PerpEquities

Tài chính Credo Technology Group (CRDO)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 807 nhân viên · CEO William J. Brennan

Giá
150,99 $ -8,65%
Vốn hóa
28,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
27,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-09-02
Báo cáo kế tiếp
2026-12-02 EPS dự kiến 1,29 $
Doanh thu (TTM)1,59 T $+165,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)31,7%+12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 505 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)538 Tr $+330,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)439 Tr $+369,2% so với năm trướcCapex 61,8 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,81 $+316,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng744 Tr $+60,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
28,4 T $
EV 27,9 T $
Doanh thu
1,59 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+87%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
33,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
51,2×
Dự phóng 24,0× (FY2027)
P/S
17,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
47,4×
TTM
Dòng tiền tự do
439 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
538 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,5 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-02
Doanh thu dự kiến 532 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 2,6%Doanh thu 479 Tr $ so với kỳ vọng 473 Tr $ (+1,2%); EPS 1,20 $ so với 1,17 $ (+2,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 114,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 479 Tr $, so với mức trung bình 226,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 31,7% (TTM), +12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 346,1% trong khi doanh thu tăng 165,1%.
  • Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 5,5%)Đã đầu tư 61,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+87,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 439 Tr $ = 81,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 45,1 Tr $ cho cổ đông = 10,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 45,1 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 235 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,3% trong một năm194 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 185 Tr.
  • Tiền ròng 744 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 764 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 20,7 Tr $; năm trước tiền ròng 464 Tr $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu479 Tr $223 Tr $+114,7%
Biên lợi nhuận gộp64,5%67,4%-2,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động121 Tr $60,7 Tr $+98,7%
Biên lợi nhuận hoạt động25,2%27,2%-2,0 điểm %
Lợi nhuận ròng129 Tr $63,4 Tr $+104,1%
EPS pha loãng0,67 $0,34 $+97,1%
Dòng tiền hoạt động90,2 Tr $54,2 Tr $+66,6%
Capex7,28 Tr $2,82 Tr $+158,1%
Dòng tiền tự do82,9 Tr $51,3 Tr $+61,5%
R&D115 Tr $52,4 Tr $+118,4%
Thù lao bằng cổ phiếu88 Tr $35,5 Tr $+148,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-01
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu479 Tr $473 Tr $+1,2%
EPS (theo dự báo)1,20 $1,17 $+2,6%

Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment479 Tr $–100,0%––
Product–––––
License–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States255 Tr $+208,4%53,3%941 Tr $+586,0%
Hong Kong91,2 Tr $+21,8%19,0%395 Tr $+36,4%
MALAYSIA74,5 Tr $–15,5%––
Rest Of The World56,8 Tr $+318,5%11,9%128 Tr $+163,7%
CHINA1,1 Tr $-97,9%0,2%30,2 Tr $-75,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
500 Tr $
Capex
-61,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-45,1 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-849 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
235 Tr $
Dòng tiền tự do
439 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
10,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)51,2×104,2× 2/5 năm69,6× – 138,9×
EV / EBITDA47,4×76,7× 2/5 năm62,3× – 91,0×
EV / Doanh thu17,6×14,5×6,0× – 23,8×
Giá / FCF64,7×163,9× 3/5 năm80,9× – 248,5×
Giá / Giá trị sổ sách10,3×8,0×3,4× – 16,0×
Tỷ suất FCF1,5%-0,9%-3,9% – 1,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,9%1,6%-6,6% – 21,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu27,2%2,8%-6,6% – 22,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 272,91 $ (+80,7%)
khoảng 235,00 $ – 310,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua14
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20272,5 T $+87,5%6,30 $+151,0%24,0×12
FY20283,86 T $+54,2%9,67 $+53,6%15,6×12
FY20295,01 T $+29,9%12,38 $+27,9%12,2×5
FY20305,67 T $+13,0%13,60 $+9,9%11,1×1
FY20316,25 T $+10,2%13,45 $-1,1%11,2×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 208 số liệu mà Credo Technology Group Holding Ltd gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––148 N $––
–––0,0%––
–––0 $––
–––11 N $––
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current45,7 Tr $6,25 Tr $+632,0%43,9 Tr $13,5 Tr $+224,6%
Accounts Payable, Current102 Tr $54,9 Tr $+85,5%107 Tr $56,2 Tr $+91,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current289 Tr $181 Tr $+59,4%233 Tr $162 Tr $+43,9%
Accrued Liabilities, Current15,5 Tr $2025-08-0210,6 Tr $+45,8%12,2 Tr $2025-05-038,83 Tr $+38,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment87,2 Tr $49,7 Tr $+75,6%78,6 Tr $44,2 Tr $+77,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-138 N $-428 N $+67,8%2,43 Tr $-437 N $+655,1%
Additional Paid in Capital2,21 T $802 Tr $+175,7%1,67 T $765 Tr $+118,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––13,2 Tr $2025-05-033,93 Tr $+235,9%
Amortization of Intangible Assets11,6 Tr $0 $–400 N $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount528 N2025-11-01-1,19 Tr+144,4%609 N3,35 Tr-81,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition88 Tr $35,5 Tr $+148,1%183 Tr $77,4 Tr $+136,1%
Assets3,01 T $905 Tr $+232,8%2,3 T $809 Tr $+183,7%
Assets, Current1,47 T $804 Tr $+82,5%2 T $714 Tr $+180,4%
Assets, Fair Value Disclosure752 Tr $––1,43 T $408 Tr $+250,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid10,1 Tr $9,68 Tr $+4,4%16,1 Tr $8,88 Tr $+81,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value467 Tr $220 Tr $+112,6%1,16 T $236 Tr $+392,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents467 Tr $220 Tr $+112,6%1,16 T $236 Tr $+392,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-698 Tr $-16,7 Tr $-4.082,1%929 Tr $169 Tr $+448,2%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––10,74 $2025-05-0310,74 $0,0%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––4,1 Tr2022-04-30––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued188 Tr173 Tr+8,6%185 Tr171 Tr+8,3%
Common Stock, Shares, Outstanding188 Tr173 Tr+8,6%185 Tr171 Tr+8,3%
Common Stock, Value, Issued9 N $9 N $0,0%9 N $8 N $+12,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent127 Tr $63,4 Tr $+100,1%475 Tr $52,3 Tr $+809,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss10,8 Tr $2025-08-02––9,9 Tr $2025-05-0322,3 Tr $-55,6%
Contract with Customer, Liability3,1 Tr $2025-08-02––1,5 Tr $2025-05-034 Tr $-62,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized400 N $2025-08-02––3,9 Tr $2025-05-034,1 Tr $-4,9%
Cost of Goods and Services Sold170 Tr $72,7 Tr $+133,7%427 Tr $154 Tr $+177,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––6,22 Tr $2,25 Tr $+176,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––6,26 Tr $2,27 Tr $+176,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––32 N $12 N $+166,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-2,56 Tr $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-386 N $422 N $-191,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-3,1 Tr $422 N $-834,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net53,7 Tr $–––––
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-152 N $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets0 $2026-05-02141 N $-100,0%0 $141 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross170 Tr $2026-05-0273 Tr $+133,6%170 Tr $73 Tr $+133,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards78,4 Tr $2026-05-0228,6 Tr $+174,4%78,4 Tr $28,6 Tr $+174,4%
Deferred Tax Assets, Other870 N $2026-05-0211 N $+7.809,1%870 N $11 N $+7.809,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign0 $2026-05-020 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research72,9 Tr $2026-05-0235,6 Tr $+104,5%72,9 Tr $35,6 Tr $+104,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost10,6 Tr $2026-05-023,67 Tr $+188,0%10,6 Tr $3,67 Tr $+188,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities2,85 Tr $2026-05-021,9 Tr $+49,7%2,85 Tr $1,9 Tr $+49,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance163 Tr $2026-05-0269,5 Tr $+134,5%163 Tr $69,5 Tr $+134,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross13,2 Tr $2026-05-024,85 Tr $+172,7%13,2 Tr $4,85 Tr $+172,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements4,78 Tr $2026-05-022,89 Tr $+65,4%4,78 Tr $2,89 Tr $+65,4%
Deferred Tax Liabilities, Net5,64 Tr $2026-05-021,33 Tr $+325,6%5,64 Tr $1,33 Tr $+325,6%
Deferred Tax Liabilities, Other6,5 Tr $2026-05-020 $–6,5 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,95 Tr $2026-05-021,96 Tr $-0,5%1,95 Tr $1,96 Tr $-0,5%
Deposits Assets, Current62,9 Tr $–––––
Depreciation, Depletion and Amortization8,61 Tr $5,46 Tr $+57,6%34,6 Tr $21,9 Tr $+57,9%
Earnings Per Share, Basic0,70 $0,37 $+89,2%2,65 $0,31 $+754,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03

Dữ liệu tính đến 2026-11-02