Bảng cân đối kế toán DocuSign, Inc. (DOCU)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.044 nhân viên · CEO Allan C. Thygesen
- Giá
- 82,17 $ +0,77%
- Vốn hóa
- 15,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 1,17 $
Cuối Q2 '27, DocuSign, Inc. (DOCU) nắm giữ 778 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 183 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,96 T $, tổng nợ phải trả 2,24 T $, vốn chủ sở hữu 1,72 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,19 T $ | 797 Tr $ | 817 Tr $ | 619 Tr $ | 611 Tr $ | 649 Tr $ | 657 Tr $ | 600 Tr $ | 600 Tr $ | 602 Tr $ | 548 Tr $ | 528 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 402 Tr $ | 248 Tr $ | 269 Tr $ | 319 Tr $ | 332 Tr $ | 315 Tr $ | 291 Tr $ | 244 Tr $ | 257 Tr $ | 264 Tr $ | 266 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 380 Tr $ | 455 Tr $ | 318 Tr $ | 323 Tr $ | 314 Tr $ | 443 Tr $ | 317 Tr $ | 367 Tr $ | 364 Tr $ | 527 Tr $ | 301 Tr $ | 371 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 72,6 Tr $ | 67 Tr $ | 354 Tr $ | 81,7 Tr $ | 75,4 Tr $ | 82,4 Tr $ | 111 Tr $ | 108 Tr $ | 86,3 Tr $ | 96,6 Tr $ | 8,02 Tr $ | 7,55 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,04 T $ | 1,57 T $ | 1,49 T $ | 1,34 T $ | 1,33 T $ | 1,49 T $ | 1,38 T $ | 1,32 T $ | 1,31 T $ | 1,49 T $ | 1,26 T $ | 1,27 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 357 Tr $ | 368 Tr $ | 376 Tr $ | 383 Tr $ | 392 Tr $ | 409 Tr $ | 426 Tr $ | 438 Tr $ | 477 Tr $ | 527 Tr $ | 548 Tr $ | 575 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 55,4 Tr $ | 122 Tr $ | 139 Tr $ | 103 Tr $ | 113 Tr $ | 134 Tr $ | 160 Tr $ | 209 Tr $ | 209 Tr $ | 239 Tr $ | 210 Tr $ | 195 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 351 Tr $ | 353 Tr $ | 352 Tr $ | 456 Tr $ | 456 Tr $ | 454 Tr $ | 455 Tr $ | 456 Tr $ | 457 Tr $ | 458 Tr $ | 459 Tr $ | 458 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 55,6 Tr $ | 50,9 Tr $ | 46,2 Tr $ | 90,2 Tr $ | 83,3 Tr $ | 76,4 Tr $ | 69,5 Tr $ | 64,6 Tr $ | 60,8 Tr $ | 61,4 Tr $ | 56,7 Tr $ | 51,9 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 2,03 Tr $ | 0 $ | 822 Tr $ | 817 Tr $ | 840 Tr $ | 845 Tr $ | 837 Tr $ | 839 Tr $ | 835 Tr $ | 805 Tr $ | 764 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 475 Tr $ | 507 Tr $ | 523 Tr $ | 557 Tr $ | 578 Tr $ | 609 Tr $ | 615 Tr $ | 627 Tr $ | 633 Tr $ | 618 Tr $ | 650 Tr $ | 647 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,29 T $ | 1,4 T $ | 1,44 T $ | 2,41 T $ | 2,44 T $ | 2,52 T $ | 2,57 T $ | 2,63 T $ | 2,67 T $ | 2,74 T $ | 2,73 T $ | 2,69 T $ | |
| Tổng tài sản | 3,34 T $ | 2,97 T $ | 2,93 T $ | 3,75 T $ | 3,77 T $ | 4,01 T $ | 3,95 T $ | 3,95 T $ | 3,98 T $ | 4,23 T $ | 3,98 T $ | 3,96 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 14,8 Tr $ | 19 Tr $ | 17,7 Tr $ | 8,12 Tr $ | 18,1 Tr $ | 30,7 Tr $ | 24,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | 17,4 Tr $ | 24 Tr $ | 21,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 99,6 Tr $ | 104 Tr $ | 99,2 Tr $ | 93,3 Tr $ | 94,6 Tr $ | 99,6 Tr $ | 101 Tr $ | 208 Tr $ | 181 Tr $ | 113 Tr $ | 108 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 689 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,8 Tr $ | 21,2 Tr $ | 15,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,2 T $ | 1,32 T $ | 1,31 T $ | 1,31 T $ | 1,31 T $ | 1,46 T $ | 1,42 T $ | 1,44 T $ | 1,44 T $ | 1,63 T $ | 1,56 T $ | 1,58 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 159 Tr $ | 195 Tr $ | 154 Tr $ | 179 Tr $ | 159 Tr $ | 227 Tr $ | 171 Tr $ | 101 Tr $ | 120 Tr $ | 261 Tr $ | 176 Tr $ | 121 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,19 T $ | 1,66 T $ | 1,6 T $ | 1,61 T $ | 1,6 T $ | 1,83 T $ | 1,74 T $ | 1,78 T $ | 1,78 T $ | 2,04 T $ | 1,89 T $ | 1,97 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 125 Tr $ | 121 Tr $ | 117 Tr $ | 116 Tr $ | 111 Tr $ | 105 Tr $ | 111 Tr $ | 106 Tr $ | 135 Tr $ | 168 Tr $ | 167 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 22,1 Tr $ | 22 Tr $ | 23,8 Tr $ | 23 Tr $ | 22,9 Tr $ | 21,5 Tr $ | 24,4 Tr $ | 27,4 Tr $ | 28 Tr $ | 30 Tr $ | 29,7 Tr $ | 28,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 17,2 Tr $ | 16,8 Tr $ | 18 Tr $ | 18,1 Tr $ | 19,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | 19,1 Tr $ | 18,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | 24,2 Tr $ | 21 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 19,6 Tr $ | 21,3 Tr $ | 25,4 Tr $ | 28,3 Tr $ | 28,7 Tr $ | 30,6 Tr $ | 33,3 Tr $ | 33,3 Tr $ | 35,7 Tr $ | 52,4 Tr $ | 54,5 Tr $ | 51,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 183 Tr $ | 181 Tr $ | 185 Tr $ | 185 Tr $ | 182 Tr $ | 178 Tr $ | 191 Tr $ | 186 Tr $ | 217 Tr $ | 272 Tr $ | 276 Tr $ | 269 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,37 T $ | 1,84 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,78 T $ | 2,01 T $ | 1,93 T $ | 1,96 T $ | 2 T $ | 2,31 T $ | 2,16 T $ | 2,24 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 20 N $ | 21 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 19 N $ | 19 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,7 T $ | -1,67 T $ | -1,79 T $ | -1,1 T $ | -1,21 T $ | -1,29 T $ | -1,4 T $ | -1,54 T $ | -1,67 T $ | -1,86 T $ | -2,1 T $ | -2,33 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -28,5 Tr $ | -19,4 Tr $ | -24,9 Tr $ | -24,5 Tr $ | -23,7 Tr $ | -28,4 Tr $ | -18,2 Tr $ | -16,1 Tr $ | -12 Tr $ | -3,71 Tr $ | -3,96 Tr $ | -7,84 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 965 Tr $ | 1,13 T $ | 1,14 T $ | 1,96 T $ | 1,99 T $ | 2 T $ | 2,01 T $ | 1,99 T $ | 1,98 T $ | 1,92 T $ | 1,82 T $ | 1,72 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 835 Tr $ | 143 Tr $ | 138 Tr $ | 136 Tr $ | 131 Tr $ | 124 Tr $ | 133 Tr $ | 127 Tr $ | 150 Tr $ | 185 Tr $ | 183 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -353 Tr $ | -654 Tr $ | -679 Tr $ | -483 Tr $ | -480 Tr $ | -524 Tr $ | -524 Tr $ | -473 Tr $ | -450 Tr $ | -417 Tr $ | -365 Tr $ | -345 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 191 Tr $ | 257 Tr $ | 518 Tr $ | 241 Tr $ | 566 Tr $ | 509 Tr $ | 722 Tr $ | 797 Tr $ | 649 Tr $ | 602 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 251 Tr $ | 415 Tr $ | 207 Tr $ | 294 Tr $ | 310 Tr $ | 248 Tr $ | 315 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 103 Tr $ | 138 Tr $ | 185 Tr $ | 250 Tr $ | 340 Tr $ | 454 Tr $ | 529 Tr $ | 455 Tr $ | 443 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 6,73 Tr $ | 7,86 Tr $ | 11,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 70 Tr $ | 67 Tr $ | 82,4 Tr $ | 96,6 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 317 Tr $ | 419 Tr $ | 985 Tr $ | 944 Tr $ | 1,16 T $ | 1,32 T $ | 1,63 T $ | 1,57 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 63,7 Tr $ | 63 Tr $ | 75,8 Tr $ | 278 Tr $ | 324 Tr $ | 311 Tr $ | 341 Tr $ | 368 Tr $ | 409 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,8 Tr $ | 1,9 Tr $ | 164 Tr $ | 240 Tr $ | 92,7 Tr $ | 94,9 Tr $ | 186 Tr $ | 122 Tr $ | 134 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 35,8 Tr $ | 37,3 Tr $ | 195 Tr $ | 195 Tr $ | 350 Tr $ | 355 Tr $ | 354 Tr $ | 353 Tr $ | 454 Tr $ | 458 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 23 Tr $ | 14,1 Tr $ | 74,2 Tr $ | 56,5 Tr $ | 122 Tr $ | 98,8 Tr $ | 70,3 Tr $ | 50,9 Tr $ | 76,4 Tr $ | 61,4 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,03 Tr $ | 840 Tr $ | 835 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 63,1 Tr $ | 86,7 Tr $ | 121 Tr $ | 178 Tr $ | 285 Tr $ | 362 Tr $ | 430 Tr $ | 507 Tr $ | 609 Tr $ | 618 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 186 Tr $ | 201 Tr $ | 631 Tr $ | 947 Tr $ | 1,17 T $ | 1,22 T $ | 1,38 T $ | 1,4 T $ | 2,52 T $ | 2,74 T $ | |
| Tổng tài sản | 503 Tr $ | 620 Tr $ | 1,62 T $ | 1,89 T $ | 2,34 T $ | 2,54 T $ | 3,01 T $ | 2,97 T $ | 4,01 T $ | 4,23 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 19 Tr $ | 23,7 Tr $ | 19,6 Tr $ | 28,1 Tr $ | 37,4 Tr $ | 52,8 Tr $ | 24,4 Tr $ | 19 Tr $ | 30,7 Tr $ | 17,4 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 10,6 Tr $ | 15,7 Tr $ | 35,7 Tr $ | 54,3 Tr $ | 66,6 Tr $ | 91,4 Tr $ | 101 Tr $ | 104 Tr $ | 99,6 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20,5 Tr $ | 0 $ | 723 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 187 Tr $ | 270 Tr $ | 381 Tr $ | 508 Tr $ | 780 Tr $ | 1,03 T $ | 1,17 T $ | 1,32 T $ | 1,46 T $ | 1,63 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 53 Tr $ | 64,2 Tr $ | 80 Tr $ | 83,2 Tr $ | 156 Tr $ | 160 Tr $ | 163 Tr $ | 195 Tr $ | 227 Tr $ | 261 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 273 Tr $ | 374 Tr $ | 516 Tr $ | 694 Tr $ | 1,09 T $ | 1,37 T $ | 2,21 T $ | 1,66 T $ | 1,83 T $ | 2,04 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 439 Tr $ | 465 Tr $ | 697 Tr $ | 718 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 162 Tr $ | 166 Tr $ | 126 Tr $ | 141 Tr $ | 121 Tr $ | 105 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,83 Tr $ | 7,74 Tr $ | 7,71 Tr $ | 11,5 Tr $ | 16,5 Tr $ | 16,7 Tr $ | 16,9 Tr $ | 22 Tr $ | 21,5 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,44 Tr $ | 2,51 Tr $ | 4,21 Tr $ | 4,92 Tr $ | 6,46 Tr $ | 9,32 Tr $ | 10,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | 20,6 Tr $ | 21,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 572 Tr $ | 575 Tr $ | 33,9 Tr $ | 6,7 Tr $ | 32,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | 18,1 Tr $ | 21,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | 52,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 577 Tr $ | 36,9 Tr $ | 485 Tr $ | 651 Tr $ | 918 Tr $ | 894 Tr $ | 187 Tr $ | 181 Tr $ | 178 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 850 Tr $ | 411 Tr $ | 1 T $ | 1,34 T $ | 2,01 T $ | 2,27 T $ | 2,4 T $ | 1,84 T $ | 2,01 T $ | 2,31 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3 N $ | 14 N $ | 17 N $ | 18 N $ | 19 N $ | 20 N $ | 20 N $ | 21 N $ | 20 N $ | 20 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -450 Tr $ | -744 Tr $ | -929 Tr $ | -1,14 T $ | -1,38 T $ | -1,44 T $ | -1,6 T $ | -1,67 T $ | -1,29 T $ | -1,86 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,75 Tr $ | 3,4 Tr $ | -1,97 Tr $ | -1,67 Tr $ | 4,96 Tr $ | -4,81 Tr $ | -23 Tr $ | -19,4 Tr $ | -28,4 Tr $ | -3,71 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -347 Tr $ | 209 Tr $ | 614 Tr $ | 546 Tr $ | 326 Tr $ | 276 Tr $ | 617 Tr $ | 1,13 T $ | 2 T $ | 1,92 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 439 Tr $ | 648 Tr $ | 916 Tr $ | 882 Tr $ | 888 Tr $ | 143 Tr $ | 124 Tr $ | 185 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -191 Tr $ | -257 Tr $ | -78,9 Tr $ | 407 Tr $ | 350 Tr $ | 373 Tr $ | 166 Tr $ | -654 Tr $ | -524 Tr $ | -417 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02