Tr $ | +43,4% | 109 Tr $ | 76 Tr $ | +43,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -142 Tr $ | -374 Tr $ | +62,0% | -942 Tr $ | -662 Tr $ | -42,3% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,43 T $ | 1,83 T $ | -21,4% | 1,48 T $ | 2,48 T $ | -40,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | -17 Tr $ | -56 Tr $ | +69,6% | -70 Tr $ | -112 Tr $ | +37,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,74 T $2025-12-31 | 1,32 T $ | +31,7% | 1,74 T $ | 1,32 T $ | +31,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,32 T $2025-12-31 | 915 Tr $ | +43,9% | 1,32 T $ | 915 Tr $ | +43,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 362 Tr $2025-12-31 | 215 Tr $ | +68,4% | 362 Tr $ | 215 Tr $ | +68,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 80 Tr $2025-12-31 | 93 Tr $ | -14,0% | 80 Tr $ | 93 Tr $ | -14,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 132 Tr $2025-12-31 | 167 Tr $ | -21,0% | 132 Tr $ | 167 Tr $ | -21,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 420 Tr $2025-12-31 | 404 Tr $ | +4,0% | 420 Tr $ | 404 Tr $ | +4,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Software | 158 Tr $2025-12-31 | 219 Tr $ | -27,9% | 158 Tr $ | 219 Tr $ | -27,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 2,69 T $2025-12-31 | 3,32 T $ | -19,0% | 2,69 T $ | 3,32 T $ | -19,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 1,52 T $2025-12-31 | 1,73 T $ | -12,2% | 1,52 T $ | 1,73 T $ | -12,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 250 Tr $2025-12-31 | 392 Tr $ | -36,2% | 250 Tr $ | 392 Tr $ | -36,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 139 Tr $2025-12-31 | 220 Tr $ | -36,8% | 139 Tr $ | 220 Tr $ | -36,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-04