PerpEquities

Tài chính Cypherpunk Technologies Inc. (CYPH)

NASDAQ · Financial Services · Asset Management · 6 nhân viên · CEO Douglas E. Onsi

Giá
2,98 $ -9,97%
Vốn hóa
321 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
314 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-11 EPS dự kiến 0,03 $
Doanh thu (TTM)0 $-100,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -17,8 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-877 N $+99,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-27 Tr $+55,0% so với năm trướcCapex -2,01 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,63 $+139,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng7,59 Tr $-58,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
321 Tr $
EV 314 Tr $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
5,1×
Dự phóng -198,7× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-7,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-877 N $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
33,8 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-11
Doanh thu dự kiến 13,2 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu n/a, EPS vượt 700,0%Doanh thu – so với kỳ vọng – (–); EPS 0,18 $ so với -0,03 $ (+700,0%).
  • 1.541,6% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,23 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -17,8 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 325,3% trong một năm176 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 41,4 Tr.
  • Tiền ròng 7,59 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,62 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 38 N $; năm trước tiền ròng 18,1 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-4,69 Tr $-16,9 Tr $+72,2%
Lợi nhuận ròng39,4 Tr $-16,6 Tr $+336,7%
EPS pha loãng0,25 $-0,40 $+162,5%
Dòng tiền hoạt động-2,69 Tr $-14,5 Tr $+81,4%
Capex-4 Tr $0 $–
Dòng tiền tự do1,31 Tr $-14,5 Tr $+109,0%
R&D197 N $10,5 Tr $-98,1%
Thù lao bằng cổ phiếu-2,13 Tr $1,49 Tr $-243,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-12
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)0,18 $-0,03 $+700,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '21YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
License375 N $0,0%100,0%1,5 Tr $0,0%
Royalty–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-29 Tr $
Capex
2,01 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-595 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
2,16 Tr $
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)5,1×15,9× 1/5 năm15,9× – 15,9×
EV / EBITDA-7,1×––
EV / Doanh thu0,0×109,1× 1/5 năm109,1× – 109,1×
Giá / FCF-11,9×––
Giá / Giá trị sổ sách3,8×1,7×0,5× – 3,1×
Tỷ suất FCF-8,4%-54,7%-96,2% – -12,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,9%-98,9%-198,4% – -11,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-0,6%-92,5%-192,7% – 3,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 5,50 $ (+84,6%)
khoảng 5,50 $ – 5,50 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202633,8 Tr $–-0,02 $-122,0%-198,7×1
FY2027145 Tr $+328,3%0,42 $+2.900,0%7,1×1
FY2028256 Tr $+77,1%0,89 $+111,9%3,3×1
FY202939,4 Tr $-84,6%-0,23 $-125,8%-13,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 156 số liệu mà Cypherpunk Technologies Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current588 N $7,34 Tr $-92,0%1,98 Tr $4,74 Tr $-58,2%
Accrued Liabilities, Current1,01 Tr $6,62 Tr $-84,7%2,07 Tr $8,54 Tr $-75,8%
Accrued Professional Fees, Current478 N $369 N $+29,5%203 N $274 N $-25,9%
Accrued Royalties0 $0 $–0 $0 $–
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment226 N $2025-12-31221 N $+2,3%226 N $221 N $+2,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-81 N $-82 N $+1,2%-95 N $-120 N $+20,8%
Additional Paid in Capital640 Tr $505 Tr $+26,6%616 Tr $503 Tr $+22,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs37 N $––6,73 Tr $2021-12-31––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount19,8 Tr8,32 Tr+138,1%20,4 Tr9,97 Tr+104,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition2,16 Tr $1,49 Tr $+45,0%4,9 Tr $5,5 Tr $-11,0%
Assets143 Tr $20 Tr $+613,3%163 Tr $49,1 Tr $+232,2%
Assets, Current138 Tr $19,2 Tr $+617,9%162 Tr $48 Tr $+237,4%
Assets, Fair Value Disclosure135 Tr $5,15 Tr $+2.527,0%158 Tr $23,3 Tr $+578,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,62 Tr $18,1 Tr $-57,9%14 Tr $47,2 Tr $-70,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure5,93 Tr $5,15 Tr $+15,1%10,8 Tr $23,3 Tr $-53,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,62 Tr $18,1 Tr $-57,9%14 Tr $47,2 Tr $-70,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect935 N $-14,6 Tr $+106,4%-33,2 Tr $-23,4 Tr $-42,0%
Class of Warrant or Right, Outstanding159 Tr3,29 Tr+4.722,0%159 Tr6,28 Tr+2.437,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Share Subscribed but Unissued, Subscriptions Receivable150 N $2025-12-31––150 N $––
Common Stock, Shares Authorized490 Tr240 Tr+104,2%490 Tr240 Tr+104,2%
Common Stock, Shares, Issued108 Tr41,4 Tr+160,1%83,9 Tr38,3 Tr+118,8%
Common Stock, Shares, Outstanding108 Tr41,4 Tr+160,1%83,9 Tr38,3 Tr+118,8%
Common Stock, Value, Issued108 N $41 N $+163,4%84 N $38 N $+121,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent39,4 Tr $-16,6 Tr $+337,1%4,85 Tr $-67,8 Tr $+107,2%
CryptoAssetFairValue129 Tr $––147 Tr $––
CryptoAssetFairValueCurrent129 Tr $––147 Tr $––
CryptoAssetPurchase9,54 Tr $––97 Tr $––
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––137 N $585 N $-76,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––137 N $585 N $-76,6%
Deferred Costs, Noncurrent348 N $––401 N $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,12 Tr $––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)1,91 Tr $––5,12 Tr $––
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,91 Tr $––5,12 Tr $––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $––
Deferred Tax Assets, Gross70 Tr $2025-12-3157,5 Tr $+21,7%70 Tr $57,5 Tr $+21,7%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development579 N $2025-12-313,49 Tr $-83,4%579 N $3,49 Tr $-83,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance8,47 Tr $2025-12-31––8,47 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic17,9 Tr $2025-12-318,87 Tr $+101,5%17,9 Tr $8,87 Tr $+101,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local5,25 Tr $2025-12-312,74 Tr $+91,6%5,25 Tr $2,74 Tr $+91,6%
Deferred Tax Assets, Other405 N $2025-12-31403 N $+0,5%405 N $403 N $+0,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost3,96 Tr $2025-12-316,7 Tr $-40,8%3,96 Tr $6,7 Tr $-40,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals70 N $2025-12-31911 N $-92,3%70 N $911 N $-92,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance61,6 Tr $2025-12-3157,5 Tr $+7,0%61,6 Tr $57,5 Tr $+7,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross13,6 Tr $2025-12-31––13,6 Tr $––
Deferred Tax Liabilities, Net5,12 Tr $2025-12-31––5,12 Tr $––
Defined Contribution Plan, Cost–––276 N $471 N $-41,4%
Deposits Assets, Noncurrent33 N $784 N $-95,8%662 N $823 N $-19,6%
Depreciation–––0 $5 N $-100,0%
Dividends, Common Stock0 $0 $–0 $0 $–
Earnings Per Share, Basic0,21 $-0,40 $+152,5%0,07 $-1,81 $+103,9%
Earnings Per Share, Diluted0,18 $-0,40 $+145,0%0,07 $-1,81 $+103,9%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4 N $22 N $-81,8%39 N $-279 N $+114,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––2,12 Tr $-14,1 Tr $+115,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––17 N $409 N $-95,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,2%-0,6%+133,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount–––3,12 Tr $380 N $+722,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent–––31,0%-0,6%+5.266,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––52,1%-0,9%+5.888,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02