Báo cáo kết quả kinh doanh CSX Corporation (CSX)
NASDAQ · Industrials · Railroads · 21.900 nhân viên · CEO Stephen F. Angel
- Giá
- 51,99 $ -0,48%
- Vốn hóa
- 96,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 114 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 0,52 $
CSX Corporation (CSX) báo cáo doanh thu 4,02 T $ cho Q3 '26 (+12,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,57 T $ (39,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,05 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 14,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,68 T $ | 3,68 T $ | 3,7 T $ | 3,62 T $ | 3,54 T $ | 3,42 T $ | 3,57 T $ | 3,59 T $ | 3,51 T $ | 3,48 T $ | 3,94 T $ | 4,02 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,37 T $ | 2,34 T $ | 2,27 T $ | 2,26 T $ | 2,33 T $ | 2,38 T $ | 2,29 T $ | 2,34 T $ | 2,4 T $ | 2,23 T $ | 2,43 T $ | 2,45 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,31 T $ | 1,34 T $ | 1,43 T $ | 1,36 T $ | 1,21 T $ | 1,04 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 1,11 T $ | 1,25 T $ | 1,51 T $ | 1,57 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 164 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 164 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,31 T $ | 1,34 T $ | 1,43 T $ | 1,36 T $ | 1,21 T $ | 1,04 T $ | 1,28 T $ | 1,09 T $ | 1,11 T $ | 1,25 T $ | 1,51 T $ | 1,57 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 204 Tr $ | 210 Tr $ | 209 Tr $ | 206 Tr $ | 207 Tr $ | 209 Tr $ | 212 Tr $ | 210 Tr $ | 213 Tr $ | 213 Tr $ | 211 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -41 Tr $ | -41 Tr $ | -44 Tr $ | -34 Tr $ | 68 Tr $ | -26 Tr $ | -22 Tr $ | -21 Tr $ | -23 Tr $ | -23 Tr $ | -25 Tr $ | -21 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -163 Tr $ | -169 Tr $ | -165 Tr $ | -172 Tr $ | -275 Tr $ | -183 Tr $ | -190 Tr $ | -189 Tr $ | -190 Tr $ | -190 Tr $ | -186 Tr $ | -186 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,14 T $ | 1,17 T $ | 1,27 T $ | 1,18 T $ | 936 Tr $ | 858 Tr $ | 1,09 T $ | 898 Tr $ | 920 Tr $ | 1,06 T $ | 1,32 T $ | 1,38 T $ | |
| Thuế thu nhập | 262 Tr $ | 288 Tr $ | 304 Tr $ | 290 Tr $ | 203 Tr $ | 212 Tr $ | 264 Tr $ | 204 Tr $ | 200 Tr $ | 256 Tr $ | 318 Tr $ | 332 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 882 Tr $ | 880 Tr $ | 963 Tr $ | 894 Tr $ | 733 Tr $ | 646 Tr $ | 829 Tr $ | 694 Tr $ | 720 Tr $ | 807 Tr $ | 1 T $ | 1,05 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,45 $ | 0,45 $ | 0,50 $ | 0,46 $ | 0,39 $ | 0,34 $ | 0,44 $ | 0,37 $ | 0,39 $ | 0,43 $ | 0,54 $ | 0,57 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,45 $ | 0,45 $ | 0,49 $ | 0,46 $ | 0,38 $ | 0,34 $ | 0,44 $ | 0,37 $ | 0,39 $ | 0,43 $ | 0,54 $ | 0,57 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,96 T | 1,96 T | 1,94 T | 1,94 T | 1,9 T | 1,89 T | 1,87 T | 1,86 T | 1,86 T | 1,86 T | 1,86 T | 1,85 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,97 T | 1,96 T | 1,95 T | 1,94 T | 1,92 T | 1,89 T | 1,87 T | 1,87 T | 1,86 T | 1,86 T | 1,86 T | 1,85 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 405 Tr $ | 410 Tr $ | 410 Tr $ | 416 Tr $ | 422 Tr $ | 425 Tr $ | 427 Tr $ | 424 Tr $ | 404 Tr $ | 415 Tr $ | 411 Tr $ | 413 Tr $ | |
| EBITDA | 1,75 T $ | 1,79 T $ | 1,89 T $ | 1,81 T $ | 1,57 T $ | 1,49 T $ | 1,73 T $ | 1,53 T $ | 1,54 T $ | 1,69 T $ | 1,94 T $ | 2 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,1 T $ | 11,4 T $ | 12,3 T $ | 11,9 T $ | 10,6 T $ | 12,5 T $ | 14,9 T $ | 14,7 T $ | 14,5 T $ | 14,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 7,7 T $ | 7,55 T $ | 7,51 T $ | 7,09 T $ | 6,14 T $ | 7,23 T $ | 9,14 T $ | 9,05 T $ | 9,03 T $ | 9,41 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,37 T $ | 3,86 T $ | 4,74 T $ | 4,85 T $ | 4,44 T $ | 5,29 T $ | 5,72 T $ | 5,6 T $ | 5,51 T $ | 4,69 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -64 Tr $ | -79 Tr $ | -29 Tr $ | -50 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 76 Tr $ | 146 Tr $ | 136 Tr $ | 150 Tr $ | 149 Tr $ | 194 Tr $ | -159 Tr $ | 165 Tr $ | 190 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 100 Tr $ | 114 Tr $ | 98 Tr $ | 107 Tr $ | 107 Tr $ | 130 Tr $ | -238 Tr $ | 136 Tr $ | 140 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,27 T $ | 3,75 T $ | 4,64 T $ | 4,75 T $ | 4,34 T $ | 5,16 T $ | 5,95 T $ | 5,47 T $ | 5,37 T $ | 4,52 T $ | |
| Thu nhập lãi | 10 Tr $ | 13 Tr $ | 32 Tr $ | 48 Tr $ | 17 Tr $ | 7 Tr $ | 42 Tr $ | 79 Tr $ | 85 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 579 Tr $ | 546 Tr $ | 639 Tr $ | 737 Tr $ | 754 Tr $ | 722 Tr $ | 742 Tr $ | 809 Tr $ | 832 Tr $ | 844 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -46 Tr $ | 60 Tr $ | -300 Tr $ | -308 Tr $ | -46 Tr $ | -514 Tr $ | -133 Tr $ | -171 Tr $ | -21 Tr $ | -69 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -533 Tr $ | -606 Tr $ | -339 Tr $ | -429 Tr $ | -708 Tr $ | -208 Tr $ | -609 Tr $ | -638 Tr $ | -811 Tr $ | -752 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,74 T $ | 3,14 T $ | 4,3 T $ | 4,32 T $ | 3,63 T $ | 4,95 T $ | 5,35 T $ | 4,83 T $ | 4,56 T $ | 3,77 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,03 T $ | -2,33 T $ | 995 Tr $ | 985 Tr $ | 862 Tr $ | 1,17 T $ | 1,23 T $ | 1,16 T $ | 1,09 T $ | 880 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,71 T $ | 5,47 T $ | 3,31 T $ | 3,33 T $ | 2,77 T $ | 3,78 T $ | 4,11 T $ | 3,67 T $ | 3,47 T $ | 2,89 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,60 $ | 2,00 $ | 1,29 $ | 1,39 $ | 1,20 $ | 1,68 $ | 1,95 $ | 1,83 $ | 1,79 $ | 1,54 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,60 $ | 2,00 $ | 1,28 $ | 1,39 $ | 1,20 $ | 1,68 $ | 1,95 $ | 1,82 $ | 1,79 $ | 1,54 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,84 T | 2,73 T | 2,57 T | 2,39 T | 2,3 T | 2,25 T | 2,14 T | 2,01 T | 1,94 T | 1,86 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,84 T | 2,74 T | 2,58 T | 2,39 T | 2,3 T | 2,26 T | 2,14 T | 2,01 T | 1,94 T | 1,86 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,35 T $ | 1,38 T $ | 1,42 T $ | 1,5 T $ | 1,61 T $ | 1,66 T $ | 1,68 T $ | |
| EBITDA | 4,62 T $ | 5 T $ | 6,27 T $ | 6,4 T $ | 5,76 T $ | 7,09 T $ | 7,59 T $ | 7,25 T $ | 7,05 T $ | 6,27 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01