Báo cáo lưu chuyển tiền tệ DISCO Corporation (DISCO)
JPX · Technology · Semiconductors · 5.547 nhân viên · CEO Kazuma Sekiya
- Giá
- 50.400,00 ¥ +1,74%
- Vốn hóa
- 5,47 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 5,13 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 464,36 ¥
Trong Q2 '27, DISCO Corporation (DISCO) tạo ra 55,9 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 6,45 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 49,4 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 98,8 T ¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 16,1 T ¥ | 35,4 T ¥ | 23,7 T ¥ | 29,7 T ¥ | 31,8 T ¥ | 38,6 T ¥ | 23,8 T ¥ | 32,1 T ¥ | 36,7 T ¥ | 42,9 T ¥ | 34,2 T ¥ | 40,2 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,85 T ¥ | 2,98 T ¥ | 2,97 T ¥ | 2,71 T ¥ | 3,13 T ¥ | 3,39 T ¥ | 3,42 T ¥ | 3,57 T ¥ | 3,84 T ¥ | 3,99 T ¥ | 4 T ¥ | 3,9 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -15,8 T ¥ | -15,8 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -18,9 T ¥ | -38,4 T ¥ | -26,7 T ¥ | -32,4 T ¥ | -34,9 T ¥ | -42 T ¥ | -27,2 T ¥ | -35,7 T ¥ | -40,6 T ¥ | -46,9 T ¥ | 33,4 T ¥ | 27,6 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 55,9 T ¥ | 55,9 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -6,45 T ¥ | -6,45 T ¥ | |
| Đầu tư khác | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -21 T ¥ | -21 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -27,4 T ¥ | -27,4 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Cổ tức | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -20,4 T ¥ | -20,4 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 75,5 Tr ¥ | 75,5 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -20,3 T ¥ | -20,3 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3,63 T ¥ | 43,3 T ¥ | 2,84 T ¥ | 25,2 T ¥ | 19,9 T ¥ | -34,3 T ¥ | -30,7 T ¥ | 24,4 T ¥ | 23,2 T ¥ | -61,6 T ¥ | 0 ¥ | -112 Tr ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -3,63 T ¥ | 43,3 T ¥ | 2,84 T ¥ | 25,2 T ¥ | 19,9 T ¥ | -34,3 T ¥ | -30,7 T ¥ | 24,4 T ¥ | 23,2 T ¥ | -61,6 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 49,4 T ¥ | 49,4 T ¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 24,2 T ¥ | 37,2 T ¥ | 28,8 T ¥ | 27,7 T ¥ | 39,1 T ¥ | 66,2 T ¥ | 82,9 T ¥ | 84,2 T ¥ | 124 T ¥ | 136 T ¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,99 T ¥ | 6,05 T ¥ | 6,1 T ¥ | 6,61 T ¥ | 6,82 T ¥ | 8,55 T ¥ | 10,4 T ¥ | 11 T ¥ | 12,2 T ¥ | 14,8 T ¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 3,46 T ¥ | 692 Tr ¥ | -182 Tr ¥ | -7,87 T ¥ | 3,13 T ¥ | 4,41 T ¥ | -7,5 T ¥ | -4,04 T ¥ | -23 T ¥ | -10,7 T ¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -750 Tr ¥ | 6,81 T ¥ | -7,43 T ¥ | 4,9 T ¥ | 7,68 T ¥ | 4,49 T ¥ | -3,98 T ¥ | 6,32 T ¥ | 7,24 T ¥ | -6,14 T ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 32,9 T ¥ | 50,7 T ¥ | 27,3 T ¥ | 31,3 T ¥ | 56,7 T ¥ | 83,7 T ¥ | 81,8 T ¥ | 97,5 T ¥ | 120 T ¥ | 134 T ¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -10,4 T ¥ | -11,6 T ¥ | -14,5 T ¥ | -25 T ¥ | -21,1 T ¥ | -43,6 T ¥ | -14,3 T ¥ | -16,3 T ¥ | -68 T ¥ | -35,8 T ¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 43 Tr ¥ | -223 Tr ¥ | 51 Tr ¥ | 1,12 T ¥ | 75 Tr ¥ | 9 Tr ¥ | 1,12 T ¥ | 24 Tr ¥ | 22 Tr ¥ | 27 Tr ¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6 T ¥ | -6 T ¥ | -6 T ¥ | -8,13 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -100 T ¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 10 T ¥ | 6 T ¥ | 6 T ¥ | 6 T ¥ | 8,13 T ¥ | 0 ¥ | 29 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Đầu tư khác | -22 Tr ¥ | -847 Tr ¥ | -49 Tr ¥ | 306 Tr ¥ | -195 Tr ¥ | 32 Tr ¥ | 30 Tr ¥ | -102 Tr ¥ | -3 Tr ¥ | 2 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -6,34 T ¥ | -12,7 T ¥ | -14,5 T ¥ | -25,7 T ¥ | -13,1 T ¥ | -43,6 T ¥ | -13,1 T ¥ | -16,4 T ¥ | -68 T ¥ | -136 T ¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,25 T ¥ | -9 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3 Tr ¥ | -6 Tr ¥ | 0 ¥ | -4 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Cổ tức | -11,2 T ¥ | -15,5 T ¥ | -13 T ¥ | -10,7 T ¥ | -16,7 T ¥ | -27,4 T ¥ | -32,2 T ¥ | -31,1 T ¥ | -38,5 T ¥ | -45,3 T ¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1 Tr ¥ | 0 ¥ | 1 Tr ¥ | -45 Tr ¥ | 0 ¥ | -1 Tr ¥ | -51 Tr ¥ | -83 Tr ¥ | -6 Tr ¥ | -75 Tr ¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -12 T ¥ | -24,1 T ¥ | -13 T ¥ | -10,6 T ¥ | -15,8 T ¥ | -27,2 T ¥ | -32,1 T ¥ | -30,9 T ¥ | -38,2 T ¥ | -45 T ¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -78 Tr ¥ | -151 Tr ¥ | -9 Tr ¥ | -628 Tr ¥ | 2,25 T ¥ | 3,09 T ¥ | 666 Tr ¥ | 2,25 T ¥ | -531 Tr ¥ | 103 T ¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 14,5 T ¥ | 13,9 T ¥ | -193 Tr ¥ | -5,57 T ¥ | 30 T ¥ | 16 T ¥ | 37,3 T ¥ | 52,4 T ¥ | 13,7 T ¥ | 55,4 T ¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 22,8 T ¥ | 39,2 T ¥ | 12,9 T ¥ | 6,43 T ¥ | 35,7 T ¥ | 40,1 T ¥ | 67,6 T ¥ | 81,3 T ¥ | 52,4 T ¥ | 97,8 T ¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02