PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Colgate-Palmolive (CL)

NYSE · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 33.600 nhân viên · CEO Noel R. Wallace

Giá
95,29 $ +2,29%
Vốn hóa
76 T $
Giá trị doanh nghiệp
82,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29 EPS dự kiến 0,97 $

Colgate-Palmolive (CL) báo cáo doanh thu 5,37 T $ cho Q3 '26 (+4,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,12 T $ (20,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 751 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,3 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu4,95 T $5,07 T $5,06 T $5,03 T $4,94 T $4,91 T $5,11 T $5,13 T $5,23 T $5,32 T $5,36 T $5,37 T $
Giá vốn hàng bán2,01 T $2,03 T $1,99 T $1,96 T $1,96 T $1,92 T $2,04 T $2,08 T $2,08 T $2,1 T $2,07 T $2,14 T $
Lợi nhuận gộp2,94 T $3,04 T $3,07 T $3,07 T $2,98 T $2,99 T $3,07 T $3,05 T $3,15 T $3,23 T $3,3 T $3,23 T $
Nghiên cứu & phát triển343 Tr $0 $0 $0 $355 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Bán hàng & tiếp thị0 $672 Tr $706 Tr $694 Tr $0 $0 $678 Tr $674 Tr $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $1,27 T $1,25 T $1,31 T $0 $0 $1,31 T $1,32 T $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác-343 Tr $-78 Tr $-48 Tr $-35 Tr $-355 Tr $13 Tr $3 Tr $-40 Tr $0 $6 Tr $150 Tr $0 $
Chi phí hoạt động1,8 T $1,86 T $1,91 T $1,96 T $1,89 T $1,91 T $1,99 T $1,95 T $2,07 T $2,08 T $2,28 T $2,11 T $
Lợi nhuận hoạt động1,14 T $1,18 T $1,16 T $1,11 T $1,09 T $1,08 T $1,08 T $1,1 T $1,08 T $1,16 T $1,02 T $1,12 T $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $16 Tr $15 Tr $21 Tr $21 Tr $18 Tr $16 Tr $17 Tr $17 Tr $
Chi phí lãi vay62 Tr $58 Tr $62 Tr $56 Tr $66 Tr $66 Tr $71 Tr $67 Tr $64 Tr $62 Tr $62 Tr $62 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)90 Tr $152 Tr $86 Tr $68 Tr $30 Tr $57 Tr $14 Tr $38 Tr $906 Tr $202 Tr $4 Tr $41 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-152 Tr $-210 Tr $-148 Tr $-124 Tr $-96 Tr $-123 Tr $-73 Tr $-105 Tr $-970 Tr $-264 Tr $-66 Tr $-103 Tr $
Lợi nhuận trước thuế988 Tr $967 Tr $1,01 T $986 Tr $994 Tr $953 Tr $1,01 T $992 Tr $107 Tr $892 Tr $950 Tr $1,02 T $
Thuế thu nhập228 Tr $238 Tr $243 Tr $210 Tr $214 Tr $227 Tr $234 Tr $226 Tr $112 Tr $211 Tr $231 Tr $240 Tr $
Lợi nhuận ròng718 Tr $683 Tr $731 Tr $737 Tr $739 Tr $690 Tr $743 Tr $735 Tr $-37 Tr $646 Tr $693 Tr $751 Tr $
EPS (cơ bản)0,87 $0,83 $0,89 $0,90 $0,91 $0,85 $0,92 $0,91 $-0,05 $0,81 $0,87 $0,94 $
EPS (pha loãng)0,87 $0,83 $0,89 $0,90 $0,90 $0,85 $0,91 $0,91 $-0,05 $0,80 $0,86 $0,94 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)823 Tr823 Tr820 Tr818 Tr818 Tr818 Tr808 Tr808 Tr805 Tr802 Tr797 Tr799 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)825 Tr826 Tr824 Tr823 Tr823 Tr823 Tr816 Tr810 Tr805 Tr805 Tr806 Tr799 Tr
Khấu hao & phân bổ150 Tr $150 Tr $157 Tr $150 Tr $148 Tr $148 Tr $151 Tr $158 Tr $173 Tr $156 Tr $155 Tr $159 Tr $
EBITDA1,2 T $1,18 T $1,23 T $1,19 T $1,21 T $1,17 T $1,22 T $1,22 T $344 Tr $1,11 T $1,17 T $1,24 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01