Bảng cân đối kế toán Digital Realty Trust, Inc. (DLR)
NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 4.282 nhân viên · CEO Andrew Power
- Giá
- 180,70 $ -1,21%
- Vốn hóa
- 67 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 86,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,57 $
Cuối Q3 '26, Digital Realty Trust, Inc. (DLR) nắm giữ 803 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 20,7 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 56,5 T $, tổng nợ phải trả 26,3 T $, vốn chủ sở hữu 28,1 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,63 T $ | 1,19 T $ | 2,28 T $ | 2,18 T $ | 3,87 T $ | 2,32 T $ | 3,55 T $ | 3,3 T $ | 3,45 T $ | 2,43 T $ | 1,86 T $ | 803 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,9 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | 1,27 T $ | 1,9 T $ | 1,37 T $ | 1,59 T $ | 1,5 T $ | 1,36 T $ | 1,43 T $ | 1,56 T $ | 1,81 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -146 Tr $ | 287 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -642 Tr $ | 953 Tr $ | 140 Tr $ | 117 Tr $ | 350 Tr $ | 0 $ | 792 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,38 T $ | 2,7 T $ | 3,5 T $ | 3,45 T $ | 5,13 T $ | 4,65 T $ | 5,28 T $ | 4,91 T $ | 5,16 T $ | 3,86 T $ | 4,22 T $ | 2,61 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,41 T $ | 1,23 T $ | 1,21 T $ | 1,23 T $ | 1,18 T $ | 1,17 T $ | 1,18 T $ | 1,17 T $ | 26,4 T $ | 1,11 T $ | 37,5 T $ | 35,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,3 T $ | 2,37 T $ | 2,33 T $ | 2,46 T $ | 2,64 T $ | 2,7 T $ | 29,3 T $ | 3,69 T $ | 3,43 T $ | 30,4 T $ | 0 $ | 3,81 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,24 T $ | 9,11 T $ | 9,13 T $ | 9,4 T $ | 8,93 T $ | 9,17 T $ | 9,64 T $ | 9,65 T $ | 9,71 T $ | 9,59 T $ | 9,59 T $ | 10,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 2,5 T $ | 2,36 T $ | 2,32 T $ | 2,37 T $ | 2,18 T $ | 2,12 T $ | 2,17 T $ | 1,86 T $ | 2,13 T $ | 2,05 T $ | 2,6 T $ | 2,71 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 25,3 T $ | 24,9 T $ | 25,1 T $ | 26,4 T $ | 25,2 T $ | 25,3 T $ | 1,16 T $ | 27,2 T $ | 2,54 T $ | 1,86 T $ | 610 Tr $ | 1,62 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 40,7 T $ | 39,9 T $ | 40,1 T $ | 41,8 T $ | 40,2 T $ | 40,4 T $ | 43,4 T $ | 43,6 T $ | 44,3 T $ | 45 T $ | 50,3 T $ | 53,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 44,1 T $ | 42,6 T $ | 43,6 T $ | 45,3 T $ | 45,3 T $ | 45,1 T $ | 48,7 T $ | 48,7 T $ | 49,4 T $ | 48,9 T $ | 54,5 T $ | 56,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,17 T $ | 1,87 T $ | 1,97 T $ | 2,14 T $ | 2,06 T $ | 1,93 T $ | 2,31 T $ | 2,38 T $ | 2,6 T $ | 2,42 T $ | 3,24 T $ | 3,61 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,81 T $ | 1,9 T $ | 1,85 T $ | 1,79 T $ | 1,61 T $ | 1,1 T $ | 568 Tr $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 708 Tr $ | 710 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 402 Tr $ | 413 Tr $ | 417 Tr $ | 424 Tr $ | 540 Tr $ | 560 Tr $ | 654 Tr $ | 700 Tr $ | 0 $ | 734 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 39 Tr $ | -403 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,88 Tr $ | 1,09 Tr $ | 283 N $ | -2,6 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,81 T $ | 3,78 T $ | 4,24 T $ | 4,35 T $ | 4,63 T $ | 3,59 T $ | 3,53 T $ | 4,23 T $ | 1,15 T $ | 3,86 T $ | 3,95 T $ | 3,61 T $ | |
| Nợ dài hạn | 15,6 T $ | 15,1 T $ | 14,5 T $ | 15,2 T $ | 15,1 T $ | 15,9 T $ | 17,9 T $ | 17,1 T $ | 20 T $ | 17,3 T $ | 16,3 T $ | 19,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,54 T $ | 1,36 T $ | 1,34 T $ | 1,34 T $ | 1,29 T $ | 1,28 T $ | 1,3 T $ | 1,29 T $ | 3,03 T $ | 1,22 T $ | 1,21 T $ | 1,19 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,15 T $ | 1,12 T $ | 1,13 T $ | 1,22 T $ | 1,08 T $ | 1,11 T $ | 1,14 T $ | 1,15 T $ | 1,12 T $ | 1,09 T $ | 1,12 T $ | 1,1 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 413 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -742 Tr $ | 0 $ | 760 Tr $ | 886 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 18,3 T $ | 18 T $ | 17 T $ | 17,8 T $ | 17,5 T $ | 18,3 T $ | 20,3 T $ | 19,5 T $ | 23,4 T $ | 19,6 T $ | 19,4 T $ | 22,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 23,1 T $ | 21,8 T $ | 21,2 T $ | 22,1 T $ | 22,1 T $ | 21,9 T $ | 23,9 T $ | 23,7 T $ | 24,6 T $ | 23,5 T $ | 25 T $ | 26,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,09 Tr $ | 3,1 Tr $ | 3,23 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,37 Tr $ | 3,4 Tr $ | 3,41 Tr $ | 3,46 Tr $ | 3,67 Tr $ | 3,72 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -6,69 T $ | -6,95 T $ | -6,94 T $ | -7,21 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6,01 T $ | -6,22 T $ | -6,59 T $ | -6,72 T $ | -7,47 T $ | -7,53 T $ | -6,54 T $ | -6,89 T $ | -469 Tr $ | -513 Tr $ | -522 Tr $ | -488 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 19,1 T $ | 19 T $ | 20,5 T $ | 21,2 T $ | 21,3 T $ | 21,3 T $ | 22,9 T $ | 23 T $ | 22,9 T $ | 23,4 T $ | 27,4 T $ | 28,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 19 T $ | 18,4 T $ | 17,7 T $ | 18,3 T $ | 18 T $ | 18,3 T $ | 19,8 T $ | 19,5 T $ | 24,2 T $ | 19,2 T $ | 18,3 T $ | 20,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 17,3 T $ | 17,2 T $ | 15,4 T $ | 16,2 T $ | 14,1 T $ | 16 T $ | 16,2 T $ | 16,2 T $ | 20,7 T $ | 16,8 T $ | 16,4 T $ | 19,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 10,5 Tr $ | 51 N $ | 127 Tr $ | 89,8 Tr $ | 109 Tr $ | 143 Tr $ | 142 Tr $ | 1,63 T $ | 3,87 T $ | 3,45 T $ | |
| Các khoản phải thu | 204 Tr $ | 276 Tr $ | 300 Tr $ | 306 Tr $ | 603 Tr $ | 1,22 T $ | 1,57 T $ | 1,9 T $ | 1,9 T $ | 1,36 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 67,6 Tr $ | 153 Tr $ | 0 $ | 230 Tr $ | 0 $ | -547 Tr $ | -602 Tr $ | -146 Tr $ | -642 Tr $ | 350 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 282 Tr $ | 429 Tr $ | 426 Tr $ | 625 Tr $ | 712 Tr $ | 814 Tr $ | 1,11 T $ | 3,38 T $ | 5,13 T $ | 5,16 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 629 Tr $ | 1,39 T $ | 1,41 T $ | 1,35 T $ | 1,41 T $ | 1,18 T $ | 26,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 106 Tr $ | 163 Tr $ | 175 Tr $ | 1,29 T $ | 1,15 T $ | 1,81 T $ | 1,99 T $ | 2,3 T $ | 2,64 T $ | 3,43 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 753 Tr $ | 3,39 T $ | 4,35 T $ | 3,36 T $ | 8,33 T $ | 7,94 T $ | 9,21 T $ | 9,24 T $ | 8,93 T $ | 9,71 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,54 T $ | 3,18 T $ | 3,26 T $ | 2,27 T $ | 3,12 T $ | 2,74 T $ | 3,09 T $ | 2,5 T $ | 2,18 T $ | 2,13 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,51 T $ | 14,2 T $ | 15,6 T $ | 14,9 T $ | 21,4 T $ | 21,7 T $ | 24,7 T $ | 25,3 T $ | 25,2 T $ | 2,54 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 11,9 T $ | 21 T $ | 23,3 T $ | 22,4 T $ | 35,4 T $ | 35,6 T $ | 40,4 T $ | 40,7 T $ | 40,2 T $ | 44,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 12,2 T $ | 21,4 T $ | 23,8 T $ | 23,1 T $ | 36,1 T $ | 36,4 T $ | 41,5 T $ | 44,1 T $ | 45,3 T $ | 49,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 825 Tr $ | 980 Tr $ | 1,16 T $ | 831 Tr $ | 1,42 T $ | 1,54 T $ | 1,87 T $ | 2,17 T $ | 2,06 T $ | 2,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 199 Tr $ | 551 Tr $ | 1,65 T $ | 234 Tr $ | 532 Tr $ | 398 Tr $ | 2,15 T $ | 1,81 T $ | 1,61 T $ | 1,15 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 144 Tr $ | 200 Tr $ | 209 Tr $ | 209 Tr $ | 372 Tr $ | 337 Tr $ | 370 Tr $ | 402 Tr $ | 540 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -166 Tr $ | -213 Tr $ | -209 Tr $ | -206 Tr $ | -372 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 39 Tr $ | 0 $ | -2,6 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,17 T $ | 1,74 T $ | 3,03 T $ | 1,3 T $ | 2,28 T $ | 2,62 T $ | 4,75 T $ | 4,81 T $ | 4,63 T $ | 1,15 T $ | |
| Nợ dài hạn | 5,64 T $ | 8,1 T $ | 9,45 T $ | 9,89 T $ | 12,8 T $ | 13,1 T $ | 14,4 T $ | 15,6 T $ | 15,1 T $ | 20 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 872 Tr $ | 1,47 T $ | 1,51 T $ | 1,47 T $ | 1,54 T $ | 1,29 T $ | 3,03 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 386 Tr $ | 569 Tr $ | 0 $ | 147 Tr $ | 698 Tr $ | 666 Tr $ | 1,19 T $ | 1,15 T $ | 1,08 T $ | 1,12 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 250 Tr $ | 467 Tr $ | 409 Tr $ | 209 Tr $ | 372 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -742 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,89 T $ | 8,57 T $ | 9,86 T $ | 11,1 T $ | 15,3 T $ | 15,2 T $ | 17,1 T $ | 18,3 T $ | 17,5 T $ | 23,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,06 T $ | 10,3 T $ | 12,9 T $ | 12,4 T $ | 17,6 T $ | 17,8 T $ | 21,9 T $ | 23,1 T $ | 22,1 T $ | 24,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,58 Tr $ | 2,04 Tr $ | 2,05 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2,79 Tr $ | 2,82 Tr $ | 2,89 Tr $ | 3,09 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,41 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,55 T $ | -2,06 T $ | -2,63 T $ | -3,05 T $ | -4 T $ | -3,63 T $ | -4,7 T $ | -5,26 T $ | 0 $ | -6,69 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,68 T $ | -2,16 T $ | -2,75 T $ | -3,13 T $ | -3,86 T $ | -3,81 T $ | -5,29 T $ | -751 Tr $ | -7,47 T $ | -469 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,1 T $ | 10,3 T $ | 9,86 T $ | 9,88 T $ | 17,7 T $ | 18 T $ | 17,6 T $ | 19,1 T $ | 21,3 T $ | 22,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,84 T $ | 8,65 T $ | 11,1 T $ | 11 T $ | 14,8 T $ | 15 T $ | 18,1 T $ | 19 T $ | 18 T $ | 24,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,83 T $ | 8,65 T $ | 11 T $ | 10,9 T $ | 14,7 T $ | 14,8 T $ | 17,9 T $ | 17,3 T $ | 14,1 T $ | 20,7 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02