Tài chính Cypherpunk Technologies Inc. (CYPH)
NASDAQ · Financial Services · Asset Management · 6 nhân viên · CEO Douglas E. Onsi
- Giá
- 2,98 $ -9,97%
- Vốn hóa
- 321 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 314 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-11 EPS dự kiến 0,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 321 Tr $ EV 314 Tr $
- Doanh thu
- 0 $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 5,1× Dự phóng -198,7× (FY2026)
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -7,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -27 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -877 N $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 33,8 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-11 Doanh thu dự kiến 13,2 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu n/a, EPS vượt 700,0%Doanh thu – so với kỳ vọng – (–); EPS 0,18 $ so với -0,03 $ (+700,0%).
- 1.541,6% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,23 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -17,8 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 325,3% trong một năm176 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 41,4 Tr.
- Tiền ròng 7,59 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,62 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 38 N $; năm trước tiền ròng 18,1 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,69 Tr $ | -16,9 Tr $ | +72,2% |
| Lợi nhuận ròng | 39,4 Tr $ | -16,6 Tr $ | +336,7% |
| EPS pha loãng | 0,25 $ | -0,40 $ | +162,5% |
| Dòng tiền hoạt động | -2,69 Tr $ | -14,5 Tr $ | +81,4% |
| Capex | -4 Tr $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 1,31 Tr $ | -14,5 Tr $ | +109,0% |
| R&D | 197 N $ | 10,5 Tr $ | -98,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -2,13 Tr $ | 1,49 Tr $ | -243,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-12| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| EPS (theo dự báo) | 0,18 $ | -0,03 $ | +700,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '21 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| License | 375 N $ | 0,0% | 100,0% | 1,5 Tr $ | 0,0% | |
| Royalty | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -29 Tr $
- Capex
- 2,01 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -595 N $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 2,16 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -27 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 5,1× | 15,9× 1/5 năm | 15,9× – 15,9× |
| EV / EBITDA | -7,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | 109,1× 1/5 năm | 109,1× – 109,1× |
| Giá / FCF | -11,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 1,7× | 0,5× – 3,1× |
| Tỷ suất FCF | -8,4% | -54,7% | -96,2% – -12,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,9% | -98,9% | -198,4% – -11,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -0,6% | -92,5% | -192,7% – 3,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 5,50 $ (+84,6%)
khoảng 5,50 $ – 5,50 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 33,8 Tr $ | – | -0,02 $ | -122,0% | -198,7× | 1 |
| FY2027 | 145 Tr $ | +328,3% | 0,42 $ | +2.900,0% | 7,1× | 1 |
| FY2028 | 256 Tr $ | +77,1% | 0,89 $ | +111,9% | 3,3× | 1 |
| FY2029 | 39,4 Tr $ | -84,6% | -0,23 $ | -125,8% | -13,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 156 số liệu mà Cypherpunk Technologies Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 588 N $ | 7,34 Tr $ | -92,0% | 1,98 Tr $ | 4,74 Tr $ | -58,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,01 Tr $ | 6,62 Tr $ | -84,7% | 2,07 Tr $ | 8,54 Tr $ | -75,8% |
| Accrued Professional Fees, Current | 478 N $ | 369 N $ | +29,5% | 203 N $ | 274 N $ | -25,9% |
| Accrued Royalties | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 226 N $2025-12-31 | 221 N $ | +2,3% | 226 N $ | 221 N $ | +2,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -81 N $ | -82 N $ | +1,2% | -95 N $ | -120 N $ | +20,8% |
| Additional Paid in Capital | 640 Tr $ | 505 Tr $ | +26,6% | 616 Tr $ | 503 Tr $ | +22,6% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 37 N $ | – | – | 6,73 Tr $2021-12-31 | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 19,8 Tr | 8,32 Tr | +138,1% | 20,4 Tr | 9,97 Tr | +104,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 2,16 Tr $ | 1,49 Tr $ | +45,0% | 4,9 Tr $ | 5,5 Tr $ | -11,0% |
| Assets | 143 Tr $ | 20 Tr $ | +613,3% | 163 Tr $ | 49,1 Tr $ | +232,2% |
| Assets, Current | 138 Tr $ | 19,2 Tr $ | +617,9% | 162 Tr $ | 48 Tr $ | +237,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 135 Tr $ | 5,15 Tr $ | +2.527,0% | 158 Tr $ | 23,3 Tr $ | +578,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 7,62 Tr $ | 18,1 Tr $ | -57,9% | 14 Tr $ | 47,2 Tr $ | -70,3% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 5,93 Tr $ | 5,15 Tr $ | +15,1% | 10,8 Tr $ | 23,3 Tr $ | -53,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 7,62 Tr $ | 18,1 Tr $ | -57,9% | 14 Tr $ | 47,2 Tr $ | -70,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 935 N $ | -14,6 Tr $ | +106,4% | -33,2 Tr $ | -23,4 Tr $ | -42,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 159 Tr | 3,29 Tr | +4.722,0% | 159 Tr | 6,28 Tr | +2.437,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Share Subscribed but Unissued, Subscriptions Receivable | 150 N $2025-12-31 | – | – | 150 N $ | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 490 Tr | 240 Tr | +104,2% | 490 Tr | 240 Tr | +104,2% |
| Common Stock, Shares, Issued | 108 Tr | 41,4 Tr | +160,1% | 83,9 Tr | 38,3 Tr | +118,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 108 Tr | 41,4 Tr | +160,1% | 83,9 Tr | 38,3 Tr | +118,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 108 N $ | 41 N $ | +163,4% | 84 N $ | 38 N $ | +121,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 39,4 Tr $ | -16,6 Tr $ | +337,1% | 4,85 Tr $ | -67,8 Tr $ | +107,2% |
| CryptoAssetFairValue | 129 Tr $ | – | – | 147 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetFairValueCurrent | 129 Tr $ | – | – | 147 Tr $ | – | – |
| CryptoAssetPurchase | 9,54 Tr $ | – | – | 97 Tr $ | – | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 137 N $ | 585 N $ | -76,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 137 N $ | 585 N $ | -76,6% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 348 N $ | – | – | 401 N $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,12 Tr $ | – | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 1,91 Tr $ | – | – | 5,12 Tr $ | – | – |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,91 Tr $ | – | – | 5,12 Tr $ | – | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 70 Tr $2025-12-31 | 57,5 Tr $ | +21,7% | 70 Tr $ | 57,5 Tr $ | +21,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 579 N $2025-12-31 | 3,49 Tr $ | -83,4% | 579 N $ | 3,49 Tr $ | -83,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 8,47 Tr $2025-12-31 | – | – | 8,47 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 17,9 Tr $2025-12-31 | 8,87 Tr $ | +101,5% | 17,9 Tr $ | 8,87 Tr $ | +101,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 5,25 Tr $2025-12-31 | 2,74 Tr $ | +91,6% | 5,25 Tr $ | 2,74 Tr $ | +91,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 405 N $2025-12-31 | 403 N $ | +0,5% | 405 N $ | 403 N $ | +0,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 3,96 Tr $2025-12-31 | 6,7 Tr $ | -40,8% | 3,96 Tr $ | 6,7 Tr $ | -40,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 70 N $2025-12-31 | 911 N $ | -92,3% | 70 N $ | 911 N $ | -92,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 61,6 Tr $2025-12-31 | 57,5 Tr $ | +7,0% | 61,6 Tr $ | 57,5 Tr $ | +7,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 13,6 Tr $2025-12-31 | – | – | 13,6 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 5,12 Tr $2025-12-31 | – | – | 5,12 Tr $ | – | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 276 N $ | 471 N $ | -41,4% |
| Deposits Assets, Noncurrent | 33 N $ | 784 N $ | -95,8% | 662 N $ | 823 N $ | -19,6% |
| Depreciation | – | – | – | 0 $ | 5 N $ | -100,0% |
| Dividends, Common Stock | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | 0,21 $ | -0,40 $ | +152,5% | 0,07 $ | -1,81 $ | +103,9% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,18 $ | -0,40 $ | +145,0% | 0,07 $ | -1,81 $ | +103,9% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4 N $ | 22 N $ | -81,8% | 39 N $ | -279 N $ | +114,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 2,12 Tr $ | -14,1 Tr $ | +115,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 17 N $ | 409 N $ | -95,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 0,2% | -0,6% | +133,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount | – | – | – | 3,12 Tr $ | 380 N $ | +722,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent | – | – | – | 31,0% | -0,6% | +5.266,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 52,1% | -0,9% | +5.888,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02