PerpEquities

Tài chính Digital Realty Trust, Inc. (DLR)

NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 4.282 nhân viên · CEO Andrew Power

Giá
180,70 $ -1,21%
Vốn hóa
67 T $
Giá trị doanh nghiệp
86,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,57 $
Doanh thu (TTM)7,17 T $+21,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)19,2%+7,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,38 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)927 Tr $-33,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,4 T $+409,9% so với năm trướcCapex 914 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,40 $-38,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-19,9 T $-22,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
67 T $
EV 86,9 T $
Doanh thu
7,17 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
12,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
72,3×
Dự phóng 64,6× (FY2026)
P/S
9,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,4×
TTM
Dòng tiền tự do
1,4 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
927 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,26 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 1,84 T $
Cổ tức
4,88 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 8,5%, EPS hụt 8,4%Doanh thu 1,9 T $ so với kỳ vọng 1,75 T $ (+8,5%); EPS 0,48 $ so với 0,52 $ (-8,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,9 T $, so với mức trung bình 18,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 19,2% (TTM), +7,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 99,8% trong khi doanh thu tăng 21,3%.
  • 31,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,05 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,38 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 12,7% doanh thu (năm trước 49,3%)Đã đầu tư 914 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-68,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,4 T $ = 151,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,34 T $ cho cổ đông = 95,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 1,34 T $, thù lao bằng cổ phiếu 54,3 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,8% trong một năm380 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 349 Tr.
  • Nợ ròng 19,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 803 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 20,7 T $; năm trước nợ ròng 16,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,9 T $1,58 T $+20,6%
Biên lợi nhuận gộp55,5%55,0%+0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động294 Tr $138 Tr $+112,2%
Biên lợi nhuận hoạt động15,4%8,8%+6,7 điểm %
Lợi nhuận ròng195 Tr $67,8 Tr $+188,1%
EPS pha loãng0,48 $0,15 $+220,0%
Dòng tiền hoạt động0 $653 Tr $-100,0%
Capex0 $687 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do0 $-34,5 Tr $+100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $23,9 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,9 T $1,75 T $+8,5%
EPS (theo dự báo)0,48 $0,52 $-8,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Rental And Other Services1,83 T $–96,0%––
Fee Income And Other75,3 Tr $–4,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,03 T $–54,3%––
Non-US870 Tr $–45,7%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,31 T $
Capex
-914 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-1,34 T $
Mua lại doanh nghiệp
-2,4 T $
Nợ phát hành ròng
-79,6 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
54,3 Tr $
Dòng tiền tự do
1,4 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
95,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)72,3×60,5×29,7× – 101,9×
EV / EBITDA24,4×20,4×18,0× – 24,9×
EV / Doanh thu12,1×12,0×9,9× – 14,6×
Giá / FCF47,9×22,0× 1/5 năm22,0× – 22,0×
Giá / Giá trị sổ sách2,4×2,3×1,6× – 2,8×
Tỷ suất FCF2,1%-1,2%-4,7% – 4,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,5%1,4%1,0% – 2,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu3,6%5,0%2,1% – 9,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 223,36 $ (+23,6%)
khoảng 197,00 $ – 240,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua33
Nắm giữ14
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,26 T $+18,7%2,80 $-21,8%64,6×11
FY20278,06 T $+11,1%2,70 $-3,4%66,8×12
FY20289,14 T $+13,4%3,27 $+20,9%55,3×13
FY202910,5 T $+15,4%4,29 $+31,1%42,2×10
FY203011,5 T $+8,8%4,43 $+3,4%40,8×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 218 số liệu mà Digital Realty Trust, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss1,43 T $1,37 T $+4,1%1,36 T $1,26 T $+8,1%
Accounts Payable and Accrued Liabilities2,42 T $1,93 T $+25,5%2,6 T $2,06 T $+26,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss692 Tr $601 Tr $+15,1%729 Tr $570 Tr $+27,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss79,2 Tr $62,8 Tr $+26,1%86,4 Tr $59,2 Tr $+45,8%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss771 Tr $664 Tr $+16,1%815 Tr $629 Tr $+29,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-513 Tr $-927 Tr $+44,7%-469 Tr $-1,18 T $+60,3%
Additional Paid in Capital30,1 T $28,1 T $+7,1%29,4 T $28,1 T $+4,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount17 Tr17,6 Tr-3,6%17,3 N17,7 N-2,3%
Asset Impairment Charges–––78,6 Tr $191 Tr $-58,9%
Assets48,9 T $45,1 T $+8,4%49,4 T $45,3 T $+9,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,43 T $2,32 T $+4,5%3,45 T $3,87 T $-10,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,44 T $2,33 T $+4,7%3,46 T $3,88 T $-10,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-1,02 T $-1,52 T $+33,1%-305 Tr $2,42 T $-112,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized502 Tr502 Tr0,0%502 Tr502 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued349 Tr337 Tr+3,6%344 Tr336 Tr+2,1%
Common Stock, Shares, Outstanding349 Tr337 Tr+3,6%344 Tr337 N+101.955,6%
Common Stock, Value, Issued3,46 Tr $3,34 Tr $+3,6%3,41 Tr $3,34 Tr $+2,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-38,3 Tr $41,1 Tr $-193,2%206 Tr $-68,4 Tr $+402,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent136 Tr $365 Tr $-62,9%2,02 T $174 Tr $+1.063,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest97,3 Tr $406 Tr $-76,1%2,23 T $105 Tr $+2.015,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––131 Tr $––
Current Income Tax Expense (Benefit)–––133 Tr $––
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,56 Tr $––
Deferred Costs, Leasing, Net279 Tr $2025-12-31208 Tr $+34,4%279 Tr $208 Tr $+34,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-34 N $––
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-101 Tr $––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-101 Tr $––
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,09 T $1,11 T $-1,4%1,12 T $1,08 T $+3,7%
Deferred Rent Receivables, Net765 Tr $641 Tr $+19,3%751 Tr $642 Tr $+16,9%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards124 N $2025-12-31––124 N $––
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets14 Tr $2025-12-3112,6 Tr $+11,5%14 Tr $12,6 Tr $+11,5%
Deferred Tax Assets, Gross604 Tr $2025-12-31467 Tr $+29,3%604 Tr $467 Tr $+29,3%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries28,8 Tr $2025-12-3117,4 Tr $+65,7%28,8 Tr $17,4 Tr $+65,7%
Deferred Tax Assets, Net13,8 Tr $2025-12-313,5 Tr $+294,3%13,8 Tr $3,5 Tr $+294,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance307 Tr $2025-12-31253 Tr $+21,5%307 Tr $253 Tr $+21,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards263 Tr $2025-12-31197 Tr $+33,2%263 Tr $197 Tr $+33,2%
Deferred Tax Assets, Other295 Tr $2025-12-31237 Tr $+24,4%295 Tr $237 Tr $+24,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards2,9 Tr $2025-12-312,41 Tr $+20,4%2,9 Tr $2,41 Tr $+20,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance297 Tr $2025-12-31214 Tr $+38,6%297 Tr $214 Tr $+38,6%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,42 T $2025-12-311,33 T $+6,3%1,42 T $1,33 T $+6,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets171 Tr $2025-12-31175 Tr $-2,2%171 Tr $175 Tr $-2,2%
Deferred Tax Liabilities, Investments1,22 T $2025-12-311,14 T $+6,9%1,22 T $1,14 T $+6,9%
Deferred Tax Liabilities, Net1,11 T $2025-12-311,08 T $+2,8%1,11 T $1,08 T $+2,8%
Deferred Tax Liabilities, Other15,8 Tr $2025-12-3110,5 Tr $+50,5%15,8 Tr $10,5 Tr $+50,5%
Deferred Tax Liability Not Recognized, Amount of Unrecognized Deferred Tax Liability, Undistributed Earnings of Foreign Subsidiaries0 $2025-12-31––0 $––
Defined Contribution Plan, Cost–––10,2 Tr $9,4 Tr $+8,5%
Defined Contribution Plan, Employers Matching Contribution, Annual Vesting Percentage–––100,0%100,0%0,0%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction500 Tr $443 Tr $+12,8%1,89 T $1,77 T $+6,9%
Development in Process5,38 T $4,97 T $+8,2%4,98 T $5,16 T $-3,6%
Dividends Payable428 Tr $2025-12-31419 Tr $+2,3%428 Tr $419 Tr $+2,3%
Dividends, Common Stock433 Tr $420 Tr $+3,1%1,7 T $1,62 T $+4,6%
Dividends, Preferred Stock, Stock10,2 Tr $10,2 Tr $0,0%40,7 Tr $40,7 Tr $0,0%
Earnings Per Share, Basic0,49 $0,30 $+63,3%3,73 $1,74 $+114,4%
Earnings Per Share, Diluted0,46 $0,27 $+70,4%3,58 $1,61 $+122,4%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-2,39 Tr $-26,4 Tr $+91,0%-113 Tr $-179 Tr $+36,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––282 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––2,4%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Contingency, Amount–––28,7 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02