PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh eBay Inc. (EBAY)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 12.300 nhân viên · CEO Jamie J. Iannone

Giá
121,64 $ +0,37%
Vốn hóa
54,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
60 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-17 EPS dự kiến 1,47 $

eBay Inc. (EBAY) báo cáo doanh thu 3,21 T $ cho Q3 '26 (+13,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 616 Tr $ (19,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 497 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 12,4 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,56 T $2,56 T $2,57 T $2,58 T $2,58 T $2,59 T $2,73 T $2,82 T $2,97 T $3,09 T $3,13 T $3,21 T $
Giá vốn hàng bán710 Tr $700 Tr $735 Tr $727 Tr $718 Tr $723 Tr $776 Tr $821 Tr $849 Tr $802 Tr $832 Tr $887 Tr $
Lợi nhuận gộp1,85 T $1,86 T $1,84 T $1,85 T $1,86 T $1,86 T $1,95 T $2 T $2,12 T $2,29 T $2,3 T $2,32 T $
Nghiên cứu & phát triển399 Tr $351 Tr $379 Tr $374 Tr $375 Tr $362 Tr $421 Tr $423 Tr $436 Tr $450 Tr $484 Tr $517 Tr $
Bán hàng & tiếp thị573 Tr $541 Tr $577 Tr $592 Tr $609 Tr $536 Tr $586 Tr $606 Tr $666 Tr $673 Tr $697 Tr $747 Tr $
Quản lý chung & hành chính365 Tr $238 Tr $241 Tr $194 Tr $241 Tr $261 Tr $371 Tr $282 Tr $284 Tr $410 Tr $306 Tr $303 Tr $
Chi phí hoạt động khác105 Tr $95 Tr $91 Tr $94 Tr $93 Tr $87 Tr $92 Tr $112 Tr $129 Tr $143 Tr $139 Tr $136 Tr $
Chi phí hoạt động1,44 T $1,23 T $1,29 T $1,25 T $1,32 T $1,25 T $1,47 T $1,42 T $1,52 T $1,68 T $1,63 T $1,7 T $
Lợi nhuận hoạt động410 Tr $631 Tr $549 Tr $595 Tr $543 Tr $616 Tr $484 Tr $576 Tr $601 Tr $611 Tr $676 Tr $616 Tr $
Thu nhập lãi56 Tr $61 Tr $63 Tr $72 Tr $76 Tr $77 Tr $59 Tr $0 $62 Tr $58 Tr $52 Tr $47 Tr $
Chi phí lãi vay65 Tr $66 Tr $65 Tr $63 Tr $65 Tr $61 Tr $62 Tr $62 Tr $61 Tr $61 Tr $65 Tr $64 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-833 Tr $29 Tr $156 Tr $-265 Tr $-139 Tr $-79 Tr $-55 Tr $-59 Tr $-83 Tr $-68 Tr $-54 Tr $-53 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động621 Tr $-95 Tr $-221 Tr $202 Tr $74 Tr $18 Tr $-7 Tr $-3 Tr $22 Tr $7 Tr $-11 Tr $-11 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,03 T $536 Tr $328 Tr $797 Tr $617 Tr $634 Tr $477 Tr $573 Tr $623 Tr $618 Tr $665 Tr $605 Tr $
Thuế thu nhập303 Tr $97 Tr $102 Tr $161 Tr $-63 Tr $129 Tr $108 Tr $-24 Tr $98 Tr $106 Tr $113 Tr $104 Tr $
Lợi nhuận ròng724 Tr $438 Tr $224 Tr $634 Tr $679 Tr $503 Tr $368 Tr $632 Tr $528 Tr $512 Tr $550 Tr $497 Tr $
EPS (cơ bản)1,40 $0,85 $0,45 $1,30 $1,42 $1,08 $0,80 $1,39 $1,17 $1,14 $1,24 $1,12 $
EPS (pha loãng)1,39 $0,84 $0,44 $1,28 $1,40 $1,06 $0,78 $1,35 $1,15 $1,12 $1,21 $1,10 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)518 Tr516 Tr503 Tr487 Tr496 Tr467 Tr461 Tr456 Tr451 Tr448 Tr447 Tr444 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)521 Tr519 Tr507 Tr494 Tr501 Tr475 Tr470 Tr467 Tr460 Tr457 Tr457 Tr453 Tr
Khấu hao & phân bổ98 Tr $76 Tr $77 Tr $92 Tr $79 Tr $79 Tr $107 Tr $106 Tr $115 Tr $93 Tr $101 Tr $116 Tr $
EBITDA1,34 T $678 Tr $470 Tr $952 Tr $761 Tr $774 Tr $646 Tr $741 Tr $799 Tr $772 Tr $831 Tr $785 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02