PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Trump Media & Technology Group Corp. (DJT)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31 nhân viên · CEO Devin G. Nunes

Giá
5,59 $ -3,29%
Vốn hóa
1,55 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,35 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06

Trump Media & Technology Group Corp. (DJT) báo cáo doanh thu 1,67 Tr $ cho Q2 '26 (+89,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -46,8 Tr $ (-2.804,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng -238 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,52 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu1,07 Tr $752 N $771 N $837 N $1,01 Tr $1 Tr $821 N $883 N $973 N $1,01 Tr $871 N $1,67 Tr $
Giá vốn hàng bán41,3 N $41 N $93,4 N $36,2 N $123 N $366 N $337 N $343 N $447 N $549 N $1,5 Tr $2,37 Tr $
Lợi nhuận gộp1,03 Tr $711 N $677 N $801 N $888 N $634 N $485 N $540 N $526 N $456 N $-630 N $-699 N $
Nghiên cứu & phát triển2,2 Tr $2,5 Tr $33,2 Tr $4,86 Tr $3,89 Tr $7,19 Tr $12,6 Tr $13 Tr $8,3 Tr $8,87 Tr $8,4 Tr $8,21 Tr $
Bán hàng & tiếp thị334 N $302 N $1,07 Tr $1,18 Tr $2,19 Tr $1,95 Tr $497 N $556 N $718 N $729 N $691 N $1,98 Tr $
Quản lý chung & hành chính1,51 Tr $3,21 Tr $64,8 Tr $13,4 Tr $17,7 Tr $34,7 Tr $25,2 Tr $28,6 Tr $31,1 Tr $34,3 Tr $37,9 Tr $35,9 Tr $
Chi phí hoạt động khác14,7 N $12 N $5,6 N $3,7 N $762 N $2,16 Tr $1,78 Tr $1,83 Tr $1,9 Tr $1,9 Tr $1,87 Tr $0 $
Chi phí hoạt động4,06 Tr $6,03 Tr $99 Tr $19,5 Tr $24,5 Tr $46 Tr $40 Tr $44 Tr $42 Tr $45,8 Tr $48,9 Tr $46,1 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-3,03 Tr $-5,32 Tr $-98,4 Tr $-18,7 Tr $-23,7 Tr $-45,4 Tr $-39,5 Tr $-43,5 Tr $-41,5 Tr $-45,3 Tr $-49,5 Tr $-46,8 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $28,8 N $2,29 Tr $4,65 Tr $7,91 Tr $8 Tr $16,8 Tr $13,4 Tr $8,35 Tr $7,23 Tr $7,17 Tr $
Chi phí lãi vay15,1 Tr $1,73 Tr $2,82 Tr $0 $247 N $183 N $187 N $4,11 Tr $11,5 Tr $11,6 Tr $11,5 Tr $11,7 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)7,93 Tr $2,13 Tr $226 Tr $0 $-4,65 Tr $-7,91 Tr $-8 Tr $-27,9 Tr $1,84 Tr $549 Tr $345 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-23 Tr $-3,86 Tr $-229 Tr $2,29 Tr $4,41 Tr $7,72 Tr $7,81 Tr $23,8 Tr $-13,3 Tr $-560 Tr $-356 Tr $-191 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-26 Tr $-9,18 Tr $-328 Tr $-16,4 Tr $-19,2 Tr $-37,6 Tr $-31,7 Tr $-19,7 Tr $-54,8 Tr $-606 Tr $-406 Tr $-238 Tr $
Thuế thu nhập0 $1,1 N $0 $0 $0 $0 $0 $310 N $84,6 N $165 N $98,8 N $-98,9 N $
Lợi nhuận ròng-26 Tr $-9,18 Tr $-328 Tr $-16,4 Tr $-19,2 Tr $-37,6 Tr $-31,7 Tr $-20 Tr $-54,8 Tr $-606 Tr $-406 Tr $-238 Tr $
EPS (cơ bản)-0,26 $-0,02 $-3,61 $-0,10 $-0,10 $-0,17 $-0,14 $-0,08 $-0,20 $-2,19 $-1,47 $-0,86 $
EPS (pha loãng)-0,26 $-0,02 $-3,61 $-0,10 $-0,10 $-0,17 $-0,14 $-0,08 $-0,20 $-2,19 $-1,47 $-0,86 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)100 Tr100 Tr90,7 Tr167 Tr201 Tr221 Tr221 Tr241 Tr278 Tr277 Tr277 Tr277 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)100 Tr100 Tr90,7 Tr167 Tr201 Tr221 Tr221 Tr241 Tr278 Tr277 Tr277 Tr277 Tr
Khấu hao & phân bổ14,7 N $166 N $45,2 N $53,1 N $874 N $2,38 Tr $2 Tr $2,06 Tr $2,13 Tr $2,14 Tr $2,11 Tr $2,13 Tr $
EBITDA-10,9 Tr $-7,28 Tr $-325 Tr $-18,6 Tr $-18,1 Tr $-35,1 Tr $-29,5 Tr $-13,5 Tr $-41,2 Tr $-592 Tr $-392 Tr $-44,7 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02