PerpEquities

Tài chính Trump Media & Technology Group Corp. (DJT)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 31 nhân viên · CEO Devin G. Nunes

Giá
5,59 $ -3,29%
Vốn hóa
1,55 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,35 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06
Doanh thu (TTM)4,52 Tr $+21,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-4.052,3%+40,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -183 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,3 T $-1.100,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,49 Tr $+117,6% so với năm trướcCapex 28,2 N $
EPS pha loãng (TTM)-4,72 $-865,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng416 Tr $-79,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,55 T $
EV 1,35 T $
Doanh thu
4,52 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-28.857,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-1,2×
P/S
343,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,3×
TTM
Dòng tiền tự do
8,49 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,3 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-06
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 89,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,67 Tr $, so với mức trung bình 2,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -4.052,3% (TTM), +40,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -20,4% trong khi doanh thu tăng 21,6%.
  • Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 281,2%)Đã đầu tư 28,2 N $ trong 4 quý gần nhất (-99,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,49 Tr $.
  • Hoàn trả 45,4 Tr $ cho cổ đông = 534,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 45,4 Tr $ (năm trước 11,2 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 31,7 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 15,3% trong một năm277 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 241 Tr.
  • Tiền ròng 416 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 425 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 8,37 Tr $; năm trước tiền ròng 2,02 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,67 Tr $883 N $+89,0%
Biên lợi nhuận gộp-41,9%61,2%-103,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-46,8 Tr $-43,5 Tr $-7,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-2.804,1%-4.925,6%+2.121,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-238 Tr $-20 Tr $-1.090,6%
EPS pha loãng-0,86 $-0,08 $-934,9%
Dòng tiền hoạt động-31,6 Tr $2,3 Tr $-1.470,6%
Capex3,1 N $553 N $-99,4%
Dòng tiền tự do-31,6 Tr $1,75 Tr $-1.903,4%
R&D8,21 Tr $13 Tr $-37,1%
Thù lao bằng cổ phiếu8,08 Tr $0 $–

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
8,52 Tr $
Capex
-28,2 N $
Mua lại cổ phiếu
-45,4 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
14,5 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
31,7 Tr $
Dòng tiền tự do
8,49 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
534,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-1,2×99,1× 1/5 năm99,1× – 99,1×
EV / EBITDA-1,3×95,8× 1/5 năm95,8× – 95,8×
EV / Doanh thu298,0×1.838,1× 4/5 năm1.128,4× – 3.434,8×
Giá / FCF183,1×237,6× 1/5 năm237,6× – 237,6×
Giá / Giá trị sổ sách1,5×4,2× 2/5 năm2,0× – 6,3×
Tỷ suất FCF0,5%-0,3%-1,3% – 0,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-17,7%121,9%-34,8% – 590,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-84,1%-97,9%-589,4% – 100,0%

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 220 số liệu mà Trump Media & Technology Group Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
598 Tr $–––––
117 Tr $0 $––––
200 Tr $–––––
11,7 Tr $4,11 Tr $+185,9%–––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current21,8 Tr $17,2 Tr $+26,4%32,3 Tr $10,2 Tr $+217,6%
Accounts Payable, Current1,62 Tr $5,18 Tr $-68,8%3,85 Tr $1,48 Tr $+159,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current336 N $317 N $+5,8%245 N $17,4 N $+1.305,2%
Accrued Income Taxes, Current8,9 N $0 $–200 $733 N $-100,0%
Accrued Liabilities, Current–––3,29 Tr $2024-12-3147,1 Tr $-93,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,71 Tr $2025-12-31823 N $+229,4%2,71 Tr $823 N $+229,4%
Additional Paid in Capital5,38 T $––0 $2023-12-310 $–
Additional Paid in Capital, Common Stock5,37 T $2026-03-313,88 T $+38,5%5,36 T $3,86 T $+38,8%
Amortization of Intangible Assets1,38 Tr $1,38 Tr $0,0%5,53 Tr $2,24 Tr $+147,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount985 N28 Tr-96,5%42,5 Tr12,9 Tr+230,4%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,08 Tr $17,7 Tr $-54,5%–––
Assets2,02 T $3,25 T $-37,8%2,63 T $938 Tr $+180,3%
Assets, Current949 Tr $3,1 T $-69,4%1,2 T $784 Tr $+53,4%
Capital Units, Authorized1 T2025-12-31––1 T––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value215 Tr $1,34 T $-84,0%135 Tr $170 Tr $-21,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents246 Tr $2,34 T $-89,5%166 Tr $170 Tr $-2,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations246 Tr $2,34 T $-89,5%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect114 Tr $2026-03-31-24,1 Tr $+571,7%-4,35 Tr $168 Tr $-102,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––394 N $2023-12-31-327 N $+220,6%
Class of Warrant or Right, Outstanding11 Tr–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized999 Tr999 Tr0,0%999 Tr999 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued278 Tr277 Tr+0,2%277 Tr221 Tr+25,4%
Common Stock, Shares, Outstanding278 Tr––277 Tr221 Tr+25,4%
Common Stock, Value, Issued28,2 N $27,8 N $+1,4%28,1 N $22,1 N $+27,1%
Contract with Customer, Liability, Current401 N $0 $–30,4 N $1,01 Tr $-97,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0 $–––––
Convertible Notes Payable946 Tr $2025-09-30106 Tr $+791,2%106 Tr $2024-12-3145,3 Tr $+134,0%
Convertible Notes Payable, Current965 Tr $––0 $2024-12-3141,8 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization500 N $343 N $+45,8%–––
Cost of Revenue1,5 Tr $2026-03-31337 N $+345,8%1,68 Tr $619 N $+170,6%
Costs and Expenses165 Tr $44,4 Tr $+272,1%577 Tr $190 Tr $+204,1%
CryptoAssetCost1,12 T $––1,24 T $0 $–
CryptoAssetFairValueNoncurrent700 Tr $2026-03-31––904 Tr $0 $–
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating-244 Tr $2026-03-310 $–-403 Tr $0 $–
CryptoAssetUnrealizedGainNonoperating39,7 Tr $2026-03-31––472 N $––
Debt Instrument, Collateral Amount349 Tr $2025-12-31567 Tr $-38,4%349 Tr $567 Tr $-38,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net18,7 Tr $66,2 Tr $-71,8%41,9 Tr $––
Deferred Income Tax Liabilities, Net758 N $310 N $+144,2%560 N $0 $–
Deferred Revenue, Revenue Recognized30,4 N $2026-03-31––1,01 Tr $––
Deferred Tax Assets, Deferred Income7,3 N $2025-12-310 $–7,3 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets1,27 Tr $2025-12-310 $–1,27 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross210 Tr $2025-12-3134,6 Tr $+505,3%210 Tr $34,6 Tr $+505,3%
Deferred Tax Assets, Net206 Tr $2025-12-3133,7 Tr $+513,1%206 Tr $33,7 Tr $+513,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance560 N $2025-12-310 $–560 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards60,1 Tr $2025-12-3131,5 Tr $+91,1%60,1 Tr $31,5 Tr $+91,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost2,74 Tr $2025-12-310 $–2,74 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance207 Tr $2025-12-3133,7 Tr $+514,7%207 Tr $33,7 Tr $+514,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,3 Tr $2025-12-31976 N $+237,6%3,3 Tr $976 N $+237,6%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets2,8 Tr $2025-12-31396 N $+606,5%2,8 Tr $396 N $+606,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment494 N $2025-12-31580 N $-14,7%494 N $580 N $-14,7%
Depreciation510 N $2025-12-31427 N $+19,3%1,89 Tr $697 N $+170,8%
Depreciation, Depletion and Amortization1,87 Tr $1,83 Tr $+1,9%7,42 Tr $2,93 Tr $+152,9%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction1,87 Tr $1,83 Tr $+1,9%7,42 Tr $2,93 Tr $+152,9%
Derivative Instruments Not Designated as Hedging Instruments, Gain (Loss), Net0 $2025-12-310 $–0 $-226 Tr $+100,0%
Derivative Liability, Current566 N $1,64 Tr $-65,5%21,4 Tr $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02