PerpEquities

Tài chính eBay Inc. (EBAY)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 12.300 nhân viên · CEO Jamie J. Iannone

Giá
121,64 $ +0,37%
Vốn hóa
54,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
60 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-17 EPS dự kiến 1,47 $
Doanh thu (TTM)12,4 T $+15,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,2%-0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,09 T $-4,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,41 T $+57,9% so với năm trướcCapex 538 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,58 $-0,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,1 T $-35,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
54,1 T $
EV 60 T $
Doanh thu
12,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
26,0×
Dự phóng 19,4× (FY2026)
P/S
4,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,8×
TTM
Dòng tiền tự do
2,41 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,09 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
12,7 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-17
Doanh thu dự kiến 3,23 T $
Cổ tức
1,22 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 2,9%, EPS vượt 7,1%Doanh thu 3,21 T $ so với kỳ vọng 3,12 T $ (+2,9%); EPS 1,51 $ so với 1,41 $ (+7,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 13,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,21 T $, so với mức trung bình 14,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,2% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,8% trong khi doanh thu tăng 15,7%.
  • Capex chiếm 4,3% doanh thu (năm trước 4,9%)Đã đầu tư 538 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+2,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,41 T $ = 115,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,76 T $ cho cổ đông = 114,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,21 T $ (năm trước 2,68 T $), cổ tức 546 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 511 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,0% trong một năm453 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 467 Tr.
  • Nợ ròng 5,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,98 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,08 T $; năm trước nợ ròng 3,76 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,21 T $2,82 T $+13,7%
Biên lợi nhuận gộp72,3%70,9%+1,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động616 Tr $576 Tr $+6,9%
Biên lợi nhuận hoạt động19,2%20,4%-1,2 điểm %
Lợi nhuận ròng497 Tr $632 Tr $-21,4%
EPS pha loãng1,10 $1,35 $-18,5%
Dòng tiền hoạt động875 Tr $896 Tr $-2,3%
Capex126 Tr $131 Tr $-3,8%
Dòng tiền tự do749 Tr $765 Tr $-2,1%
R&D517 Tr $423 Tr $+22,2%
Thù lao bằng cổ phiếu173 Tr $147 Tr $+17,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,21 T $3,12 T $+2,9%
EPS (theo dự báo)1,51 $1,41 $+7,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Marketplaces2,6 T $+13,2%81,1%10,1 T $–
Advertising Revenues607 Tr $+15,6%18,9%2,33 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,83 T $+26,0%57,1%6,91 T $+24,9%
Rest of World667 Tr $+79,3%20,8%2,35 T $+57,5%
United Kingdom396 Tr $-6,2%12,4%1,6 T $+9,4%
CHINA312 Tr $-3,7%9,7%1,28 T $+3,1%
GERMANY–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,95 T $
Capex
-538 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,21 T $
Cổ tức
-546 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,36 T $
Nợ phát hành ròng
-12 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
511 Tr $
Dòng tiền tự do
2,41 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
114,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)26,0×11,7× 4/5 năm3,2× – 19,6×
EV / EBITDA18,8×19,6× 4/5 năm6,7× – 44,0×
EV / Doanh thu4,8×3,7×2,9× – 4,9×
Giá / FCF22,4×16,7×11,7× – 23,6×
Giá / Giá trị sổ sách12,2×5,4×3,6× – 8,5×
Tỷ suất FCF4,5%6,4%4,2% – 8,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,5%10,8%7,9% – 14,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu46,1%48,0%-24,6% – 139,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 132,06 $ (+8,6%)
khoảng 106,00 $ – 153,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua35
Nắm giữ34
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202612,7 T $+14,0%6,27 $+44,6%19,4×20
FY202713,6 T $+7,3%6,88 $+9,7%17,7×20
FY202814,5 T $+6,9%7,83 $+13,8%15,5×14
FY202915,3 T $+5,8%8,88 $+13,4%13,7×7
FY203016,7 T $+9,0%10,87 $+22,4%11,2×11

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà eBay Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current339 Tr $308 Tr $+10,1%242 Tr $257 Tr $-5,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current147 Tr $122 Tr $+20,5%135 Tr $108 Tr $+25,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss9 Tr $2025-09-3010 Tr $-10,0%13 Tr $2024-12-3123 Tr $-43,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff7 Tr $2025-09-3015 Tr $-53,3%29 Tr $2024-12-319 Tr $+222,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)4 Tr $2025-09-30–––––
Accrued Advertising, Current307 Tr $258 Tr $+19,0%226 Tr $222 Tr $+1,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,77 T $2025-12-314,87 T $-22,6%3,77 T $4,87 T $-22,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax185 Tr $212 Tr $-12,7%207 Tr $206 Tr $+0,5%
Additional Paid in Capital19,1 T $18,6 T $+2,5%18,8 T $18,3 T $+2,7%
Amortization of Intangible Assets25 Tr $12 Tr $+108,3%37 Tr $2024-12-3135 Tr $+5,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1 Tr0–3 Tr4 Tr-25,0%
AOCI Tax, Attributable to Parent-18 Tr $-22 Tr $+18,2%-19 Tr $-8 Tr $-137,5%
Asset Impairment Charges–––0 $0 $–
Assets18 T $17,8 T $+1,2%17,6 T $19,4 T $-9,1%
Assets, Current4,79 T $5,39 T $-11,3%5,09 T $7,57 T $-32,8%
Capitalized Computer Software, Amortization–––114 Tr $114 Tr $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,17 T $2,42 T $-51,9%1,87 T $2,43 T $-23,3%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $-38 Tr $+100,0%-50 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,7 T $2026-06-303,23 T $+14,5%3,06 T $3,29 T $-7,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,61 T $3,51 T $-25,6%3,06 T $3,29 T $-7,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,09 T $282 Tr $-485,1%-231 Tr $793 Tr $-129,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,58 T3,58 T0,0%3,58 T3,58 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding440 Tr454 Tr-3,1%449 Tr471 Tr-4,7%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent479 Tr $645 Tr $-25,7%2,03 T $2 T $+1,8%
Contract with Customer, Liability, Current50 Tr $41 Tr $+22,0%43 Tr $32 Tr $+34,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 Tr $2025-09-301 Tr $0,0%32 Tr $2024-12-3133 Tr $-3,0%
Cost of Revenue887 Tr $794 Tr $+11,7%3,17 T $2,88 T $+10,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––127 Tr $985 Tr $-87,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––101 Tr $97 Tr $+4,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––267 Tr $1,17 T $-77,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––39 Tr $89 Tr $-56,2%
Debt and Lease Obligation6,73 T $6,75 T $-0,3%6,75 T $7,43 T $-9,1%
Debt Securities, Available-for-sale2,18 T $2,9 T $-24,8%2,89 T $4,77 T $-39,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer38 Tr $68 Tr $-44,1%71 Tr $361 Tr $-80,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2 Tr $-100,0%1 Tr $8 Tr $-87,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months1,86 T $803 Tr $+131,6%445 Tr $688 Tr $-35,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss31 Tr $1 Tr $+3.000,0%0 $4 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One809 Tr $955 Tr $-15,3%1,05 T $3,46 T $-69,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position1,9 T $––516 Tr $1,05 T $-50,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss31 Tr $––1 Tr $12 Tr $-91,7%
Debt, Current1,6 T $1,75 T $-8,5%750 Tr $1,67 T $-55,2%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible–––170 Tr $2024-12-31––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––89 Tr $-993 Tr $+109,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-57 Tr $165 Tr $-134,5%
Deferred Income Tax Assets, Net2,93 T $2,9 T $+1,1%2,96 T $2,94 T $+0,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)32 Tr $69 Tr $-53,6%44 Tr $-874 Tr $+105,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,46 T $1,38 T $+5,8%1,47 T $1,41 T $+4,8%
Deferred Income Taxes and Other Tax Receivable, Current406 Tr $140 Tr $+190,0%194 Tr $115 Tr $+68,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $-46 Tr $+126,1%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets2,74 T $2025-12-312,7 T $+1,5%2,74 T $2,7 T $+1,5%
Deferred Tax Assets, Gross3,93 T $2025-12-313,92 T $+0,2%3,93 T $3,92 T $+0,2%
Deferred Tax Assets, Investments1 Tr $2025-12-310 $–1 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Net1,49 T $2025-12-311,53 T $-2,9%1,49 T $1,53 T $-2,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,73 T $2025-12-313,76 T $-0,7%3,73 T $3,76 T $-0,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration35 Tr $2025-12-314 Tr $+775,0%35 Tr $4 Tr $+775,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost8 Tr $2025-12-3110 Tr $-20,0%8 Tr $10 Tr $-20,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances524 Tr $2025-12-31554 Tr $-5,4%524 Tr $554 Tr $-5,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance196 Tr $2025-12-31163 Tr $+20,2%196 Tr $163 Tr $+20,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02