Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Credo Technology Group (CRDO)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 807 nhân viên · CEO William J. Brennan
- Giá
- 150,99 $ -8,65%
- Vốn hóa
- 28,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 27,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 1,29 $
Trong Q1 '27, Credo Technology Group (CRDO) tạo ra 90,2 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 7,28 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 82,9 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 439 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -6,62 Tr $ | 428 N $ | -10,5 Tr $ | -9,54 Tr $ | -4,23 Tr $ | 29,4 Tr $ | 36,6 Tr $ | 63,4 Tr $ | 82,6 Tr $ | 157 Tr $ | 169 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,7 Tr $ | 3,44 Tr $ | 3,69 Tr $ | 4,23 Tr $ | 4,99 Tr $ | 5,06 Tr $ | 7,66 Tr $ | 5,46 Tr $ | 6,57 Tr $ | 6,76 Tr $ | 16,3 Tr $ | 20,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,14 Tr $ | 8,33 Tr $ | 14,6 Tr $ | 16,6 Tr $ | 16,7 Tr $ | 16,2 Tr $ | 27,9 Tr $ | 35,5 Tr $ | 45,3 Tr $ | 52,2 Tr $ | 49,7 Tr $ | 88 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,09 Tr $ | -14,2 Tr $ | -10,2 Tr $ | -21,5 Tr $ | -12,3 Tr $ | -55,9 Tr $ | -18,8 Tr $ | -52,1 Tr $ | 52,1 Tr $ | -32,9 Tr $ | -162 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 883 N $ | 990 N $ | 6,55 Tr $ | 2,92 Tr $ | 5,11 Tr $ | 9,51 Tr $ | 4,47 Tr $ | 1,99 Tr $ | -125 Tr $ | -16,9 Tr $ | 109 Tr $ | 3,91 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,01 Tr $ | -1,04 Tr $ | 4,16 Tr $ | -7,24 Tr $ | 10,3 Tr $ | 4,21 Tr $ | 57,8 Tr $ | 54,2 Tr $ | 61,7 Tr $ | 166 Tr $ | 182 Tr $ | 90,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,05 Tr $ | -5,1 Tr $ | -3,2 Tr $ | -5,86 Tr $ | -21,9 Tr $ | -4,6 Tr $ | -3,66 Tr $ | -2,82 Tr $ | -23,2 Tr $ | -26,5 Tr $ | -4,77 Tr $ | -7,28 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -82,6 Tr $ | 0 $ | -30,3 Tr $ | -736 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -51 Tr $ | -262 Tr $ | -30 Tr $ | -114 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -145 Tr $ | -115 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -278 Tr $ | -19,1 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 50 Tr $ | 60,5 Tr $ | 0 $ | 162 Tr $ | 151 Tr $ | 63,7 Tr $ | 30 Tr $ | 50 Tr $ | 14 Tr $ | 165 Tr $ | 81 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,05 Tr $ | -207 Tr $ | -33,2 Tr $ | 42,5 Tr $ | 129 Tr $ | 59,1 Tr $ | -119 Tr $ | -67,8 Tr $ | -91,7 Tr $ | 138 Tr $ | -232 Tr $ | -762 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -19,2 Tr $ | -25,9 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 130 N $ | 175 Tr $ | 212 N $ | 1,6 Tr $ | -4,03 Tr $ | -3,33 Tr $ | -1,97 Tr $ | -7,62 Tr $ | 383 Tr $ | 348 Tr $ | -730 Tr $ | -5,17 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 130 N $ | 175 Tr $ | 7 N $ | 1,6 Tr $ | -4,03 Tr $ | -3,33 Tr $ | -1,97 Tr $ | -2,97 Tr $ | 378 Tr $ | 348 Tr $ | -5,33 Tr $ | -26,7 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -152 N $ | 153 N $ | -100 N $ | 108 N $ | 26 N $ | -28 N $ | -65 N $ | -69 N $ | 122 N $ | 152 N $ | 26 N $ | 300 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,94 Tr $ | -32,9 Tr $ | -29,1 Tr $ | 37 Tr $ | 135 Tr $ | 60 Tr $ | -62,9 Tr $ | -16,7 Tr $ | 348 Tr $ | 653 Tr $ | -55,5 Tr $ | -698 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,96 Tr $ | -6,14 Tr $ | 962 N $ | -13,1 Tr $ | -11,7 Tr $ | -383 N $ | 54,2 Tr $ | 51,3 Tr $ | 38,5 Tr $ | 140 Tr $ | 177 Tr $ | 82,9 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,33 Tr $ | -27,5 Tr $ | -22,2 Tr $ | -16,5 Tr $ | -28,4 Tr $ | 52,2 Tr $ | 472 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,81 Tr $ | 2,22 Tr $ | 4,79 Tr $ | 9,51 Tr $ | 13,8 Tr $ | 21,9 Tr $ | 34,6 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,25 Tr $ | 2,57 Tr $ | 9,19 Tr $ | 23,5 Tr $ | 39 Tr $ | 77,4 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -76 N $ | 1,37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -14,8 Tr $ | -19,6 Tr $ | -29,6 Tr $ | -50,4 Tr $ | -731 N $ | -108 Tr $ | -195 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 229 N $ | -1,37 Tr $ | 6,97 Tr $ | 9,32 Tr $ | 9,04 Tr $ | 22 Tr $ | -30 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -10,3 Tr $ | -42,4 Tr $ | -30,8 Tr $ | -24,6 Tr $ | 32,7 Tr $ | 65,1 Tr $ | 464 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -8,83 Tr $ | -6,06 Tr $ | -17,6 Tr $ | -21,7 Tr $ | -15,7 Tr $ | -36,1 Tr $ | -57,3 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -113 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -159 Tr $ | -404 Tr $ | -259 Tr $ | -393 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 50 Tr $ | 170 Tr $ | 407 Tr $ | 310 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -8,83 Tr $ | -6,06 Tr $ | -17,6 Tr $ | -131 Tr $ | -249 Tr $ | 112 Tr $ | -254 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -22,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -19,2 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 721 N $ | 1,45 Tr $ | 2,73 Tr $ | 4,89 Tr $ | 1,85 Tr $ | -7,73 Tr $ | -6,62 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 61,2 Tr $ | 77,9 Tr $ | 204 Tr $ | 4,89 Tr $ | 175 Tr $ | -7,73 Tr $ | 718 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 30 N $ | 378 N $ | -204 N $ | -68 N $ | -169 N $ | 41 N $ | 231 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 42,2 Tr $ | 29,8 Tr $ | 156 Tr $ | -151 Tr $ | -41,6 Tr $ | 169 Tr $ | 929 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -19,1 Tr $ | -48,4 Tr $ | -48,4 Tr $ | -46,3 Tr $ | 17,1 Tr $ | 29 Tr $ | 407 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 595 N $ | 1,22 Tr $ | 427 N $ | 1,2 Tr $ | 1,05 Tr $ | 1,45 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-02