PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh CMOC Group Limited (A shares) (CMOC)

SHH · Basic Materials · Industrial Materials · 12.354 nhân viên · CEO Xuhui Peng

Giá
13,51 CN¥ -1,03%
Vốn hóa
289 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
296 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-19 EPS dự kiến 0,43 CN¥

CMOC Group Limited (A shares) (CMOC) báo cáo doanh thu 72 T CN¥ cho Q3 '26 (+41,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 12,7 T CN¥ (17,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 7,87 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 268 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu54,6 T CN¥46,1 T CN¥56,7 T CN¥51,9 T CN¥58,3 T CN¥46 T CN¥48,8 T CN¥50,7 T CN¥61,2 T CN¥66,4 T CN¥68,9 T CN¥72 T CN¥
Giá vốn hàng bán45,9 T CN¥40,2 T CN¥43,7 T CN¥43,6 T CN¥50,5 T CN¥35,7 T CN¥39 T CN¥38,8 T CN¥43,7 T CN¥51,2 T CN¥53 T CN¥56,7 T CN¥
Lợi nhuận gộp8,72 T CN¥5,9 T CN¥13 T CN¥8,38 T CN¥7,78 T CN¥10,3 T CN¥9,78 T CN¥11,9 T CN¥17,5 T CN¥15,2 T CN¥15,9 T CN¥15,3 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển107 Tr CN¥51,8 Tr CN¥85,4 Tr CN¥87,4 Tr CN¥129 Tr CN¥104 Tr CN¥115 Tr CN¥112 Tr CN¥100 Tr CN¥119 Tr CN¥0 CN¥162 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị-99,7 Tr CN¥20,3 Tr CN¥10,4 Tr CN¥17,8 Tr CN¥20,5 Tr CN¥27 Tr CN¥29,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính-1 T CN¥749 Tr CN¥-222 Tr CN¥583 Tr CN¥375 Tr CN¥520 Tr CN¥619 Tr CN¥726 Tr CN¥946 Tr CN¥775 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác1,53 T CN¥1,55 T CN¥5,5 T CN¥2,08 T CN¥-1,25 T CN¥3,31 T CN¥372 Tr CN¥747 Tr CN¥824 Tr CN¥1,27 T CN¥2,29 T CN¥1,4 T CN¥
Chi phí hoạt động534 Tr CN¥2,37 T CN¥5,37 T CN¥2,77 T CN¥-722 Tr CN¥3,97 T CN¥1,14 T CN¥1,59 T CN¥1,87 T CN¥2,16 T CN¥2,29 T CN¥2,6 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động8,19 T CN¥3,53 T CN¥7,62 T CN¥5,62 T CN¥8,5 T CN¥6,31 T CN¥8,65 T CN¥10,3 T CN¥15,6 T CN¥13 T CN¥13,6 T CN¥12,7 T CN¥
Thu nhập lãi446 Tr CN¥330 Tr CN¥406 Tr CN¥583 Tr CN¥502 Tr CN¥397 Tr CN¥402 Tr CN¥396 Tr CN¥533 Tr CN¥444 Tr CN¥557 Tr CN¥577 Tr CN¥
Chi phí lãi vay1,02 T CN¥1,06 T CN¥1,13 T CN¥1,02 T CN¥929 Tr CN¥692 Tr CN¥680 Tr CN¥594 Tr CN¥665 Tr CN¥785 Tr CN¥688 Tr CN¥684 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)1,32 T CN¥-631 Tr CN¥-3,79 T CN¥-1,03 T CN¥2,34 T CN¥-2,34 T CN¥467 Tr CN¥772 Tr CN¥3,83 T CN¥83,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-16,7 Tr CN¥14,7 Tr CN¥-7,94 Tr CN¥-39,1 Tr CN¥-110 Tr CN¥-28,5 Tr CN¥-28,5 Tr CN¥-1,16 T CN¥-4,49 T CN¥-868 Tr CN¥-69,9 Tr CN¥299 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế8,17 T CN¥3,54 T CN¥7,61 T CN¥5,58 T CN¥8,39 T CN¥6,28 T CN¥8,62 T CN¥9,17 T CN¥11,1 T CN¥12,2 T CN¥13,5 T CN¥13 T CN¥
Thuế thu nhập1,91 T CN¥1,21 T CN¥3,61 T CN¥2,38 T CN¥2,46 T CN¥1,87 T CN¥3,19 T CN¥2,52 T CN¥3,55 T CN¥3,34 T CN¥3,91 T CN¥3,76 T CN¥
Lợi nhuận ròng5,81 T CN¥2,07 T CN¥3,35 T CN¥2,86 T CN¥5,26 T CN¥3,95 T CN¥4,73 T CN¥5,61 T CN¥6,06 T CN¥7,76 T CN¥7,33 T CN¥7,87 T CN¥
EPS (cơ bản)0,27 CN¥0,10 CN¥0,16 CN¥0,13 CN¥0,25 CN¥0,18 CN¥0,23 CN¥0,26 CN¥0,28 CN¥0,36 CN¥0,40 CN¥0,37 CN¥
EPS (pha loãng)0,27 CN¥0,10 CN¥0,16 CN¥0,13 CN¥0,25 CN¥0,18 CN¥0,23 CN¥0,26 CN¥0,28 CN¥0,36 CN¥0,40 CN¥0,37 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T20,4 T21,3 T21,3 T21,3 T18,5 T21,3 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T21,4 T20,4 T21,3 T21,3 T21,3 T18,5 T21,3 T
Khấu hao & phân bổ614 Tr CN¥1,37 T CN¥1,37 T CN¥1,71 T CN¥1,71 T CN¥1,77 T CN¥1,77 T CN¥1,88 T CN¥1,88 T CN¥0 CN¥1,96 T CN¥0 CN¥
EBITDA7,48 T CN¥5,53 T CN¥12,8 T CN¥8,35 T CN¥7,87 T CN¥10,4 T CN¥9,95 T CN¥11,4 T CN¥13,6 T CN¥13 T CN¥15,6 T CN¥12,7 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02