PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Doosan Enerbility Co., Ltd. (DOOSENER)

KSC · Industrials · Industrial - Machinery · 6.233 nhân viên · CEO Geewon Park

Giá
55.700,00 ₩ +1,64%
Vốn hóa
35,6 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
40,4 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-12 EPS dự kiến 254,73 ₩

Cuối Q2 '26, Doosan Enerbility Co., Ltd. (DOOSENER) nắm giữ 2,89 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,34 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 29,9 NT ₩, tổng nợ phải trả 17,3 NT ₩, vốn chủ sở hữu 8,16 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,27 NT ₩2,62 NT ₩2,92 NT ₩2,59 NT ₩2,29 NT ₩2,9 NT ₩2,61 NT ₩2,27 NT ₩2,4 NT ₩3,08 NT ₩3,09 NT ₩2,54 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn180 T ₩203 T ₩216 T ₩102 T ₩101 T ₩144 T ₩152 T ₩120 T ₩112 T ₩108 T ₩109 T ₩351 T ₩
Các khoản phải thu3,38 NT ₩3,35 NT ₩3,49 NT ₩3,64 NT ₩3,43 NT ₩3,43 NT ₩3,8 NT ₩4,01 NT ₩3,99 NT ₩4,06 NT ₩4,43 NT ₩5,5 NT ₩
Hàng tồn kho2,69 NT ₩2,54 NT ₩2,79 NT ₩3,05 NT ₩3,07 NT ₩2,73 NT ₩3,04 NT ₩2,72 NT ₩2,77 NT ₩2,54 NT ₩2,83 NT ₩3,14 NT ₩
Tài sản ngắn hạn khác3,7 NT ₩305 T ₩305 T ₩296 T ₩282 T ₩348 T ₩350 T ₩325 T ₩619 T ₩311 T ₩471 T ₩300 T ₩
Tài sản ngắn hạn9,55 NT ₩9,64 NT ₩10,3 NT ₩10,4 NT ₩9,68 NT ₩10 NT ₩10,5 NT ₩9,99 NT ₩10,5 NT ₩10,8 NT ₩11,6 NT ₩12,5 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,11 NT ₩5,23 NT ₩5,26 NT ₩5,36 NT ₩5,38 NT ₩5,7 NT ₩5,72 NT ₩5,68 NT ₩5,66 NT ₩5,78 NT ₩5,82 NT ₩5,92 NT ₩
Đầu tư dài hạn1,19 NT ₩1,04 NT ₩1,08 NT ₩1,25 NT ₩870 T ₩835 T ₩828 T ₩1,42 NT ₩1,44 NT ₩1,3 NT ₩1,32 NT ₩1,51 NT ₩
Lợi thế thương mại5,16 NT ₩4,91 NT ₩5,03 NT ₩5,14 NT ₩5,02 NT ₩5,12 NT ₩5,2 NT ₩5,04 NT ₩5,19 NT ₩5,3 NT ₩5,48 NT ₩5,57 NT ₩
Tài sản vô hình8,16 NT ₩2,98 NT ₩3,05 NT ₩3,12 NT ₩3,07 NT ₩3,28 NT ₩1,98 NT ₩3,32 NT ₩3,39 NT ₩3,42 NT ₩3,5 NT ₩3,54 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại413 T ₩503 T ₩497 T ₩482 T ₩462 T ₩556 T ₩558 T ₩509 T ₩518 T ₩628 T ₩617 T ₩611 T ₩
Tài sản dài hạn khác-4,64 NT ₩336 T ₩400 T ₩403 T ₩793 T ₩774 T ₩2,67 NT ₩345 T ₩328 T ₩317 T ₩352 T ₩340 T ₩
Tài sản dài hạn15,4 NT ₩15 NT ₩15,3 NT ₩15,8 NT ₩15,6 NT ₩16,3 NT ₩16,4 NT ₩16,3 NT ₩16,5 NT ₩16,7 NT ₩17,1 NT ₩17,5 NT ₩
Tổng tài sản24,9 NT ₩24,6 NT ₩25,7 NT ₩26,1 NT ₩25,3 NT ₩26,3 NT ₩26,9 NT ₩26,3 NT ₩27 NT ₩27,5 NT ₩28,7 NT ₩29,9 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán4,71 NT ₩4,7 NT ₩4,91 NT ₩2,28 NT ₩3,63 NT ₩4,02 NT ₩4,27 NT ₩4,08 NT ₩2,41 NT ₩3,18 NT ₩2,96 NT ₩3,41 NT ₩
Chi phí phải trả0 ₩941 T ₩921 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn2,51 NT ₩2,76 NT ₩2,35 NT ₩2,75 NT ₩3,19 NT ₩2,54 NT ₩3 NT ₩2,64 NT ₩3,46 NT ₩3,01 NT ₩4,06 NT ₩4,6 NT ₩
Thuế phải nộp90,9 T ₩78,5 T ₩145 T ₩41,7 T ₩30,3 T ₩93,5 T ₩0 ₩20,9 T ₩21,7 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại2,51 NT ₩2,31 NT ₩2,67 NT ₩2,28 NT ₩2,1 NT ₩1,85 NT ₩1,89 NT ₩1,61 NT ₩1,63 NT ₩1,61 NT ₩1,73 NT ₩1,73 NT ₩
Nợ ngắn hạn khác1,52 NT ₩643 T ₩697 T ₩2,04 NT ₩1,58 NT ₩1,85 NT ₩-149 T ₩1,63 NT ₩3,56 NT ₩2,27 NT ₩2,26 NT ₩2,31 NT ₩
Nợ ngắn hạn9,2 NT ₩9,6 NT ₩9,62 NT ₩9,51 NT ₩8,9 NT ₩8,95 NT ₩9,51 NT ₩8,83 NT ₩9,57 NT ₩10,1 NT ₩11,2 NT ₩12,1 NT ₩
Nợ dài hạn2,34 NT ₩2 NT ₩2,56 NT ₩2,62 NT ₩2,82 NT ₩3,36 NT ₩3,34 NT ₩3,54 NT ₩3,25 NT ₩2,9 NT ₩2,55 NT ₩2,44 NT ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)367 T ₩358 T ₩349 T ₩294 T ₩334 T ₩350 T ₩341 T ₩328 T ₩326 T ₩261 T ₩316 T ₩297 T ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)319 T ₩310 T ₩302 T ₩294 T ₩275 T ₩278 T ₩247 T ₩239 T ₩217 T ₩210 T ₩207 T ₩2,59 T ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả548 T ₩477 T ₩503 T ₩525 T ₩472 T ₩510 T ₩494 T ₩478 T ₩548 T ₩603 T ₩641 T ₩714 T ₩
Nợ dài hạn khác1,01 NT ₩1,05 NT ₩1,08 NT ₩1,22 NT ₩1,09 NT ₩1,21 NT ₩1,22 NT ₩1,26 NT ₩1,25 NT ₩1,64 NT ₩1,37 NT ₩1,76 NT ₩
Nợ dài hạn4,58 NT ₩4,2 NT ₩4,78 NT ₩4,95 NT ₩4,99 NT ₩5,71 NT ₩5,64 NT ₩5,84 NT ₩5,59 NT ₩5,4 NT ₩5,08 NT ₩5,21 NT ₩
Tổng nợ phải trả13,8 NT ₩13,8 NT ₩14,4 NT ₩14,5 NT ₩13,9 NT ₩14,7 NT ₩15,2 NT ₩14,7 NT ₩15,2 NT ₩15,5 NT ₩16,3 NT ₩17,3 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,2 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩3,2 NT ₩3,27 NT ₩3,27 NT ₩
Lợi nhuận giữ lại1,41 NT ₩1,18 NT ₩1,48 NT ₩1,62 NT ₩1,58 NT ₩1,27 NT ₩1,55 NT ₩1,68 NT ₩1,63 NT ₩1,57 NT ₩1,71 NT ₩1,87 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế1,09 NT ₩955 T ₩1,04 NT ₩1,14 NT ₩1,02 NT ₩328 T ₩1,35 NT ₩1,19 NT ₩1,36 NT ₩454 T ₩0 ₩1,58 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông7,47 NT ₩7,12 NT ₩7,35 NT ₩7,59 NT ₩7,43 NT ₩7,5 NT ₩7,6 NT ₩7,58 NT ₩7,7 NT ₩7,79 NT ₩8,03 NT ₩8,16 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)5,18 NT ₩5,22 NT ₩5,36 NT ₩5,77 NT ₩6,45 NT ₩6,37 NT ₩6,8 NT ₩6,63 NT ₩7,15 NT ₩6,17 NT ₩7,03 NT ₩7,34 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)2,91 NT ₩2,54 NT ₩2,33 NT ₩3,19 NT ₩4,17 NT ₩3,47 NT ₩4,19 NT ₩4,36 NT ₩4,75 NT ₩3,09 NT ₩3,94 NT ₩4,8 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02