PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Elite Material Co., Ltd. (ELITEMAT)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 2.098 nhân viên · CEO Ding-Yu Dong

Giá
4.705,00 NT$ +0,64%
Vốn hóa
1,69 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
1,7 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 48,88 NT$

Trong Q3 '26, Elite Material Co., Ltd. (ELITEMAT) tạo ra 7,25 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 6,23 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,05 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,37 T NT$.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng1,99 T NT$1,98 T NT$2,44 T NT$3,17 T NT$3,37 T NT$3,47 T NT$4,47 T NT$3,97 T NT$3,74 T NT$5,34 T NT$9,87 T NT$14,5 T NT$
Khấu hao & phân bổ385 Tr NT$403 Tr NT$449 Tr NT$458 Tr NT$460 Tr NT$468 Tr NT$447 Tr NT$438 Tr NT$497 Tr NT$583 Tr NT$628 Tr NT$719 Tr NT$
Thay đổi vốn lưu động-2,14 T NT$-832 Tr NT$-1,06 T NT$-2,25 T NT$-600 Tr NT$-2,47 T NT$-2,79 T NT$-2,27 T NT$2 T NT$-4,53 T NT$-9,77 T NT$-9,32 T NT$
Các khoản phi tiền mặt khác3,13 T NT$1,85 T NT$2,55 T NT$-815 Tr NT$-334 Tr NT$674 Tr NT$-936 Tr NT$169 Tr NT$104 Tr NT$1,31 T NT$1,61 T NT$1,35 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh469 Tr NT$1,8 T NT$2 T NT$569 Tr NT$2,9 T NT$2,14 T NT$1,18 T NT$2,3 T NT$6,34 T NT$2,7 T NT$2,34 T NT$7,25 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,8 T NT$-1,36 T NT$-1,01 T NT$-1,09 T NT$-2,43 T NT$-2,6 T NT$-2,4 T NT$-1,86 T NT$-3 T NT$-5,68 T NT$-5,18 T NT$-6,23 T NT$
Mua lại doanh nghiệp0 NT$10,9 Tr NT$604 N NT$139 N NT$330 N NT$86 N NT$36 N NT$364 N NT$1,18 Tr NT$85 N NT$204 N NT$2 N NT$
Đầu tư khác-6 N NT$-612 N NT$-44,9 Tr NT$2,55 Tr NT$25,1 Tr NT$-9 Tr NT$-14,7 Tr NT$-90,1 Tr NT$87,5 Tr NT$5,73 Tr NT$438 N NT$-1,42 T NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-1,8 T NT$-1,35 T NT$-1,06 T NT$-1,09 T NT$-2,41 T NT$-2,61 T NT$-2,42 T NT$-1,95 T NT$-2,91 T NT$-5,67 T NT$-5,18 T NT$-7,64 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng185 Tr NT$2,75 T NT$-139 Tr NT$3,93 T NT$1,03 T NT$3,63 T NT$1,91 T NT$3,48 T NT$-310 Tr NT$4,59 T NT$3,07 T NT$16 T NT$
Cổ tức0 NT$0 NT$0 NT$-3,44 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-5,89 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$-8,96 T NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-5,1 Tr NT$-2,48 Tr NT$17,3 Tr NT$-11 Tr NT$-15,1 Tr NT$22,8 Tr NT$-25,9 Tr NT$-29,8 Tr NT$-15,5 Tr NT$-6,02 Tr NT$-16,8 Tr NT$19,6 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính180 Tr NT$2,74 T NT$-122 Tr NT$484 Tr NT$1,01 T NT$3,66 T NT$1,89 T NT$-2,44 T NT$-325 Tr NT$4,58 T NT$3,05 T NT$7,1 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-176 Tr NT$172 Tr NT$64,4 Tr NT$125 Tr NT$-111 Tr NT$245 Tr NT$-1,46 T NT$616 Tr NT$762 Tr NT$513 Tr NT$221 Tr NT$413 Tr NT$
Thay đổi tiền thuần-1,32 T NT$3,37 T NT$888 Tr NT$87,3 Tr NT$1,39 T NT$3,44 T NT$-806 Tr NT$-1,48 T NT$3,87 T NT$2,13 T NT$433 Tr NT$7,11 T NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-1,33 T NT$441 Tr NT$990 Tr NT$-535 Tr NT$455 Tr NT$-452 Tr NT$-1,23 T NT$452 Tr NT$3,37 T NT$-2,96 T NT$-2,83 T NT$1,05 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02