Báo cáo kết quả kinh doanh Doosan Enerbility Co., Ltd. (DOOSENER)
KSC · Industrials · Industrial - Machinery · 6.233 nhân viên · CEO Geewon Park
- Giá
- 55.700,00 ₩ +1,64%
- Vốn hóa
- 35,6 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 40,4 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-12 EPS dự kiến 254,73 ₩
Doosan Enerbility Co., Ltd. (DOOSENER) báo cáo doanh thu 4,45 NT ₩ cho Q3 '26 (+14,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 261 T ₩ (5,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 14,9 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 18,3 NT ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,85 NT ₩ | 4,1 NT ₩ | 4,15 NT ₩ | 3,4 NT ₩ | 4,59 NT ₩ | 3,75 NT ₩ | 4,57 NT ₩ | 3,88 NT ₩ | 4,86 NT ₩ | 4,26 NT ₩ | 4,72 NT ₩ | 4,45 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,11 NT ₩ | 3,38 NT ₩ | 3,42 NT ₩ | 2,87 NT ₩ | 3,86 NT ₩ | 3,15 NT ₩ | 3,82 NT ₩ | 3,32 NT ₩ | 4,17 NT ₩ | 3,55 NT ₩ | 3,88 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 747 T ₩ | 719 T ₩ | 729 T ₩ | 524 T ₩ | 729 T ₩ | 598 T ₩ | 746 T ₩ | 564 T ₩ | 690 T ₩ | 709 T ₩ | 844 T ₩ | 0 ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 67,5 T ₩ | 57,5 T ₩ | 65 T ₩ | 60 T ₩ | 67,5 T ₩ | 62,9 T ₩ | 64,7 T ₩ | 62,5 T ₩ | 69 T ₩ | 66,4 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 117 T ₩ | -90,4 T ₩ | 122 T ₩ | 120 T ₩ | 116 T ₩ | 123 T ₩ | 116 T ₩ | 123 T ₩ | 165 T ₩ | 129 T ₩ | 185 T ₩ | 0 ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 42,9 T ₩ | 389 T ₩ | 419 T ₩ | 38,9 T ₩ | 47,6 T ₩ | 50,8 T ₩ | 71 T ₩ | 49,1 T ₩ | 60,5 T ₩ | 79,3 T ₩ | 45,6 T ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,25 T ₩ | 5,47 T ₩ | 37,5 T ₩ | 190 T ₩ | 263 T ₩ | 102 T ₩ | 45,5 T ₩ | 201 T ₩ | 300 T ₩ | 201 T ₩ | 70,9 T ₩ | 4,19 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 507 T ₩ | 362 T ₩ | 419 T ₩ | 409 T ₩ | 494 T ₩ | 455 T ₩ | 475 T ₩ | 436 T ₩ | 525 T ₩ | 476 T ₩ | 533 T ₩ | 4,19 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 240 T ₩ | 357 T ₩ | 310 T ₩ | 115 T ₩ | 207 T ₩ | 142 T ₩ | 271 T ₩ | 128 T ₩ | 164 T ₩ | 234 T ₩ | 311 T ₩ | 261 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 25,8 T ₩ | 26,4 T ₩ | 39 T ₩ | 24 T ₩ | 27,8 T ₩ | 20,2 T ₩ | 21,7 T ₩ | 20,1 T ₩ | 24,7 T ₩ | 18,1 T ₩ | 22,4 T ₩ | 0 ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 86,2 T ₩ | 85,1 T ₩ | 80,6 T ₩ | 79,4 T ₩ | 90,1 T ₩ | 80 T ₩ | 81,5 T ₩ | 84,6 T ₩ | 79,9 T ₩ | 76,9 T ₩ | 90,1 T ₩ | 0 ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 264 T ₩ | -89,7 T ₩ | -87,5 T ₩ | 2,84 T ₩ | 173 T ₩ | -455 T ₩ | -475 T ₩ | 70,4 T ₩ | 125 T ₩ | 37,2 T ₩ | 49,3 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -458 T ₩ | 11,6 T ₩ | 6,91 T ₩ | -76,2 T ₩ | -301 T ₩ | -112 T ₩ | 39,4 T ₩ | -146 T ₩ | -160 T ₩ | -114 T ₩ | 37,2 T ₩ | -181 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -161 T ₩ | 369 T ₩ | 317 T ₩ | 38,6 T ₩ | -66,3 T ₩ | 30,2 T ₩ | 311 T ₩ | -17,9 T ₩ | 4 T ₩ | 119 T ₩ | 348 T ₩ | 80,1 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | -125 T ₩ | 108 T ₩ | 95,9 T ₩ | 65 T ₩ | -5,67 T ₩ | 51,4 T ₩ | 113 T ₩ | 6,1 T ₩ | -48,5 T ₩ | 59,2 T ₩ | 122 T ₩ | 65,2 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | -143 T ₩ | 144 T ₩ | 136 T ₩ | -55 T ₩ | -114 T ₩ | -68,9 T ₩ | 131 T ₩ | -50,1 T ₩ | 72,8 T ₩ | 758 Tr ₩ | 158 T ₩ | 14,9 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | -223,85 ₩ | 225,09 ₩ | 213,00 ₩ | -85,91 ₩ | -177,90 ₩ | -107,52 ₩ | 204,42 ₩ | -78,00 ₩ | 113,48 ₩ | 1,18 ₩ | 246,06 ₩ | -21,38 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | -223,85 ₩ | 225,09 ₩ | 213,00 ₩ | -85,91 ₩ | -177,90 ₩ | -107,52 ₩ | 204,42 ₩ | -78,00 ₩ | 113,48 ₩ | 1,00 ₩ | 246,06 ₩ | -21,38 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 642 Tr | 641 Tr | 640 Tr | 641 Tr | 641 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 642 Tr | 641 Tr | 640 Tr | 641 Tr | 641 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 126 T ₩ | 117 T ₩ | 119 T ₩ | 120 T ₩ | 135 T ₩ | 132 T ₩ | 134 T ₩ | 140 T ₩ | 151 T ₩ | 151 T ₩ | 165 T ₩ | 0 ₩ | |
| EBITDA | 102 T ₩ | 564 T ₩ | 495 T ₩ | 115 T ₩ | 170 T ₩ | 240 T ₩ | 881 T ₩ | 207 T ₩ | -64 T ₩ | 348 T ₩ | 476 T ₩ | 261 T ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,9 NT ₩ | 14,5 NT ₩ | 14,8 NT ₩ | 15,7 NT ₩ | 9,17 NT ₩ | 11,3 NT ₩ | 15,4 NT ₩ | 17,6 NT ₩ | 16,2 NT ₩ | 17,1 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 11,5 NT ₩ | 12 NT ₩ | 12,2 NT ₩ | 13 NT ₩ | 13,1 NT ₩ | 9,42 NT ₩ | 12,9 NT ₩ | 14,6 NT ₩ | 13,5 NT ₩ | 14,5 NT ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,42 NT ₩ | 2,51 NT ₩ | 2,57 NT ₩ | 2,68 NT ₩ | 1,04 NT ₩ | 1,86 NT ₩ | 2,56 NT ₩ | 3,02 NT ₩ | 2,73 NT ₩ | 2,6 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 192 T ₩ | 187 T ₩ | 189 T ₩ | 220 T ₩ | 226 T ₩ | 127 T ₩ | 187 T ₩ | 232 T ₩ | 250 T ₩ | 259 T ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 379 T ₩ | 405 T ₩ | 386 T ₩ | 404 T ₩ | 403 T ₩ | 247 T ₩ | 356 T ₩ | 417 T ₩ | 460 T ₩ | 525 T ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 84,1 T ₩ | 102 T ₩ | 170 T ₩ | 181 T ₩ | 160 T ₩ | 96,8 T ₩ | 159 T ₩ | 172 T ₩ | 173 T ₩ | 231 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -383 T ₩ | -195 T ₩ | -86,2 T ₩ | 795 T ₩ | 311 T ₩ | 516 T ₩ | 748 T ₩ | 730 T ₩ | 829 T ₩ | 876 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 1,62 NT ₩ | 1,58 NT ₩ | 1,57 NT ₩ | 1,6 NT ₩ | 1,1 NT ₩ | 987 T ₩ | 1,45 NT ₩ | 1,55 NT ₩ | 1,71 NT ₩ | 1,89 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 791 T ₩ | 926 T ₩ | 1 NT ₩ | 1,08 NT ₩ | -146 T ₩ | 869 T ₩ | 1,09 NT ₩ | 1,52 NT ₩ | 1,02 NT ₩ | 706 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 40,5 T ₩ | 47,4 T ₩ | 43,3 T ₩ | 57 T ₩ | 14,1 T ₩ | 13,6 T ₩ | 19,2 T ₩ | 80,2 T ₩ | 109 T ₩ | 86,7 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 514 T ₩ | 487 T ₩ | 505 T ₩ | 509 T ₩ | 301 T ₩ | 283 T ₩ | 262 T ₩ | 324 T ₩ | 329 T ₩ | 326 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 529 T ₩ | 387 T ₩ | 571 T ₩ | 475 T ₩ | 0 ₩ | 42,3 T ₩ | 787 T ₩ | 286 T ₩ | 30,7 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,04 NT ₩ | -874 T ₩ | -1,11 NT ₩ | 0 ₩ | -636 T ₩ | -305 T ₩ | -1,29 NT ₩ | -781 T ₩ | -360 T ₩ | -379 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -246 T ₩ | 118 T ₩ | -105 T ₩ | 95,2 T ₩ | -783 T ₩ | 564 T ₩ | -186 T ₩ | 738 T ₩ | 658 T ₩ | 327 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 132 T ₩ | 202 T ₩ | 220 T ₩ | 210 T ₩ | -94,1 T ₩ | 94,6 T ₩ | 147 T ₩ | 221 T ₩ | 263 T ₩ | 122 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | -171 T ₩ | -292 T ₩ | -524 T ₩ | -115 T ₩ | -1,07 NT ₩ | 495 T ₩ | -632 T ₩ | 55,6 T ₩ | 111 T ₩ | 84,8 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | -1.406,70 ₩ | -2.302,02 ₩ | -3.805,31 ₩ | -601,86 ₩ | -4.106,30 ₩ | 883,56 ₩ | -1.021,77 ₩ | 86,88 ₩ | 173,88 ₩ | 132,34 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | -1.406,70 ₩ | -2.302,02 ₩ | -3.805,31 ₩ | -601,86 ₩ | -4.106,30 ₩ | 867,03 ₩ | -1.021,77 ₩ | 86,88 ₩ | 173,88 ₩ | 132,34 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 121 Tr | 127 Tr | 138 Tr | 191 Tr | 260 Tr | 454 Tr | 618 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 641 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 121 Tr | 127 Tr | 138 Tr | 191 Tr | 260 Tr | 463 Tr | 618 Tr | 640 Tr | 640 Tr | 641 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 532 T ₩ | 513 T ₩ | 499 T ₩ | 551 T ₩ | 569 T ₩ | 537 T ₩ | 471 T ₩ | 467 T ₩ | 491 T ₩ | 557 T ₩ | |
| EBITDA | 802 T ₩ | 1,05 NT ₩ | 931 T ₩ | 1,01 NT ₩ | 422 T ₩ | 1,36 NT ₩ | 777 T ₩ | 1,57 NT ₩ | 1,48 NT ₩ | 1,26 NT ₩ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02