PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Doosan Robotics Inc. (DOOSBOT)

KSC · Industrials · Industrial - Machinery · 255 nhân viên · CEO Min-Pyo Kim

Giá
56.100,00 ₩ +3,13%
Vốn hóa
3,64 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
3,62 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-17 EPS dự kiến -119,76 ₩

Doosan Robotics Inc. (DOOSBOT) báo cáo doanh thu 16,2 T ₩ cho Q3 '26 (+59,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -13,4 T ₩ (-82,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -18,3 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 62,1 T ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu16,9 T ₩10,9 T ₩14,4 T ₩10 T ₩11,5 T ₩5,28 T ₩4,53 T ₩10,2 T ₩13 T ₩15,3 T ₩17,7 T ₩16,2 T ₩
Giá vốn hàng bán11,4 T ₩7,69 T ₩10,3 T ₩7,14 T ₩12,1 T ₩4,67 T ₩4,17 T ₩8,03 T ₩16,5 T ₩13,3 T ₩15 T ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp5,53 T ₩3,19 T ₩4,1 T ₩2,89 T ₩-653 Tr ₩610 Tr ₩361 Tr ₩2,13 T ₩1,32 T ₩1,96 T ₩2,71 T ₩0 ₩
Nghiên cứu & phát triển94,7 Tr ₩259 Tr ₩189 Tr ₩261 Tr ₩357 Tr ₩2,16 T ₩64,9 Tr ₩205 Tr ₩8,09 T ₩2,16 T ₩0 ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị2,71 T ₩1,98 T ₩2,87 T ₩1,82 T ₩2,68 T ₩1,44 T ₩1,91 T ₩3,37 T ₩2,47 T ₩2,36 T ₩2,9 T ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính1,39 T ₩1,87 T ₩2,5 T ₩2,27 T ₩2,83 T ₩2,24 T ₩16 T ₩2,37 T ₩1,31 T ₩2,3 T ₩2,45 T ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác4,43 T ₩5,96 T ₩6,41 T ₩8,12 T ₩10,3 T ₩9,03 T ₩-64,9 Tr ₩11,5 T ₩9,13 T ₩7,21 T ₩11,8 T ₩29,6 T ₩
Chi phí hoạt động8,62 T ₩10,1 T ₩12 T ₩12,5 T ₩16,2 T ₩12,7 T ₩16 T ₩17,4 T ₩12,9 T ₩14 T ₩17,1 T ₩29,6 T ₩
Lợi nhuận hoạt động131 Tr ₩-13 T ₩-3,67 T ₩-9,59 T ₩-16,9 T ₩-12,1 T ₩-15,7 T ₩-15,3 T ₩-16,5 T ₩-12,1 T ₩-14,4 T ₩-13,4 T ₩
Thu nhập lãi3,73 T ₩3,73 T ₩2,95 T ₩3,17 T ₩3,03 T ₩2,33 T ₩2,33 T ₩2,05 T ₩1,93 T ₩1,82 T ₩1,83 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay267 Tr ₩135 Tr ₩126 Tr ₩75,1 Tr ₩71,7 Tr ₩1,66 T ₩108 Tr ₩199 Tr ₩-1,32 T ₩663 Tr ₩775 Tr ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-673 Tr ₩-3,55 T ₩-849 Tr ₩-2,78 T ₩6,2 T ₩-3,76 T ₩-16 T ₩-2,61 T ₩-60,2 Tr ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động3,01 T ₩4,04 T ₩4,17 T ₩-29,1 T ₩-6,27 T ₩2,69 T ₩-916 Tr ₩2,41 T ₩-203 Tr ₩2,9 T ₩1,63 T ₩-5,23 T ₩
Lợi nhuận trước thuế-84 Tr ₩-2,85 T ₩-3,7 T ₩-38,7 T ₩-23,1 T ₩-9,42 T ₩-16,6 T ₩-12,9 T ₩-16,7 T ₩-9,17 T ₩-12,8 T ₩-18,6 T ₩
Thuế thu nhập0 ₩-3,8 T ₩9,34 Tr ₩-11 T ₩-1,02 Tr ₩-5,36 T ₩14 N ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-328 Tr ₩
Lợi nhuận ròng-84 Tr ₩-2,85 T ₩-3,71 T ₩-27,7 T ₩-23,1 T ₩-9,42 T ₩-16,6 T ₩-12,9 T ₩-16,7 T ₩-9,17 T ₩-12,8 T ₩-18,3 T ₩
EPS (cơ bản)-1,64 ₩-44,00 ₩-57,17 ₩-401,60 ₩-356,78 ₩-145,29 ₩-237,55 ₩-198,00 ₩-256,92 ₩-141,39 ₩-197,35 ₩-282,34 ₩
EPS (pha loãng)-1,64 ₩-44,00 ₩-57,17 ₩-401,60 ₩-357,04 ₩-145,29 ₩-237,55 ₩-198,00 ₩-256,92 ₩-141,39 ₩-197,35 ₩-282,34 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)51,1 Tr64,7 Tr64,8 Tr69,1 Tr64,8 Tr69,7 Tr69,7 Tr64,9 Tr64,8 Tr64,8 Tr64,8 Tr64,8 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)51,1 Tr64,7 Tr64,8 Tr69,1 Tr64,8 Tr69,7 Tr69,7 Tr64,9 Tr64,8 Tr64,8 Tr64,8 Tr64,8 Tr
Khấu hao & phân bổ769 Tr ₩1,19 T ₩1,65 T ₩1,62 T ₩1,68 T ₩1,48 T ₩1,56 T ₩1,91 T ₩2,28 T ₩3,25 T ₩3,16 T ₩0 ₩
EBITDA1,57 T ₩-8,23 T ₩-1,17 T ₩-5,18 T ₩-21,4 T ₩-10,6 T ₩1,92 T ₩-10,8 T ₩-14,2 T ₩-8,81 T ₩-11,3 T ₩-13,4 T ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02