Tài chính Credo Technology Group (CRDO)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 807 nhân viên · CEO William J. Brennan
- Giá
- 150,99 $ -8,65%
- Vốn hóa
- 28,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 27,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 1,29 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 28,4 T $ EV 27,9 T $
- Doanh thu
- 1,59 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +87% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 33,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 51,2× Dự phóng 24,0× (FY2027)
- P/S
- 17,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 47,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 439 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 538 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,5 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-02 Doanh thu dự kiến 532 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 1,2%, EPS vượt 2,6%Doanh thu 479 Tr $ so với kỳ vọng 473 Tr $ (+1,2%); EPS 1,20 $ so với 1,17 $ (+2,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 114,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 479 Tr $, so với mức trung bình 226,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 31,7% (TTM), +12,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 346,1% trong khi doanh thu tăng 165,1%.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 5,5%)Đã đầu tư 61,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+87,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 439 Tr $ = 81,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 45,1 Tr $ cho cổ đông = 10,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 45,1 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 235 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,3% trong một năm194 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 185 Tr.
- Tiền ròng 744 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 764 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 20,7 Tr $; năm trước tiền ròng 464 Tr $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-08-01. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 479 Tr $ | 223 Tr $ | +114,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 64,5% | 67,4% | -2,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 121 Tr $ | 60,7 Tr $ | +98,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 25,2% | 27,2% | -2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 129 Tr $ | 63,4 Tr $ | +104,1% |
| EPS pha loãng | 0,67 $ | 0,34 $ | +97,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 90,2 Tr $ | 54,2 Tr $ | +66,6% |
| Capex | 7,28 Tr $ | 2,82 Tr $ | +158,1% |
| Dòng tiền tự do | 82,9 Tr $ | 51,3 Tr $ | +61,5% |
| R&D | 115 Tr $ | 52,4 Tr $ | +118,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 88 Tr $ | 35,5 Tr $ | +148,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-01| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 479 Tr $ | 473 Tr $ | +1,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,20 $ | 1,17 $ | +2,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 479 Tr $ | – | 100,0% | – | – | |
| Product | – | – | – | – | – | |
| License | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 255 Tr $ | +208,4% | 53,3% | 941 Tr $ | +586,0% | |
| Hong Kong | 91,2 Tr $ | +21,8% | 19,0% | 395 Tr $ | +36,4% | |
| MALAYSIA | 74,5 Tr $ | – | 15,5% | – | – | |
| Rest Of The World | 56,8 Tr $ | +318,5% | 11,9% | 128 Tr $ | +163,7% | |
| CHINA | 1,1 Tr $ | -97,9% | 0,2% | 30,2 Tr $ | -75,2% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 500 Tr $
- Capex
- -61,8 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -45,1 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -849 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 235 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 439 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 10,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 51,2× | 104,2× 2/5 năm | 69,6× – 138,9× |
| EV / EBITDA | 47,4× | 76,7× 2/5 năm | 62,3× – 91,0× |
| EV / Doanh thu | 17,6× | 14,5× | 6,0× – 23,8× |
| Giá / FCF | 64,7× | 163,9× 3/5 năm | 80,9× – 248,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 10,3× | 8,0× | 3,4× – 16,0× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | -0,9% | -3,9% – 1,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,9% | 1,6% | -6,6% – 21,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 27,2% | 2,8% | -6,6% – 22,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 272,91 $ (+80,7%)
khoảng 235,00 $ – 310,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 2,5 T $ | +87,5% | 6,30 $ | +151,0% | 24,0× | 12 |
| FY2028 | 3,86 T $ | +54,2% | 9,67 $ | +53,6% | 15,6× | 12 |
| FY2029 | 5,01 T $ | +29,9% | 12,38 $ | +27,9% | 12,2× | 5 |
| FY2030 | 5,67 T $ | +13,0% | 13,60 $ | +9,9% | 11,1× | 1 |
| FY2031 | 6,25 T $ | +10,2% | 13,45 $ | -1,1% | 11,2× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 208 số liệu mà Credo Technology Group Holding Ltd gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 148 N $ | – | – | |
| – | – | – | 0,0% | – | – | |
| – | – | – | 0 $ | – | – | |
| – | – | – | 11 N $ | – | – | |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 45,7 Tr $ | 6,25 Tr $ | +632,0% | 43,9 Tr $ | 13,5 Tr $ | +224,6% |
| Accounts Payable, Current | 102 Tr $ | 54,9 Tr $ | +85,5% | 107 Tr $ | 56,2 Tr $ | +91,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 289 Tr $ | 181 Tr $ | +59,4% | 233 Tr $ | 162 Tr $ | +43,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 15,5 Tr $2025-08-02 | 10,6 Tr $ | +45,8% | 12,2 Tr $2025-05-03 | 8,83 Tr $ | +38,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 87,2 Tr $ | 49,7 Tr $ | +75,6% | 78,6 Tr $ | 44,2 Tr $ | +77,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -138 N $ | -428 N $ | +67,8% | 2,43 Tr $ | -437 N $ | +655,1% |
| Additional Paid in Capital | 2,21 T $ | 802 Tr $ | +175,7% | 1,67 T $ | 765 Tr $ | +118,5% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 13,2 Tr $2025-05-03 | 3,93 Tr $ | +235,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 11,6 Tr $ | 0 $ | – | 400 N $ | 0 $ | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 528 N2025-11-01 | -1,19 Tr | +144,4% | 609 N | 3,35 Tr | -81,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 88 Tr $ | 35,5 Tr $ | +148,1% | 183 Tr $ | 77,4 Tr $ | +136,1% |
| Assets | 3,01 T $ | 905 Tr $ | +232,8% | 2,3 T $ | 809 Tr $ | +183,7% |
| Assets, Current | 1,47 T $ | 804 Tr $ | +82,5% | 2 T $ | 714 Tr $ | +180,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 752 Tr $ | – | – | 1,43 T $ | 408 Tr $ | +250,3% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 10,1 Tr $ | 9,68 Tr $ | +4,4% | 16,1 Tr $ | 8,88 Tr $ | +81,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 467 Tr $ | 220 Tr $ | +112,6% | 1,16 T $ | 236 Tr $ | +392,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 467 Tr $ | 220 Tr $ | +112,6% | 1,16 T $ | 236 Tr $ | +392,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -698 Tr $ | -16,7 Tr $ | -4.082,1% | 929 Tr $ | 169 Tr $ | +448,2% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | – | – | – | 10,74 $2025-05-03 | 10,74 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | – | – | – | 4,1 Tr2022-04-30 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 188 Tr | 173 Tr | +8,6% | 185 Tr | 171 Tr | +8,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 188 Tr | 173 Tr | +8,6% | 185 Tr | 171 Tr | +8,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 9 N $ | 9 N $ | 0,0% | 9 N $ | 8 N $ | +12,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 127 Tr $ | 63,4 Tr $ | +100,1% | 475 Tr $ | 52,3 Tr $ | +809,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 10,8 Tr $2025-08-02 | – | – | 9,9 Tr $2025-05-03 | 22,3 Tr $ | -55,6% |
| Contract with Customer, Liability | 3,1 Tr $2025-08-02 | – | – | 1,5 Tr $2025-05-03 | 4 Tr $ | -62,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 400 N $2025-08-02 | – | – | 3,9 Tr $2025-05-03 | 4,1 Tr $ | -4,9% |
| Cost of Goods and Services Sold | 170 Tr $ | 72,7 Tr $ | +133,7% | 427 Tr $ | 154 Tr $ | +177,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,22 Tr $ | 2,25 Tr $ | +176,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,26 Tr $ | 2,27 Tr $ | +176,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32 N $ | 12 N $ | +166,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,56 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -386 N $ | 422 N $ | -191,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,1 Tr $ | 422 N $ | -834,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 53,7 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -152 N $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 0 $2026-05-02 | 141 N $ | -100,0% | 0 $ | 141 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 170 Tr $2026-05-02 | 73 Tr $ | +133,6% | 170 Tr $ | 73 Tr $ | +133,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 78,4 Tr $2026-05-02 | 28,6 Tr $ | +174,4% | 78,4 Tr $ | 28,6 Tr $ | +174,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 870 N $2026-05-02 | 11 N $ | +7.809,1% | 870 N $ | 11 N $ | +7.809,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 0 $2026-05-02 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 72,9 Tr $2026-05-02 | 35,6 Tr $ | +104,5% | 72,9 Tr $ | 35,6 Tr $ | +104,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 10,6 Tr $2026-05-02 | 3,67 Tr $ | +188,0% | 10,6 Tr $ | 3,67 Tr $ | +188,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 2,85 Tr $2026-05-02 | 1,9 Tr $ | +49,7% | 2,85 Tr $ | 1,9 Tr $ | +49,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 163 Tr $2026-05-02 | 69,5 Tr $ | +134,5% | 163 Tr $ | 69,5 Tr $ | +134,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 13,2 Tr $2026-05-02 | 4,85 Tr $ | +172,7% | 13,2 Tr $ | 4,85 Tr $ | +172,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 4,78 Tr $2026-05-02 | 2,89 Tr $ | +65,4% | 4,78 Tr $ | 2,89 Tr $ | +65,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 5,64 Tr $2026-05-02 | 1,33 Tr $ | +325,6% | 5,64 Tr $ | 1,33 Tr $ | +325,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 6,5 Tr $2026-05-02 | 0 $ | – | 6,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 1,95 Tr $2026-05-02 | 1,96 Tr $ | -0,5% | 1,95 Tr $ | 1,96 Tr $ | -0,5% |
| Deposits Assets, Current | 62,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 8,61 Tr $ | 5,46 Tr $ | +57,6% | 34,6 Tr $ | 21,9 Tr $ | +57,9% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,70 $ | 0,37 $ | +89,2% | 2,65 $ | 0,31 $ | +754,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-01, 10-K 2026-05-02, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-11-01, 10-Q 2025-08-02, 10-K 2025-05-03, 10-Q 2025-02-01, 10-Q 2024-11-02, 10-Q 2024-08-03
Dữ liệu tính đến 2026-11-02