Tài chính eBay Inc. (EBAY)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 12.300 nhân viên · CEO Jamie J. Iannone
- Giá
- 121,64 $ +0,37%
- Vốn hóa
- 54,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 60 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 1,47 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 54,1 T $ EV 60 T $
- Doanh thu
- 12,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +14% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 16,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,0× Dự phóng 19,4× (FY2026)
- P/S
- 4,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,41 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 12,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-17 Doanh thu dự kiến 3,23 T $
- Cổ tức
- 1,22 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 2,9%, EPS vượt 7,1%Doanh thu 3,21 T $ so với kỳ vọng 3,12 T $ (+2,9%); EPS 1,51 $ so với 1,41 $ (+7,1%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 13,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,21 T $, so với mức trung bình 14,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 20,2% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,8% trong khi doanh thu tăng 15,7%.
- Capex chiếm 4,3% doanh thu (năm trước 4,9%)Đã đầu tư 538 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+2,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,41 T $ = 115,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,76 T $ cho cổ đông = 114,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,21 T $ (năm trước 2,68 T $), cổ tức 546 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 511 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,0% trong một năm453 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 467 Tr.
- Nợ ròng 5,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,98 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,08 T $; năm trước nợ ròng 3,76 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,21 T $ | 2,82 T $ | +13,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 72,3% | 70,9% | +1,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 616 Tr $ | 576 Tr $ | +6,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,2% | 20,4% | -1,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 497 Tr $ | 632 Tr $ | -21,4% |
| EPS pha loãng | 1,10 $ | 1,35 $ | -18,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 875 Tr $ | 896 Tr $ | -2,3% |
| Capex | 126 Tr $ | 131 Tr $ | -3,8% |
| Dòng tiền tự do | 749 Tr $ | 765 Tr $ | -2,1% |
| R&D | 517 Tr $ | 423 Tr $ | +22,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 173 Tr $ | 147 Tr $ | +17,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,21 T $ | 3,12 T $ | +2,9% |
| EPS (theo dự báo) | 1,51 $ | 1,41 $ | +7,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Marketplaces | 2,6 T $ | +13,2% | 81,1% | 10,1 T $ | – | |
| Advertising Revenues | 607 Tr $ | +15,6% | 18,9% | 2,33 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,83 T $ | +26,0% | 57,1% | 6,91 T $ | +24,9% | |
| Rest of World | 667 Tr $ | +79,3% | 20,8% | 2,35 T $ | +57,5% | |
| United Kingdom | 396 Tr $ | -6,2% | 12,4% | 1,6 T $ | +9,4% | |
| CHINA | 312 Tr $ | -3,7% | 9,7% | 1,28 T $ | +3,1% | |
| GERMANY | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,95 T $
- Capex
- -538 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,21 T $
- Cổ tức
- -546 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,36 T $
- Nợ phát hành ròng
- -12 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 511 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,41 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 114,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,0× | 11,7× 4/5 năm | 3,2× – 19,6× |
| EV / EBITDA | 18,8× | 19,6× 4/5 năm | 6,7× – 44,0× |
| EV / Doanh thu | 4,8× | 3,7× | 2,9× – 4,9× |
| Giá / FCF | 22,4× | 16,7× | 11,7× – 23,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 12,2× | 5,4× | 3,6× – 8,5× |
| Tỷ suất FCF | 4,5% | 6,4% | 4,2% – 8,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 15,5% | 10,8% | 7,9% – 14,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 46,1% | 48,0% | -24,6% – 139,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 132,06 $ (+8,6%)
khoảng 106,00 $ – 153,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 12,7 T $ | +14,0% | 6,27 $ | +44,6% | 19,4× | 20 |
| FY2027 | 13,6 T $ | +7,3% | 6,88 $ | +9,7% | 17,7× | 20 |
| FY2028 | 14,5 T $ | +6,9% | 7,83 $ | +13,8% | 15,5× | 14 |
| FY2029 | 15,3 T $ | +5,8% | 8,88 $ | +13,4% | 13,7× | 7 |
| FY2030 | 16,7 T $ | +9,0% | 10,87 $ | +22,4% | 11,2× | 11 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 271 số liệu mà eBay Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 339 Tr $ | 308 Tr $ | +10,1% | 242 Tr $ | 257 Tr $ | -5,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 147 Tr $ | 122 Tr $ | +20,5% | 135 Tr $ | 108 Tr $ | +25,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 9 Tr $2025-09-30 | 10 Tr $ | -10,0% | 13 Tr $2024-12-31 | 23 Tr $ | -43,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 7 Tr $2025-09-30 | 15 Tr $ | -53,3% | 29 Tr $2024-12-31 | 9 Tr $ | +222,2% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 4 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Accrued Advertising, Current | 307 Tr $ | 258 Tr $ | +19,0% | 226 Tr $ | 222 Tr $ | +1,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,77 T $2025-12-31 | 4,87 T $ | -22,6% | 3,77 T $ | 4,87 T $ | -22,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 185 Tr $ | 212 Tr $ | -12,7% | 207 Tr $ | 206 Tr $ | +0,5% |
| Additional Paid in Capital | 19,1 T $ | 18,6 T $ | +2,5% | 18,8 T $ | 18,3 T $ | +2,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 25 Tr $ | 12 Tr $ | +108,3% | 37 Tr $2024-12-31 | 35 Tr $ | +5,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1 Tr | 0 | – | 3 Tr | 4 Tr | -25,0% |
| AOCI Tax, Attributable to Parent | -18 Tr $ | -22 Tr $ | +18,2% | -19 Tr $ | -8 Tr $ | -137,5% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 18 T $ | 17,8 T $ | +1,2% | 17,6 T $ | 19,4 T $ | -9,1% |
| Assets, Current | 4,79 T $ | 5,39 T $ | -11,3% | 5,09 T $ | 7,57 T $ | -32,8% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 114 Tr $ | 114 Tr $ | 0,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,17 T $ | 2,42 T $ | -51,9% | 1,87 T $ | 2,43 T $ | -23,3% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 0 $ | -38 Tr $ | +100,0% | -50 Tr $ | 0 $ | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,7 T $2026-06-30 | 3,23 T $ | +14,5% | 3,06 T $ | 3,29 T $ | -7,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 2,61 T $ | 3,51 T $ | -25,6% | 3,06 T $ | 3,29 T $ | -7,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -1,09 T $ | 282 Tr $ | -485,1% | -231 Tr $ | 793 Tr $ | -129,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,58 T | 3,58 T | 0,0% | 3,58 T | 3,58 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 440 Tr | 454 Tr | -3,1% | 449 Tr | 471 Tr | -4,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 479 Tr $ | 645 Tr $ | -25,7% | 2,03 T $ | 2 T $ | +1,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 50 Tr $ | 41 Tr $ | +22,0% | 43 Tr $ | 32 Tr $ | +34,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1 Tr $2025-09-30 | 1 Tr $ | 0,0% | 32 Tr $2024-12-31 | 33 Tr $ | -3,0% |
| Cost of Revenue | 887 Tr $ | 794 Tr $ | +11,7% | 3,17 T $ | 2,88 T $ | +10,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 127 Tr $ | 985 Tr $ | -87,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 101 Tr $ | 97 Tr $ | +4,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 267 Tr $ | 1,17 T $ | -77,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 39 Tr $ | 89 Tr $ | -56,2% |
| Debt and Lease Obligation | 6,73 T $ | 6,75 T $ | -0,3% | 6,75 T $ | 7,43 T $ | -9,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,18 T $ | 2,9 T $ | -24,8% | 2,89 T $ | 4,77 T $ | -39,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 38 Tr $ | 68 Tr $ | -44,1% | 71 Tr $ | 361 Tr $ | -80,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% | 1 Tr $ | 8 Tr $ | -87,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 1,86 T $ | 803 Tr $ | +131,6% | 445 Tr $ | 688 Tr $ | -35,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 31 Tr $ | 1 Tr $ | +3.000,0% | 0 $ | 4 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 809 Tr $ | 955 Tr $ | -15,3% | 1,05 T $ | 3,46 T $ | -69,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 1,9 T $ | – | – | 516 Tr $ | 1,05 T $ | -50,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 31 Tr $ | – | – | 1 Tr $ | 12 Tr $ | -91,7% |
| Debt, Current | 1,6 T $ | 1,75 T $ | -8,5% | 750 Tr $ | 1,67 T $ | -55,2% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | – | – | – | 170 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 89 Tr $ | -993 Tr $ | +109,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -57 Tr $ | 165 Tr $ | -134,5% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 2,93 T $ | 2,9 T $ | +1,1% | 2,96 T $ | 2,94 T $ | +0,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 32 Tr $ | 69 Tr $ | -53,6% | 44 Tr $ | -874 Tr $ | +105,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,46 T $ | 1,38 T $ | +5,8% | 1,47 T $ | 1,41 T $ | +4,8% |
| Deferred Income Taxes and Other Tax Receivable, Current | 406 Tr $ | 140 Tr $ | +190,0% | 194 Tr $ | 115 Tr $ | +68,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 12 Tr $ | -46 Tr $ | +126,1% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 2,74 T $2025-12-31 | 2,7 T $ | +1,5% | 2,74 T $ | 2,7 T $ | +1,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,93 T $2025-12-31 | 3,92 T $ | +0,2% | 3,93 T $ | 3,92 T $ | +0,2% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 1 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 1 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,49 T $2025-12-31 | 1,53 T $ | -2,9% | 1,49 T $ | 1,53 T $ | -2,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,73 T $2025-12-31 | 3,76 T $ | -0,7% | 3,73 T $ | 3,76 T $ | -0,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 35 Tr $2025-12-31 | 4 Tr $ | +775,0% | 35 Tr $ | 4 Tr $ | +775,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 8 Tr $2025-12-31 | 10 Tr $ | -20,0% | 8 Tr $ | 10 Tr $ | -20,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances | 524 Tr $2025-12-31 | 554 Tr $ | -5,4% | 524 Tr $ | 554 Tr $ | -5,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 196 Tr $2025-12-31 | 163 Tr $ | +20,2% | 196 Tr $ | 163 Tr $ | +20,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02